Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200441362-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TRUNG LẬP
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200427817
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 14:59:00 đến ngày 2020-04-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,431,555,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bóc hữu cơ, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 250,41 m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 144,54 m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3.185,52 m3
4 Mua đất đắp nền đường (tận dụng 90% đất đào khuôn đường) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3.360,9774 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6486 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8938 100m3
7 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 295,8 100m
8 Mua phên nứa chắn đất Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7.099,2 m2
9 Tre cây giằng đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4.039,52 m
B MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,0417 100m3
2 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,366 100m2
3 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,566 100m2
4 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,566 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,566 100m2
6 Rải cát vàng chống dính bề mặt (0.7m3/100m2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,9962 m3
C CỐNG BUY + CỐNG BẢN
1 Đắp đất quai sanh, dung trọng <=1,45 T/m3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 462 m3
2 Đào móng cống, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 207,125 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,7488 100m
4 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,6158 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,658 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,235 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,1168 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,3357 m3
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 đoạn ống
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 đoạn ống
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21 đoạn ống
12 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 mối nối
13 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 mối nối
14 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 mối nối
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 106,01 m2
16 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 142,4796 m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,1952 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,1952 100m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2992 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0395 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4053 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,516 m3
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2992 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,576 m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1787 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6983 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,22 m3
28 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3432 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,176 m2
D RÃNH DỌC
1 Đào móng đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 203,4 m3
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,398 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,628 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 92,796 m3
5 Xây gạch chỉ rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 115,588 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 952,38 m2
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,034 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,034 100m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3838 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,6793 tấn
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,49 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 407 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->