Gói thầu: Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200441349-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 14:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200422959 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NT mới và vốn đối ứng địa phương, nhân dân đóng góp và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 13:39:00 đến ngày 2020-05-08 14:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 788,722,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG+MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m Bằng máy ủi <= 110CV, Đất cấp I | Theo mô tả chỉ dẫn KT<br/>chương V | 699,91 | 1m3 |
| 2 | Mua đất cấp phối | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 1.081,534 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổPhạm vi <=1000m,ô tô 10T,Đất cấp III | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 1.081,534 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổCự ly <= 5km, ô tô 10T, Đất cấp III | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 4.326,137 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổCự ly > 5km, ô tô 10T, Đất cấp III | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 27.038,358 | 1 m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9TĐộ chặt yêu cầu K=0.95 | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 957,11 | 1 m3 |
| 7 | Lót bạt 3 sọc | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 1.464,54 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 276 | 1 m2 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cócĐộ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 63,75 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cmVữa bê tông đá 2x4 M250 | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 218,97 | 1 m3 |
| 11 | Đóng cọc tre có chiều dài cọc <=2.5mĐất cấp I | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 1.603,44 | 1 m |
| 12 | Đắp bao tải cát | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 57,83 | 1 m3 |
| B | Cống tròn D40 cm tại cọc C3 và C18 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thépbằng búa căn | Theo mô tả chỉ dẫn KT<br/>chương V | 0,16 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <= 0.8m3Đất cấp I | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 15,12 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre có chiều dài cọc <=2.5mĐất cấp I | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 162 | 1 m |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cmVữa bê tông đá 4x6 M150 | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 0,82 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 2,58 | 1 m2 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳngChiều dày <= 45 cm | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 12,86 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông tường thẳng, Dày<= 45 cmCao <= 4 m,vữa BT đá 1x2 M200 | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 1,94 | 1 m3 |
| 8 | LĐ ống BT ly tâm D400,dày 6.5mm,L=2.5mTải trọng băng đường HL93 | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 8 | 1 m |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo mô tả chỉ dẫn KT chương V | 11,94 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi