Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200439885-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200439731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh từ nguồn vốn an toàn hồ đập và xử lý đê địa phương thuộc nguồn sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 09:23:00 đến ngày 2020-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,607,976,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐẬP | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm mặt đập | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1587 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đập, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18,02 | m3 |
| 3 | Bê tông khóa mái đỉnh đập, chân khay, bo gờ biên mái M200, dầm khóa đá lát, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,98 | m3 |
| 4 | Bê tông mái thượng lưu đập, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 60,95 | m3 |
| 5 | Bê tông rãnh M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9,01 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép khóa mái đỉnh đập, bo gờ biên mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4713 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép rãnh nước | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7675 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép mái thượng lưu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1864 | 100m2 |
| 9 | Xây rãnh gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,06 | m3 |
| 10 | Trát thành rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 70 | m2 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,69 | m2 |
| 12 | Đào đất đập thủ công, đất cấp II (5% KL đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,471 | m3 |
| 13 | Đào đất đập, bằng máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp II (95% KL đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,3695 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đào ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,4942 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km ra bãi thải | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,4942 | 100m3 |
| 16 | Đào đất đập thủ công, đất cấp III (5% KL đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 30,525 | m3 |
| 17 | Đào đất đập, bằng máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp III (95% KL đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,7998 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 (95%KL đắp) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,0816 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất đập bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 (5% KL đắp) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6359 | 100m3 |
| 20 | Mua đất để đắp (phí tài nguyên), cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 747,2125 | m3 |
| 21 | Đào xúc đất để đắp lên xe ô tô bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,4721 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất để đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,4721 | 100m3 |
| 23 | Bóc phong hóa+vét bùn, máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4529 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất phong hóa, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, ra bãi thải | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4529 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất phong hóa 2,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, ra bãi thải | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4529 | 100m3 |
| 26 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1373 | 100m3 |
| 27 | Vải địa kỹ thuật ART 15. | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,4046 | 100m2 |
| 28 | Trồng vầng cỏ mái đập | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,3129 | 100m2 |
| 29 | Ống PVC thoát nước D21 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,084 | 100m |
| 30 | Bao tải tẩm nhựa đường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18,64 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ THOÁT NƯỚC HẠ LƯU (PHẦN ĐẬP) | |||
| 1 | Đá lát khan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 34,6 | m3 |
| 2 | Xếp đá hộc | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 41,46 | m3 |
| 3 | Làm tầng lọc đá dăm 0,5x1 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2945 | 100m3 |
| 4 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2902 | 100m3 |
| 5 | Làm tầng lọc cát | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4639 | 100m3 |
| 6 | Vải địa kỹ thuật ART 15. | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,5442 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: TRÀN | |||
| 1 | Bê tông bọc ngưỡng tràn, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 19,49 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy tràn, đáy dốc tràn M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 211,36 | m3 |
| 3 | Bê tông tường tràn, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 87,1 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể tiêu năng+chẹm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 36,84 | m3 |
| 5 | Bê tông gờ thượng hạ lưu bể+thành bể+tường quay M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 76,04 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy+chân khay cửa vào , M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 29,61 | m3 |
| 7 | Bê tông tường cánh+tường bên thân tràn, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 93 | m3 |
| 8 | Bê tông mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 119,93 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đập M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,82 | m3 |
| 10 | Bê tông lõi đập, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 62,12 | m3 |
| 11 | Bê tông lót, M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 62,2 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép bọc ngưỡng tràn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3313 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép đáy tràn, đáy dốc tràn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,2241 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép tường tràn, tường dốc tràn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,4236 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép đáy bể tiêu năng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1504 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép gờ thượng hạ lưu bể, tường bể tiêu năng, tường quay | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,7965 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép đáy cửa vào | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2052 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép tường cánh cửa vào+tường bên thân tràn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,1568 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0705 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đập | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1318 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép lõi đập | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4027 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường quay, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9439 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tường quay, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,7325 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép ngưỡng tràn, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,101 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép ngưỡng tràn, ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,3089 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tràn, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3825 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tràn, ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,3669 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép bể tiêu năng, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,114 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép bể tiêu năng, ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,7239 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép kênh dẫn sau tràn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5338 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép kênh dẫn sau tràn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,2944 | tấn |
| 32 | Làm khớp nối PVC | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 88,46 | m |
| 33 | Xếp đá hộc | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 206,25 | m3 |
| 34 | Bóc phong hóa+vét bùn, máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,3976 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất phong hóa+vét bùn ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,3976 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất phong hóa+vét bùn 2,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,3976 | 100m3 |
| 37 | Đào đất bằng máy, đất cấp II (95%KL đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 20,1321 | 100m3 |
| 38 | Đào đất thủ công đất cấp II (5%KL đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 105,9585 | m3 |
| 39 | Đào đất bằng máy, đất cấp III (95%KL đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 27,4994 | 100m3 |
| 40 | Đào đất thủ công đất cấp III (5%KL đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 144,7335 | m3 |
| 41 | Đắp đất tràn bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 (95%KL đắp) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 22,7364 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL đắp) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,1967 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đào thừa đắp kênh đoạn 2, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,0137 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất đào thừa đắp kênh đoạn 2, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0433 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II ra bãi thải | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 20,1484 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 2,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 20,1484 | 100m3 |
| 47 | Cấp phối đá dăm mặt đập | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0471 | 100m3 |
| 48 | Làm tầng lọc cát sỏi | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1615 | 100m3 |
| 49 | Vải địa kỹ thuật ART 15. | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,2629 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 32mm (Tầng lọc) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,3434 | 100m |
| 51 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3114 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG | |||
| 1 | Bê tông đáy cống, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,95 | m3 |
| 2 | Bê tông ốp khớp nối, đường ống M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 26,81 | m3 |
| 3 | Bê tông sân trước thượng lưu cống, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,45 | m3 |
| 4 | Bê tông tường cánh+tường đầu thượng lưu cống, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,04 | m3 |
| 5 | Bê tông lót đáy cống, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,64 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép đáy cống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0115 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép ốp khớp nối, đường ống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3587 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép sân trước thượng lưu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0448 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép tường cánh+ tường đầu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1686 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép lót đáy cống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0504 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cống+khớp nối, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3035 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cống+khớp nối, ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4517 | tấn |
| 13 | Bê tông đáy bể tiêu năng, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,26 | m3 |
| 14 | Bê tông thành bể tiêu năng, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,59 | m3 |
| 15 | Bê tông lót đáy bể tiêu năng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,25 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép đáy bể tiêu năng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0375 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép thành bể tiêu năng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,558 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép lót đáy bể tiêu năng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,015 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép đáy bể tiêu năng, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3013 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thành bể tiêu năng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1657 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thành bể tiêu năng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4253 | tấn |
| 22 | Bê tông móng, bệ đỡ van điều tiết, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9,74 | m3 |
| 23 | Bê tông sân nhà van, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,46 | m3 |
| 24 | Bê tông đáy nhà van M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,3 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn, trần, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,8 | m3 |
| 26 | Bê tông giằng móng+giằng cổ tường M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,86 | m3 |
| 27 | Bê tông cột lan can, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 28 | Bê tông bản trượt cầu thang M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,23 | m3 |
| 29 | Bê tông lót đáy nhà van, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,72 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép lót đáy nhà van | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn thép móng+bệ đỡ van điều tiết | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4734 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép đáy nhà van | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0415 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép sàn, trần | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2711 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn thép giằng móng+giằng cổ tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,069 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thép cột lan can cầu thang | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép bản trượt cầu thang | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0181 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép đáy nhà van, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4056 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0149 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0706 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, sàn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,046 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, sàn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0478 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột lan can, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0104 | tấn |
| 43 | Cốt thép trần nhà, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1315 | tấn |
| 44 | Cốt thép trần nhà, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0632 | tấn |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9,58 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, trát bậc thang dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 53,55 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 31,34 | m2 |
| 48 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16,8 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 48,14 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 53,55 | m2 |
| 51 | Xây bậc đá, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,69 | m3 |
| 52 | Trát bậc đá, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 32,57 | m2 |
| 53 | Thép hình lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0629 | tấn |
| 54 | Thép tròn lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0097 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan rãnh thoát nước | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,05 | m3 |
| 56 | Cốt thép tấm đan rãnh thoát nước | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0062 | tấn |
| 57 | Cửa đi thép | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,98 | m2 |
| 58 | Cửa sổ thép | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 59 | Hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 60 | Bê tông đáy kênh chuyển tiếp+gia cố chân mái TL, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,58 | m3 |
| 61 | Bê tông thành kênh chuyển tiếp+kênh chuyển tiếp, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,14 | m3 |
| 62 | Ván khuôn thép đáy kênh chuyển tiếp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1094 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn thép thành kênh chuyển tiếp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6206 | 100m2 |
| 64 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,32 | m2 |
| 65 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6,, ĐK 300mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | 1 đoạn ống |
| 66 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, ĐK 300mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | mối nối |
| 67 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 300mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,042 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 300mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 69 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 300mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,282 | 100m |
| 70 | Lắp bích thép, ĐK 300mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cặp bích |
| 71 | Lắp đặt ban chặn côn, DK300mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 72 | Làm khớp nối đồng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16,4 | m |
| 73 | Ca máy vận chuyển ống gang, ống thép, cút thép, van chặn côn, khớp nối đồng, mặt bích từ TP Thanh Hóa (cần trục ô tô 10T) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | ca |
| 74 | Bê tông mặt đường, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 17,48 | m3 |
| 75 | Cấp phối đá dăm móng đường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1529 | 100m3 |
| 76 | Đào móng cống, máy đào <= 1,25 m3, rộng <= 20 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,9539 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 13,1507 | 100m3 |
| 78 | Mua đất để đắp (phí tài nguyên), cự ly vận chuyển 1km | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1.486,0291 | m3 |
| 79 | Đào xúc đất lên xe ô tô bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,5224 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất để đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,5224 | 100m3 |
| 81 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 14,1067 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đá phá dỡ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 14,1067 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đá phá dỡ 2,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 14,1067 | 100m3 |
| 84 | Đất sét luyện | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,64 | m3 |
| 85 | Bao tải nhựa đường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: KÊNH TƯỚI TỪ KM0+47,16 - KM0+211,79 | |||
| 1 | Bê tông đáy, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 33,34 | m3 |
| 2 | Bê tông thành kênh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 38,95 | m3 |
| 3 | Sản xuất bê tông thanh chống, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,62 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép đáy kênh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7119 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép thành kênh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,0267 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép thanh chống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1411 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép thanh chống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1756 | tấn |
| 8 | Lắp dựng thanh chống, trọng lượng <= 25 kg | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 83 | cái |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,63 | m2 |
| 10 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 164,63 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,5372 | 100m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 (5%KL đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18,617 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4446 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đào luân chuyển sang kênh đoạn 2, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,2788 | 100m3 |
| 15 | Bóc phong hóa, máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,2756 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất phong hóa, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I ra bãi thải | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,2756 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất phong hóa 2,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,2756 | 100m3 |
| 18 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1078 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đá phá dỡ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m ra bãi thải | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1078 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đá phá dỡ 2,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1078 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC: KÊNH TƯỚI TỪ KM0+211,79 - KM0+617,17 | |||
| 1 | Bê tông đáy, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 79,17 | m3 |
| 2 | Bê tông thành kênh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 133,64 | m3 |
| 3 | Sản xuất bê tông thanh chống, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,11 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép đáy kênh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,663 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép thành kênh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9,5927 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép thanh chống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4777 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép thanh chống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4148 | tấn |
| 8 | Lắp dựng thanh chống, trọng lượng <= 25 kg | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 196 | cái |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 15,74 | m2 |
| 10 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 390,36 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9,97 | m3 |
| 12 | Cấp phối đá dăm móng đường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0872 | 100m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4281 | 100m3 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 (5%KL đào) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,5165 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9,8391 | 100m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất đắp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 833,58 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 833,58 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 80m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 833,58 | m3 |
| 19 | Bóc phong hóa, máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,6648 | 100m3 |
| 20 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất phong hóa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 266,48 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 266,48 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 80m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 266,48 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất phong hóa ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,6648 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất phong hóa 2,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,6648 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Bê tông bản mặt cống M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 2 | Bê tông đệm mố M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy cống+chân khay, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,24 | m3 |
| 4 | Bê tông thành cống+chẹm+tường cánh, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,41 | m3 |
| 5 | Bê tông gờ chắn bánh M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 6 | Bê tông vuốt nối, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,77 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép bản mặt cống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép đệm mố | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0616 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép đáy cống+chân khay | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0404 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép thành cống+tường cánh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1402 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép gờ chắn bánh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0096 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép vuốt nối | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0051 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0214 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cống, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0466 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép đệm mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0148 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép đệm mố, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0703 | tấn |
| 17 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,073 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0695 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất đê quai bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 13,26 | 100m3 |
| 20 | Mua đất để đắp (phí tài nguyên), cự ly vận chuyển 300m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1.458,6 | m3 |
| 21 | Đào xúc đất lên xe ô tô bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 14,586 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất để đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 14,586 | 100m3 |
| 23 | Phá dỡ đê quai | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 13,26 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất phá đê quai, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, ra bãi thải | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 13,26 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất phá đê quai 2,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km, ra bãi thải | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 13,26 | 100m3 |
| 26 | Lắp đặt ống dẫn dòng 90mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8 | 100m |
| 27 | Bơm nước thi công, động cơ diezel công suất 20CV | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10 | ca |
| 28 | Ca máy san bãi vật liệu( máy đào 1,25m3) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi