Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433807-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Vĩnh Tường |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200419108 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 16:42:00 đến ngày 2020-04-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,190,634,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng cột trên nền đất ( M3) | |||
| 1 | Đào móng cột trên nền đất | Theo HSMT | 107,526 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 4,48 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng cột M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 89,6 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng cột | Theo HSMT | 17,926 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Theo HSMT | 0,896 | 100m3 |
| 6 | Khung móng cột đèn 4 bu lông M24x750 | Theo HSMT | 140 | bộ |
| 7 | Trát vữa chân cột | Theo HSMT | 22,4 | m2 |
| B | Móng cột trên rãnh thoát nước (M1+M2) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng | Theo HSMT | 57 | 1cấu kiện |
| 2 | Phá vỡ bê tông đáy rãnh | Theo HSMT | 6,027 | m3 |
| 3 | Phá vỡ kết cấu bê tông móng M2 | Theo HSMT | 4,8 | m3 |
| 4 | Phá thành rãnh móng M1 | Theo HSMT | 9,02 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng | Theo HSMT | 2,0586 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 1,938 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng cột M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 40,155 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải | Theo HSMT | 19,847 | m3 |
| 9 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x750 trên rãnh thoát nước | Theo HSMT | 57 | bộ |
| 10 | Trát vữa chân cột | Theo HSMT | 9,12 | m2 |
| C | Rãnh cáp trên nền đất + đường đất | |||
| 1 | Đào rãnh cáp | Theo HSMT | 979,442 | m3 |
| 2 | Đắp cát rãnh cáp | Theo HSMT | 227,37 | m3 |
| 3 | Đắp đất rãnh cáp | Theo HSMT | 743,3275 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo HSMT | 2,2737 | 100m3 |
| D | Rãnh cáp trên hè đường | |||
| 1 | Phá vỡ nền gạch | Theo HSMT | 85,2 | m3 |
| 2 | Phá vỡ lớp bê tông lót | Theo HSMT | 8,52 | m3 |
| 3 | Đào rãnh cáp | Theo HSMT | 46,858 | m3 |
| 4 | Đắp cát rãnh cáp | Theo HSMT | 17,04 | m3 |
| 5 | Đắp đất rãnh cáp | Theo HSMT | 29,816 | m3 |
| 6 | Bê tông lót M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 8,52 | m3 |
| 7 | Lát gạch Terazo | Theo HSMT | 85,2 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải | Theo HSMT | 0,1704 | 100m3 |
| E | Rãnh cáp trên nền bê tông | |||
| 1 | Cắt đường bê tông để đào rãnh đặt cáp | Theo HSMT | 865 | m |
| 2 | Phá vỡ kết cấu mặt đường bê tông | Theo HSMT | 51,9 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo HSMT | 51,9 | m3 |
| 4 | Đào rãnh cáp | Theo HSMT | 190,3 | m3 |
| 5 | Đắp cát rãnh cáp | Theo HSMT | 69,2 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 121,1 | m3 |
| 7 | Bê tông hoàn trả M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 51,9 | m3 |
| F | Rãnh cáp ngầm đi trên rãnh thoát nước | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng | Theo HSMT | 1.007 | 1cấu kiện |
| 2 | Gia công, lắp đặt giá, đai giữ cáp trong thành rãnh theo thiết kế phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 1.007 | bộ |
| 3 | Lắp đặt lại tấm đan | Theo HSMT | 1.007 | 1cấu kiện |
| G | Rãnh cáp qua đường bê tông | |||
| 1 | Cắt đường bê tông để đào rãnh đặt cáp | Theo HSMT | 140 | m |
| 2 | Phá vỡ mặt đường bê tông | Theo HSMT | 4,2 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo HSMT | 4,2 | m3 |
| 4 | Đào rãnh cáp | Theo HSMT | 15,4 | m3 |
| 5 | Đắp cát rãnh cáp | Theo HSMT | 5,6 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh cáp | Theo HSMT | 9,8 | m3 |
| 7 | Bê tông hoàn trả M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 4,2 | m3 |
| H | Rãnh cáp qua đường bê tông nhựa | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan | Theo HSMT | 1,94 | 100m |
| 2 | Phá mặt đường bê tông Asphan | Theo HSMT | 3,612 | m3 |
| 3 | Phá vỡ lớp bê tông móng | Theo HSMT | 7,76 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo HSMT | 11,372 | m3 |
| 5 | Đào rãnh cáp | Theo HSMT | 14,7432 | m3 |
| 6 | Đắp cát rãnh cáp | Theo HSMT | 7,76 | m3 |
| 7 | Đắp đất rãnh cáp | Theo HSMT | 6,9852 | m3 |
| 8 | Bê tông lớp móng mặt đường, M150, đá 2x4 | Theo HSMT | 7,76 | m3 |
| 9 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo HSMT | 0,388 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Theo HSMT | 0,388 | 100m2 |
| I | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm | Theo HSMT | 1,69 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 | Theo HSMT | 72,26 | 100 m |
| 3 | Lưới báo hiệu cáp | Theo HSMT | 4.569 | m |
| 4 | Làm tiếp địa lặp lại | Theo HSMT | 31 | 1 bộ |
| 5 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSMT | 171 | 1 bộ |
| 6 | Kéo dải dây tiếp địa đồng trần M10 | Theo HSMT | 75,96 | 100m |
| 7 | Lắp dựng cột bát giác, rời cần 7m | Theo HSMT | 46 | 1 cột |
| 8 | Lắp dựng cột bát giác, rời cần 8m | Theo HSMT | 151 | 1 cột |
| 9 | Lắp cần đèn | Theo HSMT | 197 | 1 cần đèn |
| 10 | Lắp đèn Led 80W - DIM | Theo HSMT | 46 | 1 choá |
| 11 | Lắp đèn Led 120W - DIM | Theo HSMT | 151 | 1 choá |
| 12 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC 2x2.5mm2 | Theo HSMT | 18,26 | 100m |
| 13 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Theo HSMT | 15,93 | 100m |
| 14 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 | Theo HSMT | 60,04 | 100m |
| 15 | Cáp nhôm AL/XLPE 4x50mm2 | Theo HSMT | 0,72 | 100m |
| 16 | Cáp nhôm AL/XLPE 4x70mm2 | Theo HSMT | 6,38 | 100m |
| 17 | Ghíp nối 2 bu lông 4 hàng răng | Theo HSMT | 28 | cái |
| 18 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x(25-50) | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 19 | Đai thép không gỉ + khóa đai (Cột đơn) | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 20 | Móc giữ cáp MGC-25 | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 21 | Đầu cốt đồng M16 | Theo HSMT | 1.773 | cái |
| 22 | Làm đầu cáp khô | Theo HSMT | 394 | 1 đầu cáp |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSMT | 197 | bảng |
| 24 | Lắp của cột | Theo HSMT | 197 | cửa |
| 25 | Lắp tủ điện | Theo HSMT | 5 | 1 tủ |
| 26 | Lắp giá đỡ tủ | Theo HSMT | 5 | 1 bộ |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha | Theo HSMT | 197 | cái |
| 28 | Thí nghiệm cọc tiếp địa | Theo HSMT | 202 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi