Gói thầu: Xây lắp công trình: Đường giao thông đi Tắc Pổ, Trà Tập
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200440019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất và quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Trà My |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Đường giao thông đi Tắc Pổ, Trà Tập |
| Số hiệu KHLCNT | 20200416239 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình 30a; ngân sách huyện và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 10:56:00 đến ngày 2020-04-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,742,090,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Tháng |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | XÂY LẮP | |||
| C | Nền đường | |||
| D | Tuyến | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55.605,37 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.027,49 | 1 m3 |
| 3 | Đào phá đá nền đường C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.027,49 | 1 m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 723,29 | 1 m3 |
| 5 | Đào rãnh dọc đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7 | 1 m3 |
| 6 | Đào rãnh dọc đá C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7 | 1 m3 |
| 7 | Đắp nền đường K95 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.269,73 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C3 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54.893,86 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C4 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.037,2 | 1 m3 |
| 10 | Xúc đá đổ lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.037,2 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển đá C4 đổ đi L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.037,2 | 1 m3 |
| 12 | Phát rừng tạo mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18.193,5 | 1 m2 |
| E | Nút giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 416,86 | 1 m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,96 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,82 | 1 m3 |
| F | Mương chịu lực qua nút đầu tuyến | |||
| 1 | BT đanh mương đổ tại chổ đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | 1 tấn |
| 2 | Ván khuôn đanh mương đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,62 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép đanh mương d = 8 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | Tấn |
| 4 | Cốt thép đanh mương d = 14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | Tấn |
| 5 | Bê tông thân mương đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,02 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông móng mương đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,08 | 1 m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông mũ mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn mũ mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,37 | 1 m2 |
| 12 | Cốt thép gia cố mũ cống, mương d = 6 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | Tấn |
| 13 | Cốt thép gia cố mũ cống, mương d = 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | Tấn |
| 14 | Cốt thép gia cố mũ cống, mương d = 12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | Tấn |
| 15 | Đào hố móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,64 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,19 | 1 m3 |
| G | Cống tròn BTCT | |||
| H | Thân cống: | |||
| 1 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,64 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 552,64 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống d = 6 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống d = 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | 1 tấn |
| 5 | Quét nhựa đường ống cống 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,44 | 1 m2 |
| 6 | Nối ống cống D1000 mm bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | 1 mối nối |
| 7 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,98 | 1 m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống D1000 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Đốt |
| 9 | Làm lớp đá 4x6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,45 | 1 m3 |
| I | Thượng hạ lưu: | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,35 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,27 | m2 |
| 3 | Móng tường đầu, tường cánh, hố thu bê tông đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,68 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,28 | 1 m2 |
| 5 | Chân khay, sân cống bê tông đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,93 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn chân khay, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,36 | 1 m2 |
| 7 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,18 | 1 m3 |
| J | Thi công | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.991,87 | 1 m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,92 | 1 m3 |
| 3 | Đào phá đá C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,92 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 684,36 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi