Gói thầu: Gói thầu xây dựng, cải tạo công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200418808-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng, cải tạo công trình
Số hiệu KHLCNT 20200417293
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp qua Bộ Công an năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 14:10:00 đến ngày 2020-04-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,172,411,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ Ở DOANH TRẠI C1 THÀNH NHÀ Ở HỌC VIÊN
1 Phá lớp vữa trát tường chân tường trong, ngoài nhà Chương V - E-HSMT 20 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà Chương V - E-HSMT 858,2268 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà (tạm tính 20%) Chương V - E-HSMT 382,9216 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm (tạm tính 20%) Chương V - E-HSMT 48,4409 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trần (tạm tính 20%) Chương V - E-HSMT 155,8766 m2
6 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E-HSMT 849,0342 m2
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSMT 10 m2
8 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSMT 10 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 868,2268 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 382,9216 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - E-HSMT 204,3174 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 2.118,9254 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 839,3784 m2
14 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 9,6558 m2
15 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - E-HSMT 8,4211 100m2
16 Tháo dỡ máng tiểu + Vách ngăn Chương V - E-HSMT 0,5 công
17 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E-HSMT 4 bộ
18 Vách ngăn tiểu nam Chương V - E-HSMT 3,36 m2
19 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 5,0m3 Chương V - E-HSMT 1 bể
20 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V - E-HSMT 278,4656 m2
21 Sơn gỗ 3 nước Chương V - E-HSMT 278,4656 m2
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 116,6768 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V - E-HSMT 116,6768 m2
24 Tháo dỡ phần diện tích kính cửa để hay mới Chương V - E-HSMT 5 Công
25 Kính trắng cửa (Tháy mới 20%; 30% diện tích theo cửa) Chương V - E-HSMT 29,0562 m2
26 Công sửa chữa lại 30% diện tích cửa và khuôn) (Tính công 4/7) Chương V - E-HSMT 22 Công
27 Khóa cửa Chương V - E-HSMT 29 Bộ
28 Chốt cửa Chương V - E-HSMT 84 Bộ
29 Vận chuyển phế thải Chương V - E-HSMT 4 Chuyến
30 Tháo dỡ hệ thống điện cải tạo lại (Hệ thống dây, thiết bị chiếu sáng) Chương V - E-HSMT 10 Công
31 Đèn tuýp LED 1x20W L=1.2m Chương V - E-HSMT 56 bộ
32 Đèn LED đui xoáy 20W Chương V - E-HSMT 20 bộ
33 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=6A Chương V - E-HSMT 18 cái
34 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - E-HSMT 7 cái
35 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A Chương V - E-HSMT 10 cái
36 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A Chương V - E-HSMT 17 cái
37 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=30A Chương V - E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - E-HSMT 63 cái
40 Mặt 1 công tắc Chương V - E-HSMT 12 cái
41 Mặt 2 công tắc Chương V - E-HSMT 18 cái
42 Lắp đặt công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 48 cái
43 Tủ điện KT 600x400 Chương V - E-HSMT 3 cái
44 Tủ điện phòng lắp 4 ATM Chương V - E-HSMT 17 cái
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E-HSMT 200 m
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E-HSMT 340 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 810 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - E-HSMT 340 m
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E-HSMT 200 m
51 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
52 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=28x10mm Chương V - E-HSMT 500 m
53 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=80x40mm Chương V - E-HSMT 130 m
B CẢI TẠO NHÀ Ở DOANH TRẠI C2 THÀNH NHÀ Ở TẬP THỂ CÔNG AN TỈNH
1 Phá lớp vữa trát tường chân tường trong, ngoài nhà Chương V - E-HSMT 20 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà Chương V - E-HSMT 858,2268 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà (tạm tính 20%) Chương V - E-HSMT 382,9216 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm (tạm tính 20%) Chương V - E-HSMT 48,4409 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trần (tạm tính 20%) Chương V - E-HSMT 155,8766 m2
6 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E-HSMT 441,0296 m2
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSMT 10 m2
8 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSMT 10 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 868,2268 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 382,9216 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột,dầm,trần Chương V - E-HSMT 204,3174 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 2.118,9254 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 441,0296 m2
14 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - E-HSMT 8,4211 100m2
15 Tháo dỡ máng tiểu + Vách ngăn Chương V - E-HSMT 0,5 công
16 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E-HSMT 4 bộ
17 Vách ngăn tiểu nam Chương V - E-HSMT 3,36 m2
18 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 5,0m3 Chương V - E-HSMT 1 bể
19 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V - E-HSMT 297,5856 m2
20 Sơn gỗ 3 nước Chương V - E-HSMT 297,5856 m2
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 116,6768 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V - E-HSMT 116,6768 m2
23 Tháo dỡ phần diện tích kính cửa để hay mới Chương V - E-HSMT 5 Công
24 Kính trắng cửa (Tháy mới 20%; 30% diện tích theo cửa) Chương V - E-HSMT 30,669 m2
25 Công sửa chữa lại 30% diện tích cửa và khuôn) (Tính công 4/7) Chương V - E-HSMT 22 Công
26 Khóa cửa Chương V - E-HSMT 31 Bộ
27 Chốt cửa Chương V - E-HSMT 90 Bộ
28 Vận chuyển phế thải Chương V - E-HSMT 2 Chuyến
29 Tháo dỡ hệ thống điện cải tạo lại (Hệ thống dây, thiết bị chiếu sáng) Chương V - E-HSMT 10 Công
30 Đèn tuýp LED 1x20W L=1.2m Chương V - E-HSMT 56 bộ
31 Đèn LED đui xoáy 20W Chương V - E-HSMT 20 bộ
32 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=6A Chương V - E-HSMT 18 cái
33 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - E-HSMT 7 cái
34 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A Chương V - E-HSMT 10 cái
35 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A Chương V - E-HSMT 17 cái
36 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=30A Chương V - E-HSMT 4 cái
37 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - E-HSMT 63 cái
39 Mặt 1 công tắc Chương V - E-HSMT 12 cái
40 Mặt 2 công tắc Chương V - E-HSMT 18 cái
41 Lắp đặt công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 48 cái
42 Tủ điện KT 600x400 Chương V - E-HSMT 3 cái
43 Tủ điện phòng lắp 4 ATM Chương V - E-HSMT 17 cái
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E-HSMT 200 m
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E-HSMT 340 m
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 810 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - E-HSMT 340 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E-HSMT 200 m
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
51 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=28x10mm Chương V - E-HSMT 500 m
52 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=80x40mm Chương V - E-HSMT 130 m
C CẢI TẠO NHÀ Ở DOANH TRẠI C3 THÀNH NHÀ LỚP HỌC
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V - E-HSMT 30,602 m3
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E-HSMT 20 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường (khu WC) Chương V - E-HSMT 91,52 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà Chương V - E-HSMT 858,2268 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà (tạm tính 20%) Chương V - E-HSMT 286,6108 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm (tạm tính 20%) Chương V - E-HSMT 52,5497 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trần (tạm tính 20%) Chương V - E-HSMT 155,8766 m2
8 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E-HSMT 508,8796 m2
9 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSMT 10 m2
10 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSMT 10 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSMT 21,45 m2
12 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 9,416 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 868,2268 m2
14 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 286,6108 m2
15 Bả bằng bột bả vào cột,dầm,trần Chương V - E-HSMT 208,4262 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 1.651,4802 m2
17 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 482,8996 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 38,6232 m2
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 110,474 m2
20 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - E-HSMT 8,4211 100m2
21 Tháo dỡ máng tiểu + Vách ngăn Chương V - E-HSMT 0,5 công
22 Vách ngăn khu WC Chương V - E-HSMT 43,052 m2
23 Bộ phụ kiện cho cửa Chương V - E-HSMT 8 Bộ
24 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V - E-HSMT 305,6824 m2
25 Sơn gỗ 3 nước Chương V - E-HSMT 305,6824 m2
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 116,6768 m2
27 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V - E-HSMT 116,6768 m2
28 Tháo dỡ phần diện tích kính cửa để hay mới Chương V - E-HSMT 5 Công
29 Kính trắng cửa (Tháy mới 20%; 30% diện tích theo cửa) Chương V - E-HSMT 29,3232 m2
30 Công sửa chữa lại 30% diện tích cửa và khuôn) (Tính công 4/7) Chương V - E-HSMT 22 Công
31 Khóa cửa Chương V - E-HSMT 33 Bộ
32 Chốt cửa Chương V - E-HSMT 92 Bộ
33 Vận chuyển phế thải Chương V - E-HSMT 6 Chuyến
34 Tháo dỡ hệ thống điện cải tạo lại (Hệ thống dây, thiết bị chiếu sáng) Chương V - E-HSMT 10 Công
35 Đèn tuýp LED 1x20W L=1.2m Chương V - E-HSMT 56 bộ
36 Đèn LED đui xoáy 20W Chương V - E-HSMT 20 bộ
37 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=6A Chương V - E-HSMT 9 cái
38 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - E-HSMT 5 cái
39 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A Chương V - E-HSMT 10 cái
40 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A Chương V - E-HSMT 9 cái
41 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=32A Chương V - E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=30A Chương V - E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - E-HSMT 46 cái
45 Mặt 1 công tắc Chương V - E-HSMT 12 cái
46 Mặt 2 công tắc Chương V - E-HSMT 18 cái
47 Lắp đặt công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 48 cái
48 Tủ điện KT 600x400 Chương V - E-HSMT 3 cái
49 Tủ điện phòng lắp 4 ATM Chương V - E-HSMT 12 cái
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
51 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E-HSMT 80 m
52 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E-HSMT 500 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 800 m
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E-HSMT 200 m
55 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V - E-HSMT 80 m
56 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
57 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=28x10mm Chương V - E-HSMT 480 m
58 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=80x40mm Chương V - E-HSMT 130 m
59 Tháo dỡ hệ thống cấp, thoát nước cũ để cải tạo lại Chương V - E-HSMT 10 Công
60 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V - E-HSMT 0,4 100m
61 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương V - E-HSMT 22 cái
62 Cút nhựa ren trong PPR D25/20 Chương V - E-HSMT 14 cái
63 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25/25mm Chương V - E-HSMT 8 cái
64 Tê thép 15/15 Chương V - E-HSMT 8 cái
65 Kép thép 15/15 Chương V - E-HSMT 16 cái
66 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V - E-HSMT 4 cái
67 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Chương V - E-HSMT 4 cái
68 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - E-HSMT 8 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - E-HSMT 8 cái
70 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 4 bộ
71 Lắp đặt gương soi đơn Chương V - E-HSMT 4 cái
72 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 4 bộ
73 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E-HSMT 2 bộ
74 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 5,0m3 Chương V - E-HSMT 1 bể
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V - E-HSMT 0,4 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - E-HSMT 0,48 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V - E-HSMT 0,08 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V - E-HSMT 0,06 100m
79 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110/110mm Chương V - E-HSMT 4 cái
80 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60/60mm Chương V - E-HSMT 4 cái
81 Lắp đăt tê nhựa xiên (Y)nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110/110mm Chương V - E-HSMT 8 cái
82 Lắp đăt tê nhựa xiên (Y)nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110/90mm Chương V - E-HSMT 2 cái
83 Lắp đăt tê nhựa xiên (Y) nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90/90mm Chương V - E-HSMT 8 cái
84 Lắp đăt tê nhựa xiên (Y) nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90/42mm Chương V - E-HSMT 6 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V - E-HSMT 4 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm Chương V - E-HSMT 10 cái
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=42mm Chương V - E-HSMT 6 cái
88 Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=110mm Chương V - E-HSMT 28 cái
89 Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=90mm Chương V - E-HSMT 22 cái
90 Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=42mm Chương V - E-HSMT 6 cái
91 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110/60mm Chương V - E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90/60mm Chương V - E-HSMT 2 cái
93 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=90mm Chương V - E-HSMT 6 cái
94 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V - E-HSMT 4 cái
95 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=110mm Chương V - E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=90mm Chương V - E-HSMT 2 cái
97 Chóp thông hơi D60 Chương V - E-HSMT 2 cái
98 Xi phông con thỏ Chương V - E-HSMT 4 cái
99 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 7,056 m3
100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - E-HSMT 0,441 m3
101 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,0445 tấn
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V - E-HSMT 0,6 m3
103 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 1,3431 m3
104 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 2,89 m2
105 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 12,816 m2
106 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V - E-HSMT 0,4 m3
107 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,02 100m2
108 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V - E-HSMT 4 cái
109 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E-HSMT 0,0821 tấn
D CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (Tính 10%) Chương V - E-HSMT 46,9974 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà Chương V - E-HSMT 422,977 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (Tính 10%) Chương V - E-HSMT 104,2924 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cột, trụ ngoài nhà Chương V - E-HSMT 33,408 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi dầm Chương V - E-HSMT 44,402 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trần (tạm tính 10%) Chương V - E-HSMT 42,0979 m2
7 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E-HSMT 247,8102 m2
8 Vận chuyển phế thải (Tạm tính) Chương V - E-HSMT 2 Chuyến
9 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 46,9974 m2
10 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 104,2924 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 503,3824 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 104,2924 m2
13 Bả bằng bột bả vào cột,dầm,trần Chương V - E-HSMT 86,4999 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 1.129,4239 m2
15 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 247,8102 m2
16 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - E-HSMT 5,4796 100m2
17 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V - E-HSMT 164,7853 m2
18 Sơn gỗ 3 nước Chương V - E-HSMT 164,7853 m2
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 9,996 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V - E-HSMT 9,996 m2
21 Công sửa chữa lại 30% diện tích cửa và khuôn) (Tính công 4/7) (Tạm tính 1 công /3 bộ) Chương V - E-HSMT 15 Công
22 Khóa cửa Chương V - E-HSMT 23 Bộ
23 Chốt cửa Chương V - E-HSMT 57 Bộ
24 Tháo dỡ hệ thống điện cải tạo lại (Hệ thống dây, thiết bị chiếu sáng) Chương V - E-HSMT 6 Công
25 Đèn tuýp LED 2x20W L=1.2m Chương V - E-HSMT 31 bộ
26 Đèn LED đui xoáy 20W Chương V - E-HSMT 7 bộ
27 Đèn LED đui xoáy 10W Chương V - E-HSMT 15 bộ
28 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=6A Chương V - E-HSMT 15 cái
29 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A Chương V - E-HSMT 27 cái
30 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A Chương V - E-HSMT 13 cái
31 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=32A Chương V - E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=30A Chương V - E-HSMT 4 cái
33 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=60A Chương V - E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - E-HSMT 44 cái
35 Mặt 1 công tắc Chương V - E-HSMT 16 cái
36 Mặt 2 công tắc Chương V - E-HSMT 14 cái
37 Mặt 3 công tắc Chương V - E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 45 cái
39 Lắp đặt công tắc 2 chiều Chương V - E-HSMT 2 cái
40 Tủ điện KT 600x400 Chương V - E-HSMT 3 cái
41 Tủ điện phòng lắp 4 ATM Chương V - E-HSMT 14 cái
42 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
43 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E-HSMT 15 m
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E-HSMT 420 m
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 720 m
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E-HSMT 420 m
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V - E-HSMT 15 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
49 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=28x10mm Chương V - E-HSMT 420 m
50 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=80x40mm Chương V - E-HSMT 80 m
51 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - E-HSMT 3 cái
52 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 2 bộ
53 Lắp đặt gương soi đơn Chương V - E-HSMT 2 cái
E CẢI TẠI NHÀ BẾP ĂN CÁN BỘ CHIẾN SỸ + HỘI TRƯỜNG
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V - E-HSMT 756 m2
2 Tháo dỡ trần Chương V - E-HSMT 615,3021 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà Chương V - E-HSMT 414,5046 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cột, trụ ngoài nhà Chương V - E-HSMT 42,328 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà (tạm tính 20%) Chương V - E-HSMT 192,6216 m2
6 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E-HSMT 7,56 100m2
7 Phụ kiện tấp ốp, máng nước khổ 400mm dày 0,42mm Chương V - E-HSMT 162 nd
8 Trần thạch cao khung xương nổi Chương V - E-HSMT 615,3021 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 456,8326 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 192,6216 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 963,108 m2
12 Vận chyển phế thải Chương V - E-HSMT 4 Chuyến
13 Tháo dỡ cửa kiểm tra, sửa chữa Chương V - E-HSMT 102,4 m2
14 Khóa cửa đi 2 cánh (Cửa nhựa lõi thép) Chương V - E-HSMT 8 Bộ
15 Khóa cửa đi 1 cánh (Cửa nhựa lõi thép) Chương V - E-HSMT 9 Bộ
16 Khoá cửa thép Chương V - E-HSMT 1 Bộ
17 Chốt cửa Chương V - E-HSMT 32 Bộ
18 Bánh xe cho cửa đẩy Chương V - E-HSMT 3 Bộ
19 Lắp dựng cửa (Lắp dựng lại) Chương V - E-HSMT 102,4 m2
20 Tháo dỡ hệ thống điện cải tạo lại (Hệ thống dây, thiết bị chiếu sáng) Chương V - E-HSMT 5 Công
21 Đèn tuýp LED 1x20W L=1.2m Chương V - E-HSMT 10 bộ
22 Đèn LED đui xoáy 20W Chương V - E-HSMT 10 bộ
23 Đèn LED 3x20W máng tán quang 1200x600 Chương V - E-HSMT 28 bộ
24 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=6A Chương V - E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A Chương V - E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A Chương V - E-HSMT 8 cái
27 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=32A Chương V - E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=30A Chương V - E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - E-HSMT 28 cái
32 Mặt 1 công tắc Chương V - E-HSMT 17 cái
33 Mặt 2 công tắc Chương V - E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 19 cái
35 Tủ điện KT 600x400 Chương V - E-HSMT 1 cái
36 Tủ điện phòng lắp 4 ATM Chương V - E-HSMT 3 cái
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E-HSMT 300 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 670 m
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E-HSMT 300 m
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V - E-HSMT 80 m
42 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=28x10mm Chương V - E-HSMT 180 m
43 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=80x40mm Chương V - E-HSMT 70 m
44 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Chương V - E-HSMT 150 m
F CẢI TẠO NHÀ TẮM + VỆ SINH CHUNG (03 NHÀ)
1 Phá lớp vữa trát tường, ngoài nhà (Tính 10%) Chương V - E-HSMT 28,2096 m2
2 Phá lớp vữa trát tường trong nhà (Tính 10%) Chương V - E-HSMT 24,2526 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 282,096 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 242,526 m2
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 52,0722 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V - E-HSMT 108 m2
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 108 m2
8 Công sửa chữa lại 30% diện tích cửa và khuôn) (Tính công 4&#x2F;7) (Tạm tính 1 công &#x2F;3 bộ) Chương V - E-HSMT 12 Công
9 Vật liệu sửa chữa lại (Diện tích cửa và khuôn cửa) Chương V - E-HSMT 3 HT
10 Khóa cửa Chương V - E-HSMT 36 Bộ
11 Chốt cửa Chương V - E-HSMT 36 Bộ
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V - E-HSMT 3 bộ
13 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí (tạm tính) Chương V - E-HSMT 6 bộ
14 Lắp đặt chậu xí xổm (tạm tính) Chương V - E-HSMT 6 bộ
15 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 3 bộ
16 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 6 bộ
17 Lắp đặt vòi xịt xí xổm Chương V - E-HSMT 24 cái
18 Vòi nước (Đồng D15) Chương V - E-HSMT 12 Bộ
19 Tháo dỡ hệ thống điện cải tạo lại (Hệ thống dây, thiết bị chiếu sáng) Chương V - E-HSMT 1,5 Công
20 Đèn LED đui xoáy 40W Chương V - E-HSMT 6 bộ
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện &lt;&#x3D;6A Chương V - E-HSMT 3 cái
22 Mặt 1 công tắc Chương V - E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 6 cái
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 150 m
25 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính &lt;&#x3D;28x10mm Chương V - E-HSMT 150 m
G CẢI TẠO NHÀ TRỰC, BẢO VỆ
1 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà Chương V - E-HSMT 65,284 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà Chương V - E-HSMT 35,172 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trần Chương V - E-HSMT 26,2828 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 80,1044 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 46,6344 m2
H MỞ ĐƯỜNG NỐI GIỮA TRỤ SỞ SỐ 678 VÀ SỐ 676
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V - E-HSMT 2,7588 m3
2 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 295 m3
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V - E-HSMT 0,59 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V - E-HSMT 0,59 100m3
5 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 590 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->