Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404042 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 15:36:00 đến ngày 2020-04-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,459,826,044 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí hạng mục chung | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | 2,1096 | 100M3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m đất cấp II | 29,2461 | 100M3 | |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 11,6145 | 100M3 | |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá (độ chặt yêu cầu K=0,95) | 70,32 | 100M2 | |
| 5 | Rải ni long trắng làm nền đường, mái đê, đập (ĐMVD) | 75,9968 | 100M2 | |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 6,3704 | 100M2 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | 19,0095 | Tấn | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 10 mm | 1,6104 | Tấn | |
| 9 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 852,2112 | M3 | |
| 10 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,208 | M3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,032 | M3 | |
| 12 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,385 | M3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | 2 | Cái | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | 2 | Cái | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm | 2 | Cái | |
| 16 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 93,626 | 100M | |
| 17 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I (cừ không ngập đất hệ số nhân công x 0,75) | 36,564 | 100M | |
| 18 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I (hệ số nhân công x 0,5) | 5,54 | 100M | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0769 | Tấn | |
| 20 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 4,1923 | 100M2 | |
| 21 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp II | 6,0486 | 100M3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi