Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Xây dựng khu cây xanh và thể thao thôn Ngải Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và đầu tư Trường Thịnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Xây dựng khu cây xanh và thể thao thôn Ngải Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420434 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, từ đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 21:51:00 đến ngày 2020-04-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,720,537,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà bia tưởng niệm | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,481 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0993 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0414 | 100m3 |
| 4 | Cự ly 1.0km đầu tiên | Chương V E-HSMT | 0,0827 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0827 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0827 | 100m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,129 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 0,2204 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Chương V E-HSMT | 0,0258 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0192 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,3632 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,1392 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,1224 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 4,9719 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 0,0378 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 0,2742 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột, cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 0,2959 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,6272 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 0,0671 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 0,3043 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm, cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 0,2891 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,1386 | m3 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,244 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 0,4336 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,8607 | m3 |
| 26 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 24,9883 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,9995 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,4165 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1.0km đầu tiên | Chương V E-HSMT | 0,8329 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,8329 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,8329 | 100m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,7779 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 1,5792 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bê tông lót móng | Chương V E-HSMT | 0,1524 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 6,234 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,8964 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bê tông dầm móng | Chương V E-HSMT | 0,0986 | 100m2 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 22,0086 | m3 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 0,1462 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 1,2268 | tấn |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột, cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 1,0907 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Chương V E-HSMT | 9,9148 | m3 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 0,4902 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 2,4652 | tấn |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm, cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 2,7655 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 19,776 | m3 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 2,8431 | tấn |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 2,3651 | 100m2 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 22,8943 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép con chồng đường kính <= 10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0066 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép con chồng đường kính <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,0588 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn con chồng | Chương V E-HSMT | 0,0456 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông con chồng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,2604 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây chân lan can, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,1125 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 9,3438 | m2 |
| 57 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 64,44 | m |
| 58 | Trát giằng lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 12,1296 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,6176 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,6176 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn lan can + trụ lan can | Chương V E-HSMT | 20,835 | m2 |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,7817 | m3 |
| 63 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 12,904 | m2 |
| 64 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 33,6 | m |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,484 | m2 |
| 66 | Trát phào kép trang trí, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 61,6 | m |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn lan can + trụ lan can (tính Bằng diện tích trát) | Chương V E-HSMT | 12,904 | m2 |
| 68 | Con tiện xi măng lan can KT 100x500mm (theo thiết kế) | Chương V E-HSMT | 92 | con |
| 69 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V E-HSMT | 92 | cái |
| 70 | Đắp vữa xi măng trụ cầu | Chương V E-HSMT | 6 | trụ |
| 71 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa trên trụ cầu | Chương V E-HSMT | 6 | hiện vật |
| 72 | Sơn đáy dầm cầu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 28,6068 | m2 |
| 73 | Lát gạch bát tràng 40x40x5cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 21,4452 | m2 |
| 74 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bịt phần chênh cos sàn, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,1035 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài phần chênh cos, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,9003 | m2 |
| 76 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây phần chân cột, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,0696 | m3 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 109,07 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 109,07 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 276,55 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 236,51 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 628,0303 | m2 |
| 82 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 20,76 | m |
| 83 | Trát phào kép chân cột, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 24,8688 | m |
| 84 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,7537 | m3 |
| 85 | Lắp đặt hoa văn bê tông đúc sẵn trên bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn <= 1m2 | Chương V E-HSMT | 3,3354 | m2 |
| 86 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây chân lan can, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 7,9405 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 23,838 | m2 |
| 88 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 164,4 | m |
| 89 | Trát giằng lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 25,023 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 7,463 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 7,463 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn lan can + trụ lan can | Chương V E-HSMT | 47,544 | m2 |
| 93 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,0161 | m3 |
| 94 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 16,7752 | m2 |
| 95 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 43,68 | m |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,6292 | m2 |
| 97 | Trát phào kép trang trí, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 80,08 | m |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn lan can + trụ lan can | Chương V E-HSMT | 16,7752 | m2 |
| 99 | Con tiện xi măng lan can KT 100x500mm (theo thiết kế) | Chương V E-HSMT | 206,5 | con |
| 100 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V E-HSMT | 207 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước d=40mm | Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m |
| 102 | Quét Sika chống thấm 2 lớp, Sikaproof membrane (hoặc tương đương), 1 lớp lót, 1 lớp phủ, quy cách: Lớp lót: 0,2-0,3kg/m2; Lớp phủ: 0,6kg/m2/lớp | Chương V E-HSMT | 4,11 | m2 |
| 103 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp , vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,5376 | m3 |
| 104 | Lát gạch bát tràng 40x40x5cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 6,276 | m2 |
| 105 | Công tác ốp gạch bậc tam cấp, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,707 | m2 |
| 106 | Lát gạch bát tràng 40x40x5cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 156,7307 | m2 |
| 107 | Tu bổ, phục hồi rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Chương V E-HSMT | 1,0572 | m3 |
| 108 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 89,0769 | m2 |
| 109 | Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài, lợp mái (đã bao gồm cả lớp ngói chiếu, ngói độn) | Chương V E-HSMT | 89,0769 | m2 |
| 110 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa | Chương V E-HSMT | 12 | hiện vật |
| 111 | Con tiện gỗ trang trí ô thoáng, KT 42x600mm, gỗ lim Nam phi hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 8,94 | m |
| 112 | Con kê KT300x300 | Chương V E-HSMT | 24 | con |
| 113 | Hồ lô 2 bầu đặt trên mái | Chương V E-HSMT | 1 | hiện vật |
| 114 | Dây PVC 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 115 | Dây PVC 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 116 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 50w | Chương V E-HSMT | 65 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn pha 100w | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn lồng | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt hộp phân phối | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| B | Đường giao thông | |||
| 1 | Vét bùn, hữu cơ bằng thủ công đất cấp I | Chương V E-HSMT | 629,86 | m3 |
| 2 | Vét bùn, hữu cơ bằng máy đào <=0,4 m3 máy ủi 110CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 25,1944 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1km đầu tiên, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 31,493 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 31,493 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 31,493 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,512 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 6,6185 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1km đầu tiên, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0713 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0713 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0713 | 100m3 |
| 11 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép biển | Chương V E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0264 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 0,1084 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,1136 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,5225 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 0,0794 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 0,0796 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 0,2048 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V E-HSMT | 4,096 | m3 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn lan can + trụ lan can | Chương V E-HSMT | 21,76 | m2 |
| 22 | Phá dỡ kè đá hộc bằng búa căn | Chương V E-HSMT | 21,8 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1km đầu tiên, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,2128 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,2128 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,2128 | 100m3 |
| 26 | Đào móng kè, rộng <=3 m, sâu <=2 m bằng thủ công, đất cấp II (Tận dụng sang đắp) | Chương V E-HSMT | 287,404 | m3 |
| 27 | Đào móng kè, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Tận dụng sang đắp) | Chương V E-HSMT | 11,4962 | 100m3 |
| 28 | Đào khuôn nền đường đất cấp II bằng thủ công (Tận dụng sang đắp) | Chương V E-HSMT | 13,078 | m3 |
| 29 | Đào đánh cấp, khuôn nền đường bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Tận dụng sang đắp)I | Chương V E-HSMT | 0,5231 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 1,9719 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 7,8877 | 100m3 |
| 32 | Đắp hè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 16,855 | 100m3 |
| 33 | Đắp lề, taluy, đắp hoàn trả móng kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 (chưa bao gồm vật liệu) | Chương V E-HSMT | 12,4445 | 100m3 |
| 34 | Cát mua thêm để đắp | Chương V E-HSMT | 2.416,01 | m3 |
| 35 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V E-HSMT | 1,3365 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát vàng bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2673 | 100m3 |
| 37 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E-HSMT | 8,9103 | 100m2 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 178,206 | m3 |
| 39 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E-HSMT | 8,7119 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 87,119 | m3 |
| 41 | Lát gạch sân Terazo 400x400x40mm | Chương V E-HSMT | 871,19 | m2 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,9099 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 19,6625 | m3 |
| 44 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Chương V E-HSMT | 225 | m |
| 45 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Chương V E-HSMT | 162,43 | m |
| 46 | Lát đan rãnh | Chương V E-HSMT | 67,5 | m2 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,3471 | 100m2 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 4,2406 | m3 |
| 49 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bó gáy hè, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,5688 | m3 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó gáy hè, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,34 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 19,0894 | m2 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 0,528 | m3 |
| 54 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, Bó vỉa 50x23x26cm M250 | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,1778 | 100m2 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 1,9554 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ô cây, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,7375 | m3 |
| 58 | Cây liễu | Chương V E-HSMT | 22 | cây |
| 59 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 136,1034 | 100m |
| 60 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V E-HSMT | 58,2453 | m3 |
| 61 | Rải vải địa kỹ thuật ART 15 hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 5,8237 | 100m2 |
| 62 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 55,593 | m3 |
| 63 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 174,7184 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,4118 | 100m2 |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 35,003 | m3 |
| 66 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 378,856 | m3 |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V E-HSMT | 0,3798 | tấn |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn giằng, cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 1,0295 | 100m2 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 25,7375 | m3 |
| 70 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 0,2725 | tấn |
| 71 | Làm tầng lọc bằng cát hạt thô | Chương V E-HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 72 | Rải vải địa kỹ thuật | Chương V E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 73 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 33,12 | m2 |
| 74 | Thép mạ kẽm làm lan can | Chương V E-HSMT | 3,3906 | tấn |
| 75 | Sản xuất lan can | Chương V E-HSMT | 3,3906 | tấn |
| 76 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 215,568 | m2 |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 78 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1km đầu tiên, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 82 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột | Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 84 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm (TCVN 7887 QC41; 2012/BGTVT) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| C | Thoát nước | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V E-HSMT | 24,544 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,624 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 36,816 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 45,76 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 241,28 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V E-HSMT | 1,6994 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=18mm | Chương V E-HSMT | 1,3021 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,8486 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 17,472 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V E-HSMT | 208 | cái |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ rãnh | Chương V E-HSMT | 1,664 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 13,728 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 21,84 | 100m |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V E-HSMT | 5,46 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, Cống hộp BxH=2.0x2.0m L=1.5M, tải trọng HL93 | Chương V E-HSMT | 14 | đoạn |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600mm | Chương V E-HSMT | 2 | đoạn |
| 17 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D600mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm | Chương V E-HSMT | 6 | đoạn |
| 19 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Chương V E-HSMT | 5 | mối nối |
| 20 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm | Chương V E-HSMT | 18 | 1 cái |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D1500mm | Chương V E-HSMT | 2 | đoạn |
| 22 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm | Chương V E-HSMT | 1 | mối nối |
| 23 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 1500mm | Chương V E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 24 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V E-HSMT | 0,879 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng ga | Chương V E-HSMT | 0,0358 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 1,3186 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,418 | m3 |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 12,141 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0169 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=18mm | Chương V E-HSMT | 0,1455 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0362 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg, tấm đan | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 34 | Lưới chắn rác Composite, KT khung 950x530mm, KT nắp 860x430, tải trọng 400KN | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 35 | Lắp dựng lưới chắn rác | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,8 | 100m |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,702 | m3 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0519 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 0,5245 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính >18 mm | Chương V E-HSMT | 0,0692 | tấn |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thân ga | Chương V E-HSMT | 0,0464 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,0044 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0361 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=18mm | Chương V E-HSMT | 0,0065 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0463 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,377 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lưới chắn rác Composite, KT khung 950x530mm, KT nắp 860x430, tải trọng 250KN | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Lắp dựng lưới chắn rác | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Nắp ga composite khung vuông KT900x900mm, nắp tròn D700mm, tải trọng 125KN | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Lắp dựng nắp ga | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V E-HSMT | 1,5235 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng ga | Chương V E-HSMT | 0,0662 | 100m2 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 2,0909 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,344 | m3 |
| 57 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 20,48 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0781 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=18mm | Chương V E-HSMT | 0,1422 | tấn |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0722 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg, tấm đan | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 63 | Nắp ga composite khung vuông KT900x900mm, nắp tròn D700mm, tải trọng 250KN | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 64 | Lắp dựng nắp ga | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 65 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 5,6 | 100m |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,404 | m3 |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,118 | tấn |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 0,8785 | tấn |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính >18 mm | Chương V E-HSMT | 0,1212 | tấn |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thân ga | Chương V E-HSMT | 0,0852 | 100m2 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,0091 | m3 |
| 72 | Nắp ga composite khung vuông KT900x900mm, nắp tròn D700mm, tải trọng 250KN | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 73 | Lắp dựng nắp ga | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V E-HSMT | 0,302 | m3 |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0197 | 100m2 |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 0,452 | m3 |
| 77 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,823 | m3 |
| 78 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,973 | m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0471 | tấn |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=18mm | Chương V E-HSMT | 0,0237 | tấn |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0491 | 100m2 |
| 82 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,417 | m3 |
| 83 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm sàn bằng máy | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,165 | m3 |
| 87 | Lưới chắn rác Composite, KT khung 950x530mm, KT nắp 860x430, tải trọng 250KN | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 88 | Lắp dựng lưới chắn rác | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Nắp ga composite khung vuông KT900x900mm, nắp tròn D700mm, tải trọng 125KN | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 90 | Lắp dựng nắp ga | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 8,34 | 100m |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,0202 | 100m2 |
| 93 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 2,09 | m3 |
| 94 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 35,35 | m3 |
| 95 | Xây đá hộc, sân cống, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 5,93 | m3 |
| 96 | Cửa xả cống D400 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 97 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván cột | Chương V E-HSMT | 0,0612 | 100m2 |
| 98 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,523 | m3 |
| 99 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | Chương V E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 100 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V E-HSMT | 0,0027 | tấn |
| 101 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V E-HSMT | 0,0179 | tấn |
| 102 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | Chương V E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 103 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V E-HSMT | 0,0027 | tấn |
| 104 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V E-HSMT | 0,0179 | tấn |
| 105 | Ty van dài 1,8m, D18 | Chương V E-HSMT | 3,6 | kg |
| 106 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cánh phai, đường kính <=10 mm, | Chương V E-HSMT | 0,0086 | tấn |
| 107 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thân cửa phai | Chương V E-HSMT | 0,0195 | 100m2 |
| 108 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân cửa phai, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,046 | m3 |
| 109 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (VL tận dụng sang đắp) | Chương V E-HSMT | 22,12 | m3 |
| 110 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (VL tận dụng sang đắp) | Chương V E-HSMT | 0,8848 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,106 | 100m3 |
| 112 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2821 | 100m3 |
| D | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,1223 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,2049 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2539 | 100m3 |
| 4 | Dây tiếp địa M10 | Chương V E-HSMT | 218,9 | m |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,294 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0118 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m3 |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi băng báo cáp rộng 0,5m | Chương V E-HSMT | 0,0525 | 100m2 |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V E-HSMT | 0,0945 | 1000v |
| 10 | Dây tiếp địa M10 | Chương V E-HSMT | 10,5 | m |
| 11 | Đào móng cột rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,04 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1,0km đầu tiên, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0504 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0504 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0504 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,1728 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 17 | Khung móng cột 4M16x340x340x500mm | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE, D65/50mm | Chương V E-HSMT | 0,189 | 100m |
| 19 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V E-HSMT | 9 | cọc |
| 20 | Tai bắt tiếp địa 40x4x200mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 21 | Thép tròn D10 | Chương V E-HSMT | 17,1 | m |
| 22 | Lắp dựng cột đèn sân vườn =4,9m bằng cơ giới | Chương V E-HSMT | 9 | 1 cột |
| 23 | Cầu đấu dây 60A | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat 6A 250V | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 25 | Lắp đặt bóng đèn 18W (1 bộ gồm 1 chùm + 04 cầu trang trí + 04 bóng đèn 18w) | Chương V E-HSMT | 9 | 1 bộ |
| 26 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V E-HSMT | 9 | bảng |
| 27 | Làm đầu cáp khô | Chương V E-HSMT | 171 | 1 đầu cáp |
| 28 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V E-HSMT | 18 | 1 đầu cáp |
| 29 | Đánh số cột | Chương V E-HSMT | 0,9 | 10 cột |
| 30 | Luồn dây lên đèn CU/PVC/PVC 2x1,5mm | Chương V E-HSMT | 1,35 | 100m |
| 31 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 32 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 mm2 | Chương V E-HSMT | 2,4684 | 100m |
| 33 | Dây tiếp địa M10 | Chương V E-HSMT | 246,84 | m |
| 34 | Đào móng cột rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,481 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0148 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1,0km đầu tiên, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 0,84 | m2 |
| 42 | Lắp khung móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 44 | Thép tròn D10 | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 45 | Tai nối tiếp địa | Chương V E-HSMT | 0,108 | kg |
| 46 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 47 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 48 | Thép tròn D10 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm | Chương V E-HSMT | 2,9684 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm | Chương V E-HSMT | 0,105 | 100m |
| E | Thiết bị | |||
| 1 | Máy đóng mở V0 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi