Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công sửa chữa mặt đường, gia cố lề (đoạn từ km26+200 đến km36+212)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200400491-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 2 tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công sửa chữa mặt đường, gia cố lề (đoạn từ km26+200 đến km36+212) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200362330 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giao thông vân tải |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 07:32:00 đến ngày 2020-04-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,163,949,435 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 110,476 | 100m2 | |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 8cm | 2,905 | 100m2 | |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | 107,571 | 100m2 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,925 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 2,712 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 8,858 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 2,313 | 100m3 | |
| 8 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | 110,476 | 100m2 | |
| 9 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 8,1 | 100m2 | |
| 10 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | 33 | m | |
| 11 | Lắp đặt tôn đầu sóng | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt trụ dải phân cách bằng tôn lượn sóng | 12 | cái | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | 0,432 | m3 | |
| 14 | sản xuất lắp đặt bulon D16 | 96 | cái | |
| 15 | sản xuất lắp đặt bulon D19 | 24 | cái | |
| 16 | Tấm phản quang | 12 | cái | |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 7,032 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 7,032 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đến công trình | 7,032 | 100m3 | |
| 20 | Mua đất | 703,2 | m3 | |
| B | SỬA CHỮA CẦU | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lan can, ĐK <=10mm | 0,04 | tấn | |
| 2 | Ván khuôn gỗ lan can | 0,044 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 0,18 | m3 | |
| 4 | Quét vôi 3 nước trắng | 6,756 | m2 | |
| 5 | Thép tấm gia cố trụ cầu | 1,247 | tấn | |
| 6 | Bơm vữa Sikagrout | 0,444 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi