Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200442355-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Minh Tân
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200442297
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 16:08:00 đến ngày 2020-04-24 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,514,749,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG:
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,1268 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,107 m3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,8384 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6883 100m2
5 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0899 tấn
6 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,983 tấn
7 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 66,342 m3
8 Xây móng đá hộc, dầy <=60 cm, vữa XM M50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 70,574 m3
9 Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,6505 m3
10 Ván khuôn giằng móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9206 100m2
11 Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3616 tấn
12 Cốt thép giằng móng đường kính thép <=18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1575 tấn
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9926 100m3
14 Mua đất lẫn đá đắp nền Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 350,7155 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,2227 100m3
16 Bê tông lót nền, M150, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,2258 m3
17 Bê tông lót móng tam cấp, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,39 m3
18 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,6376 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,1735 m3
20 Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,5718 m2
B Bể tự hoại
1 Đào đất xây bể tự hoại, đất C1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1429 100m3
2 Đắp trả đất đào, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,7628 m3
3 Bê tông lót đáy bể, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,567 m3
4 Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,567 m3
5 Ván khuôn đáy bể Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,005 100m2
6 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <= 10 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0488 tấn
7 Xây tường bể gạch bê tông dày 220, VXM M50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,5719 m3
8 Xây tường bể 110, VXM M50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,651 m3
9 Trát tường thành bể, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 42,606 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 27,607 m2
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4598 m3
12 Ván khuôn tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0153 100m2
13 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,026 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
C PHẦN KẾT CẤU:
1 Bê tông cột tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, mác 200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,0656 m3
2 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7392 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1797 tấn
4 Cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,744 tấn
5 Bê tông dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,7747 m3
6 Ván khuôn dầm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3891 100m2
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4884 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3491 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép >18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5144 tấn
10 Bê tông lanh tô, giằng lan can, mác 200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2166 m3
11 Ván khuôn lanh tô, giằng lan can Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2449 100m2
12 Cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1271 tấn
13 Bê tông sàn S1, sàn mái, mác 200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 27,5886 m3
14 Ván khuôn sàn S1, sàn mái Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,4954 100m2
15 Cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,1775 tấn
16 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x30x2,5 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1485 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1485 tấn
18 Sơn xà gồ thép các loại 2nước Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 58,5216 m2
D PHẦN KIẾN TRÚC:
1 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 62,4579 m3
2 Xây tường lan can gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2524 m3
3 Xây ốp cột gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,3289 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 317,47 m2
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 483,402 m2
6 Trát nổi lan can lần 2, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,225 m2
7 Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 268,26 m
8 Đắp bát cột hiên Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
9 Trát xà dầm, vữa XM M 75(Dt= Dt ván khuôn) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 138,91 m2
10 Trát trần, vữa XM M 75(Dt= Dt ván khuôn) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 249,54 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 157,396 m2
12 Sơn tường ngoài nhà màu vàng kem, 1 nước lót 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 317,47 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ ( trần, má cửa màu trắng, tường màu vàng kem) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 818,9 m2
14 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 219,0799 m2
15 Lát nền vệ sinh kích thước gạch 300x300mm chống trơn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,567 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 210,348 m2
17 Lát đá bậc tam cấp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,3048 m2
18 Sản xuất cửa đi Pa nô khung nhôm hệ, kính mờ dày 6,38mm(bao gồm đầy đủ phụ kiện), 2 cánh mở quay Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,68 m2
19 Sản xuất cửa đi Pa nô khung nhôm hệ, kính mờ dày 6,38mm(bao gồm đầy đủ phụ kiện), 1 cánh mở quay Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,52 m2
20 Sản xuất cửa sổ Pa nô khung nhôm hệ, kính trắng dày 6,38 mm (bao gồm đầy đủ phụ kiện): Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,73 m2
21 Ô thoáng khung nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm: Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,585 m2
22 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14x14 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,2 m2
23 Lợp mái tôn múi dày 0,4mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,5636 100m2
E ỐNG THU KHÓI:
1 Sản suất lắp dựng, ống khói khung thép hộp ống khói bằng thép hộp 40x20x1,5 mạ kẽm, bịt tôn lá dày 0,05mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,4688 m2
F PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG:
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 30 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 43,5 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 215,16 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 210,3 m
7 Lắp đặt ống ghen nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D15 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 457,5 m
8 Lắp đặt ống ghen nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D25 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 73,5 m
9 Lắp đặt hộp nối phân dây, kích thước <=150x150mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 hộp
10 Lắp đặt hộp đế âm tường, kích thước <=60x60mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 56 hộp
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 m
12 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=60A Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 m
13 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=30A Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 m
14 Tủ điện bằng thép loại 200A Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
15 Lắp đặt các loại đèn LED bán nguyệt dài 1,2m, 16W Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 bộ
16 Lắp đặt đèn Led Downligt 12W trên trần Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 bộ
17 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
18 Lắp ổ cắm loại ổ đơn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23 cái
19 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 cái
G PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC:
1 Lắp đặt chậu xí bệt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 100m
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 100m
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
4 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bể
5 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 27mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,15 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm, thoát nước bể phốt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,06 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,24 100m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4 100m
10 Van khóa D27, D50 bằng đồng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
11 Tê nhựa D27 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
12 Cút cong D27 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24 cái
13 Côn nhựa D27, den đồng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
14 Van phao D27 bằng đồng, cầu bằng nhựa Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
15 Cút cong nhựa D60 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24 cái
16 Cút cong nhựa D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 Cái
17 Cút cong nhựa D110 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 Cái
18 Tê nhựa D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
19 Cút nhựa, Tê nhựa D50, D50-27 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17 cái
20 Thu nước sàn bằng nhựa Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
21 Máy bơm nước 350W, H=30m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
H THOÁT NƯỚC MÁI :
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,444 100m
2 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 thoát nước tràn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,15 100m
4 Cút cong nhựa D27 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 cái
5 CLêôm bằng in ốc Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 40 cái
6 Cầu chắn giác bằng In ốc Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
I PHẦN CHỐNG SÉT:
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0724 100m3
2 Gia công kim thu sét; fi 16, L =1200 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
3 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,2m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
4 Gia công và đóng cọc chống sét L50x50x5; l = 2500 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cọc
5 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F12mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,1 m
6 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 75,3 m
J PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY:
1 Tủ đựng bình chữa cháy, kích thước 530x420x160 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
2 Bình cửa hoả MFZ4 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 bình
3 Bình cửa hoả MT35 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 bình
4 Tiêu lệnh PCCC Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
K HÈ,RÃNH THOÁT NƯỚC QUANH NHÀ:
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1541 100m3
2 Bê tông lót đáy rãnh, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,6332 m3
3 Xây thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,5393 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 46,08 m2
5 Bê tông tấm đan đúc sẳn, đá 1x2, mác 200 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,6624 m3
6 Ván khuôn tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3113 100m2
7 Cốt thép tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1856 tấn
8 Lắp đặt tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 64 cái
9 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,584 m3
L BÀN BẾP, BÀN CHẾ BIẾN:
1 Sản xuất bàn bếp Inox( Khung, mặt bằngInox, bánh xe, cao 0,35m) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,88 m2
2 Sản xuất lắp dựng Bàn chế biến thực phẩm chín Inox (khung, mặt bằng Inox, bánh xe đẩy, cao 0,75m, ngăn đựng đồ phía dưới) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,51 m2
3 Sản xuất lắp dựng Bàn chế biến thực phẩm tươi sống Inox (khung, mặt bằng Inox, bánh xe đẩy, cao 0,75m, ngăn đựng đồ phía dưới) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,25 m2
4 Sản xuất lắp dựng Bàn chia ăn Inox (khung, mặt bằng Inox, bánh xe đẩy, cao 0,75m, ngăn đựng đồ phía dưới) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,105 m2
5 Sản xuất lắp dựng Tủ đứng dựng đồ bằng Inox ( Khung, vách, giá bằng Inox,, bánh xe đầy), kính thước cao 1,65m, rộng 1m, dày 0,6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->