Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200441803-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200404955
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã An Phú và ngân sách huyện Mỹ Đức hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 15:13:00 đến ngày 2020-04-24 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,971,364,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào nền đường mở rộng, đất cấp I 291,852 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I 2,9185 100m3
3 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 15,0648 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,7662 100m3
5 Mua đất đồi 2.448,0362 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 2,9185 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 2,9185 100m3
B KÈ ĐÁ HỘC NỀN SÂN, L=123,8 M
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I 100,7732 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 4,0309 100m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 51,996 100m
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 17,332 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 86,66 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 120,705 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 5,0387 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 5,0387 100m3
C CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 13,4179 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 0,5368 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0916 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 3,4194 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0104 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0868 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,096 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 0,8992 m3
9 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 8,9557 m3
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 6,6227 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,2509 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,0794 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,8466 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 16,6405 m3
15 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 19,1579 m3
16 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 26,9658 m3
17 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 31,3946 m3
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 213,444 m2
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 874,717 m2
20 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 418,14 m
21 Đắp đầu trụ cột 79 cái
22 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.088,161 m2
23 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm 0,5464 tấn
24 Bản lề, phụ kiện cổng 1 bộ
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước 31,7834 m2
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4557 100m3
27 Mua đất đồi 59,2448 m3
D XÂY BÓ BỜ SÂN, BỒN HOA
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 32,7142 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,5991 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 12,5823 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 21,7495 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 133,0956 m2
6 Lát đá bậc tam cấp 77,7996 m2
7 Đắp cát nền móng công trình 10,9047 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,3271 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,3271 100m3
E SÂN BÊ TÔNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép 59,5217 m3
2 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II 1,6776 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình 50,3268 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 167,756 m3
5 Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông 192,7 m
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn 59,5217 đ/m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn 59,5217 đ/m3
F ĐƯỜNG BÊ TÔNG VÀO TRƯỜNG; S=172,34M2
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III 25,851 m3
2 Đắp cát nền móng công trình 5,1702 m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 0,152 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 34,468 m3
G RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, 134,704 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 0,3368 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,5051 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 20,7107 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 18,5218 m3
6 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 168,38 m2
7 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 67,352 m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,9895 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,5443 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 10,416 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 168 cái
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,522 100m3
13 Mua đất đồi 67,8571 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 1,347 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 1,347 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->