Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200430217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200259607 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 15:11:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 568,895,820 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,533,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm ba mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: | |||
| C | PHẦN MÓNG: | |||
| D | Móng trụ M14 vướng đá (Khối lượng: 02 móng) | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Đào phá đá móng trụ, móng neo, đá cấp III | 1 | Trọn bộ | |
| E | Móng trụ M12 vướng đá (Khối lượng 04 móng) | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Đào phá đá móng trụ, móng neo, đá cấp III | 1 | Trọn bộ | |
| F | Móng trụ M12 (Khối lượng: 10 móng) | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| G | Móng trụ M14 (Khối lượng: 08 móng) | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| H | PHẦN TRỤ: | |||
| I | Trụ BTLT 14m-F650 thay mới( Khối lượng: 10 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m-F650 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 10 | trụ |
| 2 | Dựng cột bêtông ≤14m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 10 | cột | |
| J | Trụ BTLT 12m-F540 thay mới (Khối lượng: 14 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m-F540 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 14 | trụ |
| 2 | Dựng cột bêtông ≤12m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 14 | cột | |
| K | PHẦN TIẾP ĐỊA SỬ DỤNG LẠI: | |||
| L | Tiếp địa lặp lại hiện hữu sử dụng lại (Khối lượng: 23 bộ) | |||
| 1 | Kẹp ép WR289 | 46 | cái | |
| M | PHẦN NEO CHẰNG | |||
| N | Bộ chằng xuống trung thế trụ 14 thay mới (Khối lượng: 15 bộ) | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 | 1 | cái | |
| 2 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 15 | cái | |
| 3 | Sứ chằng | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 15 | cái |
| 4 | Kẹp cáp 3 boulon | 120 | cái | |
| 5 | Cáp thép 3/8" | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 231 | mét |
| 6 | Yếm cáp | 30 | cái | |
| 7 | Máng che dây chằng dày 1,6mm (0,4x2000mm) | 15 | cái | |
| 8 | Lắp dây néo, chiều cao ≤20m | 15 | bộ | |
| O | Bộ chằng xuống trung thế trụ 12 thay mới (Khối lượng: 20 bộ) | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 | 20 | cái | |
| 2 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 20 | cái | |
| 3 | Sứ chằng | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 20 | cái |
| 4 | Kẹp cáp 3 boulon | 160 | cái | |
| 5 | Cáp thép 3/8" | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 278 | mét |
| 6 | Yếm cáp | 40 | cái | |
| 7 | Máng che dây chằng dày 1,6mm (0,4x2000mm) | 20 | cái | |
| 8 | Lắp dây néo, chiều cao ≤20m | 20 | bộ | |
| P | Bộ chằng lệch trung thế trụ 12 thay mới (Khối lượng: 01 bộ) | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 | 1 | cái | |
| 2 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 1 | cái | |
| 3 | Sứ chằng | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 1 | cái |
| 4 | Bộ chống chằng lệch D60x1500 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 1 | bộ |
| 5 | Kẹp cáp 3 boulon | 8 | cái | |
| 6 | Cáp thép 3/8" | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 12,7 | mét |
| 7 | Yếm cáp | 2 | cái | |
| 8 | Máng che dây chằng dày 1,6mm (0,4x2000mm) | 1 | cái | |
| 9 | Lắp dây néo, chiều cao ≤20m | 1 | bộ | |
| Q | Bộ chằng vượt thay mới (Khối lượng: 04 bộ) | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 | 8 | cái | |
| 2 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 8 | cái | |
| 3 | Sứ chằng | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 4 | cái |
| 4 | Kẹp cáp 3 boulon | 32 | cái | |
| 5 | Cáp thép 3/8" | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 42 | mét |
| 6 | Yếm cáp | 8 | cái | |
| 7 | Lắp dây néo, chiều cao ≤20m | 4 | bộ | |
| R | Bộ chằng lệch tháo ra lắp lại (Khối lượng: 01 bộ) | |||
| 1 | Thay dây néo, chiều cao ≤20m | 1 | bộ | |
| S | PHẦN ĐÀ: | |||
| T | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2200m thay mới (Khối lương: 11 bộ) | |||
| 1 | Đà L75x75x8x2200 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 22 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 44 | cây |
| 3 | Boulon VRS D16x250 | 22 | cái | |
| 4 | Boulon D16x250 | 22 | cái | |
| 5 | Boulon D16x50 | 44 | cái | |
| 6 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 220 | cái | |
| 7 | Lắp xà kép 2,2m cột néo (xà thép, trọng lượng 58,628kg) | 11 | bộ | |
| U | Bộ xà composite 2,4m thay mới( Khối lượng: 2 bộ) | |||
| 1 | Đà composite 110x80x2400 dày 5mm | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 10x40x920 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 4 | cây |
| 3 | Boulon D16x350 | 2 | cái | |
| 4 | Boulon D16x250 | 2 | cái | |
| 5 | Boulon D16x150 | 4 | cái | |
| 6 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 16 | cái | |
| 7 | Lắp xà composite 2,4m (trọng lượng 7,5kg) | 2 | bộ | |
| V | Bộ xà composite 0,8m thay mới (Khối lượng: 03 bộ) | |||
| 1 | Đà composite 80x110x5x800mm | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 3 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 10x40x710mm | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 3 | cây |
| 3 | Boulon D16x350 | 3 | cái | |
| 4 | Boulon D16x250 | 3 | cái | |
| 5 | Boulon D16x150 | 3 | cái | |
| 6 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 18 | cái | |
| 7 | Lắp xà composite 0,8m (trọng lượng 2,5kg) | 3 | bộ | |
| W | Bộ xà composite 2,4m tháo ra lắp lại (Khối lượng: 01 bộ) | |||
| 1 | Thay xà composite 2,4m (trọng lượng 7,5kg) | 1 | bộ | |
| X | Bộ xà composite 0,8m tháo ra lắp lại (Khối lượng: 01 bộ) | |||
| 1 | Thay xà composite 0,8m (trọng lượng 2,5kg) | 1 | bộ | |
| Y | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2000m tháo ra lắp lại (Khối lượng: 6 bộ) | |||
| 1 | Thay xà đơn 2,0m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 25,3557kg) | 6 | bộ | |
| Z | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2200m tháo ra lắp lại (Khối lượng: 09 bộ) | |||
| 1 | Thay xà kép 2,2m cột néo (xà thép, trọng lượng 58,628kg) | 9 | bộ | |
| AA | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2000m tháo ra lắp lại (Khối lượng: 04 bộ) | |||
| 1 | Thay xà kép 2,0m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 50,5714kg) | 4 | bộ | |
| AB | PHẦN SỨ, PHỤ KiỆN VÀ ĐƯỜNG DÂY | |||
| AC | Lắp chuỗi néo đơn polymer ≤35kV, chiều cao ≤20m | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 54 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U | 108 | cái | |
| 3 | Lắp chuỗi néo đơn polymer ≤35kV, chiều cao ≤20m | 54 | bộ | |
| AD | Bộ khoá néo dây trung hoà | |||
| 1 | Kẹp dừng dây 3U cỡ 50 -70mm2 | 45 | cái | |
| 2 | Boulon mắt D16x300 | 45 | cái | |
| 3 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 45 | cái | |
| AE | Bộ Uclevis đỡ dây trung hoà | |||
| 1 | Uclevis | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 67 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 67 | cái |
| 3 | Boulon D16x300 | 67 | cái | |
| 4 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 134 | cái | |
| 5 | Cáp A70mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2,5 | kg |
| AF | Bộ giáp níu cáp nhôm bọc cỡ 70mm2 | |||
| 1 | Giáp níu cáp nhôm bọc cỡ 70mm2 | 120 | cái | |
| 2 | Móc treo giáp níu (gồm mắc nối yếm cáp và yến móng U giáp níu) | 120 | cái | |
| AG | Phần phụ kiện: | |||
| 1 | Kẹp ép WR289 | 75 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR399 | 156 | cái | |
| 3 | Băng keo điện trung thế | 39 | cuộn | |
| 4 | Cosse ép Cu 25mm2 | 18 | cái | |
| 5 | Cosse ép Cu-Al 70mm2 | 18 | cái | |
| 6 | Nắp chụp đầu cosse cỡ 25mm2 | 18 | cái | |
| 7 | Nắp chụp đầu cosse cỡ 70mm2 | 18 | cái | |
| 8 | Dây buộc cổ sứ TTF 1202 | 335 | sợi | |
| 9 | Dây buộc cổ sứ SSF 2202 | 90 | sợi | |
| 10 | Kẹp quai 2/0 | 15 | cái | |
| 11 | Hotline 2/0 | 15 | cái | |
| 12 | Nắp chụp kẹp quai | 38 | cái | |
| 13 | Đề cal dán số trụ | 24 | cái | |
| 14 | Dầu chống sét RP7 (250gr/ống) | 1 | bình | |
| 15 | Côdê D90 kẹp ống PVC | 20 | bộ | |
| 16 | Ghip IPC 95/35 | 230 | cái | |
| 17 | Lêm yên ngựa đỡ dây cáp bọc cỡ 70mm2 | 15 | cái | |
| AH | Phần đường dây: | |||
| 1 | Cáp ACX70mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 20.765,4 | mét |
| 2 | Cáp AC50mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 1.355,4 | kg |
| 3 | Cáp CXV25mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 34 | mét |
| 4 | Ống nối AC70 (có lõi thép) | 20 | cái | |
| 5 | Băng keo điện trung thế | 10 | cuộn | |
| AI | Phần nhân công | |||
| 1 | Căng dây ACX ≤70mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao <10m | 20,339 | km | |
| 2 | Căng dây (TH) AC ≤50mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao <10m | 6,78 | km | |
| 3 | Thay sứ đứng 15÷22kV trên cột tròn | 79 | sứ | |
| 4 | Thay chuỗi đỡ đơn polymer ≤35kV, chiều cao ≤20m | 2 | bộ | |
| 5 | Thay chuỗi néo đơn polymer ( mắc vào xà) ≤35kV, chiều cao ≤20m | 11 | bộ | |
| 6 | Thay chuỗi đỡ đơn 2 bát lắp vào cột, chiều cao ≤20m | 13 | bộ | |
| 7 | Thay chuỗi néo đơn 2 bát lắp vào xà, chiều cao ≤20m | 46 | bộ | |
| 8 | Kẹp quai tháo ra lắp lại, chiều cao ≤20m | 17 | bộ | |
| 9 | Lắp kẹp quai, chiều cao ≤20m | 15 | bộ | |
| 10 | Ép đầu cốt tiết diện <=25mm2 | 18 | cái | |
| 11 | Ép đầu cốt tiết diện <=70mm2 | 18 | cái | |
| 12 | Thay LA (bộ 1 pha) | 4 | cái | |
| 13 | FCO ≤35kV (tháo ra lắp lại bộ 1 pha) | 9 | bộ | |
| 14 | Thay MBA công suất nhỏ <=50kVA ở trên cột | 5 | máy | |
| 15 | Tủ TBA treo 3 pha tháo ra lắp lại | 2 | tủ | |
| 16 | Lắp cổ dề, chiều cao ≤20m | 20 | bộ | |
| AJ | PHẦN THÁO DỠ | |||
| AK | Phần đường dây | |||
| AL | Phần trụ | |||
| AM | Trụ BTLT 10,5m thu hồi | |||
| 1 | Tháo cột bêtông ≤10,5m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 24 | cột | |
| AN | Phần đà | |||
| AO | Bộ Đà đơn 2,0m thu hồi | |||
| 1 | Tháo xà đơn 2,0m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 25,3557kg) | 9 | bộ | |
| AP | Bộ Đà đơn 2,4m thu hồi | |||
| 1 | Tháo xà đơn 2,2m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 29,759kg) | 1 | bộ | |
| AQ | Bộ Đà kép 2,2m thu hồi | |||
| 1 | Tháo xà kép 2,2m cột néo (xà thép, trọng lượng 58,628kg) | 3 | bộ | |
| AR | Bộ đà đơn U180 dài 2,8m | |||
| 1 | Tháo bộ xà đơn cột đỡ U180 dài 2,8m (45,64kg) | 3 | bộ | |
| AS | Bộ đà kép U180 dài 2,8m | |||
| 1 | Tháo bộ xà kép cột đỡ U180 dài 2,8m (91,28kg) | 3 | bộ | |
| AT | Bộ đà kép U180 dài 1,4m | |||
| 1 | Tháo bộ xà kép cột đỡ U180 dài 1,4m (45,64kg) | 1 | bộ | |
| AU | Gía chữ T | |||
| 1 | Tháo giá chữ T (trọng lượng 3kg) | 3 | bộ | |
| AV | Phần neo chằng | |||
| AW | Bộ chằng lệch trung thế thu hồi | |||
| 1 | Tháo dây néo, chiều cao ≤20m | 1 | bộ | |
| AX | Bộ chằng xuống trung thế thu hồi | |||
| 1 | Tháo dây néo, chiều cao ≤20m | 35 | bộ | |
| AY | Bộ chằng cách khoảng thu hồi | |||
| 1 | Tháo dây néo, chiều cao ≤20m | 4 | bộ | |
| AZ | Phần phụ kiện, sứ và đường dây | |||
| 1 | Tháo sứ đứng 15÷22kV trên cột tròn | 8 | sứ | |
| BA | Phần đường dây trên không và cáp đấu nối | |||
| 1 | Tháo dây AC ≤70mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao <10m | 20,339 | km | |
| 2 | Tháo dây AC ≤50mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao <10m | 6,78 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi