Gói thầu: Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200440835-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Công, huyện Quảng Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200422546 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NT mới và vốn đối ứng địa phương, nhân dân đóng góp và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 10:54:00 đến ngày 2020-05-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 874,063,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường, mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 233,152 | 1 m3 |
| 2 | Đắp cát nền công trình Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 63,096 | 1 m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách lyVán khuôn mặt đường bê tông | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1.295,29 | 1 m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tôngĐắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 154,354 | 1 m2 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9TĐộ chặt yêu cầu K=0.95 | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1.021,852 | 1 m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3Đất cấp I | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,653 | 1 m3 |
| 7 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp 1Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,163 | 1 m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đường bằng máy đào <= 0.4m3Đất cấp I | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 164,773 | 1 m3 |
| 9 | Đào khuôn đường = thủ công, đất cấp 1Đào đất KPH bằng máy đào <= 0.4m3 | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 41,193 | 1 m3 |
| 10 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 0.4m3Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 325,709 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10TPhạm vi <= 300m, Đất cấp I | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 569,767 | 1 m3 |
| 12 | Trồng cỏ gia cố mái | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 857,418 | 1 m2 |
| B | Hạng mục : Công trình trên tuyến | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng<=3mChiều sâu <=2m , Đất cấp I | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 22,546 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kgĐộ chặt yêu cầu K=0.95 | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6,975 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, chân khay móng cốngVữa bê tông đá 2x4M150 | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8,686 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông tường đầu, tường cánhCao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M150 | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,245 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cốngLàm lớp đá đệm móng đá 4x6 | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 27,912 | 1 m2 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6dày 10cm | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,433 | 1 m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵnbản mặt cầu, vữa BT đá 1x2 M250 | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3,75 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép bản cốngĐường kính cốt thép <=18mm | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,521 | 1 tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ vánkhuôn kim loại bản cống | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14,4 | 1 m2 |
| 10 | Lắp đặt bản cốngbằng máy, trọng lượng <=1 Tấn | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | Cái |
| 11 | Làm mối nối cống vuông V=0.5mQuét nhựa đường chống thấm | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 12 | mối |
| 12 | Quét nhựa đường chống thấm | Theo mô tả kỹ thuật chương V của E-HSMT | 31,5 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi