Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200436543-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Đống Đa
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200435655
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 16:00:00 đến ngày 2020-04-27 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,590,255,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Chương V E-HSMT 24,195
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 33 m
3 Phá dỡ song sắt loại đơn giản, bằng thủ công Chương V E-HSMT 7,08
4 Tháo dỡ cửa xếp Chương V E-HSMT 8,325
5 Tháo dỡ lan can Chương V E-HSMT 9,54 m
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, phá dỡ bậc cầu thang Chương V E-HSMT 0,473
7 Tháo dỡ chậu rửa, bằng thủ công Chương V E-HSMT 2 cái
8 Tháo dỡ bệ xí, bằng thủ công Chương V E-HSMT 2 cái
9 Tháo dỡ chậu tiểu, bằng thủ công Chương V E-HSMT 2 cái
10 Phá dỡ nền gạch lá nem, bằng thủ công Chương V E-HSMT 67,411
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V E-HSMT 38,583
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V E-HSMT 14,918
13 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1
14 Chi phí vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng Chương V E-HSMT 54,849
15 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Chương V E-HSMT 0,548 100m³
16 Vận chuyển tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V E-HSMT 0,548 100m³
17 Vận chuyển tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V E-HSMT 0,548 100m³
B HẠNG MỤC XÂY MỚI
1 Cọc bê tông cốt thép, bê tông đá 1x2 mác 250. Kích thước cọc 25x25 (Bao gồm chi phí vận chuyển tới công trình) Chương V E-HSMT 208,6 md
2 Ép trước cọc BTCT, kích thước cọc 25x25cm, chiều dài đoạn cọc >4m, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,086 100m
3 Ép âm cọc BTCT, kích thước cọc 25x25cm, chiều dài đoạn cọc >4m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,126 100m
4 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤10kg/cấu kiện Chương V E-HSMT 0,096 tấn
5 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25cm Chương V E-HSMT 20 mối nối
6 Quét nhựa bitum bảo vệ mối nối Chương V E-HSMT 16
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V E-HSMT 0,694
8 Vận chuyển chất thải rắn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,001 100m³
9 Vận chuyển chất thải rắn tiếp theo, cự ly vận chuyển 6km bằng ôtô tự đổ 7 tấn Chương V E-HSMT 0,001 100m³
10 Vận chuyển chất thải rắn tiếp theo phạm vi 13km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,001 100m³
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤10m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,51 100m³
12 Đào móng bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Chương V E-HSMT 5,667
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,567 100m³
14 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 6km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,567 100m³
15 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 8km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,567 100m³
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, ván khuôn bê tông lót Chương V E-HSMT 0,065 100m²
17 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, đá 4x6 mác 100 Chương V E-HSMT 1,527
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Chương V E-HSMT 0,296 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Chương V E-HSMT 1,044 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Chương V E-HSMT 0,992 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đài móng Chương V E-HSMT 0,521 100m²
22 Bê tông đài móng, giằng móng, BTTP, Mác 300, đổ bằng bơm tự hành Chương V E-HSMT 13,459
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Chương V E-HSMT 0,011 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤4m Chương V E-HSMT 0,266 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật. Ván khuôn chân cột Chương V E-HSMT 0,04 100m²
26 Bê tông đổ bằng thủ công, cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 Chương V E-HSMT 0,297
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Chương V E-HSMT 1,014
28 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50. Xây giằng tường cổ móng Chương V E-HSMT 7,876
29 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường Chương V E-HSMT 0,104 100m²
30 Hao phí cọc cừ U để thi công móng. Cừ U100*46*4,5,. Bao gồm cả hao phí cừ và sứt mẻ đầu cừ (Bao gồm cả chi phí vận chuyển tới và đi khỏi công trình) Chương V E-HSMT 2,25 100md
31 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên mặt đất, chiều dài cọc ≤10m, đất cấp II Chương V E-HSMT 2,25 100m
32 Nhổ cọc thép hình làm tường chắn đất Chương V E-HSMT 2,25 100m
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,132 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,452 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 1,026 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, cây chống gỗ, ván khuôn cột vuông, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,503 100m²
37 Bê tông TP, đổ bằng cần cẩu, cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤16m, vữa bê tông đá 1x2 mác 300, độ sụt 12+-2 Chương V E-HSMT 3,791
38 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, cây chống gỗ, ván khuôn, xà dầm, giằng, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 1,937 100m²
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,4 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 2,47 tấn
41 Bê tông TP, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 Chương V E-HSMT 13,897
42 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, cây chống gỗ, ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 1,06 100m²
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 1,792 tấn
44 Bê tông TP, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 Chương V E-HSMT 12,757
45 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,223 100m²
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,391 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,313 tấn
48 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 Chương V E-HSMT 3,439
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 27,638
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 23,177
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,395
52 Căng lưới thép gia cố tường gạch Chương V E-HSMT 71,104 1m²
53 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 372,43 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, hèm cửa, má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 39,926
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 89,971
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 260,983
57 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 264,792 m2
58 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 264,792
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Chương V E-HSMT 4,655
60 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng, vệ sinh … Chương V E-HSMT 78,913
61 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 38,927
62 Lát nền, sàn gạch granit 600x600 Chương V E-HSMT 89,971 1m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, 300x300 Chương V E-HSMT 10,922 1m2
64 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granite 300x600 mm Chương V E-HSMT 40,98 1m2
65 Con sơn thép hình L50x50x5 đỡ bệ đá Chương V E-HSMT 2 bộ
66 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại Chương V E-HSMT 3,325 1m2
67 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng Inox Chương V E-HSMT 7,898 1m2
68 Ốp tường gạch thẻ 6x24 Chương V E-HSMT 15,56 1m2
69 Cung cấp và lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 2 cái
70 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng xà phòng Inox 304 Chương V E-HSMT 2 cái
71 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox 304 Chương V E-HSMT 2 cái
72 Cung cấp và lắp đặt giá treo khăn tay Inox 304 Chương V E-HSMT 2 cái
73 Làm trần phẳng bằng thạch cao khung xương nổi chịu ẩm Chương V E-HSMT 7,075 1m2
74 Sản xuất lan can Chương V E-HSMT 0,356 tấn
75 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 23,585 1m2
76 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 20,525
77 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Chương V E-HSMT 28,362 1m2
78 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6,38ly, phụ kiện đồng bộ theo nhà sản xuất Chương V E-HSMT 16,16
79 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6ly38. phụ kiện đồng bộ theo nhà sản xuất Chương V E-HSMT 7,26
80 Cửa sổ 2 cánh mở quay có ô thoáng, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6ly38, phụ kiện đồng bộ theo nhà sản xuất Chương V E-HSMT 15,12
81 Cửa sổ 1 cánh mở quay có ô thoáng, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6ly38, phụ kiện đồng bộ theo nhà sản xuất Chương V E-HSMT 6,372
82 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6ly38, phụ kiện đồng bộ theo nhà sản xuất Chương V E-HSMT 1,584
83 Vách kính cố định dày 10mm Chương V E-HSMT 6,93
84 Cửa cuốn Chương V E-HSMT 11,55
85 Bộ tời Chương V E-HSMT 1 bộ
86 Bộ lưu điện Chương V E-HSMT 1 bộ
87 Vách kính cường lực 12mm Chương V E-HSMT 13,475
88 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 34,08
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,933 100m²
90 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông lanh tô Chương V E-HSMT 0,101 tấn
91 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Chương V E-HSMT 0,155 100m²
92 Sản xuất cấu kiện bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,693
93 Lắp dựng lanh tô Chương V E-HSMT 24 cái
94 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,093 tấn
95 Ván khuôn bê tông giằng tường Chương V E-HSMT 0,112 100m²
96 Bê tông giằng tường thu hồi mác 200 Chương V E-HSMT 1,712
97 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,18 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,18 tấn
99 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 11,232 1m2
100 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,239 100m²
101 Tôn úp nóc, cạnh Chương V E-HSMT 13,84 md
102 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V E-HSMT 0,302 tấn
103 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 15,12 1m2
104 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 15,12
105 Cung cấp và lắp đặt lan can ban công Chương V E-HSMT 7,7 md
106 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện. Vỏ tủ sơn tĩnh điện kích thước 600x400x100 loại trong nhà, tôn dày 1.5mm Sino hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 hộp
107 Cung cấp và lắp đặt bảng điện âm tường 4-8 Modul Sino hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 hộp
108 Cung cấp và lắp đặt đèn ốp trần bóng LED panel 300x300 Chương V E-HSMT 12 bộ
109 Cung cấp và lắp đặt đèn Led Tube 2x18w loại 2 bóng dài 1,2m Chương V E-HSMT 13 bộ
110 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Chương V E-HSMT 6 bộ
111 Triết áp quạt trần kiểu lắp chìm Chương V E-HSMT 6 bộ
112 Cung cấp và lắp đặt quạt điện - quạt thông gió âm tường Chương V E-HSMT 3 cái
113 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 6,4mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
114 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 9,5mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
115 Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính 6,4mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
116 Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính 9,5mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
117 Ống uPVC D27 Chương V E-HSMT 0,3 100m
118 Bảo ôn bọc ống nước ngưng D27 Chương V E-HSMT 0,3 100m
119 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu Chương V E-HSMT 25 cái
120 Công tắc 1 hạt, mặt, đế Chương V E-HSMT 12 cái
121 Công tắc 2 hạt, mặt, đế Chương V E-HSMT 1 cái
122 Công tắc 1 hạt đảo chiều, mặt, đế Chương V E-HSMT 8 cái
123 Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 480 m
124 Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 480 m
125 Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x10mm2 Chương V E-HSMT 90 m
126 Cung cấp và lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 4x10mm2 Chương V E-HSMT 50 m
127 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB-1P-10A, 6KA Chương V E-HSMT 4 cái
128 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB-1P-16A, 6KA Chương V E-HSMT 16 cái
129 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB-2P-40A, 6KA Chương V E-HSMT 6 cái
130 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCCB-3P-40A, 18KA Chương V E-HSMT 1 cái
131 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Chương V E-HSMT 240 m
132 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm Chương V E-HSMT 160 m
133 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm Chương V E-HSMT 90 m
134 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống xoắn HDPE 40mm Chương V E-HSMT 50 m
135 Cung cấp và lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V E-HSMT 1 cái
136 Cung cấp và lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V E-HSMT 1 cái
137 Cung cấp và lắp đắp đặt Ampe kế Chương V E-HSMT 1 cái
138 Cung cấp và lắp đặt ống PPR PN20 D32 Chương V E-HSMT 0,16 100m
139 Cung cấp và lắp đặt ống PPR PN20 D25 Chương V E-HSMT 0,26 100m
140 Cung cấp và lắp đặt ống PPR PN20 D20 Chương V E-HSMT 0,04 100m
141 Cung cấp và lắp đặt cút PPR D32 Chương V E-HSMT 7 cái
142 Cung cấp và lắp đặt cút PPR D25 Chương V E-HSMT 13 cái
143 Cung cấp và lắp đặt Tê thu PPR D32/20 Chương V E-HSMT 1 cái
144 Cung cấp và lắp đặt Tê thu PPR D25/20 Chương V E-HSMT 5 cái
145 Cung cấp và lắp đặt Côn thu PPR D32/25 Chương V E-HSMT 1 cái
146 Cung cấp và lắp đặt Côn thu PPR D25/20 Chương V E-HSMT 2 cái
147 Cung cấp và lắp đặt Cút ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 9 cái
148 Cung cấp và lắp đặt Rắc co PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
149 Cung cấp và lắp đặt Van chặn PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
150 Cung cấp và lắp đặt Van chặn PPR D25 Chương V E-HSMT 2 cái
151 Cung cấp và lắp đặt Van chặn PPR D20 Chương V E-HSMT 1 cái
152 Cung cấp và lắp đặt Ống PVC Class3 D110 Chương V E-HSMT 0,18 100m
153 Cung cấp và lắp đặt Ống PVC Class3 D90 Chương V E-HSMT 0,32 100m
154 Cung cấp và lắp đặt Ống PVC Class3 D76 Chương V E-HSMT 0,17 100m
155 Cung cấp và lắp đặt Ống PVC Class3 D60 Chương V E-HSMT 0,16 100m
156 Cung cấp và lắp đặt Ống PVC Class3 D48 Chương V E-HSMT 0,03 100m
157 Cung cấp và lắp đặt Ống PVC Class3 D42 Chương V E-HSMT 0,04 100m
158 Cung cấp và lắp đặt Chếch PVC D110 Chương V E-HSMT 8 cái
159 Cung cấp và lắp đặt Chếch PVC D90 Chương V E-HSMT 8 cái
160 Cung cấp và lắp đặt Chếch PVC D76 Chương V E-HSMT 16 cái
161 Cung cấp và lắp đặt Cút PVC 60 Chương V E-HSMT 10 cái
162 Cung cấp và lắp đặt Cút PVC D48 Chương V E-HSMT 4 cái
163 Cung cấp và lắp đặt Cút PVC D42 Chương V E-HSMT 6 cái
164 Cung cấp và lắp đặt Y đều PVC D110 Chương V E-HSMT 4 cái
165 Cung cấp và lắp đặt Y thu PVC D90/76 Chương V E-HSMT 3 cái
166 Cung cấp và lắp đặt Y đều PVC D76 Chương V E-HSMT 2 cái
167 Cung cấp và lắp đặt côn thu D90/76 Chương V E-HSMT 2 cái
168 Cung cấp và lắp đặt Phễu thu sàn D110 Chương V E-HSMT 2 cái
169 Cung cấp và lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 5 bộ
170 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 5 bộ
171 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
172 Cung cấp và lắp đặt Van xả tiểu nam người lớn Chương V E-HSMT 2 cái
173 Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT 2 bộ
174 Cung cấp và lắp đặt chậu đồng hồ đo lưu lượng D32 Chương V E-HSMT 1 cái
175 Cung cấp và lắp đặt phễu thu mưa D110 Chương V E-HSMT 2 cái
176 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
177 Cung cấp và lắp đặt van điện Chương V E-HSMT 1 bộ
178 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,0m Chương V E-HSMT 4 cái
179 Gia công và đóng cọc tiếp đất L63x63x6, L=2,5m Chương V E-HSMT 6 cọc
180 Cung cấp và kéo rải dây chống sét bằng thép ф 10mm theo tường và mái nhà Chương V E-HSMT 45 m
181 Cung cấp và kéo rải dây chống sét bằng thép ф 12mm theo tường và mái nhà Chương V E-HSMT 32 m
182 Cung cấp và lắp đặt thép bản 40x4mm Chương V E-HSMT 8 m
183 Chân bật gắn tường dây d10 Chương V E-HSMT 32 cái
184 Chân bật hàn trên mái dây d10 Chương V E-HSMT 45 bộ
185 Kẹp kiểm tra Chương V E-HSMT 1 bộ
186 Bu lông, đai ốc Chương V E-HSMT 2 bộ
187 Đệm lá chì 400x400 dày 3mm Chương V E-HSMT 1 cái
188 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Chương V E-HSMT 0,67
189 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,01 100m²
190 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, nắp bể vữa bê tông đá 1x2 mác 300 Chương V E-HSMT 1,39
191 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,05 100m²
192 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể, đường kính ≤10mm Chương V E-HSMT 0,14 tấn
193 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể, đường kính ≤18mm Chương V E-HSMT 0,1 tấn
194 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,69
195 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, lớp 1 có khía bay Chương V E-HSMT 13,74
196 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, trát lớp 2 Chương V E-HSMT 13,74
197 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,45
198 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, có khía bay Chương V E-HSMT 12,74
199 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, lớp 2 Chương V E-HSMT 12,74
200 Ngâm nước xi măng theo quy phạm Chương V E-HSMT 16,21
201 Quét sika thống thấm bể Chương V E-HSMT 12,74
202 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Chương V E-HSMT 0,66
203 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,01 100m²
204 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 Chương V E-HSMT 0,67
205 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,01 100m²
206 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính ≤10mm Chương V E-HSMT 0,11 tấn
207 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,5
208 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nắp bể, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 Chương V E-HSMT 0,45
209 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,49 100m²
210 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính ≤10mm Chương V E-HSMT 0,02 tấn
211 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính ≤18mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
212 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, lớp 1 có khía bay Chương V E-HSMT 8,51
213 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, trát lớp 2 Chương V E-HSMT 8,51
214 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,66
215 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, lớp 1 có khía bay Chương V E-HSMT 12,53
216 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 12,53
217 Ngâm nước xi măng theo quy phạm Chương V E-HSMT 3,95
218 Quét chống thấm bể Chương V E-HSMT 8,51
C THIẾT BỊ
1 Bàn làm việc - Model: AT120SHL3DF hoặc tương đương<br/>- Bàn làm việc gỗ công nghiệp Melamine<br/>- Chống trầy xước, chống các tác động của hóa chất<br/>- KT 1200x600x750<br/>- Bàn đi kèm hộc liền sát đất 6 cái
2 Ghế gấp - Model: GS-01-00 hoặc tương đương - Khung ống thép mạ Ø22 - Chất liệu:Khung inox, tựa lưng, mặt ngồi đệm mút bọc giả gia cao cấp - Kích thước: 456x450x830mm 50 cái
3 Băng ghế chờ 5 ghế - Model: PC205T1 hoặc tương đương - Chất liệu: Ghế khung thép sơn tĩnh điện, Đệm tựa nhựa, Chân T1 tăng chỉnh - Kích thước: W2520xD520xH770mm 2 cái
4 Bộ tăng âm cố định - Model: TOA A-2240 hoặc tương đương - Nguồn điện: 220-240V AC hoặc 24V DC - Công suất ra 240W - Đáp tuyến tần số: 50-20.000 Hz - KT: 420(R)x 100.9(C) 360.3(S) mm 1 bộ
5 Tủ tài liệu sắt 2 ngăn - Model: TU2F hoặc tương đương - Màu ghi sáng - Thép sơn tĩnh điện - Kích thước: W465 x D620 x H712 mm 2 Cái
6 Tủ tài liệu sắt 6 ngăn - Model: TU-K6R62 hoặc tương đương - Màu ghi sáng - Thép sơn tĩnh điện - Kích thước: 600x450x1830mm 3 cái
7 Tủ lạnh 236L - Model: RT22FARBDSA hoặc tương đương - Công suất tiêu thụ: 120W - Kiểu tủ lạnh: ngăn đá trên - Chất liệu bên ngoài tủ lạnh: Sơn tĩnh điện - Chất liệu khay tủ lạnh: Khay kính 1 cái
8 Máy hút ẩm - Model: EDH12SDAW hoặc tương đương - Dung tích: 3.5L - Công suất lọc: 12L/ngày. Tự động ngừng hoạt động ở mức 3.0l - Tự khởi động lại. Chế độ hẹn giờ (2 giờ/4 giờ). Lưới lọc bảo vệ sức khỏe - Báo hiệu đầy nước, Chế độ nhắc nhở kiểm tra bộ lọc - Kích thước: 496x353x255mm - Độ ồn <43dB 1 cái
9 Bộ lọc nước - Model: KG108H VTU hoặc tương đương - Công suất lọc: 15L/h - Số lõi lọc: 8 lõi - Vỏ tủ: VTU - Công nghệ lọc: RO - Công suất tiêu thụ: 35W 1 cái
10 Ti vi - Model: UA55RU7400KXXV hoặc tương đương - Loại tivi: TV 4K - Kích thước màn hình 55 inch - Độ phân giải 4K Ultra HD (3840x2160px) 1 cái
11 Ổ cứng di động - Model: WDBC3C0010BSL-WESN hoặc tương đương - Loại USB: 3.0 - Dung lượng: 1 TB - Kích thước: 110 x 81,6 x 20,96 mm 1 cái
12 Máy ảnh - Model: ILCE-6000L hoặc tương đương - Máy ảnh du lịch - Kích thước màn hình 3.0 inch - Bộ cảm biến APS-C HD CMOS 24.3 Mega Pixels - Kính ngắm OLED Tru-Finder, Quay phim Full HD với độ dài 29 phút 1 cái
13 Máy bơm nước 2m3/h 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->