Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200442096-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã Vĩnh Long
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200430973
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 16:00:00 đến ngày 2020-04-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,433,370,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ VĨNH LONG. HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Dọn vệ sinh, tẩy rêu mốc mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 Công
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 121,4344 m2
3 Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 121,4344 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 77,4929 m2
5 Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 77,4929 m2
6 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150,66 m
7 Lắp đặt tôn úp nóc đoạn trục 2-4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 m
8 Quét KOVA CT11 A chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 121,4344 m2
9 Nắp tôn lỗ lên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
10 Phá dỡ nền gạch cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 609,2052 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,2976 m2
12 Cắt khe sân gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,618 10m
13 Đào móng tường chắn đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2194 m3
14 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4877 m3
15 Xây gạch móng, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7316 m3
16 Xây gạch tường vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4632 m3
17 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2062 m3
18 Bê tông gạch vỡ mác 75 (vữa XM mác 50) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2679 m3
19 Nhân công trọc,đầm nền (Nhân công 3,5/7) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 Công
20 Lát gạch men - Kích thước gạch 50x50cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 624,8632 m2
21 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,4896 m2
22 Xây ốp má cửa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,044 m3
23 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.398,5195 m2
24 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 196,4584 m2
25 Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.398,5195 m2
26 Trát vữa xi măng cát vàng Dầm, trần, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 196,4584 m2
27 Ráp vệ sinh lớp vôi xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 711,9312 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 216,4846 m2
29 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.791,7608 m2
30 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 369,8047 m2
31 Vệ sinh gắn vá granito tam cấp, cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,346 m2
32 Ráp vệ sinh lớp sơn cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,058 m2
33 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,058 m2
34 Ráp vệ sinh sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,594 m2
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,594 m2
36 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0292 m3
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép chắn nắng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,03 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn chắn nắng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,024 100m2
39 Bê tông chắn nắng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,281 m3
40 Lắp đặt chắn nắng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
41 Trát vữa xi măng cát vàng chắn nắng vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,868 m2
42 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,868 m2
43 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 85,7422 m2
44 Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 85,7422 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 85,7422 m2
46 Ráp vệ sinh sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,1724 m2
47 Sản xuất lan can hoa sắt tầng 2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,744 m2
48 Lắp dựng hoa sắt tầng 2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,744 m2
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,9164 m2
50 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,7105 m3
51 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9842 m3
52 Bê tông gạch vỡ mác 75 (vữa XM mác 50) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9842 m3
53 Xây gạch chỉ tam cấp vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8306 m3
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,763 m2
55 Láng granitô cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,763 m2
56 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,2172 m2
57 Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,2172 m2
58 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,2172 m2
59 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 89,52 m2
60 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45,6 m
61 Tháo hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,48 m2
62 Vật liệu cửa pano kính gỗ nhóm 4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,6 m2
63 Sơn cửa 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 163,2 m2
64 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,6 m2
65 Goong cửa inox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 144 cái
66 Nhân công đục tường, chôn goong inox (nhân công 4/7) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 công
67 Ô ánh sáng nhôm kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8 m2
68 Lắp dựng ô nhôm kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8 m2
69 Gia công hoa sắt cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,48 m2
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,48 m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,48 m2
72 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64,2458 m3
73 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 192,7374 m3
74 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,2439 100m2
75 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,671 100m2
76 Nhân công tháo dỡ hệ thống điện cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 công
77 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 64A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
78 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
79 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
80 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 550 m
81 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120 m
82 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
83 Dây cáp cao su 2x16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
84 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn compac Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
85 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
86 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 cái
87 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
88 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 hộp
89 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 bộ
90 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
91 Bảo dưỡng quạt trần tận dụng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 cái
92 Lắp đặt quạt trần tận dụng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 cái
93 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 500 m
94 Sản xuất lắp đặt tủ điện tổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
95 Côngson đón điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
96 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
97 Lắp bảng điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
98 Tháo dỡ ống thoát nước mái cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 công
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,64 100m
100 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
101 Đai inox D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 cái
102 Rọ chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
103 Tháo dỡ thu lôi chống sét cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 công
104 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,275 m3
105 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cọc
106 Tháo dỡ hệ thống thu lôi chống sét cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 công
107 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
108 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
109 Lắp đặt quả cầu chân sứ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
110 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65 m
111 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4492 m2
112 Gia công lắp đặt bật sắt fi10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
113 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 59,852 m2
114 Tháo kết cấu xà gồ, cột thép cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 công
115 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6552 m3
116 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1992 m3
117 Sản xuất cột bằng thép hình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1448 tấn
118 Lắp dựng cột thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1448 tấn
119 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1952 m3
120 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2184 m3
121 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2184 100m3
122 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6552 100m3
123 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7941 tấn
124 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7941 tấn
125 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2466 tấn
126 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2466 tấn
127 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0412 tấn
128 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0412 tấn
129 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 95,6621 m2
130 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0648 100m2
131 Dập tôn cong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 82,1754 m2
132 Tôn úp nóc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,56 m
B CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ VĨNH LONG. HẠNG MỤC: NHÀ 3 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa mặt tiền Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 89,172 m2
2 Ráp vệ sinh lớp sơn gỗ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 210,8692 m2
3 Sơn cửa panô 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 210,8692 m2
4 Sản xuất cửa pa nô gỗ nhóm IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,424 m2
5 Bản lề cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33 cái
6 Gia công, lắp đặt nẹp khuôn cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 268,2 m
7 Sơn cửa panô 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36,848 m2
8 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 89,172 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50,82 m2
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50,82 m2
11 Ráp vệ sinh lớp vôi tường cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.042,9474 m2
12 Ráp vệ sinh lớp vôi xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 434,6304 m2
13 Quét vôi - 1 nước trắng, 2 nước màu tường cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.042,9474 m2
14 Quét vôi - 3 nước trắng xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 434,6304 m2
15 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0652 100m2
16 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,5646 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->