Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp Công trình: Nâng cấp đường dây trung hạ thế, cấy trạm biến áp khu vực xã Xuân Hiệp, Xuân Thọ, Lang Minh, Suối Cát, Bảo Hòa huyện Xuân Lộc năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200441452-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Xuân Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp Công trình: Nâng cấp đường dây trung hạ thế, cấy trạm biến áp khu vực xã Xuân Hiệp, Xuân Thọ, Lang Minh, Suối Cát, Bảo Hòa huyện Xuân Lộc năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200410106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 236 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 14:33:00 đến ngày 2020-05-06 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,614,520,178 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,500,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng M8 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m | 37 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) | 37 | bộ | |
| B | Móng M8a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | ĐL cấp | 4 | cái |
| 2 | Boulon 22x550 + 2 long đền vuông D24-60x60x6/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | 4 | bộ | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) | 4 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | |||
| 1 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 1 | bộ | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,026 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm | 0,787 | m3 | |
| D | Móng M12 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m | 146 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) | 146 | bộ | |
| E | Móng M12a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | ĐL cấp | 58 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 58 | bộ |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | 58 | bộ | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) | 58 | bộ | |
| F | Móng bê tông trụ đơn 12m (Gia cố) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 3 | bộ | |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,162 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm | 3,852 | m3 | |
| G | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 22 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) | 22 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 5 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,9856 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm | 31,35 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 1 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0792 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm | 3,009 | m3 | |
| I | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 8m (luồn trong thân trụ) | ĐL cấp | 25,06 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 3 | Ghíp nối 2 boulon IPC 70-35 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 4 | Oác xiết cáp Cu 1/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 14 | bộ | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) | 14 | bộ | |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | 25,06 | kg | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 14 | cọc | |
| J | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m (luồn trong thân trụ) | ĐL cấp | 53,76 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 4 | Oác xiết cáp Cu 1/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | 53,76 | kg | |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 24 | cọc | |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 24 | bộ | |
| 8 | Đắp đất cơng trình bằng đầm cĩc (K=0,85) | 24 | bộ | |
| K | Trụ bê tông ly tâm 8.4m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m F300 dự ứng lực (k=2) | ĐL cấp | 43 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <=8m thủ công +cơ giới | 43 | trụ | |
| L | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | ĐL cấp | 248 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới | 248 | trụ | |
| M | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | ĐL cấp | 2 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới | 2 | trụ | |
| N | Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | ĐL cấp | 16 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | ĐL cấp | 32 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 16 | bộ | |
| O | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) | ĐL cấp | 47 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | ĐL cấp | 94 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 94 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 94 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 26,55kg (X16Đ) | 47 | bộ | |
| P | Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) | ĐL cấp | 32 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | ĐL cấp | 64 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ góc 51,57kg (X16K) | 16 | bộ | |
| Q | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | ĐL cấp | 134 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | ĐL cấp | 268 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 67 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 67 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 134 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 268 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 58,625kg (X22KN) | 67 | bộ | |
| R | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép) | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | ĐL cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | ĐL cấp | 4 | thanh |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 58,625kg (X22KN) | 1 | bộ | |
| S | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 0,8m (1 ốp) | ĐL cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | ĐL cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà sắt đơn 0,8m | 2 | bộ | |
| T | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 0,8m (1 ốp) | ĐL cấp | 4 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | ĐL cấp | 4 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp xà sắt kép 0,8m (24,904kg) | 2 | bộ | |
| U | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | ĐL cấp | 88 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | ĐL cấp | 88 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 176 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 88 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,425kg (X21Đ) | 88 | bộ | |
| V | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | ĐL cấp | 60 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | ĐL cấp | 60 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 90 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 58,889kg (X21K) | 30 | bộ | |
| W | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | ĐL cấp | 54 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | ĐL cấp | 54 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 108 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 25,356kg (X16Đ) | 54 | bộ | |
| X | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | ĐL cấp | 14 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | ĐL cấp | 14 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 50,751kg (X20K) | 7 | bộ | |
| Y | Bộ chằng xuống đơn cho trụ hạ thế: CX.ht | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | ĐL cấp | 2 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 4 | Cáp thép 3/8" | ĐL cấp | 24 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 2 | bộ | |
| Z | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | ĐL cấp | 1 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | ĐL cấp | 15 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,8mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 1 | bộ | |
| AA | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | ĐL cấp | 26 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 208 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | ĐL cấp | 338 | mét |
| 5 | Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | cái |
| 7 | Máng che dây chằng dày 0,8mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 8 | Lắp bộ dây néo | 26 | bộ | |
| 9 | Lắp bộ chống lệch, trụ BTLT (<15kg) | 26 | bộ | |
| AB | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ18x2400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m | 40 | bộ | |
| 4 | Đắp đất cơng trình bằng đầm cĩc (K=0,85) | 40 | bộ | |
| AC | Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL | |||
| 1 | Ty neo Þ18x2400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m | 26 | bộ | |
| 4 | Đắp đất cơng trình bằng đầm cĩc (K=0,85) | 26 | bộ | |
| AD | Phân trung thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | ĐL cấp | 28,39 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 70mm2 | ĐL cấp | 5.923,9 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 đấu nối FCO | ĐL cấp | 42 | mét |
| 4 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | ĐL cấp | 8.168,5 | mét |
| AE | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ | ĐL cấp | 48 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| AF | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| AG | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | ĐL cấp | 416 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | ĐL cấp | 416 | cái |
| AH | Bộ cách điện đỉnh + ty sứ đơn : SĐI | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | ĐL cấp | 29 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 650mm | ĐL cấp | 29 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 58 | bộ |
| AI | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | ĐL cấp | 99 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật chương V | 198 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50-70mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật chương V | 99 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc 50-70mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm(bổ sung theo bộ chuỗi polymer SDL) | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| AJ | Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | ĐL cấp | 24 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50-70mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| AK | Phụ kiện đấu nối | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 5 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | bộ |
| 6 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 318 | sợi |
| 7 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ góc) | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | sợi |
| 8 | Dây nhôm A70 buột sứ | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,1 | kg |
| 9 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (<10m) | 0,142 | km | |
| 10 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy) | 8,008 | km | |
| 11 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 70mm2 (TC kết hợp máy) | 5,808 | km | |
| 12 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer | 99 | chuỗi | |
| 13 | Lắp sứ đứng 24KV + ty | 445 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ | 48 | bộ | |
| AL | Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch | |||
| 1 | Cáp 24KV AC/XLPE 95mm2 | ĐL cấp | 1.610,6 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 | ĐL cấp | 18.529,3 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | ĐL cấp | 48 | mét |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-70/11 | ĐL cấp | 147,54 | kg |
| 5 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | ĐL cấp | 1.209,8 | kg |
| AM | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật chương V | 132 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ | ĐL cấp | 132 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 132 | bộ |
| AN | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 55 | cái |
| 2 | Khóa néo dây cỡ dây 70 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 58 | bộ |
| AO | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | ĐL cấp | 518 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | ĐL cấp | 518 | cái |
| AP | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | ĐL cấp | 174 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật chương V | 348 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50-70mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật chương V | 150 | cái |
| AQ | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV Kép lắp vào xà : CĐT ply-XK | |||
| 1 | Sứ treo polymer | ĐL cấp | 24 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 3 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc 50-70mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 5 | Giáp níu dừng dây bọc 95mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| AR | Phụ kiện đấu nối | |||
| 1 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 7 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 8 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | Bộ |
| 9 | Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 407 | cái |
| 10 | Dây buộc cổ sứ SSF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 108 | cái |
| 11 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (<10m) | 6,051 | km | |
| 12 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 70mm2 (<10m) | 0,526 | km | |
| 13 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy) | 18,166 | km | |
| 14 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 95mm2 (TC kết hợp máy) | 1,579 | km | |
| 15 | Lắp sứ đứng 24KV + ty | 518 | bộ | |
| 16 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer | 174 | chuỗi | |
| 17 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ | 132 | bộ | |
| AS | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | ĐL cấp | 1.520 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | ĐL cấp | 822 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | ĐL cấp | 526 | mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV70 | ĐL cấp | 2.640 | mét |
| 5 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 6 | Ghíp nối 2 boulon IPC 120-50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 135 | cái |
| 7 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | Bộ |
| 8 | Hộp phân phối 6 dây điện kế | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 9 | Hộp phân phối 9 dây điện kế | Mô tả kỹ thuật chương V | 78 | cái |
| 10 | Cáp đồng bọc CV25 | ĐL cấp | 272 | mét |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 61 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cuộn |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 16 | Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 17 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 18 | Sứ ống chỉ | ĐL cấp | 79 | cái |
| 19 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật chương V | 79 | bộ |
| 20 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 91 | bộ |
| 21 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 81 | bộ |
| 22 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | bộ |
| 23 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 53 | bộ |
| 24 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 51 | cái |
| 25 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 26 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | m |
| 27 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 28 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 29 | Dây nhôm A70 buột sứ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6 | kg |
| 30 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 31 | Kéo dây nhôm bọc 70mm2 (thủ công kết hợp cơ giới), <10m | 2,588 | km | |
| 32 | Kéo dây ABC 4x120mm2 (<10m) | 0,806 | km | |
| 33 | Kéo dây ABC 4x95mm2 (<10m) | 1,49 | km | |
| 34 | Kéo dây ABC 3x95mm2 (<10m, = 0,85xABC4x95mm2) | 0,516 | km | |
| 35 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ | 79 | bộ | |
| 36 | Lắp hộp phân phối hạ thế | 85 | bộ | |
| AT | Phần thiết bị đường dây 3 pha cải tạo | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | ĐL cấp | 14 | cái |
| 2 | Lắp FCO 24kV - 100A | 14 | cái | |
| 3 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | Sợi |
| AU | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | ĐL cấp | 24 | cái |
| 2 | Lắp FCO 24kV - 100A | 24 | cái | |
| 3 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | Sợi |
| AV | Phần thiết bị đường dây cáp ngầm | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | ĐL cấp | 6 | Bộ |
| 2 | Lắp FCO 24kV - 100A | 6 | Bộ | |
| 3 | Dây chảy 20K | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | ĐL cấp | 6 | cái |
| 5 | Lắp LA 18kV 10kA | 6 | cái | |
| AW | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x70mm2 | ĐL cấp | 60,6 | mét |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 35mm2: + đấu nối FCO, LA | ĐL cấp | 72,6 | mét |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 7 | Co sừng 90 độ PVC 140 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống sắt tráng kẽm D140, dày 3,96mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | mét |
| 9 | Cổ dê giữ ống D140 vào trụ + Bulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 11 | Bọc cách điện Kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 12 | Bọc cách điện FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 13 | Bọc cách điện LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 14 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 15 | Bảng tên cáp ngầm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 16 | Đầu cáp ngầm 24KV 3x70mm2 outdoor | ĐL cấp | 2 | cái |
| 17 | Lắp gía đỡ cáp, khối lượng <15kg, trụ BTLT | 2 | bộ | |
| 18 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=6kg | 60 | mét | |
| 19 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=1kg | 72 | mét | |
| 20 | Lắp đầu cáp trung thế 3x50mm2, 70mm2 | 2 | cái | |
| AX | Mương cáp 1 mạch XDM (mương đường đất) | |||
| 1 | Cát san lấp: 0,329m3/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,16 | m4 |
| 2 | Gạch tàu: 3,0viên/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 120 | viên |
| 3 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,4m2/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | m2 |
| 4 | Ống PVC D140x6,7mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 40,2 | m |
| 5 | Lắp gạch làm dấu | 120 | viên | |
| 6 | Đắp cát + đắp đá | 10,79 | m3 | |
| 7 | Đào đường cáp bằng thủ công (rộng <=1m, sâu <=1m), đất cấp III : 0,40m3/m | 16 | m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85): 0,12m3/m | 4,8 | m3 | |
| AY | Bộ tiếp địa cho cáp ngầm: | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 25m/1bộ | ĐL cấp | 11,2 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 3 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Oác xiết cáp Cu 1/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Côllier 25x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | 11,2 | kg | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 8 | cọc | |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 2,85 | m3 | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cĩc (K=0,85) | 2,85 | m3 | |
| AZ | PHẦN THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA (Công ty điều đồng) | ĐL cấp | 11 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA (Công ty điều đồng) | ĐL cấp | 25 | máy |
| 3 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (Công ty điều đồng) | ĐL cấp | 1 | máy |
| 4 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | ĐL cấp | 6 | máy |
| 5 | FCO 24kV - 100A | ĐL cấp | 55 | cái |
| 6 | LA 18kV 10kA | ĐL cấp | 57 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA | ĐL cấp | 3 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | ĐL cấp | 14 | cái |
| 9 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | ĐL cấp | 5 | cái |
| 10 | Lắp máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | 11 | máy | |
| 11 | Lắp máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 25 | máy | |
| 12 | Lắp máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | 1 | máy | |
| 13 | Lắp máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | 6 | máy | |
| 14 | Lắp FCO 24kV - 100A | 55 | cái | |
| 15 | Lắp LA 18kV 10kA | 57 | cái | |
| 16 | Biến dòng 600kV 150/5A | ĐL cấp | 1 | cái |
| 17 | Biến dòng 600V - 200/5A | ĐL cấp | 11 | cái |
| 18 | Biến dòng 600V - 250/5A | ĐL cấp | 32 | cái |
| 19 | Biến dòng 600V - 400/5A | ĐL cấp | 18 | cái |
| 20 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | ĐL cấp | 24 | cái |
| BA | PHẦN VẬT LIỆU TBA | |||
| 1 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Sợi |
| 2 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật chương V | 35 | Sợi |
| 3 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 4 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | Sợi |
| 5 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | cái |
| 6 | Chụp đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 63 | cái |
| 7 | Chụp đầu cực trên dưới FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | bộ |
| 8 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật chương V | 63 | bộ |
| BB | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp >= 3x50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 84 | bộ |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| BC | ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi <=560kVA, gồm: | ĐL cấp | 6 | bộ |
| 2 | Đà U160x64x5x2100mm | ĐL cấp | 12 | cái |
| 3 | Đà U160x64x5x1449mm | ĐL cấp | 6 | cái |
| 4 | Đà U160x64x5x1700mm | ĐL cấp | 12 | cái |
| 5 | Đà U160x64x5x740 | ĐL cấp | 6 | cái |
| 6 | Đà U100x46x4,5x900mm | ĐL cấp | 12 | cái |
| 7 | Đà U100x46x4,5x1100mm | ĐL cấp | 12 | cái |
| 8 | Đà U100x46x4.5x500mm | ĐL cấp | 12 | cái |
| 9 | Đà U100x46x4.5x700mm | ĐL cấp | 6 | cái |
| 10 | Đà U100x46x4.5x700mm | ĐL cấp | 12 | cái |
| 11 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | bộ |
| 12 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 13 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 14 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 15 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 16 | Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 17 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) | 6 | bộ | |
| BD | Trụ BTLT 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | ĐL cấp | 2 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m trong TBA bằng thủ công + cơ giới | 2 | trụ | |
| BE | Móng 12-BT đơn (Gia cố) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 2 | bộ | |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,1082 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm | 2,568 | m3 | |
| BF | Móng 12-BT đôi | |||
| 1 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 1 | bộ | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0448 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm | 1,425 | m3 | |
| BG | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡû sứ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | ĐL cấp | 6 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | ĐL cấp | 12 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 6 | bộ | |
| BH | Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) | ĐL cấp | 5 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Composite dẹp 10x40x720 cho đà 0,8m | ĐL cấp | 5 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 0,8m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 5 | bộ | |
| BI | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | ĐL cấp | 19 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | ĐL cấp | 38 | thanh |
| 3 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 19 | bộ | |
| BJ | Tiếp địa TBA | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | ĐL cấp | 268 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 223 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 4 | Oác xiết cáp Cu 1/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 188 | cái |
| 5 | Cáp đồng bọc CV11 | ĐL cấp | 50 | mét |
| 6 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 223 | cọc | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 1.196 | m | |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 86 | m3 | |
| 10 | Đắp đất cơng trình bằng đầm cĩc (K=0,85) | 86 | m3 | |
| BK | Tủ CB, điện kế trạm treo | |||
| 1 | Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | Bộ |
| 2 | Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| BL | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | ĐL cấp | 302 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 61 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 61 | cái |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | bộ |
| 5 | Sứ đứng 24KV | ĐL cấp | 18 | cái |
| 6 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | ĐL cấp | 18 | cái |
| 7 | Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 302 | m | |
| BM | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV185 | ĐL cấp | 126 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | ĐL cấp | 324 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV120 | ĐL cấp | 675 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV95 | ĐL cấp | 486 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc CV70 | ĐL cấp | 180 | mét |
| 6 | Cáp đồng bọc CV25 | ĐL cấp | 213 | mét |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 185mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 61 | cái |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 74 | cái |
| 11 | Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 12 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 13 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 262 | cái |
| 14 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 15 | Ống PVC D90x3,8mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 16 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 426 | m |
| 17 | Co 135 độ PVC 90 (45 độ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Co 135 độ PVC 114 (45 độ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 70 | cái |
| 19 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 162 | cái |
| 20 | Khâu ven răng trong + KVR ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 46 | bộ |
| 21 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | Mô tả kỹ thuật chương V | 51 | bộ |
| 22 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | Mô tả kỹ thuật chương V | 102 | bộ |
| 23 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 24 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 25 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 26 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 27 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D280) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 28 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | tuýp |
| 29 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 117 | ống |
| 30 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cuộn |
| 31 | Lắp ống nhựa PVC D90 | 5 | mét | |
| 32 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 426 | mét | |
| BN | Bộ dây dẫn đo đếm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | ĐL cấp | 72 | mét |
| 2 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 3 | Bảng báo nguy hiểm trạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| BO | Phần Tháo lắp sử dụng lại | |||
| 1 | Tháo sứ đứng+ty | 19 | Sứ | |
| 2 | Lắp sứ đứng+ty | 6 | Sứ | |
| 3 | Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 5 | Bộ | |
| 4 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer | 24 | Bộ | |
| 5 | Lắp chuỗi sừ treo Polymer | 17 | Bộ | |
| 6 | Tháo sứ + chân sứ đỉnh | 15 | Bộ | |
| 7 | Tháo hạ, căng dây AC50 | 4,228 | km | |
| 8 | Tháo hạ, căng dây ACXV50 | 0,168 | km | |
| 9 | Tháo (lắp) Branchment | 10 | cái | |
| 10 | Tháo bộ xà compoxit 0,8m | 4 | Bộ | |
| 11 | Tháo Bộ chằng xuống | 4 | Bộ | |
| 12 | Nhổ trụ BTLT 12m | 2 | trụ | |
| 13 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | 1 | trụ | |
| 14 | Nhổ trụ BTLT 7,5m; 8,4m | 6 | trụ | |
| 15 | Tháo (lắp) bộ FCO | 4 | cái | |
| 16 | Tháo (lắp) MBA 1 pha 37,5KVA, treo trên cột | 2 | máy | |
| 17 | Tháo (lắp) MBA 1 pha 50KVA, treo trên cột | 2 | máy | |
| 18 | Tháo (lắp) MBA 1 pha 75KVA, treo trên cột | 4 | máy | |
| 19 | Tháo (lắp) MBA 1 pha 100KVA, treo trên cột | 3 | máy | |
| 20 | Tháo (lắp) bộ FCO | 8 | cái | |
| 21 | Tháo (lắp) bộ LA | 6 | cái | |
| 22 | Tháo aptomat 3 pha 125A | 3 | cái | |
| 23 | Lắp aptomat 3 pha 125A | 2 | cái | |
| 24 | Tháo (lắp) aptomat 3 pha 250A (NC lắp tính trong lắp tủ) | 2 | cái | |
| 25 | Tháo (lắp) aptomat 3 pha 400A | 1 | cái | |
| 26 | Tháo cáp CXV25mm2 | 24 | m | |
| 27 | Lắp cáp CXV25mm2 | 15 | m | |
| 28 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 6 | Bộ | |
| 29 | Lắp bộ kẹp quai + hotline | 3 | Bộ | |
| 30 | Tháo ống PVC D90 bảo vệ cáp HT | 47 | m | |
| 31 | Nhổ trụ BTLT 12m | 1 | trụ | |
| 32 | Tháo bộ đà compoxit 0,8m | 6 | Bộ | |
| 33 | Lắp bộ đà compoxit 0,8m | 1 | Bộ | |
| 34 | Tháo cổ dê ốp ống PVC (NC tính tháo ống) | 6 | Bộ | |
| 35 | Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 | 42 | m | |
| 36 | Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 | 82 | m | |
| 37 | Lắp cáp xuất HT CV 95mm2 | 14 | m | |
| 38 | Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 50mm2 | 33 | m | |
| 39 | Tháo thùng MCCB + DK 1 pha | 6 | Bộ | |
| 40 | Lắp thùng MCCB + DK 1 pha | 1 | Bộ | |
| 41 | Nhổ trụ BT 7,5m và 8,4m | 9 | trụ | |
| 42 | Tháo (lắp) hộp Domino | 25 | cái | |
| 43 | Tháo thu hồi bộ giá kẹp Uquai | 18 | Bộ | |
| 44 | Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 21 | Bộ | |
| 45 | Tháo hạ, căng dây AV50 | 1,641 | km | |
| 46 | Tháo hạ, căng dây A50 | 0,82 | km | |
| 47 | Tháo hạ, căng dây ABC3x50 | 0,304 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi