Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200439712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191253310 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại + Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 16:26:00 đến ngày 2020-05-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,107,640,064 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,600,000 VNĐ ((Mười sáu triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| B | Móng M12 | |||
| 1 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| C | Móng M12 phá đá | |||
| 1 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 2 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 12m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 1.983 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 3,99 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 7,18 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 8,06 | m3 | |
| E | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng | 916 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 1,844 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 3,32 | m3 | |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 5,42 | trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm,M150 | 3,724 | m3 | |
| F | Móng M14 phá đá | |||
| 1 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 2 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| G | Móng bê tông trụ đôi 14m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 1.551,6 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 3,124 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 5,62 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm | 6,308 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Ximăng | 264 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,531 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 0,956 | m3 | |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 1,073 | m3 | |
| I | Tiếp địa lặp lại trụ có dây TE | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 10,4 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m + kẹp cọc | 16 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 8 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Ép Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 8 | cái | |
| 6 | Boulon 12x40+ 2 l.đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | 10,4 | kg | |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,4m | 16 | cọc | |
| J | Phần trụ đường dây nỗi | |||
| K | Trụ bê tông ly tâm 12m có dây TE | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực có dây tiếp địa trong thân trụ (K=2) | Vật tư A cấp | 8 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 8 | trụ | |
| L | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (K=2) | Vật tư A cấp | 26 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 26 | trụ | |
| M | Trụ bê tông ly tâm 14m có dây TE | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực có dây tiếp địa trong thân trụ (K=2) | Vật tư A cấp | 4 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 4 | trụ | |
| N | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (K=2) | Vật tư A cấp | 9 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 9 | trụ | |
| O | Phần trụ trồng lại | |||
| 1 | Trồng lại trụ BTLT 12m bằng thủ công + cơ giới | 6 | trụ | |
| P | Phần xà, néo | |||
| Q | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 20 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 40 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250VRS+ 4 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 40 | bộ | |
| 6 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,628kg | 10 | bộ | |
| R | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 22 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 44 | cây |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 11 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 11 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x500VRS+ 4 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 22 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 44 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,628kg | 11 | bộ | |
| S | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 11 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 11 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 11 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 11 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 11 | bộ | |
| 6 | Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) | 11 | bộ | |
| T | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 16 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 16 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+ 4 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 7 | Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) | 8 | bộ | |
| U | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1150 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn, trụ BTLT (25,356kg) | 1 | bộ | |
| V | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1150 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+ 4 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp xà đỡ 2,0m kép, trụ BTLT (50,751kg) | 1 | bộ | |
| W | Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x350+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp xà đỡ composite dài 2400mm (7,5kg) | 3 | bộ | |
| X | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon (B42x130) | 24 | cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | Vật tư A cấp | 15,3 | kg |
| 5 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) | 6 | cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 1,6mm | 3 | cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 3 | bộ | |
| Y | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ16x2400 | 1 | cái | |
| 2 | Neo xòe đĩa sen (8 hướng dày 3,2mm) | 1 | cái | |
| 3 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3.Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| Z | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống phá đá: NXX-PĐ | |||
| 1 | Ty neo Þ16x2400 | 2 | cái | |
| 2 | Neo xòe đĩa sen (8 hướng dày 3,2mm) | 2 | cái | |
| 3 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 4 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| AA | Phần xà, néo sử dụng lại | |||
| 1 | Lắp lại bộ xà X-2.2K | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp lại bộ xà X-2.1ĐL | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp lại bộ xà X-2.0ĐL2/3 | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp lại bộ xà X-8ĐL | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp lại bộ chằng xuống đơn trung thế | 1 | bộ | |
| AB | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AC | Phân trung thế 3 pha XD mới | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 147 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 3.841,8 | mét |
| AD | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ (CD ≥ 50mm) | 13 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 13 | bộ | |
| AE | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 19 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 19 | bộ | |
| AF | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 4 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x550+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| AG | Bộ cách điện đứng: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (ty bọc chì) | Vật tư A cấp | 114 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 (bọc chì) | Vật tư A cấp | 114 | cái |
| AH | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 53 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 | 106 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mắc nối yếm giap + yếm móng U | 53 | bộ | |
| AI | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 66 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 | 99 | cái | |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép | 66 | cái | |
| 4 | Khóa néo dây cỡ dây 95 (dây bọc 50): kẹp dừng dây 5U-3mm | 33 | cái | |
| AJ | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 58 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | 6 | cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 6 | cái | |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 | 10 | cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 18 | cái | |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 3 | cái | |
| 9 | Ép Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 18 | cái | |
| 10 | Ép Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 3 | cái | |
| AK | Bộ boulon ghép trụ BTLT 12m | |||
| 1 | Boulon 16x450VRS+ 4 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 100 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 4 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 100 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x750VRS+ 4 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 100 | bộ | |
| AL | Bộ boulon ghép trụ BTLT 14m | |||
| 1 | Boulon 16x500VRS+ 4 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x650VRS+ 4 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x800VRS+ 4 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| AM | Vật tư khác | |||
| 1 | Bass LI bắt FCO | 10 | Bộ | |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | 12 | cái | |
| 3 | Lắp Kẹp quai 4/0 | 12 | cái | |
| 4 | Kẹp hotline 4/0 | 12 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 12 | Cái | |
| 6 | Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) | 10 | cái | |
| 7 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện trung thế | 12 | cuộn | |
| 9 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (70-95mm2) | 77 | Sợi | |
| 10 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (70-95mm2) | 48 | Sợi | |
| 11 | Dây nhôm buộc ( A70: 0,189kg/m sứ Ống chỉ/dây Thòa) | 0,5 | kg | |
| 12 | Bảng báo pha | 15 | cái | |
| 13 | Bảng báo độ cao | 5 | cái | |
| 14 | Bảng tên chỉ danh FCO | 4 | cái | |
| 15 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m | 0,739 | km | |
| 16 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m | 3,767 | km | |
| 17 | Lắp sứ đứng 24KV | 114 | bộ | |
| 18 | Lắp sứ đứng 24KV: Sử dụng lại | 4 | bộ | |
| 19 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: Sử dụng lại | 3 | chuỗi | |
| 20 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 53 | chuỗi | |
| 21 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | 33 | chuỗi | |
| 22 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 13 | bộ | |
| AN | Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | FCO 27kV - 100A | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 2 | Dây chảy 20K | 10 | Sợi | |
| 3 | Lắp FCO 27kV - 100A | 10 | cái | |
| AO | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AP | PHẦN THIẾT BỊ: Cấy mới | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 25kVA | Vật tư A cấp | 9 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | Vật tư A cấp | 11 | máy |
| 3 | Máy biến áp 12,7/0,23kV 50kVA (Amorphous) | Vật tư A cấp | 12 | máy |
| 4 | Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | Vật tư A cấp | 4 | máy |
| 5 | FCO 27kV - 100A | Vật tư A cấp | 43 | cái |
| 6 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 43 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V - 100/125A - 36KA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -160/400A - 50KA | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 9 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 25kVA | 9 | máy | |
| 10 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | 11 | máy | |
| 11 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,23kV 50kVA (Amorphous) | 12 | máy | |
| 12 | Lắp Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | 4 | máy | |
| 13 | Lắp FCO 27kV - 100A | 43 | cái | |
| 14 | Lắp LA 18kV 10kA | 43 | cái | |
| AQ | PHẦN THIẾT BỊ: Di dời | |||
| 1 | Lắp lại Máy biến áp 1P - 50kVA | 3 | máy | |
| 2 | Tháo MBA 1 pha 50kVA | 3 | máy | |
| 3 | Tháo FCO 24KV | 3 | cái | |
| 4 | Lắp lại FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 5 | Lắp lại LA 18kV 10kA | 3 | cái | |
| 6 | Tháo LA 18kV | 3 | cái | |
| AR | PHẦN VẬT LIỆU: Cấy mới | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 18 | Sợi | |
| 2 | Dây chảy 6K | 25 | Sợi | |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| AS | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x50 | Vật tư A cấp | 6 | bô |
| 2 | Gía chùm treo máy biến áp 3x100 | Vật tư A cấp | 3 | bô |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 54 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 5 | Lắp giá chùm treo MBA | 9 | bộ | |
| AT | Bộ đà L75x75x8 dài 2,2m đỡ sứ tại trạm ngồi | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 4 | thanh |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 25kg, trụ BTLT | 4 | bộ | |
| AU | Bộ sứ đứng đỡ dây tại trạm ngồi | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (ty bọc chì) | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 (bọc chì) | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 3 | Lắp sứ đứng 24KV | 12 | bộ | |
| AV | Giá đỡ FCO, LA 1 pha | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x800 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x720 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 1 | bộ | |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) | 1 | cái | |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 7 | Boulon 16x250+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 8 | Boulon 16x150+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp xà đỡ composite dài 800mm (3kg) | 1 | bộ | |
| AW | Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 42 | bộ | |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) | 42 | cái | |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | 42 | cái | |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 7 | Boulon 16x250+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 8 | Boulon 16x150+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 28 | bộ | |
| 9 | Lắp xà đỡ composite dài 2400mm (7,5kg) | 14 | bộ | |
| AX | Bộ đà trạm ngồi | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi đến 560kVA | Vật tư A cấp | 4 | bộ |
| 2 | Boulon 16x650VRS+ 4 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x400VRS+ 4 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 72 | bộ | |
| 6 | Lắp xà cột Pi loại trạm ngồi (trọn Bộ) | 4 | bộ | |
| AY | Bộ tiếp địa trạm 1 pha, 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 1pha: 61,6m; 3 pha: 64,8m; trạm ngồi: 66,1m, 0,224kg/m | Vật tư A cấp | 215,6 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m + kẹp cọc | 45 | bộ | |
| 3 | Ống PVC D21x1,6mm | 60 | m | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 30 | cái | |
| 5 | Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 30 | bộ | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 55 | cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 42 | cái | |
| 8 | Ép Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 55 | cái | |
| 9 | Ép Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 42 | cái | |
| 10 | Lắp cổ dề | 30 | bộ | |
| 11 | Boulon 12x40+ 2 l.đền vuông D14-50x50x3/Zn | 15 | bộ | |
| 12 | Hóa chất giảm điện trở cách điện 11.34 Kg/bao(GEM) | 60 | Bao | |
| 13 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất cấp III. | 660 | m | |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA, cọc tròn | 15 | cọc | |
| 15 | Kéo dây tiếp địa TBA | 962,5 | mét | |
| 16 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| AZ | Tủ điện năng kế và CB 1 pha, 3 pha trạm treo | |||
| 1 | Tủ MCCB +ĐK trạm treo 1 pha (gồm: bộ ốp tủ + bakelit +khóa) | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Tủ MCCB+ĐK trạm treo 3 pha (gồm: bộ ốp tủ +bakelit+khóa) | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 3 | Lắp Tủ MCCB +ĐK trạm treo 1 pha | 1 | cái | |
| 4 | Lắp Tủ MCCB+ĐK trạm treo 3 pha | 10 | cái | |
| BA | Tủ điện năng kế và CB 3 pha trạm ngồi | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Tủ điện kế (400x300x200) dày 2mm | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 3 | Lắp Tủ MCCB + tủ điện kế trạm ngồi | 4 | cái | |
| BB | Bộ dây dẫn 22kV xuống thiết bị | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 209 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 86 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 43 | cái | |
| 4 | Ép Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 86 | cái | |
| 5 | Ép Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 43 | cái | |
| 6 | Kẹp quai 4/0 | 43 | cái | |
| 7 | Kẹp hotline 4/0 | 43 | cái | |
| 8 | Lắp Kẹp hotline 4/0 | 43 | cái | |
| 9 | Chụp cách điện kẹp quai | 43 | Cái | |
| 10 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 209 | m | |
| BC | Bộ dây dẫn hạ thế | |||
| BD | Lộ xuống | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 96 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV185 | Vật tư A cấp | 138,8 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 252,3 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 77 | mét |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 62 | m | |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | 11 | cái | |
| 7 | Co sừng 90 độ PVC 114 | 4 | cái | |
| 8 | Cổ dê kẹp ống PVC D114 | 30 | bộ | |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | 24 | cái | |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 185mm2 | 24 | cái | |
| 11 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 44 | cái | |
| 12 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | 21 | cái | |
| 13 | Ép Đầu cosse ép Cu 240mm2 | 24 | cái | |
| 14 | Ép Đầu cosse ép Cu 185mm2 | 24 | cái | |
| 15 | Ép Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 44 | cái | |
| 16 | Ép Đầu cosse ép Cu 25mm2 | 21 | cái | |
| BE | Lộ lên | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 120 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 64 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | Vật tư A cấp | 56 | mét |
| 4 | Tiếp địa cố định cáp ABC 120mm2 | 20 | cái | |
| 5 | Tiếp địa cố định cáp ABC 95mm2 | 56 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 63 | cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | 33 | cái | |
| 8 | Ép Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 63 | cái | |
| 9 | Ép Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | 33 | cái | |
| 10 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 114 | cái | |
| 11 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | 64 | cái | |
| 12 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | 6 | cái | |
| 13 | Ống PVC D114x4,9mm | 92 | m | |
| 14 | Ống đàn hồi 90 (Ruột gà) | 34,5 | m | |
| 15 | Co 90 độ PVC 114 | 23 | cái | |
| 16 | Cổ dê kẹp ống PVC D114 | 46 | bộ | |
| 17 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D114 | 46 | bộ | |
| 18 | Khâu ven răng trong D114 | 23 | cái | |
| 19 | Khâu ven răng ngoài D114 | 23 | cái | |
| 20 | Keo dán ống PVC (100gr) | 24 | tuýp | |
| 21 | Keo silicon bít miệng ống | 38 | chai | |
| 22 | Băng keo cách điện hạ thế | 47 | cuộn | |
| 23 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 128 | mét |
| 24 | Ống PVC D42x2,1mm | 22 | m | |
| 25 | Co 90 độ PVC 42 | 12 | cái | |
| 26 | Khâu ven răng trong D42 | 4 | cái | |
| 27 | Khâu ven răng ngoài D42 | 4 | cái | |
| 28 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 15 | bộ | |
| BF | Phần xử lý cắt dừng tại từng TBA | |||
| BG | TBA Phú Bình 8A: | |||
| BH | Cắt dừng tại trụ 3180/02/06-3180/02/07 (cắt dừng không thu hồi dây) | |||
| BI | Trụ 3180/02/06: | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 2 | Boulon móc 16x250+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| BJ | Trụ 3180/02/07: Cắt lưới hạ thế không phát sinh vật tư | |||
| BK | Cắt dừng tại trụ 3180/02/34-3180/02/35 (cắt dừng không thu hồi dây) | |||
| BL | Trụ 3180/02/34: | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 2 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | 8 | cái | |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | cuộn | |
| BM | TBA Phú Bình 8B: | |||
| 1 | Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 1 | bộ | |
| 3 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| BN | TBA Phú Bình 1A | |||
| BO | Cắt dừng tại TBA | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 3 | cái | |
| 2 | Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 (đấu nối trung hòa trung hạ thế) | 4 | cái | |
| BP | Bổ sung 02 lộ cáp từ trụ TBA đến trụ 3145/02/14) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 30 | mét |
| BQ | Cắt dừng và đấu nối tại trụ 3145/02/14 | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | 2 | cái | |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | cuộn | |
| BR | Cắt dừng tại khoảng trụ 3145/02/07-3145/02/09: Không thu hồi dây | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 2 | Boulon móc 16x250+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| BS | TBA Phú Sơn 5A: Đã cấy tạm và đã cắt dừng, bổ sung cáp băng đường | |||
| BT | TBA Thanh Sơn TP-2B | |||
| BU | Cắt dừng tại TBA | |||
| 1 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| BV | TBA Thanh Sơn TP-2C | |||
| BW | Cắt dừng tại TBA đến trụ 3115/02/30: Không thu hồi cáp | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 4 | cái | |
| 2 | Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon móc 16x250+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| BX | Cắt dừng tại trụ 050-051: Không thu hồi cáp | |||
| 1 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 4 | cái | |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| BY | TBA Phú Thanh 10A | |||
| BZ | Cắt dừng tại TBA | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 70mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CA | TBA Tân Phú 2A | |||
| CB | Cắt dừng tại TBA | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 70mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CC | TBA Phú Lâm 5A | |||
| CD | Bổ sung lộ cáp từ TBA đến trụ 3070/02/07 | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 13,26 | mét |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon móc 16x250+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 8 | cái | |
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế | 3 | cuộn | |
| CE | Cắt dừng tại trụ /+007 | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 70mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| 10 | Giá cách khoảng bắt rack hạ thế | 1 | bộ | |
| 11 | Boulon 16x100+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| CF | Cắt dừng tại trụ /+015 | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 70mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| 10 | Giá cách khoảng bắt rack hạ thế | 1 | bộ | |
| 11 | Boulon 16x100+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| CG | TBA Phương Lâm 3: Di dời | |||
| CH | Cắt dừng tại TBA | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 70mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CI | TBA Phú Thanh 3A | |||
| CJ | Cắt dừng tại TBA | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 70mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CK | Cắt dừng tại khoảng trụ 7110/02/07-7110/02/08: Thu hồi dây | |||
| 1 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 2 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 3 | Ghíp nối IPC 95-35 | 8 | cái | |
| CL | TBA Cầu Máng 1A | |||
| CM | Bổ sung cáp từ TBA đến trụ 009 và 3035/03/32 | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 45,2 | mét |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 4 | cái | |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 5 | Boulon móc 16x250+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 6 | Boulon móc 16x300+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | 16 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | 8 | cuộn | |
| CN | Cắt dừng và thu hồi cáp tại trụ 3035/03/03-3035/03/04 | |||
| 1 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 2 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 3 | Ghíp nối IPC 95-35 | 8 | cái | |
| CO | TBA Phú Điền 2A | |||
| CP | Cắt dừng tại trụ 110H đến 111: Không thu hồi cáp | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 4 | cái | |
| 2 | Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 4 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 5 | Boulon móc 16x250+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 6 | Boulon móc 16x300+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 7 | Ghíp nối IPC 95-35 | 8 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| CQ | TBA Phú Điền 2B | |||
| CR | Cắt dừng tại trụ 116H đến trụ 117: Không thu hồi cáp | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 4 | cái | |
| 2 | Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 4 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 5 | Boulon móc 16x250+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 6 | Boulon móc 16x300+ 1 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| CS | TBA Bàu Mây 2A | |||
| CT | Cắt dừng tại TBA | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 l.đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV95 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,2835 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 95mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 120mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CU | D. PHẦN VẬT LIỆU: Di dời | |||
| CV | TBA Phương Lâm 3 | |||
| CW | Bộ tiếp địa trạm 3 pha di dời | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 9,7 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m + kẹp cọc | 3 | bộ | |
| 3 | Ống PVC D21x1,6mm | 4 | m | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 5 | cái | |
| 8 | Ép Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 5 | cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 l.đền vuông D14-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 10 | Hóa chất giảm điện trở cách điện 11.34 Kg/bao(GEM) | 4 | Bao | |
| 11 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất cấp III. | 44 | m | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA, cọc tròn | 3 | cọc | |
| 13 | Kéo dây tiếp địa TBA | 43,3036 | mét | |
| 14 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| CX | Cắt dừng tại TBA | |||
| 1 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC D21 | 2 | bộ | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | 6 | cái | |
| CY | PHẦN THÁO LẮP | |||
| 1 | Tháo hạ dây Ac50, < 10m | 0,3063 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây ACXV50mm2 | 0,0665 | km | |
| 3 | Tháo sứ đứng + ty | 4 | Bộ | |
| 4 | Tháo sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | 3 | Bộ | |
| 5 | Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng | 7 | Bộ | |
| 6 | Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng | 4 | Bộ | |
| 7 | Tháo bộ xà X-2.1ĐL | 1 | Bộ | |
| 8 | Tháo bộ xà X-8ĐL | 2 | Bộ | |
| 9 | Tháo bộ xà X-8DCP | 2 | Bộ | |
| 10 | Tháo bộ chằng xuống kép trung thế | 1 | Bộ | |
| 11 | Tháo bộ chằng lệch đơn trung thế | 1 | Bộ | |
| 12 | Tháo FCO + phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 13 | Nhổ trụ 8,4m | 4 | Trụ | |
| 14 | Nhổ trụ 12m | 5 | Trụ | |
| CZ | PHẦN THI CÔNG HOTLINE | |||
| DA | Thi công thay trụ 026 nâng cấp nhánh rẽ Bình Cường | |||
| 1 | Thay thế trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 xà | |
| 2 | Thay xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 2 | 1 xà | |
| 3 | Thay xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch, trên trụ có nhánh rẽ | 2 | 3 sứ | |
| 4 | Thay 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 0,667 | 3 sứ | |
| 5 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 cò | |
| DB | Thi công đấu nối tuyến Cây mới TBA Phú Thanh 3B | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo trên trụ nhánh rẽ đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| DC | Thi công đấu nối tuyến Cây mới TBA Phú Thanh 10A | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo trên trụ nhánh rẽ đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 2 | Thay thế trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 trụ | |
| 3 | Thay xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 2 | 1 xà | |
| 4 | Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên đường dây 2 mạch) | 2 | 3 sứ | |
| DD | Thi công đấu nối tuyến Cây mới TBA Tân Phú 2A | |||
| 1 | Thay thế trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 trụ | |
| 2 | Lắp mới 3 cò lèo trên trụ nhánh rẽ đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 3 | Thay xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| 4 | Thay bộ 3 sứ đứng trên 3 xà lệch mắc song song "xà Vertical" | 1 | 3 sứ | |
| DE | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 4 | Vị trí | |
| 2 | Tiếp địa TBA | 16 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi