Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200437471-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200235563 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân cấp theo tỷ lệ điều tiết 2019 - 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 14:37:00 đến ngày 2020-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,352,946,748 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | không yêu cầu | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế. | không yêu cầu | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây lắp | |||
| 1 | Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2: <=2 cây | Đáp ứng Chương V | 14,03 | 100m2 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Đáp ứng Chương V | 0,909 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Đáp ứng Chương V | 2,18 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất cấp 3 sỏi đỏ | Đáp ứng Chương V | 333,788 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 1,463 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,471 | 100m3 |
| 7 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Đáp ứng Chương V | 5,724 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng Chương V | 28,62 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng Chương V | 28,62 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km | Đáp ứng Chương V | 4,161 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 1km tiếp theo | Đáp ứng Chương V | 83,227 | 100tấn |
| 12 | Cung cấp bộ biển báo phản quang tam giác 70cm | Đáp ứng Chương V | 8 | Bộ |
| 13 | Cung cấp bộ biển báo phản quang tròn 70cm | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tám giác cạnh D70. | Đáp ứng Chương V | 8 | Cái |
| 16 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 60km | Đáp ứng Chương V | 3.071,211 | 10m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 8,374 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Đáp ứng Chương V | 41,871 | m3 |
| 19 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đáp ứng Chương V | 83,742 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 60km | Đáp ứng Chương V | 454,585 | 10m3 |
| 21 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,235 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đáp ứng Chương V | 0,094 | 100m3 |
| 23 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đáp ứng Chương V | 3,856 | m3 |
| 24 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đáp ứng Chương V | 4,068 | m3 |
| 25 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Đáp ứng Chương V | 1,08 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Đáp ứng Chương V | 0,385 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng Chương V | 0,049 | 100m2 |
| 29 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm | Đáp ứng Chương V | 0,134 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Đáp ứng Chương V | 0,018 | tấn |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 9 | cái |
| 33 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 20km | 32,81 | 10m3/km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi