Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200436543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200435655 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 16:00:00 đến ngày 2020-04-27 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,590,255,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 24,195 | m² |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 33 | m |
| 3 | Phá dỡ song sắt loại đơn giản, bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 7,08 | m² |
| 4 | Tháo dỡ cửa xếp | Chương V E-HSMT | 8,325 | m² |
| 5 | Tháo dỡ lan can | Chương V E-HSMT | 9,54 | m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, phá dỡ bậc cầu thang | Chương V E-HSMT | 0,473 | m³ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa, bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí, bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Tháo dỡ chậu tiểu, bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem, bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 67,411 | m² |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V E-HSMT | 38,583 | m³ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V E-HSMT | 14,918 | m³ |
| 13 | Hút bể phốt | Chương V E-HSMT | 1 | m³ |
| 14 | Chi phí vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng | Chương V E-HSMT | 54,849 | m³ |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Chương V E-HSMT | 0,548 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T | Chương V E-HSMT | 0,548 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T | Chương V E-HSMT | 0,548 | 100m³ |
| B | HẠNG MỤC XÂY MỚI | |||
| 1 | Cọc bê tông cốt thép, bê tông đá 1x2 mác 250. Kích thước cọc 25x25 (Bao gồm chi phí vận chuyển tới công trình) | Chương V E-HSMT | 208,6 | md |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, kích thước cọc 25x25cm, chiều dài đoạn cọc >4m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,086 | 100m |
| 3 | Ép âm cọc BTCT, kích thước cọc 25x25cm, chiều dài đoạn cọc >4m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,126 | 100m |
| 4 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤10kg/cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 5 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25cm | Chương V E-HSMT | 20 | mối nối |
| 6 | Quét nhựa bitum bảo vệ mối nối | Chương V E-HSMT | 16 | m² |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V E-HSMT | 0,694 | m³ |
| 8 | Vận chuyển chất thải rắn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m | Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển chất thải rắn tiếp theo, cự ly vận chuyển 6km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển chất thải rắn tiếp theo phạm vi 13km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m³ |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤10m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,51 | 100m³ |
| 12 | Đào móng bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,667 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,567 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 6km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,567 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 8km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,567 | 100m³ |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, ván khuôn bê tông lót | Chương V E-HSMT | 0,065 | 100m² |
| 17 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, đá 4x6 mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,527 | m³ |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,296 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chương V E-HSMT | 1,044 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Chương V E-HSMT | 0,992 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đài móng | Chương V E-HSMT | 0,521 | 100m² |
| 22 | Bê tông đài móng, giằng móng, BTTP, Mác 300, đổ bằng bơm tự hành | Chương V E-HSMT | 13,459 | m³ |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Chương V E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤4m | Chương V E-HSMT | 0,266 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật. Ván khuôn chân cột | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m² |
| 26 | Bê tông đổ bằng thủ công, cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | Chương V E-HSMT | 0,297 | m³ |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,014 | m³ |
| 28 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50. Xây giằng tường cổ móng | Chương V E-HSMT | 7,876 | m³ |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường | Chương V E-HSMT | 0,104 | 100m² |
| 30 | Hao phí cọc cừ U để thi công móng. Cừ U100*46*4,5,. Bao gồm cả hao phí cừ và sứt mẻ đầu cừ (Bao gồm cả chi phí vận chuyển tới và đi khỏi công trình) | Chương V E-HSMT | 2,25 | 100md |
| 31 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên mặt đất, chiều dài cọc ≤10m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,25 | 100m |
| 32 | Nhổ cọc thép hình làm tường chắn đất | Chương V E-HSMT | 2,25 | 100m |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,452 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 1,026 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, cây chống gỗ, ván khuôn cột vuông, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,503 | 100m² |
| 37 | Bê tông TP, đổ bằng cần cẩu, cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤16m, vữa bê tông đá 1x2 mác 300, độ sụt 12+-2 | Chương V E-HSMT | 3,791 | m³ |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, cây chống gỗ, ván khuôn, xà dầm, giằng, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 1,937 | 100m² |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,4 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 2,47 | tấn |
| 41 | Bê tông TP, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | Chương V E-HSMT | 13,897 | m³ |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, cây chống gỗ, ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 1,06 | 100m² |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 1,792 | tấn |
| 44 | Bê tông TP, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | Chương V E-HSMT | 12,757 | m³ |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,223 | 100m² |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,391 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,313 | tấn |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | Chương V E-HSMT | 3,439 | m³ |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 27,638 | m³ |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 23,177 | m³ |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 2,395 | m³ |
| 52 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Chương V E-HSMT | 71,104 | 1m² |
| 53 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 372,43 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, hèm cửa, má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 39,926 | m² |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 89,971 | m² |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 260,983 | m² |
| 57 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 264,792 | m2 |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 264,792 | m² |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Chương V E-HSMT | 4,655 | m³ |
| 60 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng, vệ sinh … | Chương V E-HSMT | 78,913 | m² |
| 61 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 38,927 | m² |
| 62 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 | Chương V E-HSMT | 89,971 | 1m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, 300x300 | Chương V E-HSMT | 10,922 | 1m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granite 300x600 mm | Chương V E-HSMT | 40,98 | 1m2 |
| 65 | Con sơn thép hình L50x50x5 đỡ bệ đá | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại | Chương V E-HSMT | 3,325 | 1m2 |
| 67 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng Inox | Chương V E-HSMT | 7,898 | 1m2 |
| 68 | Ốp tường gạch thẻ 6x24 | Chương V E-HSMT | 15,56 | 1m2 |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt hộp đựng xà phòng Inox 304 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox 304 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt giá treo khăn tay Inox 304 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Làm trần phẳng bằng thạch cao khung xương nổi chịu ẩm | Chương V E-HSMT | 7,075 | 1m2 |
| 74 | Sản xuất lan can | Chương V E-HSMT | 0,356 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V E-HSMT | 23,585 | 1m2 |
| 76 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 20,525 | m² |
| 77 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | Chương V E-HSMT | 28,362 | 1m2 |
| 78 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6,38ly, phụ kiện đồng bộ theo nhà sản xuất | Chương V E-HSMT | 16,16 | m² |
| 79 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6ly38. phụ kiện đồng bộ theo nhà sản xuất | Chương V E-HSMT | 7,26 | m² |
| 80 | Cửa sổ 2 cánh mở quay có ô thoáng, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6ly38, phụ kiện đồng bộ theo nhà sản xuất | Chương V E-HSMT | 15,12 | m² |
| 81 | Cửa sổ 1 cánh mở quay có ô thoáng, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6ly38, phụ kiện đồng bộ theo nhà sản xuất | Chương V E-HSMT | 6,372 | m² |
| 82 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6ly38, phụ kiện đồng bộ theo nhà sản xuất | Chương V E-HSMT | 1,584 | m² |
| 83 | Vách kính cố định dày 10mm | Chương V E-HSMT | 6,93 | m² |
| 84 | Cửa cuốn | Chương V E-HSMT | 11,55 | m² |
| 85 | Bộ tời | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Bộ lưu điện | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 87 | Vách kính cường lực 12mm | Chương V E-HSMT | 13,475 | m² |
| 88 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 34,08 | m² |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,933 | 100m² |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông lanh tô | Chương V E-HSMT | 0,101 | tấn |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Chương V E-HSMT | 0,155 | 100m² |
| 92 | Sản xuất cấu kiện bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,693 | m³ |
| 93 | Lắp dựng lanh tô | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,093 | tấn |
| 95 | Ván khuôn bê tông giằng tường | Chương V E-HSMT | 0,112 | 100m² |
| 96 | Bê tông giằng tường thu hồi mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,712 | m³ |
| 97 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V E-HSMT | 11,232 | 1m2 |
| 100 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,239 | 100m² |
| 101 | Tôn úp nóc, cạnh | Chương V E-HSMT | 13,84 | md |
| 102 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V E-HSMT | 0,302 | tấn |
| 103 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V E-HSMT | 15,12 | 1m2 |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 15,12 | m² |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt lan can ban công | Chương V E-HSMT | 7,7 | md |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện. Vỏ tủ sơn tĩnh điện kích thước 600x400x100 loại trong nhà, tôn dày 1.5mm Sino hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt bảng điện âm tường 4-8 Modul Sino hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt đèn ốp trần bóng LED panel 300x300 | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt đèn Led Tube 2x18w loại 2 bóng dài 1,2m | Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 110 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 111 | Triết áp quạt trần kiểu lắp chìm | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt quạt điện - quạt thông gió âm tường | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 6,4mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 9,5mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 115 | Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính 6,4mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 116 | Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính 9,5mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 117 | Ống uPVC D27 | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 118 | Bảo ôn bọc ống nước ngưng D27 | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 120 | Công tắc 1 hạt, mặt, đế | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 121 | Công tắc 2 hạt, mặt, đế | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Công tắc 1 hạt đảo chiều, mặt, đế | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 123 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 480 | m |
| 124 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 480 | m |
| 125 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 126 | Cung cấp và lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 4x10mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 127 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB-1P-10A, 6KA | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB-1P-16A, 6KA | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 129 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB-2P-40A, 6KA | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 130 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCCB-3P-40A, 18KA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 131 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Chương V E-HSMT | 240 | m |
| 132 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | Chương V E-HSMT | 160 | m |
| 133 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm | Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 134 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống xoắn HDPE 40mm | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt công tơ điện 3 pha | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 136 | Cung cấp và lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Cung cấp và lắp đắp đặt Ampe kế | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 138 | Cung cấp và lắp đặt ống PPR PN20 D32 | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 139 | Cung cấp và lắp đặt ống PPR PN20 D25 | Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 140 | Cung cấp và lắp đặt ống PPR PN20 D20 | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 141 | Cung cấp và lắp đặt cút PPR D32 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 142 | Cung cấp và lắp đặt cút PPR D25 | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 143 | Cung cấp và lắp đặt Tê thu PPR D32/20 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 144 | Cung cấp và lắp đặt Tê thu PPR D25/20 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 145 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu PPR D32/25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 146 | Cung cấp và lắp đặt Côn thu PPR D25/20 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 147 | Cung cấp và lắp đặt Cút ren trong PPR D20 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 148 | Cung cấp và lắp đặt Rắc co PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 149 | Cung cấp và lắp đặt Van chặn PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 150 | Cung cấp và lắp đặt Van chặn PPR D25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 151 | Cung cấp và lắp đặt Van chặn PPR D20 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 152 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC Class3 D110 | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 153 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC Class3 D90 | Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 154 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC Class3 D76 | Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 155 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC Class3 D60 | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 156 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC Class3 D48 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 157 | Cung cấp và lắp đặt Ống PVC Class3 D42 | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 158 | Cung cấp và lắp đặt Chếch PVC D110 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 159 | Cung cấp và lắp đặt Chếch PVC D90 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 160 | Cung cấp và lắp đặt Chếch PVC D76 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 161 | Cung cấp và lắp đặt Cút PVC 60 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 162 | Cung cấp và lắp đặt Cút PVC D48 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 163 | Cung cấp và lắp đặt Cút PVC D42 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 164 | Cung cấp và lắp đặt Y đều PVC D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 165 | Cung cấp và lắp đặt Y thu PVC D90/76 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 166 | Cung cấp và lắp đặt Y đều PVC D76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 167 | Cung cấp và lắp đặt côn thu D90/76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 168 | Cung cấp và lắp đặt Phễu thu sàn D110 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 169 | Cung cấp và lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 170 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 171 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 172 | Cung cấp và lắp đặt Van xả tiểu nam người lớn | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 173 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 174 | Cung cấp và lắp đặt chậu đồng hồ đo lưu lượng D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 175 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu mưa D110 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 177 | Cung cấp và lắp đặt van điện | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 178 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,0m | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 179 | Gia công và đóng cọc tiếp đất L63x63x6, L=2,5m | Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 180 | Cung cấp và kéo rải dây chống sét bằng thép ф 10mm theo tường và mái nhà | Chương V E-HSMT | 45 | m |
| 181 | Cung cấp và kéo rải dây chống sét bằng thép ф 12mm theo tường và mái nhà | Chương V E-HSMT | 32 | m |
| 182 | Cung cấp và lắp đặt thép bản 40x4mm | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 183 | Chân bật gắn tường dây d10 | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 184 | Chân bật hàn trên mái dây d10 | Chương V E-HSMT | 45 | bộ |
| 185 | Kẹp kiểm tra | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 186 | Bu lông, đai ốc | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 187 | Đệm lá chì 400x400 dày 3mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 188 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,67 | m³ |
| 189 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m² |
| 190 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, nắp bể vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | Chương V E-HSMT | 1,39 | m³ |
| 191 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m² |
| 192 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể, đường kính ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,14 | tấn |
| 193 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể, đường kính ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 194 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 2,69 | m³ |
| 195 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, lớp 1 có khía bay | Chương V E-HSMT | 13,74 | m² |
| 196 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, trát lớp 2 | Chương V E-HSMT | 13,74 | m² |
| 197 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,45 | m² |
| 198 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, có khía bay | Chương V E-HSMT | 12,74 | m² |
| 199 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, lớp 2 | Chương V E-HSMT | 12,74 | m² |
| 200 | Ngâm nước xi măng theo quy phạm | Chương V E-HSMT | 16,21 | m³ |
| 201 | Quét sika thống thấm bể | Chương V E-HSMT | 12,74 | m² |
| 202 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,66 | m³ |
| 203 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m² |
| 204 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | Chương V E-HSMT | 0,67 | m³ |
| 205 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m² |
| 206 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,11 | tấn |
| 207 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 2,5 | m³ |
| 208 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nắp bể, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | Chương V E-HSMT | 0,45 | m³ |
| 209 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,49 | 100m² |
| 210 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 211 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 212 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, lớp 1 có khía bay | Chương V E-HSMT | 8,51 | m² |
| 213 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, trát lớp 2 | Chương V E-HSMT | 8,51 | m² |
| 214 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,66 | m² |
| 215 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, lớp 1 có khía bay | Chương V E-HSMT | 12,53 | m² |
| 216 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 12,53 | m² |
| 217 | Ngâm nước xi măng theo quy phạm | Chương V E-HSMT | 3,95 | m³ |
| 218 | Quét chống thấm bể | Chương V E-HSMT | 8,51 | m² |
| C | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn làm việc | - Model: AT120SHL3DF hoặc tương đương<br/>- Bàn làm việc gỗ công nghiệp Melamine<br/>- Chống trầy xước, chống các tác động của hóa chất<br/>- KT 1200x600x750<br/>- Bàn đi kèm hộc liền sát đất | 6 | cái |
| 2 | Ghế gấp | - Model: GS-01-00 hoặc tương đương - Khung ống thép mạ Ø22 - Chất liệu:Khung inox, tựa lưng, mặt ngồi đệm mút bọc giả gia cao cấp - Kích thước: 456x450x830mm | 50 | cái |
| 3 | Băng ghế chờ 5 ghế | - Model: PC205T1 hoặc tương đương - Chất liệu: Ghế khung thép sơn tĩnh điện, Đệm tựa nhựa, Chân T1 tăng chỉnh - Kích thước: W2520xD520xH770mm | 2 | cái |
| 4 | Bộ tăng âm cố định | - Model: TOA A-2240 hoặc tương đương - Nguồn điện: 220-240V AC hoặc 24V DC - Công suất ra 240W - Đáp tuyến tần số: 50-20.000 Hz - KT: 420(R)x 100.9(C) 360.3(S) mm | 1 | bộ |
| 5 | Tủ tài liệu sắt 2 ngăn | - Model: TU2F hoặc tương đương - Màu ghi sáng - Thép sơn tĩnh điện - Kích thước: W465 x D620 x H712 mm | 2 | Cái |
| 6 | Tủ tài liệu sắt 6 ngăn | - Model: TU-K6R62 hoặc tương đương - Màu ghi sáng - Thép sơn tĩnh điện - Kích thước: 600x450x1830mm | 3 | cái |
| 7 | Tủ lạnh 236L | - Model: RT22FARBDSA hoặc tương đương - Công suất tiêu thụ: 120W - Kiểu tủ lạnh: ngăn đá trên - Chất liệu bên ngoài tủ lạnh: Sơn tĩnh điện - Chất liệu khay tủ lạnh: Khay kính | 1 | cái |
| 8 | Máy hút ẩm | - Model: EDH12SDAW hoặc tương đương - Dung tích: 3.5L - Công suất lọc: 12L/ngày. Tự động ngừng hoạt động ở mức 3.0l - Tự khởi động lại. Chế độ hẹn giờ (2 giờ/4 giờ). Lưới lọc bảo vệ sức khỏe - Báo hiệu đầy nước, Chế độ nhắc nhở kiểm tra bộ lọc - Kích thước: 496x353x255mm - Độ ồn <43dB | 1 | cái |
| 9 | Bộ lọc nước | - Model: KG108H VTU hoặc tương đương - Công suất lọc: 15L/h - Số lõi lọc: 8 lõi - Vỏ tủ: VTU - Công nghệ lọc: RO - Công suất tiêu thụ: 35W | 1 | cái |
| 10 | Ti vi | - Model: UA55RU7400KXXV hoặc tương đương - Loại tivi: TV 4K - Kích thước màn hình 55 inch - Độ phân giải 4K Ultra HD (3840x2160px) | 1 | cái |
| 11 | Ổ cứng di động | - Model: WDBC3C0010BSL-WESN hoặc tương đương - Loại USB: 3.0 - Dung lượng: 1 TB - Kích thước: 110 x 81,6 x 20,96 mm | 1 | cái |
| 12 | Máy ảnh | - Model: ILCE-6000L hoặc tương đương - Máy ảnh du lịch - Kích thước màn hình 3.0 inch - Bộ cảm biến APS-C HD CMOS 24.3 Mega Pixels - Kính ngắm OLED Tru-Finder, Quay phim Full HD với độ dài 29 phút | 1 | cái |
| 13 | Máy bơm nước 2m3/h | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi