Gói thầu: Gói thầu TC CFSX2020: Thi công xây dựng di chuyển vị trí lắp đặt chống sét van các máy biến áp thuộc Truyền tải điện Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu TC CFSX2020: Thi công xây dựng di chuyển vị trí lắp đặt chống sét van các máy biến áp thuộc Truyền tải điện Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200410276 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 08:00:00 đến ngày 2020-04-23 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 615,166,340 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trạm biến áp 220kV Vân Trì | |||
| 1 | Nạo vét thu gom đá phần mặt bằng thi công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 26,35 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,45 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông nền | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,18 | m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp 2 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 34,56 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,32 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 93 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng d12 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,512 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 7,68 | m3 |
| 9 | Lấp rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng đầm cóc, k=0,9 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,27 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,18 | m3 |
| 11 | Xây tường 220 bằng gạch chỉ vữa XMM 75 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,45 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài nhà dày 2cm VXM75 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 55,5 | m2 |
| 13 | Rải đá hoàn trả mặt bằng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 26,35 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 5km | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12,26 | m3 |
| 15 | Bu lông BL24 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 24 | bộ |
| 16 | Dây tiếp địa mạ kẽm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 31,2 | m |
| B | Trạm biến áp 220kV Mai Động | |||
| 1 | Nạo vét thu gom đá phần mặt bằng thi công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 21,9 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông nền | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,4 | m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 29,16 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2,92 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 44 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,573 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 10,84 | m3 |
| 8 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 130 | m |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 18 | Cái |
| 10 | Cờ tiếp địa mạ kẽm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 18 | Cái |
| 11 | Lấp đất cấp 3 bằng thủ công, k=0,95 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 17,59 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông nền M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 4,91 | m3 |
| 13 | Rải đá hoàn trả mặt bằng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 21,9 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng phương tiện thô sơ cự ly 500m | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 16,97 | m3 |
| 15 | Bu lông neo M24x600 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 36 | bộ |
| 16 | Dây tiếp địa mạ kẽm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 130 | m |
| C | Trạm biến áp 220kV Kim Động | |||
| 1 | Nạo vét thu gom đá phần mặt bằng thi công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,58 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,76 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông nền | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,98 | m3 |
| 4 | Nhấc, đậy lại tấm đan bê tông | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 20 | tấm |
| 5 | Đào móng đất cấp 2 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 22,5 | m3 |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,01 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32 | m2 |
| 9 | Cốt thép móng d6 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,39 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,43 | m3 |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 42 | m |
| 12 | Cờ tiếp địa mạ kẽm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12 | cái |
| 13 | Lấp đất bằng thủ công, k=0,95 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 24,15 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông nền M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,9 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,6 | m3 |
| 16 | Rải đá hoàn trả mặt bằng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 15 | m3 |
| 17 | Đá dăm 4x6 bổ sung (10%) | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,36 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng phương tiện thô sơ cự ly 500m | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 9,09 | m3 |
| 19 | Bu lông M24x700 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 24 | bộ |
| 20 | Dây tiếp địa mạ kẽm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 42 | m |
| D | Trạm biến áp 220kV Bắc Ninh | |||
| 1 | Nạo vét thu gom đá phần mặt bằng thi công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 7 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,5 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông nền | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,8 | m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 29,4 | m3 |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,6 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 31 | m2 |
| 8 | Cốt thép móng d6 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,384 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,9 | m3 |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 42 | m |
| 11 | Lấp đất cấp 3 bằng thủ công, k=0,95 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 29,9 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông nền M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,8 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,2 | m3 |
| 14 | Rải đá hoàn trả mặt bằng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 7,7 | m3 |
| 15 | Đá dăm 4x6 bổ sung (10%) | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,7 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng phương tiện thô sơ cự ly 500m | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8,5 | m3 |
| 17 | Bu lông M24x700 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 24 | bộ |
| 18 | Dây tiếp địa mạ kẽm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 42 | m |
| E | Trạm biến áp 220kV Phố Nối | |||
| 1 | Nạo vét thu gom đá phần mặt bằng thi công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 11 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,6 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông nền | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,9 | m3 |
| 4 | Nhấc, đậy lại tấm đan bê tông | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 20 | tấm |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,65 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 2 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 58,3 | m3 |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 62 | m2 |
| 10 | Cốt thép móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,794 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 11,78 | m3 |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 84 | m |
| 13 | Lấp đất bằng thủ công, k=0,95 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 51,48 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông nền M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,9 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,84 | m3 |
| 16 | Xây tường 110 bằng gạch chỉ vữa XMM 75 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,65 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài nhà dày 2cm VXM75 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 15 | m2 |
| 18 | Rải đá hoàn trả mặt bằng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8,25 | m3 |
| 19 | Đá dăm 4x6 bổ sung (10%) | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,75 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải bằng phương tiện thô sơ cự ly 500m | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 14,84 | m3 |
| 21 | Bu lông M24x700 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 48 | bộ |
| 22 | Dây tiếp địa mạ kẽm F14 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 84 | m |
| F | Trạm biến áp 500kV Đông Anh | |||
| 1 | Nạo vét thu gom đá phần mặt bằng thi công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2,1 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lát vỉa hè | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 22,5 | m2 |
| 3 | Đào móng đất cấp 2 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 24 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,77 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 35 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng d12 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,221 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,38 | m3 |
| 8 | Lấp rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng đầm cóc, k=0,9 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 20 | m3 |
| 9 | Rải đá hoàn trả mặt bằng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2,1 | m3 |
| 10 | Đá dăm 4x6 bổ sung (40%) | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,84 | m3 |
| 11 | Lát gạch block | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 22,5 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải cự ly 5km | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 4,15 | m3 |
| 13 | Bu lông M24x700 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12 | bộ |
| 14 | Dây tiếp địa mạ lẽm F14 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32,67 | kg |
| G | MBA AT1 TBA Chèm | |||
| 1 | Nạo vét thu gom đá phần mặt bằng thi công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2,88 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lát vỉa hè | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8,8 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,28 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông nền | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,2 | m3 |
| 5 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 23,04 | m3 |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12,5 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,78 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 20 | m2 |
| 9 | Cốt thép móng d6 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,169 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,9 | m3 |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 45 | m |
| 12 | Lấp đất cấp 3 bằng thủ công, k=0,95 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 30,86 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,24 | m3 |
| 14 | Xây tường 220 bằng gạch chỉ vữa XMM 75 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,28 | m3 |
| 15 | Lát gạch block | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8,8 | m2 |
| 16 | Rải đá hoàn trả mặt bằng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2,88 | m3 |
| 17 | Đá dăm 4x6 bổ sung (10%) | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,26 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng phương tiện thô sơ cự ly 500m | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 7,6 | m3 |
| H | MBA AT2 - Trạm BA Chèm | |||
| 1 | Nạo vét thu gom đá phần mặt bằng thi công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2,88 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lát vỉa hè | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8,8 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,28 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông nền | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,2 | m3 |
| 5 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 23,04 | m3 |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12,5 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,78 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 20 | m2 |
| 9 | Cốt thép móng d6 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,169 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,9 | m3 |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 4,5 | 10m |
| 12 | Lấp đất cấp 3 bằng thủ công, k=0,95 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 30,86 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,24 | m3 |
| 14 | Xây tường 220 bằng gạch chỉ vữa XMM 75 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,28 | m3 |
| 15 | Lát gạch block | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8,8 | m2 |
| 16 | Rải đá hoàn trả mặt bằng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2,88 | m3 |
| 17 | Đá dăm 4x6 bổ sung (10%) | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,26 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng phương tiện thô sơ cự ly 500m | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 7,6 | m3 |
| I | MBA T3 - TBA Chèm | |||
| 1 | Nạo vét thu gom đá phần mặt bằng thi công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,6 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lát vỉa hè | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,6 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,9 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông nền | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,1 | m3 |
| 5 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 17,28 | m3 |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12,5 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,78 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 20 | m2 |
| 9 | Cốt thép móng d6 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,169 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,9 | m3 |
| 11 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 45 | m |
| 12 | Lấp đất cấp 3 bằng thủ công, k=0,95 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 25,1 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,14 | m3 |
| 14 | Xây tường 220 bằng gạch chỉ vữa XMM 75 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,9 | m3 |
| 15 | Lát gạch block | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,6 | m2 |
| 16 | Rải đá hoàn trả mặt bằng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,5 | m3 |
| 17 | Đá dăm 4x6 bổ sung (10%) | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,5 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng phương tiện thô sơ cự ly 500m | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 7,01 | m3 |
| J | MBA T4 - TBA CHÈM | |||
| 1 | Nạo vét thu gom đá phần mặt bằng thi công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,07 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lát vỉa hè | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,6 | m2 |
| 3 | Phá dỡ bê tông nền | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,1 | m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 17,28 | m3 |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12,5 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,6 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 20 | m2 |
| 8 | Cốt thép móng d6 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,169 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,9 | m3 |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 45 | m |
| 11 | Lấp đất cấp 3 bằng thủ công, k=0,95 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 25,28 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,14 | m3 |
| 13 | Xây tường 220 bằng gạch chỉ vữa XMM 75 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,9 | m3 |
| 14 | Lát gạch block | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,6 | m2 |
| 15 | Rải đá hoàn trả mặt bằng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,5 | m3 |
| 16 | Đá dăm 4x6 bổ sung (10%) | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,5 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng phương tiện thô sơ cự ly 500m | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12,2 | m3 |
| 18 | Bu lông M24x700 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 48 | bộ |
| 19 | Dây tiếp địa mạ kẽm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 180 | m |
| K | Trạm biến áp 220kV Hà Đông | |||
| 1 | Nạo vét thu gom đá phần mặt bằng thi công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 27,6 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 4,08 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông nền | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 7,46 | m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp 2 bằng thủ công | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 72,9 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,84 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 78 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,959 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 14,72 | m3 |
| 9 | Rải dây tiếp địa trong trạm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 105 | m |
| 10 | Lấp đất bằng thủ công, k=0,95 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 54,34 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông nền M200 đá 2x4 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 7,48 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 4,048 | m3 |
| 13 | Rải đá hoàn trả mặt bằng | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 30,36 | m3 |
| 14 | Đá dăm bổ sung (10%) | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2,76 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng phương tiện thô sơ cự ly 500m | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 18,56 | m3 |
| 16 | Bu lông M24x700 | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 60 | bộ |
| 17 | Dây tiếp địa mạ kẽm | Theo phụ lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 105 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi