Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200414373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường trung cấp nghề cơ khí 1 Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 08:44:00 đến ngày 2020-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,613,524,642 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : KHU KÝ TÚC XÁ, VĂN PHÒNG KHOA | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 28m | Theo TK được duyệt | 428,505 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TK được duyệt | 190 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo TK được duyệt | 60,718 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo TK được duyệt | 66 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo TK được duyệt | 20 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo TK được duyệt | 20 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ, hệ thống cấp thoát nước cũ | Theo TK được duyệt | 782,989 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo TK được duyệt | 169,76 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo TK được duyệt | 32,747 | m3 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo TK được duyệt | 2.375,49 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo TK được duyệt | 222,83 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Theo TK được duyệt | 190,369 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo TK được duyệt | 523,783 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo TK được duyệt | 124,171 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo TK được duyệt | 654,452 | m2 |
| 16 | Phá dỡ lớp vữa cán nền | Theo TK được duyệt | 5,162 | m3 |
| 17 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo TK được duyệt | 1,093 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Theo TK được duyệt | 18,259 | m3 |
| 19 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo TK được duyệt | 80,089 | m2 |
| 20 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo TK được duyệt | 50,926 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TK được duyệt | 119,775 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TK được duyệt | 119,775 | m3 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo TK được duyệt | 7,091 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo TK được duyệt | 12,588 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo TK được duyệt | 14,238 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 457,579 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 1.719,871 | m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 495,574 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 17,568 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 181,332 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 136,16 | m |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 257,52 | m2 |
| 33 | Quét flinkote chống thấm wc tầng 2 | Theo TK được duyệt | 21,996 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 43,992 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 610,46 | m2 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo TK được duyệt | 14,573 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 15,228 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo TK được duyệt | 48,576 | m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo TK được duyệt | 1,093 | m3 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo TK được duyệt | 21,868 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TK được duyệt | 124,171 | m2 |
| 42 | Lợp mái tôn múi dày 0.42mm | Theo TK được duyệt | 4,285 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc | Theo TK được duyệt | 56,34 | md |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo TK được duyệt | 86,047 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo TK được duyệt | 47,471 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm, cửa đi 1 cánh | Theo TK được duyệt | 121,2 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép kính an toàn, cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo TK được duyệt | 18,7 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép kính an toàn, cửa sổ 2 cánh mở trượt | Theo TK được duyệt | 10,2 | m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép kính an toàn, cửa sổ 1 cánh | Theo TK được duyệt | 42,5 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép kính an toàn, cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo TK được duyệt | 9,6 | m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng vách nhựa lõi thép kính an toàn | Theo TK được duyệt | 19,94 | m2 |
| 52 | Láng granitô tam cấp, cầu thang | Theo TK được duyệt | 32,618 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14x1,2mm | Theo TK được duyệt | 0,533 | tấn |
| 54 | Gia công lan can thép hộp mạ kẽm | Theo TK được duyệt | 0,578 | tấn |
| 55 | Lắp dựng lan can sắt | Theo TK được duyệt | 54,393 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang inox | Theo TK được duyệt | 60,353 | kg |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TK được duyệt | 457,579 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TK được duyệt | 3.161,079 | m2 |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần tận dụng | Theo TK được duyệt | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần thay mới | Theo TK được duyệt | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo TK được duyệt | 50 | bộ |
| 62 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo TK được duyệt | 41 | bộ |
| 63 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo TK được duyệt | 60 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt đảo chiều trên 1 công tắc | Theo TK được duyệt | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo TK được duyệt | 80 | cái |
| 67 | Tủ điện tổng | Theo TK được duyệt | 1 | cái |
| 68 | Tủ điện tầng | Theo TK được duyệt | 2 | cái |
| 69 | Tủ điện phòng | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 70 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Theo TK được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Theo TK được duyệt | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 73 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo TK được duyệt | 60 | cái |
| 74 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo TK được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo TK được duyệt | 20 | m |
| 76 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo TK được duyệt | 1.200 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo TK được duyệt | 300 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo TK được duyệt | 2.400 | m |
| 79 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo TK được duyệt | 1.100 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo TK được duyệt | 20 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo TK được duyệt | 620 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm | Theo TK được duyệt | 1.750 | m |
| 83 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TK được duyệt | 0,04 | 100m3 |
| 84 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TK được duyệt | 0,04 | 100m3 |
| 85 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo TK được duyệt | 3 | cọc |
| 86 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Theo TK được duyệt | 10 | m |
| 87 | Vật tư phụ | Theo TK được duyệt | 1 | lô |
| 88 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo TK được duyệt | 6 | cái |
| 89 | Bình khí CO2 | Theo TK được duyệt | 6 | cái |
| 90 | Bình bọt ABC | Theo TK được duyệt | 12 | cái |
| 91 | Bảng nội quy, tiêu lệnh | Theo TK được duyệt | 6 | cái |
| 92 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TK được duyệt | 0,16 | 100m3 |
| 93 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TK được duyệt | 0,16 | 100m3 |
| 94 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo TK được duyệt | 5 | cái |
| 95 | Quả cầu sứ | Theo TK được duyệt | 5 | cái |
| 96 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo TK được duyệt | 5 | cọc |
| 97 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D10mm | Theo TK được duyệt | 80 | m |
| 98 | Bật đỡ dây | Theo TK được duyệt | 16 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Theo TK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 100 | XM chèn trát | Theo TK được duyệt | 100 | kg |
| 101 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Theo TK được duyệt | 40 | m |
| 102 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo TK được duyệt | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TK được duyệt | 20 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TK được duyệt | 20 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo TK được duyệt | 20 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 107 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo TK được duyệt | 40 | cái |
| 108 | Lắp đặt gương soi | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 109 | Lắp đặt kệ kính | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 110 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 111 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 113 | Máy bơm nước | Theo TK được duyệt | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Theo TK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Theo TK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 116 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25/20mm | Theo TK được duyệt | 40 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25/20mm | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút ren trong d=20mm | Theo TK được duyệt | 60 | cái |
| 120 | Vật tư phụ | Theo TK được duyệt | 1 | lô |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo TK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm | Theo TK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Theo TK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo TK được duyệt | 60 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=76mm | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=76/42mm | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=42mm | Theo TK được duyệt | 20 | cái |
| 129 | Vật tư phụ | Theo TK được duyệt | 1 | lô |
| 130 | Rọ chắn rác inox D100 | Theo TK được duyệt | 8 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo TK được duyệt | 0,8 | 100m |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo TK được duyệt | 16 | cái |
| 133 | Cô lê sắt | Theo TK được duyệt | 40 | cái |
| B | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào thép gai | Theo TK được duyệt | 22,77 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TK được duyệt | 10,882 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TK được duyệt | 10,882 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TK được duyệt | 10,882 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TK được duyệt | 0,188 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo TK được duyệt | 2,087 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TK được duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo TK được duyệt | 1,665 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo TK được duyệt | 7,132 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 2,33 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TK được duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo TK được duyệt | 0,035 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo TK được duyệt | 0,166 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo TK được duyệt | 1,665 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TK được duyệt | 8,095 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TK được duyệt | 0,128 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TK được duyệt | 0,128 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo TK được duyệt | 0,128 | 100m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo TK được duyệt | 4,765 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo TK được duyệt | 1,251 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TK được duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo TK được duyệt | 0,039 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TK được duyệt | 0,555 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 86,64 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 27,368 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo TK được duyệt | 12,568 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TK được duyệt | 126,576 | m2 |
| 28 | Gia công hàng rào lưới thép | Theo TK được duyệt | 22,5 | m2 |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo TK được duyệt | 22,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi