Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200442355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Minh Tân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200442297 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 16:08:00 đến ngày 2020-04-24 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,514,749,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG: | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,1268 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,107 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,8384 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6883 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0899 | tấn |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,983 | tấn |
| 7 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 66,342 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc, dầy <=60 cm, vữa XM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 70,574 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,6505 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9206 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3616 | tấn |
| 12 | Cốt thép giằng móng đường kính thép <=18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1575 | tấn |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9926 | 100m3 |
| 14 | Mua đất lẫn đá đắp nền | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 350,7155 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2227 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót nền, M150, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,2258 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng tam cấp, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,39 | m3 |
| 18 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,6376 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,1735 | m3 |
| 20 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,5718 | m2 |
| B | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào đất xây bể tự hoại, đất C1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1429 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả đất đào, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,7628 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đáy bể, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,567 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,567 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy bể | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,005 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <= 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0488 | tấn |
| 7 | Xây tường bể gạch bê tông dày 220, VXM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,5719 | m3 |
| 8 | Xây tường bể 110, VXM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,651 | m3 |
| 9 | Trát tường thành bể, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42,606 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,607 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4598 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0153 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,026 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| C | PHẦN KẾT CẤU: | |||
| 1 | Bê tông cột tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, mác 200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,0656 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7392 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1797 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,744 | tấn |
| 5 | Bê tông dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,7747 | m3 |
| 6 | Ván khuôn dầm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3891 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4884 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3491 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép >18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5144 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô, giằng lan can, mác 200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2166 | m3 |
| 11 | Ván khuôn lanh tô, giằng lan can | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2449 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1271 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn S1, sàn mái, mác 200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,5886 | m3 |
| 14 | Ván khuôn sàn S1, sàn mái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4954 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,1775 | tấn |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x30x2,5 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1485 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1485 | tấn |
| 18 | Sơn xà gồ thép các loại 2nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 58,5216 | m2 |
| D | PHẦN KIẾN TRÚC: | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 62,4579 | m3 |
| 2 | Xây tường lan can gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2524 | m3 |
| 3 | Xây ốp cột gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,3289 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 317,47 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 483,402 | m2 |
| 6 | Trát nổi lan can lần 2, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,225 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 268,26 | m |
| 8 | Đắp bát cột hiên | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M 75(Dt= Dt ván khuôn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 138,91 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM M 75(Dt= Dt ván khuôn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 249,54 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 157,396 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà màu vàng kem, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 317,47 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ ( trần, má cửa màu trắng, tường màu vàng kem) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 818,9 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 219,0799 | m2 |
| 15 | Lát nền vệ sinh kích thước gạch 300x300mm chống trơn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,567 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 210,348 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,3048 | m2 |
| 18 | Sản xuất cửa đi Pa nô khung nhôm hệ, kính mờ dày 6,38mm(bao gồm đầy đủ phụ kiện), 2 cánh mở quay | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,68 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa đi Pa nô khung nhôm hệ, kính mờ dày 6,38mm(bao gồm đầy đủ phụ kiện), 1 cánh mở quay | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,52 | m2 |
| 20 | Sản xuất cửa sổ Pa nô khung nhôm hệ, kính trắng dày 6,38 mm (bao gồm đầy đủ phụ kiện): | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,73 | m2 |
| 21 | Ô thoáng khung nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm: | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,585 | m2 |
| 22 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14x14 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,2 | m2 |
| 23 | Lợp mái tôn múi dày 0,4mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,5636 | 100m2 |
| E | ỐNG THU KHÓI: | |||
| 1 | Sản suất lắp dựng, ống khói khung thép hộp ống khói bằng thép hộp 40x20x1,5 mạ kẽm, bịt tôn lá dày 0,05mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,4688 | m2 |
| F | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 43,5 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 215,16 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 210,3 | m |
| 7 | Lắp đặt ống ghen nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D15 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 457,5 | m |
| 8 | Lắp đặt ống ghen nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D25 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 73,5 | m |
| 9 | Lắp đặt hộp nối phân dây, kích thước <=150x150mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp đế âm tường, kích thước <=60x60mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56 | hộp |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | m |
| 12 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=60A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | m |
| 13 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=30A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | m |
| 14 | Tủ điện bằng thép loại 200A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn LED bán nguyệt dài 1,2m, 16W | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn Led Downligt 12W trên trần | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 17 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 18 | Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| G | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | 100m |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 27mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,15 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm, thoát nước bể phốt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,06 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,24 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 10 | Van khóa D27, D50 bằng đồng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Tê nhựa D27 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Cút cong D27 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 13 | Côn nhựa D27, den đồng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 14 | Van phao D27 bằng đồng, cầu bằng nhựa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Cút cong nhựa D60 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 16 | Cút cong nhựa D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Cái |
| 17 | Cút cong nhựa D110 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cái |
| 18 | Tê nhựa D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Cút nhựa, Tê nhựa D50, D50-27 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | cái |
| 20 | Thu nước sàn bằng nhựa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 21 | Máy bơm nước 350W, H=30m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| H | THOÁT NƯỚC MÁI : | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,444 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 thoát nước tràn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,15 | 100m |
| 4 | Cút cong nhựa D27 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 5 | CLêôm bằng in ốc | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 6 | Cầu chắn giác bằng In ốc | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| I | PHẦN CHỐNG SÉT: | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0724 | 100m3 |
| 2 | Gia công kim thu sét; fi 16, L =1200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,2m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét L50x50x5; l = 2500 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cọc |
| 5 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F12mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,1 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 75,3 | m |
| J | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY: | |||
| 1 | Tủ đựng bình chữa cháy, kích thước 530x420x160 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Bình cửa hoả MFZ4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bình |
| 3 | Bình cửa hoả MT35 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bình |
| 4 | Tiêu lệnh PCCC | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| K | HÈ,RÃNH THOÁT NƯỚC QUANH NHÀ: | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1541 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy rãnh, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,6332 | m3 |
| 3 | Xây thành rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,5393 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,08 | m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan đúc sẳn, đá 1x2, mác 200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,6624 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3113 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1856 | tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 64 | cái |
| 9 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,584 | m3 |
| L | BÀN BẾP, BÀN CHẾ BIẾN: | |||
| 1 | Sản xuất bàn bếp Inox( Khung, mặt bằngInox, bánh xe, cao 0,35m) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,88 | m2 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng Bàn chế biến thực phẩm chín Inox (khung, mặt bằng Inox, bánh xe đẩy, cao 0,75m, ngăn đựng đồ phía dưới) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,51 | m2 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng Bàn chế biến thực phẩm tươi sống Inox (khung, mặt bằng Inox, bánh xe đẩy, cao 0,75m, ngăn đựng đồ phía dưới) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,25 | m2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng Bàn chia ăn Inox (khung, mặt bằng Inox, bánh xe đẩy, cao 0,75m, ngăn đựng đồ phía dưới) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,105 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng Tủ đứng dựng đồ bằng Inox ( Khung, vách, giá bằng Inox,, bánh xe đầy), kính thước cao 1,65m, rộng 1m, dày 0,6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi