Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200439312-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2020 21:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Nam Đồng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200437333
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 21:13:00 đến ngày 2020-04-26 21:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,559,141,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Giải phóng mặt bằng
1 Phá dỡ 3 nhà cấp 4, 1 nhà kho Chương IV 1 toàn bộ
B Xây lắp
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương IV 136,796 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương IV 1,079 tấn
3 Tháo dỡ trần Chương IV 25,078 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương IV 6,84 m2
5 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Chương IV 39,64 m2
6 Tháo dỡ Quạt trần Chương IV 2 cái
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương IV 5,641 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Chương IV 6,708 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng Chương IV 3,109 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép Chương IV 1,5 m3
11 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 22,489 m3
12 Tháo dỡ tấm đan rãnh Chương IV 32 cái
13 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Chương IV 2,272 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương IV 3,942 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 2,71 m3
16 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 8,924 m3
17 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương IV 135,264 m2
18 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương IV 0,682 tấn
19 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 0,5 m3
20 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 1,853 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương IV 1,05 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng Chương IV 1,4 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 1,735 m3
24 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 4,185 m3
25 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương IV 16,685 m2
26 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương IV 0,217 tấn
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương IV 3,206 m3
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng Chương IV 0,635 m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 0,474 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 0,5 m3
31 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 4,982 m3
32 Đánh cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 60x60cm Chương IV 18 cây
33 Đào hố trồng cây, kích thước hố 80x75cm Chương IV 18 hố
34 Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu 60x55cm Chương IV 18 cây
35 Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 2 (đường kính cây 20cm<D<=50cm) Chương IV 3 cây
36 Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 1 (đường kính cây D<=20cm) Chương IV 5 cây
37 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m Chương IV 0,155 tấn
38 Tháo dỡ cửa Chương IV 5,664 m2
39 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương IV 3,775 m3
40 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Chương IV 1,949 m3
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng Chương IV 1,399 m3
42 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 7,123 m3
43 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương IV 0,024 m3
44 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng Chương IV 0,024 m3
45 Phá dỡ Nền gạch lá nem Chương IV 1,44 m2
46 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 0,144 m3
47 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 0,235 m3
48 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương IV 347,149 m3
49 Bốc xếp, vận chuyển đất đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 347,149 m3
50 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương IV 106,84 100m
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,383 100m2
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 19,929 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,297 100m2
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương IV 48,3 m3
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương IV 1,918 tấn
56 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương IV 21,682 m3
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,151 100m2
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,393 tấn
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 2,086 tấn
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,668 m3
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương IV 3,61 m3
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương IV 0,598 100m2
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,163 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,352 tấn
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,706 tấn
66 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương IV 38,539 m3
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,259 100m2
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,045 tấn
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,253 tấn
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 2,855 m3
71 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 230,935 m3
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,041 100m2
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 2,675 m3
74 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương IV 9,259 m3
75 Lát gạch đỏ 300x300 mm Chương IV 24,69 m2
76 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm Chương IV 12,345 m2
77 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 79,278 m3
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 23,924 m3
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương IV 9,575 m3
80 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương IV 4,065 m3
81 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương IV 2,329 100m2
82 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,24 tấn
83 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,573 tấn
84 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 1,105 tấn
85 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương IV 0,112 tấn
86 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương IV 0,795 tấn
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 12,383 m3
88 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 1,581 100m2
89 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,319 tấn
90 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 1,043 tấn
91 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,979 tấn
92 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương IV 22,487 m3
93 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương IV 2,249 100m2
94 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương IV 2,635 tấn
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương IV 4,261 m3
96 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương IV 0,572 100m2
97 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương IV 0,288 tấn
98 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 76,632 m3
99 Con tiện bê tông xi măng Chương IV 128 con
100 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 9,906 m3
101 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,927 m3
102 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương IV 0,143 100m2
103 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,055 tấn
104 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,096 tấn
105 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương IV 10 cái
106 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương IV 8 cái
107 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 0,294 m3
108 Bốc xếp, vận chuyển đất đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 0,294 m3
109 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,003 100m2
110 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,066 m3
111 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương IV 0,146 100m2
112 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,12 tấn
113 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,054 tấn
114 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,044 m3
115 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 0,691 m3
116 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 11,44 m2
117 Lan can cầu thang inox Chương IV 7,623 m
118 Trụ cầu thang inox Chương IV 1 cái
119 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m Chương IV 3,239 100m2
120 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương IV 2,705 100m2
121 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 479,949 m2
122 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 532,265 m2
123 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 56,008 m2
124 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương IV 62,164 m2
125 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương IV 289,16 m2
126 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 37,57 m
127 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 89,98 m
128 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 89,98 m
129 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương IV 247,812 m2
130 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm Chương IV 245,222 m2
131 Lát gạch đỏ 300x300 mm Chương IV 247,812 m2
132 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Chương IV 25,052 m2
133 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 940,182 m2
134 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 479,949 m2
135 SXLD cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay (gồm cả khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, nhôm dày 1,4mm, kính 6,38mm) Chương IV 2,88 m2
136 SXLD cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay (gồm cả khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, nhôm dày 1,4mm, kính 6,38mm) Chương IV 15,12 m2
137 SXLD cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở quay (gồm cả khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, nhôm dày 1,4mm, kính 6,38mm) Chương IV 36,48 m2
138 SXLD vách kính nhựa lõi thép (gồm cả khuôn, phụ kiện kim khí, kính 5mm và dùng thanh Profile) Chương IV 1,8 m2
139 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương IV 0,833 tấn
140 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương IV 41,28 m2
141 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 30,279 m2
142 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương IV 56,28 m2
143 Sản xuất cột bằng thép hình Chương IV 0,113 tấn
144 Lắp dựng cột thép Chương IV 0,113 tấn
145 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương IV 1,533 tấn
146 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương IV 1,533 tấn
147 Sản xuất xà gồ thép Chương IV 2,018 tấn
148 Lắp dựng xà gồ thép Chương IV 2,018 tấn
149 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 174,91 m2
150 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương IV 3,084 100m2
151 Tôn úp nóc, úp biên Chương IV 53,63 m
152 Máng thoát nước Chương IV 75,14 m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương IV 0,917 100m
154 Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm Chương IV 14 cái
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm Chương IV 28 cái
156 Cầu chắn rác inox D100 Chương IV 14 cái
157 Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm Chương IV 47,238 m2
158 Hộp đựng aptomat mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 aptomat Chương IV 1 cái
159 Lắp đặt hộp Aptomat Chương IV 1 hộp
160 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, c­ờng độ dòng điện <=63A Chương IV 1 cái
161 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, c­ờng độ dòng điện 50A Chương IV 2 cái
162 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, c­ờng độ dòng điện 32A Chương IV 15 cái
163 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, c­ờng độ dòng điện 25A Chương IV 27 cái
164 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương IV 10 cái
165 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương IV 29 bộ
166 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương IV 13 bộ
167 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn tiết kiệm điện Chương IV 11 bộ
168 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương IV 65 cái
169 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương IV 20 cái
170 Đế công tắc, ổ cắm Chương IV 85 cái
171 Mặt công tắc Chương IV 20 cái
172 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương IV 70,7 m
173 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=32mm Chương IV 23,567 cái
174 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Chương IV 50 m
175 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương IV 20,7 m
176 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương IV 195,2 m
177 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương IV 324,5 m
178 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 431,2 m
179 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Chương IV 456 m
180 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương IV 362,84 m
181 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=20mm Chương IV 152 cái
182 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=16mm Chương IV 120 cái
183 Bình cứu hỏa MFZ4 Chương IV 6 bình
184 Bảng nội quybằng tôn, in sơn chữ Chương IV 2 bộ
185 Tiêu lệnh PCCC bằng tôn, in sơn chữ Chương IV 2 bộ
186 Bảng cấm lửa bằng tôn, in sơn chữ Chương IV 2 bộ
187 Bảng cấm hút thuốc bằng tôn, in sơn chữ Chương IV 2 bộ
188 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 19,028 m3
189 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 19,028 m3
190 Gia công và đóng cọc chống sét Chương IV 15 cọc
191 Kim thu sét D16 mạ đồng, có chiều dài 1,5m Chương IV 7 cái
192 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương IV 7 cái
193 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=12mm Chương IV 51 m
194 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương IV 39 m
195 Gem hóa chất làm giảm điện trở (Gem 25a, dải xung quanh dây tiếp đất, chiều dày 10,2 cm) Chương IV 22,6 kg
196 Thép dẹt 40x4 Chương IV 40 m
197 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương IV 11,091 m3
198 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 11,091 m3
199 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,496 m3
200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương IV 0,744 m3
201 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương IV 0,012 100m2
202 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương IV 0,092 tấn
203 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương IV 3,028 m3
204 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,297 m3
205 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,012 100m2
206 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương IV 0,03 tấn
207 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 15,329 m2
208 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 14,1 m2
209 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương IV 4,96 m2
210 Quét nước ximăng 2 nước Chương IV 15,329 m2
211 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương IV 4 cái
212 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 3,155 m3
213 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 7,042 m3
214 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 7,042 m3
215 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương IV 0,018 100m2
216 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,336 m3
217 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Chương IV 0,064 100m2
218 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương IV 0,32 tấn
219 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương IV 0,754 m3
220 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương IV 0,035 100m2
221 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,01 tấn
222 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,057 tấn
223 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương IV 0,195 m3
224 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 5,845 m3
225 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 3,735 m3
226 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 3,735 m3
227 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,052 100m2
228 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 1,606 m3
229 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương IV 5,645 m3
230 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,066 100m2
231 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,159 tấn
232 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,179 tấn
233 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 2,719 m3
234 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 2,183 m3
235 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương IV 1,099 m3
236 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương IV 0,158 100m2
237 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,021 tấn
238 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,109 tấn
239 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương IV 0,871 m3
240 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,018 tấn
241 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,21 tấn
242 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,071 100m2
243 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,789 m3
244 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương IV 0,123 100m2
245 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương IV 0,17 tấn
246 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,234 m3
247 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 9,668 m3
248 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 1,391 m3
249 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 3,467 m3
250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,133 m3
251 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương IV 0,012 100m2
252 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,002 tấn
253 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,011 tấn
254 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương IV 12,818 m2
255 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 12,818 m2
256 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m Chương IV 0,265 100m2
257 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 51,095 m2
258 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Chương IV 73,928 m2
259 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương IV 11,859 m2
260 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 24,04 m
261 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương IV 11,859 m2
262 Lát gạch đỏ 300x300 mm Chương IV 3,612 m2
263 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm Chương IV 73,928 m2
264 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 11,859 m2
265 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 51,095 m2
266 SXLD cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay (gồm cả khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, kính 5mm và dùng thanh Profile) Chương IV 6,4 m2
267 SXLD cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở hất (gồm cả khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, kính 5mm và dùng thanh Profile) Chương IV 1,44 m2
268 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương IV 0,028 tấn
269 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương IV 1,44 m2
270 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 1,018 m2
271 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương IV 7,84 m2
272 Sản xuất xà gồ thép Chương IV 0,116 tấn
273 Lắp dựng xà gồ thép Chương IV 0,116 tấn
274 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 6,28 m2
275 Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m Chương IV 0,185 100m2
276 Tôn úp nóc, úp biên Chương IV 29,98 m
277 Hộp đựng aptomat mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 aptomat Chương IV 1 cái
278 Lắp đặt hộp Aptomat Chương IV 1 hộp
279 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, c­ờng độ dòng điện 20A Chương IV 2 cái
280 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 150x150 đến 250x250mm Chương IV 4 cái
281 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương IV 6 bộ
282 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương IV 4 cái
283 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương IV 3 cái
284 Đế công tắc, ổ cắm Chương IV 7 cái
285 Mặt công tắc Chương IV 3 cái
286 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương IV 71,6 m
287 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 36,5 m
288 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương IV 108,1 m
289 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=16mm Chương IV 36,033 cái
290 Lắp đặt chậu xí bệt Chương IV 4 bộ
291 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương IV 4 cái
292 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương IV 4 bộ
293 Lắp đặt syphong lật Chương IV 4 bộ
294 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương IV 4 cái
295 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương IV 9 bộ
296 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương IV 4 cái
297 Lắp đặt gương soi Chương IV 4 cái
298 Hộp đựng giấy bằng i nox Chương IV 4 cái
299 Treo khăn Chương IV 4 cái
300 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương IV 0,309 100m
301 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương IV 15 cái
302 Khóa van D25 Chương IV 5 cái
303 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương IV 0,11 100m
304 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=40mm Chương IV 13 cái
305 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương IV 0,16 100m
306 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm Chương IV 4 cái
307 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương IV 0,145 100m
308 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương IV 9 cái
309 Cầu chắn rác inox Chương IV 2 cái
310 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 16,829 m3
311 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 16,829 m3
312 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,072 100m2
313 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 2,232 m3
314 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 6,019 m3
315 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 27,36 m2
316 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 10,8 m2
317 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,872 m3
318 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương IV 0,109 100m2
319 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,108 tấn
320 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương IV 36 cái
321 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 5,611 m3
322 Máy bơm nước Chương IV 2 cái
323 Lắp đặt máy bơm Chương IV 2 cái
324 Rọ bơm Chương IV 2 cái
325 Van phao đồng Chương IV 2 cái
326 Van phao điện Chương IV 2 cái
327 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương IV 0,882 100m
328 Khóa van D25 Chương IV 2 cái
329 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương IV 26 cái
330 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương IV 100 m
331 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 100 m
332 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương IV 2 cái
333 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương IV 24,536 m3
334 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 24,536 m3
335 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,77 m3
336 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,99 m3
337 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương IV 0,013 100m2
338 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương IV 0,117 tấn
339 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương IV 2,961 m3
340 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,021 100m2
341 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,018 tấn
342 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,073 tấn
343 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,816 m3
344 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương IV 0,077 100m2
345 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương IV 0,168 tấn
346 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,66 m3
347 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 17,701 m2
348 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 18,338 m2
349 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương IV 4,462 m2
350 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 12,348 m3
351 Nắp bể inox Chương IV 1 cái
352 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương IV 28,531 m3
353 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 28,531 m3
354 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,945 m3
355 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,238 m3
356 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương IV 0,015 100m2
357 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương IV 0,139 tấn
358 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương IV 3,291 m3
359 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,027 100m2
360 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,019 tấn
361 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,08 tấn
362 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,893 m3
363 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương IV 0,078 100m2
364 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương IV 0,201 tấn
365 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,825 m3
366 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 20,661 m2
367 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 20,068 m2
368 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương IV 5,892 m2
369 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 13,313 m3
370 Nắp bể inox Chương IV 1 cái
371 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 2,794 m3
372 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương IV 4,47 m3
373 Lát gạch đỏ 300x300 mm Chương IV 55,87 m2
374 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 17,864 m3
375 Giấy dầu Chương IV 357,28 m2
376 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương IV 28,582 m3
377 Lát gạch đỏ 300x300 mm Chương IV 357,28 m2
378 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 1,126 m3
379 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 4,705 m3
380 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 5,831 m3
381 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,006 100m2
382 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương IV 0,01 100m2
383 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,47 m3
384 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương IV 1,608 m3
385 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,006 100m2
386 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,001 tấn
387 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,005 tấn
388 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,064 m3
389 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 0,074 m3
390 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,07 tấn
391 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 1,065 m3
392 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 0,282 m3
393 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,006 100m2
394 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,001 tấn
395 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,005 tấn
396 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,062 m3
397 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 9,93 m2
398 ốp tường gạch 6x20cm Chương IV 7,841 m2
399 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 9,93 m2
400 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 4 m3
401 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,029 100m2
402 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,016 tấn
403 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,024 tấn
404 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,425 m3
405 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương IV 3,32 m2
406 Ngói úp nóc Chương IV 26,6 viên
407 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương IV 3,189 m2
408 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 3,189 m2
409 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương IV 0,435 m3
410 Lát gạch đỏ 300x300 mm Chương IV 5,44 m2
411 Sản xuất cửa inox hộp Chương IV 0,121 tấn
412 Chốt cửa Chương IV 1 cái
413 Then cài Chương IV 1 cái
414 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương IV 4 m2
415 Sản xuất hàng rào song sắt Chương IV 2,82 1m2
416 Lắp dựng hàng rào sắt Chương IV 2,82 m2
417 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 2,82 m2
418 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 1,652 m3
419 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 3,022 m3
420 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 4,674 m3
421 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,011 100m2
422 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương IV 0,015 100m2
423 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,611 m3
424 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương IV 1,153 m3
425 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 0,269 m3
426 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 0,598 m3
427 ốp tường gạch 6x20cm Chương IV 10,791 m2
428 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 2,91 m3
429 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương IV 0,2 tấn
430 Sản xuất cửa inox hộp Chương IV 0,048 tấn
431 Chốt cửa Chương IV 1 cái
432 Then cài Chương IV 1 cái
433 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương IV 1,68 m2
434 Sản xuất hàng rào song sắt Chương IV 6,924 1m2
435 Lắp dựng hàng rào sắt Chương IV 6,924 m2
436 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 6,924 m2
437 Tháo dỡ cửa Chương IV 3,713 m2
438 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương IV 72,683 m2
439 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương IV 0,368 tấn
440 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương IV 29,819 m3
441 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng Chương IV 19,08 m3
442 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 5,729 m3
443 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 54,628 m3
444 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày sàn <=10cm Chương IV 19,89 m
445 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 16,003 m3
446 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 16,003 m3
447 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,072 100m2
448 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 3,243 m3
449 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương IV 1,001 m3
450 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương IV 5,776 m3
451 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,04 100m2
452 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,007 tấn
453 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,035 tấn
454 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,438 m3
455 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 2,188 m3
456 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 Chương IV 3,613 m3
457 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 0,692 m3
458 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,125 100m2
459 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,069 tấn
460 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,035 tấn
461 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,285 m3
462 ốp trụ, cột, gạch 6x20cm Chương IV 19,89 m2
463 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 55,891 m2
464 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương IV 8,951 m2
465 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 10,931 m2
466 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 156,04 m
467 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 75,773 m2
468 Lắp đặt hoa sen đá Chương IV 7 cái
469 Dán ngói mũi hài 75 viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương IV 13,923 m2
470 Ngói úp nóc Chương IV 183,45 viên
471 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 8,07 m2
472 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 4,842 m2
473 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,832 m3
474 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương IV 0,049 100m2
475 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,048 tấn
476 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương IV 16 cái
477 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 4,96 m3
478 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông nền, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 0,348 m3
479 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 50,342 m3
480 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 50,342 m3
481 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,238 100m2
482 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 3,971 m3
483 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương IV 3,602 m3
484 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương IV 17,741 m3
485 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,122 100m2
486 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,023 tấn
487 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,233 tấn
488 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,344 m3
489 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 6,72 m3
490 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 13,801 m3
491 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 2,568 m3
492 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,363 100m2
493 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,693 tấn
494 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 2,572 tấn
495 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 3,158 m3
496 ốp trụ, cột, gạch 6x20cm Chương IV 30,545 m2
497 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 89,191 m2
498 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương IV 17,105 m2
499 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 28,995 m2
500 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 242,48 m
501 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 135,291 m2
502 Lắp đặt hoa sen gốm Chương IV 26 cái
503 Dán ngói mũi hài 75 viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương IV 24,436 m2
504 Ngói úp nóc Chương IV 443,45 viên
505 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 42,987 m2
506 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 17,427 m2
507 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương IV 3,016 m3
508 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương IV 0,176 100m2
509 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,174 tấn
510 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương IV 58 cái
511 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 9,117 m3
512 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày sàn <=10cm Chương IV 10,2 m
513 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 10,146 m3
514 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 10,146 m3
515 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,022 100m2
516 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương IV 0,803 m3
517 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 2,934 m3
518 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,043 100m2
519 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,472 m3
520 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 9,786 m2
521 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 2,28 m2
522 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,026 100m2
523 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương IV 0,067 tấn
524 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,515 m3
525 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương IV 8 cái
526 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương IV 5,53 m3
527 Đấu nối rãnh với ga thu nước Chương IV 1 ga
528 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông nền, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 0,306 m3
529 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 10,774 m3
530 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải đổ thải tại bãi thải đúng quy định Chương IV 10,774 m3
531 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,608 m3
532 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương IV 2,451 m3
533 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương IV 0,129 100m2
534 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương IV 0,024 tấn
535 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương IV 0,131 tấn
536 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương IV 0,053 100m2
537 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,08 tấn
538 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương IV 0,452 tấn
539 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương IV 0,29 m3
540 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 1,525 m3
541 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 13,805 m2
542 ốp tường gạch 6x20cm Chương IV 13,2 m2
543 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 8,011 m3
544 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông nền, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 1,136 m3
545 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,049 100m2
546 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,113 tấn
547 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,575 tấn
548 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,488 m3
549 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương IV 0,133 100m2
550 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương IV 0,08 tấn
551 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,295 m3
552 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương IV 8 m2
553 Ngói úp nóc Chương IV 41 viên
554 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 12,259 m2
555 Sản xuất cửa inox hộp Chương IV 0,25 tấn
556 Chốt cửa Chương IV 1 cái
557 Then cài Chương IV 1 cái
558 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương IV 7,5 m2
559 Trung chuyển đến vị trí thi công cát các loại Chương IV 779,486 m3
560 Trung chuyển đến vị trí thi công xi măng đóng bao các loại Chương IV 116,015 tấn
561 Trung chuyển đến vị trí thi công gạch lát các loại Chương IV 1.230,048 m2
562 Trung chuyển đến vị trí thi công sắt thép các loại Chương IV 28,189 tấn
563 Trung chuyển đến vị trí thi công gỗ các loại Chương IV 21,033 m3
564 Trung chuyển đến vị trí thi công sỏi, đá dăm các loại Chương IV 225,443 m3
565 Trung chuyển đến vị trí thi công gạch chỉ, gạch thẻ Chương IV 142,156 1000v
566 Trung chuyển đến vị trí thi công tấm lợp các loại Chương IV 4,374 100m2
C Chống mối
1 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp đào hào (Thuốc PMs 100 12kg/m3) Chương IV 28,194 m3
2 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào (Thuốc PMs 100 12kg/m3) Chương IV 17,004 m3
3 Công tác xử lý mặt nền công trình Chương IV 224,519 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->