Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200437050-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200412073
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn cân đối ngân sách địa phương tỉnh bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 17:06:00 đến ngày 2020-04-26 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,870,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2053 100m3
2 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2737 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,06 m3
4 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0738 100m3
5 Lát gạch Terrazzo KT gạch 400x400mm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 246 m2
6 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,2106 m3
7 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,142 m3
8 Đắp đất móng rãnh thoát nước thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0702 m3
9 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,87 m3
10 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 (lần 1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,54 m2
11 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 (lần 2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,54 m2
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0832 100m2
14 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4416 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
17 Đào đất đặt đường ống cấp nước đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,76 m3
18 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,76 m3
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,52 100m
20 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
21 Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,679 m3
22 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,679 m3
23 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
24 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
25 Máy bơm chìm PENTAX 3S3-45 (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0838 m3
27 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0723 m3
28 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,156 m3
29 Sản xuất thép hình để lại trong trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0485 tấn
30 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0546 m3
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1389 m2
32 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1389 m2
33 Sản xuất cổng, khung xương bằng thép hộp 60x30x1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0875 tấn
34 Sản xuất các kết cấu thép cổng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0277 tấn
35 Sản xuất thép ông Inox D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0179 tấn
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,097 m2
37 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1304 tấn
38 Khóa cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
39 Bánh xe sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
40 Lắp đặt cút ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
41 Chốt khóa nối thép trụ I Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
42 Tôn hoa cho cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4 m2
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4 m2
44 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4475 100m3
45 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1492 100m3
46 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4422 m3
47 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,3064 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,7343 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,2982 m3
50 Trát chân hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 215,9264 m2
51 Trát trụ hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 197,1496 m2
52 Sơn hảng rào thép thoáng không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 379,7798 m2
53 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,649 tấn
54 Lắp đặt thép hàng rào thép thoáng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,649 tấn
55 Mũi mác đúc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 850 cái
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 147,56 m2
57 Hoa BT hàng rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 150 cái
58 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6 m3
59 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2 m3
60 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,676 m3
61 Bê tông để các trụ thép hộp M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,924 m3
62 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7078 tấn
63 Sản xuất lan can thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,569 tấn
64 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,6 m2
65 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116,7 1 rọ
66 Bạt dứa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 m2
67 Xếp đá 2x4 mặt bằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,8 m3
68 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 (hệ số chuyển từ đào sang đắp 1,13) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,106 100m3
69 Đất sét đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,8 m3
70 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8637 100m3
71 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô 5T, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8637 100m3
72 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6857 100m3
73 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,178 100m3
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,008 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7048 m3
3 Bê tông đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5004 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2616 m3
5 Bê tông móng đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
6 Xây móng tường bao bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4173 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,46 m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6276 m3
9 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0806 tấn
10 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0806 tấn
11 Bu lông D18 L= 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 0.0
12 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1595 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1595 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2268 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2268 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,4971 m2
17 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,432 100m2
E HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2965 100m3
2 Bê tông lót móng cột M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,615 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6769 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0572 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2761 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,142 tấn
7 Bê tông đế móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,2669 m3
8 Bê tông cổ móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4332 m3
9 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2272 100m3
10 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9137 m3
11 Đắp cát móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0654 m3
12 Bê tông lót móng bó nền, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0243 m3
13 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,2553 m3
14 Xây móng bó bậc, bôn hoa bằng gạch không nung dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5373 m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc tam cấp, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8028 m3
16 Lát đá bậc tam cấp ở giữa màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,6635 m2
17 Lát đá bậc tam cấp màu đen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,1489 m2
18 Ốp đá rối chân móng, bồn hoa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7331 m2
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5309 100m3
20 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3953 100m2
21 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0511 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,234 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng móng, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3481 m3
24 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 (Tận dụng đất đào móng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6104 100m3
25 Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,8363 m3
26 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0496 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, khung ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2505 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7221 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3049 tấn
30 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,3488 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0434 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6533 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6298 tấn
34 Bê tông xà dầm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,9709 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,34 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7046 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0529 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,2057 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4794 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1605 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2965 tấn
42 Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,468 m3
43 Ván khuôn gỗ lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0972 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0082 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1197 tấn
46 Bê tông lam chắn nắng, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4449 m3
47 Sản xuất lan can thép Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2643 tấn
48 Lắp dựng thép neo dầm, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0038 tấn
49 Lắp dựng lan can Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,221 m2
50 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2066 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1868 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0416 tấn
53 Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8326 m3
54 Xây gạch không nung, xây bậc cầu thang, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6881 m3
55 Trát cầu thang, bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,66 m2
56 Lát đá bậc cầu thang màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,8272 m2
57 Lát đá bậc cầu thang màu đen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4548 m2
58 Sản xuất lan can INOX cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1088 tấn
59 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,215 m2
60 Lắp dựng neo cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0054 tấn
61 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,938 m3
62 Xây gạch không nung, xây ngăn VS, tường thu hồi, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,262 m3
63 Xây gạch không nung, xây ốp, tạo các chi tiết phức tạp, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8351 m3
64 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 353,9702 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,0124 m2
66 Ốp tường nhà VS kích thước gạch 200x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,584 m2
67 Trát trụ cột, chi tiết ốp cột trụ, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,387 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75 (Bằng diện tích ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 321,1 m2
69 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 (Bằng diện tích ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 372,7336 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 232,372 m2
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 703,4498 m2
72 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 319,6965 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.417,9434 m2
74 Láng sênô, lần 1, dày 1cm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,4352 m2
75 Láng sênô, lần 2, dày 1cm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,4352 m2
76 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,4352 m2
77 Hoa bê tông KT200x200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 814 viên
78 Vận dụng đơn giá vật liệu cho lắp dựng hoa BT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 814 cái
79 Nhân công lắp dựng hoa BT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 công
80 Sản xuất cửa đi, bằng của nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,04 m2
81 Phụ kiện cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
82 Sản xuất cửa sổ bằng của nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,4 m2
83 Phụ kiện cửa sổ nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
84 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt bằng thép hộp Inox 304 KT15x15x1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3392 tấn
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,75 m2
86 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6582 tấn
87 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0191 tấn
88 Sơn xà gồ thép, 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,2861 m2
89 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6582 tấn
90 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0619 100m2
91 Làm trần bằng tấm nhựa KT600x600 phòng giáo dục thể chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,2664 m2
92 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
93 Phễu thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 hộp
94 Đai giữ hộp + đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 112 cái
95 Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước mái, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 100m
96 Lắp đặt ống nhựa lồng ống thép tráng kẽm, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,035 100m
97 Cút nhựa 90 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
98 Cút nhựa 135 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
99 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
100 Lắp đặt ống nhựa thoát qua sàn PVC ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0075 100m
101 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
102 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
103 Bật sắt fi 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
104 Kéo rải dây chống sét trên mái D12 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
105 Kéo rải dây tiếp địa D14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,2 m
106 Gia công và đóng cọc tiếp địa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cọc
107 Lắp dựng cốt thép chờ trong sàn, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0045 tấn
108 Bulong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
109 Đào đất chôn dây tiếp địa, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1 m3
110 Đắp đất chôn dây, đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1 m3
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 182 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 166 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 372 m
118 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 642 m
119 Lắp đặt các automat 1 pha <=63A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
121 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
122 Lắp đặt đèn sát trần 18W+14W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
123 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
124 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
125 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
126 Lắp đặt mặt 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
127 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
128 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
129 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
130 Lắp đặt công tắc 5 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
131 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
132 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 hạt
133 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 hạt
134 Hạt công tắc 3 cực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
135 Đế âm, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
136 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
137 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 hộp
138 Dây đồng M10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
139 Tiếp địa R1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
140 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1867 100m3
141 Bê tông móng bể tự hoại, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9973 m3
142 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,5552 m2
143 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1698 m3
144 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,5552 m2
145 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,54 m2
146 Đánh màu bể tự hoại bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,095 m2
147 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,0222 m3
148 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0423 100m2
149 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,081 tấn
150 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,003 m3
151 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
152 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
153 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
154 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
155 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi của chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
156 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
157 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
158 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
159 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
160 Lắp đặt van tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
161 Lắp đặt van tay vặn ĐK50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
162 Lắp đặt van tay vặn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
163 Lắp đặt van tay vặn, ĐK <=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
164 Phễu thu nước Inax Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
165 Lắp đặt ống nhựa TNTP, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
166 Lắp đặt ống nhựa TNTP, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
167 Lắp đặt ống nhựa TNTP, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m
168 Lắp đặt ống nhựa TNTP, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
169 Lắp đặt tê vuông nhựa D50x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
170 Tê xiên nhựa, ĐK 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
171 Lắp đặt tê xiên nhựa D76x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
172 Lắp đặt tê xiên nhựa D76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
173 Lắp đặt tê xiên nhựa D32x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
174 Cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
175 Cút nhựa 90 độ, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
176 Cút nhựa 135 độ, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
177 Cút nhựa 135 độ, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
178 Tê vuông nhựa, ĐK 76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
179 Tê vuông nhựa, ĐK 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
180 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 110x50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
181 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 76x32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
182 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
183 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
184 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 cho nước lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
185 Giăng nối tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
186 Cút nhựa nối ống nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
187 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 50x32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
188 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 50x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
189 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
190 Lắp đặt Zắc co PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
191 Lắp đặt Zắc co PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
192 Lắp đặt Zắc co PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
193 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
194 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
195 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
196 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
197 Van phao tự ngắt D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
198 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 50x50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
199 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 50x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
200 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
201 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 20x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
202 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
203 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
204 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
205 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
206 Tổ hợp chuông báo, nút ấn, đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
207 Đèn báo chiếu sáng sự cố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
208 Đèn thoát hiểm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
209 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bình
210 Bình bột chữa cháy 4kg MFL4-ABC: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bình
211 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bình
212 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
213 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
214 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->