Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200435425-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Đình Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200417624 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích tiền đấu giá Quyền sử dụng đất (không vượt quá 15%) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 08:48:00 đến ngày 2020-04-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,395,757,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hang muc chinh | |||
| 1 | Đào đất mương, cống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.167 | m3 |
| 2 | Mua đất đắp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6.356,532 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12,227 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đổ tại chổ đá 4x6 mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 157,311 | m3 |
| 5 | Bê tông đổ tại chổ bê tông đáy mương,cống đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 186,282 | m3 |
| 6 | Bê tông đổ tại chổ bê tông thành mương, cống đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 360,385 | m3 |
| 7 | Bê tông tâm đan, giằng mương, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 49,244 | m3 |
| 8 | Cốt thép giằng <=10 mm, | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,674 | Tấn |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50 kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 228 | cái |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 100 kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 246 | cái |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 64,852 | m2 |
| 12 | Bê tông đổ bằng thủ công bê tông đáy cống, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40,95 | m3 |
| 13 | Bê tông đổ tại chổ bê tông sàn cống, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 29,666 | m3 |
| 14 | Cốt thép cống, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,125 | tấn |
| 15 | Cốt thép cống, đường kính >10 mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,695 | tấn |
| 16 | Đào nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.995,453 | m3 |
| 17 | Đắp nền đường K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 90,664 | 100m3 |
| 18 | Mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20,516 | 100m2 |
| 19 | Mua đá mạt đổ mặt đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m2 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 62,58 | m3 |
| 21 | Bạt xác rắn chống thấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.382,84 | m2 |
| 22 | Bê tông mặt đường mác 300 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 277,05 | m3 |
| 23 | Khe co đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 250,32 | m |
| 24 | Khe giãn đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 62,58 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi