Gói thầu: Xây lắp: Cải tạo sửa chữa kè và mương thoát nước đường từ Cầu Cứ, ấp Suối Nhung đi ấp Pa Pếch xã Tân Hưng và cải tạo cống thoát nước, mương thoát nước một số tuyến đường ấp Thạch Màng, xã Tân Lợi

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200438208-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Đồng Phú
Tên gói thầu Xây lắp: Cải tạo sửa chữa kè và mương thoát nước đường từ Cầu Cứ, ấp Suối Nhung đi ấp Pa Pếch xã Tân Hưng và cải tạo cống thoát nước, mương thoát nước một số tuyến đường ấp Thạch Màng, xã Tân Lợi
Số hiệu KHLCNT 20200435605
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 17:20:00 đến ngày 2020-04-24 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,443,721,970 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HÊ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 2,9607 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 6,4286 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 9,203 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 120,0513 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 8,61 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 1,5913 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 23,9538 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 2,0755 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 0,3884 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 1,3119 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 1,1147 tấn
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 25,635 m3
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn ống cống, ống buy Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 1,5787 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 0,4823 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 0,1031 100m2
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 2,55 m3
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 17 cái
18 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M100 Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 135,4987 m3
19 Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m M100 Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 324,3142 m3
20 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 157 cái
21 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 6,0561 100m3
22 Cung cấp đất cấp 3 Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 6,8434 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 6,8434 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 34,217 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 6,8434 100m3
26 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 2,56 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 40,96 m3
28 Lắp đặt cống hộp D1000mm Theo hồ sơ BCKTKT được phê duyệt và Mục II chương V 26 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->