Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng hệ thống kiểm soát xe ô tô ra vào Cảng hàng không Điện Biên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200438805-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cảng hàng không Điện Biên Chi nhánh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam CTCP
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Xây dựng hệ thống kiểm soát xe ô tô ra vào Cảng hàng không Điện Biên
Số hiệu KHLCNT 20200438610
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư phát triển của TCT Cảng hàng không Việt Nam -CTCP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 10:04:00 đến ngày 2020-04-24 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,610,678,286 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *XÂY DỰNG MỚI GIÁ LONG MÔN (LỐI VÀO)
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,608 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,666 m3
6 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,248 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7525 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7525 100m3
9 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,922 m3
10 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,82 m3
11 Bê tông cổ cột, đá 1x2 Mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2568 100m2
13 Rải bạt nhựa đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1922 100m2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1267 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1528 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1734 tấn
18 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2301 tấn
19 Sản xuất khung thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0569 tấn
20 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2301 tấn
21 Lắp dựng khung thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0569 tấn
22 Bulong D30 chân cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
23 Bulong D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
24 Bảng hiệu treo trên giá long môn (Bảng điện tử 3 màu bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,564 m2
25 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0947 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0928 tấn
27 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3824 100m2
B *XÂY DỰNG MỚI NHÀ TRẠM
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 100m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,912 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,382 m3
6 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112,872 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1287 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1287 100m3
9 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,883 m3
10 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,23 m3
11 Bê tông cổ cột, đá 1x2 Mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3852 100m2
13 Rải bạt nhựa đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2883 100m2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1536 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,69 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2458 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2601 tấn
18 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1625 tấn
19 Lắp dựng cột thép + bản mã Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1625 tấn
20 Bu lông chân côt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
21 Bản phân làn bằng tole phẳng 600x1200, dày 1,2mm kém dây xích mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bảng
22 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4763 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4763 tấn
24 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6538 tấn
25 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6538 tấn
26 Lợp mái tôn xốp chống nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,768 100m2
27 Đóng trần composite 300mmx3000mmx4mm (Bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,8 m2
28 CCLD tấm ốp nhôm Alu dày 4mm (Bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,856 m2
29 Đèn pha LED 150W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
30 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
31 Ổ cắm đôi âm tường 1P-N-E-13A, cao độ 0,3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
32 Hộp đấu nối (Cao độ theo thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
33 Công tắc mặt đơn 1 chiều 10A/220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
34 Cáp 1C-2,5mm2Cu/PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
35 Cáp 1C-4,0mm2Cu/PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
36 Ống nhựa PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
37 Ống nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
38 Ống nhựa HDPE D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
39 Tủ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
40 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,768 100m2
41 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,256 100m2
42 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
43 Cút D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
44 Máng xối Inox 304 dày 1,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8 Md
C * ĐẢO PHÂN LÀN ĐƯỜNG + ĐƯỜNG RA VÀO
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3259 m3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đảo phân làn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0551 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4438 tấn
4 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,51 m2
5 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,3034 m2
6 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,51 m2
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m2
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4913 m3
10 Biển báo giao thông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
11 Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,696 100m2
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134,4 m3
13 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 149,184 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4918 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4918 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84 m3
17 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,8 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,88 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6 M3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4096 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,112 100m2
22 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,196 100m2
23 Phá dỡ vỉa hè trước cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 md
24 Phá dỡ nhà thu phí cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 công
25 Phá dỡ trụ cổng (800x800x245) lõi BTCT xây bao gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
26 Tháo dỡ hàng rào thép cao 2,45m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 công
27 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cây
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3792 m3
29 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,256 m3
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0064 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0246 tấn
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0014 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,288 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,344 m3
36 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m2
D CÁP NGẦM + CHỐNG SÉT
1 Ống cáp ngầm ống nhựa xoắn HDPE D85/65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 100m
2 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,58 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,54 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,6 m3
6 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,58 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4458 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4458 100m3
9 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,499 m3
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,216 m3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ hố cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2964 100m2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0144 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0932 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0156 tấn
16 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,2 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m2
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
19 Xếp gạch thẻ đánh dấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,052 m2
20 Giá treo ống HDPE Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51 cái
21 Ty treo sắt mạ kẽm, L=1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
22 Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,256 100m2
23 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt 4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,256 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,414 m3
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,822 m3
26 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,146 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0679 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0679 100m3
29 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,196 m3
30 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,576 m3
31 Bê tông cổ cột, đá 1x2 Mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,686 m3
32 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0248 100m2
33 Rải bạt nhựa đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0196 100m2
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0112 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0363 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,014 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0253 tấn
38 Kim thu sét tia tiên đạo, bán kính bảo vệ cấp 4, Rp=111m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
39 Cột đỡ kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m
40 Khớp nối kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
41 Hàn húa nhiệt cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mối
42 Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
43 Ốc siết cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
44 Tăng đơ treo trục M12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
45 Cáp treo 8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
46 Cáp đồng trần 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 m
47 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
48 Ống điện D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
49 Cọc tiếp địa D16, L=2,4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cọc
50 Giấy kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
51 Phụ kiện lặp đặt, vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->