Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200436661-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Tiến
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200436305
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 09:35:00 đến ngày 2020-04-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,188,194,637 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền đường, mặt đường, thoát nước, tường kè
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,87
2 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 100m³
3 Vận chuyển 1000m tiếp theo, cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 100m³
4 Đào nền đường, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,616 100m³
5 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,039 100m³
6 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,092 100m³
7 Đắp đất hoàn trả kè, mương, đắp taluy đường, độ chặt Y/C K = 0,90, tận dụng đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,568 100m³
8 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,777 100m³
9 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,367 100m³
10 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly 1km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,367 100m³
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,505 100m³
12 Nilon chống thấm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.669,89
13 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,327 100m²
14 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 660,58
15 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.669,89
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,722 100m³
17 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,42 100m²
18 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,128
19 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 830,049
20 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 285,771
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.186,042
22 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,995
23 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m³
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,237 100m
25 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,476 100m³
26 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,991 100m²
27 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,388
28 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,764
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,232
30 Trát tường dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát trong) Mô tả kỹ thuật theo chương V 790,049
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 100m²
32 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,638
33 Sản xuất, lắp đặt thép thanh giằng, đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt thép thanh giằng, đk 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 tấn
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,058 cái
36 Xây hộ lan bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,672
37 Trát tường dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 677,12
38 Sơn tường hộ lan bằng sơn màu trắng, đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 767,02
39 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 608,39
40 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 608,39
41 Vận chuyển cát xây dựng, 337m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 608,39
42 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,35
43 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,35
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 337m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,35
45 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 554,479 1000v
46 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 554,479 1000v
47 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 554,479 1000v
48 Vận chuyển gạch xây các loại, 337m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 554,479 1000v
49 Bốc xếp lên xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,118 tấn
50 Bốc xếp xuống xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,118 tấn
51 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,118 tấn
52 Vận chuyển xi măng bao, 337m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,118 tấn
53 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 297,04
54 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 297,04
55 Vận chuyển cát xây dựng, 128m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 297,04
56 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,47
57 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,47
58 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 128m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,47
59 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,661 1000v
60 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,661 1000v
61 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,661 1000v
62 Vận chuyển gạch xây các loại, 128m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,661 1000v
63 Bốc xếp lên xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,78 tấn
64 Bốc xếp xuống xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,78 tấn
65 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,78 tấn
66 Vận chuyển xi măng bao, 128m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,78 tấn
B Hạng mục 2: Kênh tiêu
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,85
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,53
3 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,76
4 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,81
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90, tận dụng đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,061 100m³
6 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,263 100m³
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8
8 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,422 100m²
9 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,91
10 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 639,71
11 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,58
12 Sản xuất, lắp đặt thép thanh giằng, đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt thép thanh giằng, đk 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,149 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,697 100m²
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
16 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 100m²
17 Máy đóng mở V0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
18 Thép chữ L70x70x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,608 kg
19 Thép D<= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 kg
20 Thép chữ L125x80x8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,75 kg
21 Thép U80x45x4.8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,89 kg
22 Thép bản 850x110x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 192,18 kg
23 Bu lông các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chiếc
24 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,532 tấn
25 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,21
26 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,19
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,957 100m³
28 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,205 100m³
29 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21
30 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,361 100m²
31 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,08
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500,12
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99
34 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,23
35 Sản xuất, lắp đặt thép thanh giằng, đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt thép thanh giằng, đk 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 100m²
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 cái
39 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m²
40 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,53
41 Máy đóng mở V0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
42 Thép chữ L70x70x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,912 kg
43 Thép D<= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,42 kg
44 Thép chữ L125x80x8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 kg
45 Thép U80x45x4.8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,32 kg
46 Thép bản 850x110x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,33 kg
47 Bu lông các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 chiếc
48 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 tấn
49 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,942
50 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,942
51 Vận chuyển cát xây dựng, 40m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,942
52 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,889
53 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,889
54 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 40m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,889
55 Bốc xếp lên xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,506 tấn
56 Bốc xếp xuống xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,506 tấn
57 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,506 tấn
58 Vận chuyển xi măng bao, 40m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,506 tấn
59 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,595 1000v
60 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,595 1000v
61 Vận chuyển gạch xây các, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,595 1000v
62 Vận chuyển gạch xây các loại, 40m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,595 1000v
63 Bốc xếp lên sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,018 tấn
64 Bốc xếp xuống sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,018 tấn
65 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,018 tấn
66 Vận chuyển sắt thép các loại, 40m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,018 tấn
67 Bốc xếp lên gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,211
68 Bốc xếp xuống gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,211
69 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,211
70 Vận chuyển gỗ các loại, 40m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,211
71 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,99
72 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,99
73 Vận chuyển đất các loại, 40m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,99
74 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 100m³
75 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->