Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng hệ thống kiểm soát xe ô tô ra vào Cảng hàng không Điện Biên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng hàng không Điện Biên Chi nhánh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam CTCP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Xây dựng hệ thống kiểm soát xe ô tô ra vào Cảng hàng không Điện Biên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư phát triển của TCT Cảng hàng không Việt Nam -CTCP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 10:04:00 đến ngày 2020-04-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,610,678,286 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *XÂY DỰNG MỚI GIÁ LONG MÔN (LỐI VÀO) | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,608 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,666 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,248 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7525 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7525 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,922 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,82 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 Mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2568 | 100m2 |
| 13 | Rải bạt nhựa đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1922 | 100m2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1267 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1528 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1734 | tấn |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2301 | tấn |
| 19 | Sản xuất khung thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0569 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2301 | tấn |
| 21 | Lắp dựng khung thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0569 | tấn |
| 22 | Bulong D30 chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 23 | Bulong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 24 | Bảng hiệu treo trên giá long môn (Bảng điện tử 3 màu bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,564 | m2 |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0947 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0928 | tấn |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3824 | 100m2 |
| B | *XÂY DỰNG MỚI NHÀ TRẠM | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,912 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,382 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,872 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1287 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1287 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,883 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,23 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 Mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3852 | 100m2 |
| 13 | Rải bạt nhựa đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2883 | 100m2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1536 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,69 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2458 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2601 | tấn |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1625 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cột thép + bản mã | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1625 | tấn |
| 20 | Bu lông chân côt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 21 | Bản phân làn bằng tole phẳng 600x1200, dày 1,2mm kém dây xích mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bảng |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4763 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4763 | tấn |
| 24 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6538 | tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6538 | tấn |
| 26 | Lợp mái tôn xốp chống nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,768 | 100m2 |
| 27 | Đóng trần composite 300mmx3000mmx4mm (Bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,8 | m2 |
| 28 | CCLD tấm ốp nhôm Alu dày 4mm (Bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,856 | m2 |
| 29 | Đèn pha LED 150W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 31 | Ổ cắm đôi âm tường 1P-N-E-13A, cao độ 0,3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 32 | Hộp đấu nối (Cao độ theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 33 | Công tắc mặt đơn 1 chiều 10A/220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 34 | Cáp 1C-2,5mm2Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 35 | Cáp 1C-4,0mm2Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 36 | Ống nhựa PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100m |
| 37 | Ống nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 38 | Ống nhựa HDPE D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100m |
| 39 | Tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,768 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,256 | 100m2 |
| 42 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 43 | Cút D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 44 | Máng xối Inox 304 dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8 | Md |
| C | * ĐẢO PHÂN LÀN ĐƯỜNG + ĐƯỜNG RA VÀO | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3259 | m3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đảo phân làn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0551 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4438 | tấn |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,51 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,3034 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,51 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m2 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4913 | m3 |
| 10 | Biển báo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 11 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,696 | 100m2 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,4 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 149,184 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4918 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4918 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,88 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6 | M3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4096 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,196 | 100m2 |
| 23 | Phá dỡ vỉa hè trước cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | md |
| 24 | Phá dỡ nhà thu phí cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | công |
| 25 | Phá dỡ trụ cổng (800x800x245) lõi BTCT xây bao gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Tháo dỡ hàng rào thép cao 2,45m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | công |
| 27 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3792 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | m3 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0064 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0246 | tấn |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0014 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,288 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,344 | m3 |
| 36 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m2 |
| D | CÁP NGẦM + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Ống cáp ngầm ống nhựa xoắn HDPE D85/65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 100m |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,58 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,54 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,6 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,58 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4458 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4458 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,499 | m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,216 | m3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ hố cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2964 | 100m2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0932 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0156 | tấn |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,2 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 19 | Xếp gạch thẻ đánh dấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,052 | m2 |
| 20 | Giá treo ống HDPE | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | cái |
| 21 | Ty treo sắt mạ kẽm, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 22 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,414 | m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,822 | m3 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,146 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0679 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0679 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,196 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,576 | m3 |
| 31 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 Mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,686 | m3 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0248 | 100m2 |
| 33 | Rải bạt nhựa đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0196 | 100m2 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0363 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0253 | tấn |
| 38 | Kim thu sét tia tiên đạo, bán kính bảo vệ cấp 4, Rp=111m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Cột đỡ kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 40 | Khớp nối kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 41 | Hàn húa nhiệt cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mối |
| 42 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 43 | Ốc siết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 44 | Tăng đơ treo trục M12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 45 | Cáp treo 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 46 | Cáp đồng trần 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m |
| 47 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 48 | Ống điện D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 49 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cọc |
| 50 | Giấy kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 51 | Phụ kiện lặp đặt, vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi