Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Xây dựng khu cây xanh và thể thao thôn Ngải Dương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200438725-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và đầu tư Trường Thịnh
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Xây dựng khu cây xanh và thể thao thôn Ngải Dương
Số hiệu KHLCNT 20200420434
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, từ đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 21:51:00 đến ngày 2020-04-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,720,537,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà bia tưởng niệm
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V E-HSMT 2,481 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0993 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,0414 100m3
4 Cự ly 1.0km đầu tiên Chương V E-HSMT 0,0827 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0827 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0827 100m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,129 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 0,2204 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,0258 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng dài Chương V E-HSMT 0,0192 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,3632 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,1392 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,1224 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 4,9719 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,0378 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,2742 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,2959 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V E-HSMT 1,6272 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,0671 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,3043 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,2891 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,1386 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,244 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,4336 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,8607 m3
26 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V E-HSMT 24,9883 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,9995 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,4165 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1.0km đầu tiên Chương V E-HSMT 0,8329 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,8329 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,8329 100m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,7779 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 1,5792 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,1524 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 6,234 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,8964 100m2
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bê tông dầm móng Chương V E-HSMT 0,0986 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 22,0086 m3
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,1462 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V E-HSMT 1,2268 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột, cao <=16 m Chương V E-HSMT 1,0907 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V E-HSMT 9,9148 m3
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,4902 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V E-HSMT 2,4652 tấn
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm, cao <=16 m Chương V E-HSMT 2,7655 100m2
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 19,776 m3
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 2,8431 tấn
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V E-HSMT 2,3651 100m2
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 22,8943 m3
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép con chồng đường kính <= 10 mm Chương V E-HSMT 0,0066 tấn
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép con chồng đường kính <= 18mm Chương V E-HSMT 0,0588 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn con chồng Chương V E-HSMT 0,0456 100m2
53 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông con chồng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,2604 m3
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V E-HSMT 12 cái
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây chân lan can, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,1125 m3
56 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 9,3438 m2
57 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 64,44 m
58 Trát giằng lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 12,1296 m2
59 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,6176 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,6176 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn lan can + trụ lan can Chương V E-HSMT 20,835 m2
62 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,7817 m3
63 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 12,904 m2
64 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 33,6 m
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,484 m2
66 Trát phào kép trang trí, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 61,6 m
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn lan can + trụ lan can (tính Bằng diện tích trát) Chương V E-HSMT 12,904 m2
68 Con tiện xi măng lan can KT 100x500mm (theo thiết kế) Chương V E-HSMT 92 con
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V E-HSMT 92 cái
70 Đắp vữa xi măng trụ cầu Chương V E-HSMT 6 trụ
71 Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa trên trụ cầu Chương V E-HSMT 6 hiện vật
72 Sơn đáy dầm cầu, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 28,6068 m2
73 Lát gạch bát tràng 40x40x5cm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 21,4452 m2
74 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bịt phần chênh cos sàn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,1035 m3
75 Trát tường ngoài phần chênh cos, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,9003 m2
76 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây phần chân cột, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,0696 m3
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 109,07 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 109,07 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 276,55 m2
80 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 236,51 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 628,0303 m2
82 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 20,76 m
83 Trát phào kép chân cột, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 24,8688 m
84 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,7537 m3
85 Lắp đặt hoa văn bê tông đúc sẵn trên bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn <= 1m2 Chương V E-HSMT 3,3354 m2
86 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây chân lan can, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,9405 m3
87 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 23,838 m2
88 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 164,4 m
89 Trát giằng lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 25,023 m2
90 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,463 m2
91 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,463 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn lan can + trụ lan can Chương V E-HSMT 47,544 m2
93 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,0161 m3
94 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 16,7752 m2
95 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 43,68 m
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,6292 m2
97 Trát phào kép trang trí, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 80,08 m
98 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn lan can + trụ lan can Chương V E-HSMT 16,7752 m2
99 Con tiện xi măng lan can KT 100x500mm (theo thiết kế) Chương V E-HSMT 206,5 con
100 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V E-HSMT 207 cái
101 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước d=40mm Chương V E-HSMT 0,024 100m
102 Quét Sika chống thấm 2 lớp, Sikaproof membrane (hoặc tương đương), 1 lớp lót, 1 lớp phủ, quy cách: Lớp lót: 0,2-0,3kg/m2; Lớp phủ: 0,6kg/m2/lớp Chương V E-HSMT 4,11 m2
103 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp , vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,5376 m3
104 Lát gạch bát tràng 40x40x5cm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 6,276 m2
105 Công tác ốp gạch bậc tam cấp, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 4,707 m2
106 Lát gạch bát tràng 40x40x5cm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 156,7307 m2
107 Tu bổ, phục hồi rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản Chương V E-HSMT 1,0572 m3
108 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 89,0769 m2
109 Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài, lợp mái (đã bao gồm cả lớp ngói chiếu, ngói độn) Chương V E-HSMT 89,0769 m2
110 Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa Chương V E-HSMT 12 hiện vật
111 Con tiện gỗ trang trí ô thoáng, KT 42x600mm, gỗ lim Nam phi hoặc tương đương Chương V E-HSMT 8,94 m
112 Con kê KT300x300 Chương V E-HSMT 24 con
113 Hồ lô 2 bầu đặt trên mái Chương V E-HSMT 1 hiện vật
114 Dây PVC 2x10mm2 Chương V E-HSMT 20 m
115 Dây PVC 2x4mm2 Chương V E-HSMT 90 m
116 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 50w Chương V E-HSMT 65 bộ
117 Lắp đặt đèn pha 100w Chương V E-HSMT 7 bộ
118 Lắp đặt đèn lồng Chương V E-HSMT 1 bộ
119 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 1 cái
120 Lắp đặt hộp phân phối Chương V E-HSMT 1 hộp
121 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V E-HSMT 150 m
B Đường giao thông
1 Vét bùn, hữu cơ bằng thủ công đất cấp I Chương V E-HSMT 629,86 m3
2 Vét bùn, hữu cơ bằng máy đào <=0,4 m3 máy ủi 110CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 25,1944 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1km đầu tiên, đất cấp I Chương V E-HSMT 31,493 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V E-HSMT 31,493 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V E-HSMT 31,493 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 0,512 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 6,6185 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1km đầu tiên, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0713 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0713 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0713 100m3
11 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép biển Chương V E-HSMT 0,5 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,0264 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 0,1084 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1136 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 0,256 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 2,5225 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,0794 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,0796 tấn
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,2048 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V E-HSMT 4,096 m3
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn lan can + trụ lan can Chương V E-HSMT 21,76 m2
22 Phá dỡ kè đá hộc bằng búa căn Chương V E-HSMT 21,8 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1km đầu tiên, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,2128 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,2128 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,2128 100m3
26 Đào móng kè, rộng <=3 m, sâu <=2 m bằng thủ công, đất cấp II (Tận dụng sang đắp) Chương V E-HSMT 287,404 m3
27 Đào móng kè, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Tận dụng sang đắp) Chương V E-HSMT 11,4962 100m3
28 Đào khuôn nền đường đất cấp II bằng thủ công (Tận dụng sang đắp) Chương V E-HSMT 13,078 m3
29 Đào đánh cấp, khuôn nền đường bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Tận dụng sang đắp)I Chương V E-HSMT 0,5231 100m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 1,9719 100m3
31 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 7,8877 100m3
32 Đắp hè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 16,855 100m3
33 Đắp lề, taluy, đắp hoàn trả móng kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 (chưa bao gồm vật liệu) Chương V E-HSMT 12,4445 100m3
34 Cát mua thêm để đắp Chương V E-HSMT 2.416,01 m3
35 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Chương V E-HSMT 1,3365 100m3
36 Đắp cát vàng bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,2673 100m3
37 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V E-HSMT 8,9103 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 178,206 m3
39 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V E-HSMT 8,7119 100m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 87,119 m3
41 Lát gạch sân Terazo 400x400x40mm Chương V E-HSMT 871,19 m2
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,9099 100m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 19,6625 m3
44 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm Chương V E-HSMT 225 m
45 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Chương V E-HSMT 162,43 m
46 Lát đan rãnh Chương V E-HSMT 67,5 m2
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,3471 100m2
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 4,2406 m3
49 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bó gáy hè, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,5688 m3
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó gáy hè, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,34 m3
51 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 19,0894 m2
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,02 100m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 0,528 m3
54 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, Bó vỉa 50x23x26cm M250 Chương V E-HSMT 5 m
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,1778 100m2
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 1,9554 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ô cây, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,7375 m3
58 Cây liễu Chương V E-HSMT 22 cây
59 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 136,1034 100m
60 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V E-HSMT 58,2453 m3
61 Rải vải địa kỹ thuật ART 15 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 5,8237 100m2
62 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 55,593 m3
63 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 174,7184 m3
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,4118 100m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 35,003 m3
66 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 378,856 m3
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,3798 tấn
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn giằng, cao <=16 m Chương V E-HSMT 1,0295 100m2
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 25,7375 m3
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,2725 tấn
71 Làm tầng lọc bằng cát hạt thô Chương V E-HSMT 0,0144 100m3
72 Rải vải địa kỹ thuật Chương V E-HSMT 0,144 100m2
73 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT 33,12 m2
74 Thép mạ kẽm làm lan can Chương V E-HSMT 3,3906 tấn
75 Sản xuất lan can Chương V E-HSMT 3,3906 tấn
76 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 215,568 m2
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,52 m3
78 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,0027 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1km đầu tiên, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0025 100m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0025 100m3
81 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0025 100m3
82 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột Chương V E-HSMT 0,032 100m2
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 0,4 m3
84 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm (TCVN 7887 QC41; 2012/BGTVT) Chương V E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 Chương V E-HSMT 1 cái
C Thoát nước
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V E-HSMT 24,544 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,624 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 36,816 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 45,76 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 241,28 m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V E-HSMT 1,6994 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=18mm Chương V E-HSMT 1,3021 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V E-HSMT 0,8486 100m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 17,472 m3
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V E-HSMT 208 cái
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ rãnh Chương V E-HSMT 1,664 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 13,728 m3
13 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 21,84 100m
14 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V E-HSMT 5,46 m3
15 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, Cống hộp BxH=2.0x2.0m L=1.5M, tải trọng HL93 Chương V E-HSMT 14 đoạn
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600mm Chương V E-HSMT 2 đoạn
17 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D600mm Chương V E-HSMT 3 cái
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm Chương V E-HSMT 6 đoạn
19 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Chương V E-HSMT 5 mối nối
20 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm Chương V E-HSMT 18 1 cái
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D1500mm Chương V E-HSMT 2 đoạn
22 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm Chương V E-HSMT 1 mối nối
23 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 1500mm Chương V E-HSMT 6 1 cái
24 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V E-HSMT 0,879 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng ga Chương V E-HSMT 0,0358 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 1,3186 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,418 m3
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 12,141 m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V E-HSMT 0,0169 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=18mm Chương V E-HSMT 0,1455 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0362 100m2
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,64 m3
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg, tấm đan Chương V E-HSMT 4 cái
34 Lưới chắn rác Composite, KT khung 950x530mm, KT nắp 860x430, tải trọng 400KN Chương V E-HSMT 4 bộ
35 Lắp dựng lưới chắn rác Chương V E-HSMT 4 cái
36 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 2,8 100m
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 0,702 m3
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,0519 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 0,5245 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính >18 mm Chương V E-HSMT 0,0692 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thân ga Chương V E-HSMT 0,0464 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân ga, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,0044 m3
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V E-HSMT 0,0361 tấn
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=18mm Chương V E-HSMT 0,0065 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0463 100m2
46 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,377 m3
47 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V E-HSMT 1 cái
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V E-HSMT 1 cái
49 Lưới chắn rác Composite, KT khung 950x530mm, KT nắp 860x430, tải trọng 250KN Chương V E-HSMT 1 bộ
50 Lắp dựng lưới chắn rác Chương V E-HSMT 1 cái
51 Nắp ga composite khung vuông KT900x900mm, nắp tròn D700mm, tải trọng 125KN Chương V E-HSMT 1 bộ
52 Lắp dựng nắp ga Chương V E-HSMT 1 cái
53 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V E-HSMT 1,5235 m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng ga Chương V E-HSMT 0,0662 100m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 2,0909 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,344 m3
57 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 20,48 m2
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V E-HSMT 0,0781 tấn
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=18mm Chương V E-HSMT 0,1422 tấn
60 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0722 100m2
61 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,864 m3
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg, tấm đan Chương V E-HSMT 8 cái
63 Nắp ga composite khung vuông KT900x900mm, nắp tròn D700mm, tải trọng 250KN Chương V E-HSMT 8 bộ
64 Lắp dựng nắp ga Chương V E-HSMT 8 cái
65 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 5,6 100m
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,404 m3
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,118 tấn
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 0,8785 tấn
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính >18 mm Chương V E-HSMT 0,1212 tấn
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thân ga Chương V E-HSMT 0,0852 100m2
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân ga, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,0091 m3
72 Nắp ga composite khung vuông KT900x900mm, nắp tròn D700mm, tải trọng 250KN Chương V E-HSMT 2 bộ
73 Lắp dựng nắp ga Chương V E-HSMT 2 cái
74 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V E-HSMT 0,302 m3
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0197 100m2
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 0,452 m3
77 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,823 m3
78 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,973 m2
79 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V E-HSMT 0,0471 tấn
80 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=18mm Chương V E-HSMT 0,0237 tấn
81 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0491 100m2
82 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,417 m3
83 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm sàn bằng máy Chương V E-HSMT 1 cái
84 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V E-HSMT 1 cái
85 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V E-HSMT 1 cái
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,165 m3
87 Lưới chắn rác Composite, KT khung 950x530mm, KT nắp 860x430, tải trọng 250KN Chương V E-HSMT 1 bộ
88 Lắp dựng lưới chắn rác Chương V E-HSMT 1 cái
89 Nắp ga composite khung vuông KT900x900mm, nắp tròn D700mm, tải trọng 125KN Chương V E-HSMT 1 bộ
90 Lắp dựng nắp ga Chương V E-HSMT 1 cái
91 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 8,34 100m
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,0202 100m2
93 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 2,09 m3
94 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 35,35 m3
95 Xây đá hộc, sân cống, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 5,93 m3
96 Cửa xả cống D400 Chương V E-HSMT 3 cái
97 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván cột Chương V E-HSMT 0,0612 100m2
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V E-HSMT 0,523 m3
99 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg Chương V E-HSMT 0,123 tấn
100 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V E-HSMT 0,0027 tấn
101 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V E-HSMT 0,0179 tấn
102 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg Chương V E-HSMT 0,123 tấn
103 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V E-HSMT 0,0027 tấn
104 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V E-HSMT 0,0179 tấn
105 Ty van dài 1,8m, D18 Chương V E-HSMT 3,6 kg
106 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cánh phai, đường kính <=10 mm, Chương V E-HSMT 0,0086 tấn
107 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thân cửa phai Chương V E-HSMT 0,0195 100m2
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân cửa phai, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,046 m3
109 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (VL tận dụng sang đắp) Chương V E-HSMT 22,12 m3
110 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (VL tận dụng sang đắp) Chương V E-HSMT 0,8848 100m3
111 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,106 100m3
112 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,2821 100m3
D Điện chiếu sáng
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V E-HSMT 5,1223 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,2049 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,2539 100m3
4 Dây tiếp địa M10 Chương V E-HSMT 218,9 m
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,294 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0118 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,0147 100m3
8 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi băng báo cáp rộng 0,5m Chương V E-HSMT 0,0525 100m2
9 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 0,0945 1000v
10 Dây tiếp địa M10 Chương V E-HSMT 10,5 m
11 Đào móng cột rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 5,04 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1,0km đầu tiên, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0504 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0504 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0504 100m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,1728 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 2,16 m3
17 Khung móng cột 4M16x340x340x500mm Chương V E-HSMT 9 bộ
18 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE, D65/50mm Chương V E-HSMT 0,189 100m
19 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 9 cọc
20 Tai bắt tiếp địa 40x4x200mm Chương V E-HSMT 9 cái
21 Thép tròn D10 Chương V E-HSMT 17,1 m
22 Lắp dựng cột đèn sân vườn =4,9m bằng cơ giới Chương V E-HSMT 9 1 cột
23 Cầu đấu dây 60A Chương V E-HSMT 9 cái
24 Lắp đặt aptomat 6A 250V Chương V E-HSMT 9 cái
25 Lắp đặt bóng đèn 18W (1 bộ gồm 1 chùm + 04 cầu trang trí + 04 bóng đèn 18w) Chương V E-HSMT 9 1 bộ
26 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E-HSMT 9 bảng
27 Làm đầu cáp khô Chương V E-HSMT 171 1 đầu cáp
28 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V E-HSMT 18 1 đầu cáp
29 Đánh số cột Chương V E-HSMT 0,9 10 cột
30 Luồn dây lên đèn CU/PVC/PVC 2x1,5mm Chương V E-HSMT 1,35 100m
31 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 Chương V E-HSMT 0,5 100m
32 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 mm2 Chương V E-HSMT 2,4684 100m
33 Dây tiếp địa M10 Chương V E-HSMT 246,84 m
34 Đào móng cột rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,481 m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,0148 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Cự ly 1,0km đầu tiên, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0023 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0023 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0023 100m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,024 100m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 0,338 m3
41 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,84 m2
42 Lắp khung móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V E-HSMT 1 bộ
43 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 2 cọc
44 Thép tròn D10 Chương V E-HSMT 8 m
45 Tai nối tiếp địa Chương V E-HSMT 0,108 kg
46 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V E-HSMT 1 tủ
47 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 6 cọc
48 Thép tròn D10 Chương V E-HSMT 20 m
49 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm Chương V E-HSMT 2,9684 100m
50 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm Chương V E-HSMT 0,105 100m
E Thiết bị
1 Máy đóng mở V0 Chương V E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->