Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp Công trình: Nâng cấp đường dây trung hạ thế, cấy trạm biến áp khu vực xã Xuân Hiệp, Xuân Thọ, Lang Minh, Suối Cát, Bảo Hòa huyện Xuân Lộc năm 2019

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200441452-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Xuân Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp Công trình: Nâng cấp đường dây trung hạ thế, cấy trạm biến áp khu vực xã Xuân Hiệp, Xuân Thọ, Lang Minh, Suối Cát, Bảo Hòa huyện Xuân Lộc năm 2019
Số hiệu KHLCNT 20200410106
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 236 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 14:33:00 đến ngày 2020-05-06 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,614,520,178 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,500,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng M8
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m 37 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) 37 bộ
B Móng M8a
1 Đà cản BTCT 1,2m ĐL cấp 4 cái
2 Boulon 22x550 + 2 long đền vuông D24-60x60x6/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
3 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) 4 bộ
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) 4 bộ
C Móng bê tông trụ đôi 8,4m
1 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
4 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 1 bộ
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) 1 bộ
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,026 100m2
7 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm 0,787 m3
D Móng M12
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m 146 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) 146 bộ
E Móng M12a
1 Đà cản BTCT 1,2m ĐL cấp 58 cái
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 58 bộ
3 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) 58 bộ
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) 58 bộ
F Móng bê tông trụ đơn 12m (Gia cố)
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 3 bộ
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,162 100m2
3 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm 3,852 m3
G Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 22 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) 22 bộ
3 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
5 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
6 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,9856 100m2
8 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm 31,35 m3
H Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 1 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) 1 bộ
3 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
4 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0792 100m2
7 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm 3,009 m3
I Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2: 8m (luồn trong thân trụ) ĐL cấp 25,06 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
3 Ghíp nối 2 boulon IPC 70-35 Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
4 Oác xiết cáp Cu 1/0 Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
5 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 14 bộ
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) 14 bộ
7 Kéo dây tiếp địa 25,06 kg
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 14 cọc
J Tiếp địa lặp lại trụ 12m
1 Cáp đồng trần M25mm2: 10m (luồn trong thân trụ) ĐL cấp 53,76 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
4 Oác xiết cáp Cu 1/0 Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
5 Kéo dây tiếp địa 53,76 kg
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 24 cọc
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 24 bộ
8 Đắp đất cơng trình bằng đầm cĩc (K=0,85) 24 bộ
K Trụ bê tông ly tâm 8.4m
1 Trụ BTLT 8,4m F300 dự ứng lực (k=2) ĐL cấp 43 trụ
2 Dựng trụ BTLT <=8m thủ công +cơ giới 43 trụ
L Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) ĐL cấp 248 trụ
2 Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới 248 trụ
M Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) ĐL cấp 2 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới 2 trụ
N Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) ĐL cấp 16 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m ĐL cấp 32 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 16 bộ
O Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) ĐL cấp 47 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m ĐL cấp 94 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 94 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 94 bộ
5 Lắp xà đỡ 26,55kg (X16Đ) 47 bộ
P Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) ĐL cấp 32 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m ĐL cấp 64 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 64 bộ
4 Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 64 bộ
6 Lắp xà đỡ góc 51,57kg (X16K) 16 bộ
Q Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) ĐL cấp 134 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m ĐL cấp 268 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 67 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 67 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 134 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 268 bộ
7 Lắp xà néo 58,625kg (X22KN) 67 bộ
R Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép)
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) ĐL cấp 2 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m ĐL cấp 4 thanh
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
4 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
7 Lắp xà néo 58,625kg (X22KN) 1 bộ
S Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 0,8m (1 ốp) ĐL cấp 2 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m ĐL cấp 2 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Lắp xà sắt đơn 0,8m 2 bộ
T Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 0,8m (1 ốp) ĐL cấp 4 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m ĐL cấp 4 thanh
3 Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
6 Lắp xà sắt kép 0,8m (24,904kg) 2 bộ
U Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) ĐL cấp 88 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m ĐL cấp 88 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 176 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 88 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,425kg (X21Đ) 88 bộ
V Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) ĐL cấp 60 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m ĐL cấp 60 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 90 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 60 bộ
7 Lắp xà đỡ 58,889kg (X21K) 30 bộ
W Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) ĐL cấp 54 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m ĐL cấp 54 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 108 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 54 bộ
5 Lắp xà đỡ 25,356kg (X16Đ) 54 bộ
X Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) ĐL cấp 14 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m ĐL cấp 14 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 21 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 7 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 7 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
7 Lắp xà đỡ 50,751kg (X20K) 7 bộ
Y Bộ chằng xuống đơn cho trụ hạ thế: CX.ht
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
2 Sứ chằng ĐL cấp 2 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
4 Cáp thép 3/8" ĐL cấp 24 mét
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Lắp bộ dây néo 2 bộ
Z Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Sứ chằng ĐL cấp 1 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
4 Cáp thép 5/8" ĐL cấp 15 mét
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,8mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
7 Lắp bộ dây néo 1 bộ
AA Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B
1 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
2 Sứ chằng ĐL cấp 26 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật chương V 208 cái
4 Cáp thép 5/8" ĐL cấp 338 mét
5 Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
6 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật chương V 52 cái
7 Máng che dây chằng dày 0,8mm Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
8 Lắp bộ dây néo 26 bộ
9 Lắp bộ chống lệch, trụ BTLT (<15kg) 26 bộ
AB Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX
1 Ty neo Þ18x2400 Mô tả kỹ thuật chương V 40 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật chương V 40 cái
3 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m 40 bộ
4 Đắp đất cơng trình bằng đầm cĩc (K=0,85) 40 bộ
AC Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL
1 Ty neo Þ18x2400 Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
3 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <1m 26 bộ
4 Đắp đất cơng trình bằng đầm cĩc (K=0,85) 26 bộ
AD Phân trung thế cải tạo
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 ĐL cấp 28,39 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 70mm2 ĐL cấp 5.923,9 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 đấu nối FCO ĐL cấp 42 mét
4 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 ĐL cấp 8.168,5 mét
AE Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis Mô tả kỹ thuật chương V 48 bộ
2 Sứ ống chỉ ĐL cấp 48 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 48 bộ
AF Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
2 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
AG Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV ĐL cấp 416 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì ĐL cấp 416 cái
AH Bộ cách điện đỉnh + ty sứ đơn : SĐI
1 Sứ đứng 24KV ĐL cấp 29 cái
2 Chân sứ đỉnh thẳng dài 650mm ĐL cấp 29 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 58 bộ
AI Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer ĐL cấp 99 cái
2 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật chương V 198 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50-70mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật chương V 99 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc 50-70mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm(bổ sung theo bộ chuỗi polymer SDL) Mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
AJ Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer ĐL cấp 24 cái
2 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50-70mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
4 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
AK Phụ kiện đấu nối
1 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
2 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
4 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
5 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật chương V 21 bộ
6 Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng) Mô tả kỹ thuật chương V 318 sợi
7 Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ góc) Mô tả kỹ thuật chương V 144 sợi
8 Dây nhôm A70 buột sứ Mô tả kỹ thuật chương V 16,1 kg
9 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (<10m) 0,142 km
10 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy) 8,008 km
11 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 70mm2 (TC kết hợp máy) 5,808 km
12 Lắp chuỗi sứ néo Polymer 99 chuỗi
13 Lắp sứ đứng 24KV + ty 445 bộ
14 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ 48 bộ
AL Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch
1 Cáp 24KV AC/XLPE 95mm2 ĐL cấp 1.610,6 mét
2 Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 ĐL cấp 18.529,3 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 ĐL cấp 48 mét
4 Cáp nhôm lõi thép AC-70/11 ĐL cấp 147,54 kg
5 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 ĐL cấp 1.209,8 kg
AM Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis Mô tả kỹ thuật chương V 132 bộ
2 Sứ ống chỉ ĐL cấp 132 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 132 bộ
AN Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật chương V 55 cái
2 Khóa néo dây cỡ dây 70 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 58 bộ
AO Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV ĐL cấp 518 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì ĐL cấp 518 cái
AP Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer ĐL cấp 174 cái
2 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật chương V 348 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50-70mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật chương V 150 cái
AQ Chuỗi sứ treo Polymer 25kV Kép lắp vào xà : CĐT ply-XK
1 Sứ treo polymer ĐL cấp 24 cái
2 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
3 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc 50-70mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
5 Giáp níu dừng dây bọc 95mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
AR Phụ kiện đấu nối
1 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 33 cái
2 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
3 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
4 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
5 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
6 Ống nối dây cỡ 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
7 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật chương V 42 bộ
8 Bass LI bắt FCO Mô tả kỹ thuật chương V 24 Bộ
9 Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 407 cái
10 Dây buộc cổ sứ SSF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 108 cái
11 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (<10m) 6,051 km
12 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 70mm2 (<10m) 0,526 km
13 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy) 18,166 km
14 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 95mm2 (TC kết hợp máy) 1,579 km
15 Lắp sứ đứng 24KV + ty 518 bộ
16 Lắp chuỗi sứ néo Polymer 174 chuỗi
17 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ 132 bộ
AS PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 ĐL cấp 1.520 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 ĐL cấp 822 mét
3 Cáp nhôm ABC 3x95mm2 ĐL cấp 526 mét
4 Cáp nhôm bọc AV70 ĐL cấp 2.640 mét
5 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
6 Ghíp nối 2 boulon IPC 120-50 Mô tả kỹ thuật chương V 135 cái
7 Bộ tiếp địa cố định hạ thế 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 17 Bộ
8 Hộp phân phối 6 dây điện kế Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
9 Hộp phân phối 9 dây điện kế Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
10 Cáp đồng bọc CV25 ĐL cấp 272 mét
11 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
12 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 61 cái
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 13 cuộn
14 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
15 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
16 Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
17 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
18 Sứ ống chỉ ĐL cấp 79 cái
19 Uclevis Mô tả kỹ thuật chương V 79 bộ
20 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 91 bộ
21 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 81 bộ
22 Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 54 bộ
23 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 53 bộ
24 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 51 cái
25 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
26 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 16 m
27 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
28 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
29 Dây nhôm A70 buột sứ Mô tả kỹ thuật chương V 2,6 kg
30 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
31 Kéo dây nhôm bọc 70mm2 (thủ công kết hợp cơ giới), <10m 2,588 km
32 Kéo dây ABC 4x120mm2 (<10m) 0,806 km
33 Kéo dây ABC 4x95mm2 (<10m) 1,49 km
34 Kéo dây ABC 3x95mm2 (<10m, = 0,85xABC4x95mm2) 0,516 km
35 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ 79 bộ
36 Lắp hộp phân phối hạ thế 85 bộ
AT Phần thiết bị đường dây 3 pha cải tạo
1 FCO 24kV - 100A ĐL cấp 14 cái
2 Lắp FCO 24kV - 100A 14 cái
3 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật chương V 14 Sợi
AU Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A ĐL cấp 24 cái
2 Lắp FCO 24kV - 100A 24 cái
3 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật chương V 24 Sợi
AV Phần thiết bị đường dây cáp ngầm
1 FCO 24kV - 100A ĐL cấp 6 Bộ
2 Lắp FCO 24kV - 100A 6 Bộ
3 Dây chảy 20K Mô tả kỹ thuật chương V 6 Sợi
4 LA 18kV 10kA ĐL cấp 6 cái
5 Lắp LA 18kV 10kA 6 cái
AW Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế
1 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
2 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x70mm2 ĐL cấp 60,6 mét
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 35mm2: + đấu nối FCO, LA ĐL cấp 72,6 mét
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
7 Co sừng 90 độ PVC 140 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
8 Ống sắt tráng kẽm D140, dày 3,96mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 mét
9 Cổ dê giữ ống D140 vào trụ + Bulon Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
10 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
11 Bọc cách điện Kẹp quai Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
12 Bọc cách điện FCO Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
13 Bọc cách điện LA Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
14 Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
15 Bảng tên cáp ngầm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
16 Đầu cáp ngầm 24KV 3x70mm2 outdoor ĐL cấp 2 cái
17 Lắp gía đỡ cáp, khối lượng <15kg, trụ BTLT 2 bộ
18 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=6kg 60 mét
19 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=1kg 72 mét
20 Lắp đầu cáp trung thế 3x50mm2, 70mm2 2 cái
AX Mương cáp 1 mạch XDM (mương đường đất)
1 Cát san lấp: 0,329m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 13,16 m4
2 Gạch tàu: 3,0viên/m Mô tả kỹ thuật chương V 120 viên
3 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,4m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 16 m2
4 Ống PVC D140x6,7mm Mô tả kỹ thuật chương V 40,2 m
5 Lắp gạch làm dấu 120 viên
6 Đắp cát + đắp đá 10,79 m3
7 Đào đường cáp bằng thủ công (rộng <=1m, sâu <=1m), đất cấp III : 0,40m3/m 16 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85): 0,12m3/m 4,8 m3
AY Bộ tiếp địa cho cáp ngầm:
1 Cáp đồng trần M25mm2 25m/1bộ ĐL cấp 11,2 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
3 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 m
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Oác xiết cáp Cu 1/0 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 Côllier 25x2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
7 Kéo dây tiếp địa 11,2 kg
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 8 cọc
9 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 2,85 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cĩc (K=0,85) 2,85 m3
AZ PHẦN THIẾT BỊ TBA
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA (Công ty điều đồng) ĐL cấp 11 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA (Công ty điều đồng) ĐL cấp 25 máy
3 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (Công ty điều đồng) ĐL cấp 1 máy
4 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA ĐL cấp 6 máy
5 FCO 24kV - 100A ĐL cấp 55 cái
6 LA 18kV 10kA ĐL cấp 57 cái
7 MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA ĐL cấp 3 cái
8 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA ĐL cấp 14 cái
9 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA ĐL cấp 5 cái
10 Lắp máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA 11 máy
11 Lắp máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 25 máy
12 Lắp máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA 1 máy
13 Lắp máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA 6 máy
14 Lắp FCO 24kV - 100A 55 cái
15 Lắp LA 18kV 10kA 57 cái
16 Biến dòng 600kV 150/5A ĐL cấp 1 cái
17 Biến dòng 600V - 200/5A ĐL cấp 11 cái
18 Biến dòng 600V - 250/5A ĐL cấp 32 cái
19 Biến dòng 600V - 400/5A ĐL cấp 18 cái
20 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A ĐL cấp 24 cái
BA PHẦN VẬT LIỆU TBA
1 Dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật chương V 1 Sợi
2 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật chương V 35 Sợi
3 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật chương V 3 Sợi
4 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật chương V 19 Sợi
5 Chụp đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật chương V 64 cái
6 Chụp đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 63 cái
7 Chụp đầu cực trên dưới FCO Mô tả kỹ thuật chương V 62 bộ
8 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật chương V 63 bộ
BB Giá chùm treo 3 MBT
1 Gía chùm treo máy biến áp >= 3x50 Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 84 bộ
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 28 bộ
BC ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP
1 Bộ đà trạm ngồi <=560kVA, gồm: ĐL cấp 6 bộ
2 Đà U160x64x5x2100mm ĐL cấp 12 cái
3 Đà U160x64x5x1449mm ĐL cấp 6 cái
4 Đà U160x64x5x1700mm ĐL cấp 12 cái
5 Đà U160x64x5x740 ĐL cấp 6 cái
6 Đà U100x46x4,5x900mm ĐL cấp 12 cái
7 Đà U100x46x4,5x1100mm ĐL cấp 12 cái
8 Đà U100x46x4.5x500mm ĐL cấp 12 cái
9 Đà U100x46x4.5x700mm ĐL cấp 6 cái
10 Đà U100x46x4.5x700mm ĐL cấp 12 cái
11 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 72 bộ
12 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
13 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
14 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
15 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
16 Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
17 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) 6 bộ
BD Trụ BTLT 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) ĐL cấp 2 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m trong TBA bằng thủ công + cơ giới 2 trụ
BE Móng 12-BT đơn (Gia cố)
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 2 bộ
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,1082 100m2
3 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm 2,568 m3
BF Móng 12-BT đôi
1 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
4 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 1 bộ
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) 1 bộ
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0448 100m2
7 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm 1,425 m3
BG Xà đơn L75x75x8x2200 đỡû sứ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) ĐL cấp 6 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m ĐL cấp 12 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 6 bộ
BH Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) ĐL cấp 5 thanh
2 Thanh chống đà Composite dẹp 10x40x720 cho đà 0,8m ĐL cấp 5 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
6 Lắp xà compoxit 0,8m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 5 bộ
BI Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) ĐL cấp 19 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m ĐL cấp 38 thanh
3 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 38 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 19 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 19 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 19 bộ
BJ Tiếp địa TBA
1 Cáp đồng trần M25mm2 ĐL cấp 268 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 223 bộ
3 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật chương V 56 cái
4 Oác xiết cáp Cu 1/0 Mô tả kỹ thuật chương V 188 cái
5 Cáp đồng bọc CV11 ĐL cấp 50 mét
6 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật chương V 50 m
7 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 223 cọc
8 Kéo dây tiếp địa trong TBA 1.196 m
9 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 86 m3
10 Đắp đất cơng trình bằng đầm cĩc (K=0,85) 86 m3
BK Tủ CB, điện kế trạm treo
1 Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) Mô tả kỹ thuật chương V 19 Bộ
2 Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) Mô tả kỹ thuật chương V 5 Bộ
BL Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 ĐL cấp 302 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 61 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 61 cái
4 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật chương V 62 bộ
5 Sứ đứng 24KV ĐL cấp 18 cái
6 Chân sứ đứng D20 bọc chì ĐL cấp 18 cái
7 Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 302 m
BM Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV185 ĐL cấp 126 mét
2 Cáp đồng bọc CV150 ĐL cấp 324 mét
3 Cáp đồng bọc CV120 ĐL cấp 675 mét
4 Cáp đồng bọc CV95 ĐL cấp 486 mét
5 Cáp đồng bọc CV70 ĐL cấp 180 mét
6 Cáp đồng bọc CV25 ĐL cấp 213 mét
7 Đầu cosse ép Cu 185mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
8 Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
9 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 61 cái
10 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 74 cái
11 Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
12 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 23 cái
13 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 262 cái
14 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
15 Ống PVC D90x3,8mm Mô tả kỹ thuật chương V 5 m
16 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 426 m
17 Co 135 độ PVC 90 (45 độ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
18 Co 135 độ PVC 114 (45 độ) Mô tả kỹ thuật chương V 70 cái
19 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật chương V 162 cái
20 Khâu ven răng trong + KVR ngoài D114 Mô tả kỹ thuật chương V 46 bộ
21 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) Mô tả kỹ thuật chương V 51 bộ
22 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) Mô tả kỹ thuật chương V 102 bộ
23 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
24 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
25 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
26 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
27 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D280) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
28 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật chương V 25 tuýp
29 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống Mô tả kỹ thuật chương V 117 ống
30 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 66 cuộn
31 Lắp ống nhựa PVC D90 5 mét
32 Lắp ống nhựa PVC D114 426 mét
BN Bộ dây dẫn đo đếm
1 Cáp CVV 4x4mm2 ĐL cấp 72 mét
2 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
3 Bảng báo nguy hiểm trạm Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
BO Phần Tháo lắp sử dụng lại
1 Tháo sứ đứng+ty 19 Sứ
2 Lắp sứ đứng+ty 6 Sứ
3 Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) 5 Bộ
4 Tháo chuỗi sừ treo Polymer 24 Bộ
5 Lắp chuỗi sừ treo Polymer 17 Bộ
6 Tháo sứ + chân sứ đỉnh 15 Bộ
7 Tháo hạ, căng dây AC50 4,228 km
8 Tháo hạ, căng dây ACXV50 0,168 km
9 Tháo (lắp) Branchment 10 cái
10 Tháo bộ xà compoxit 0,8m 4 Bộ
11 Tháo Bộ chằng xuống 4 Bộ
12 Nhổ trụ BTLT 12m 2 trụ
13 Nhổ trụ BTLT 10,5m 1 trụ
14 Nhổ trụ BTLT 7,5m; 8,4m 6 trụ
15 Tháo (lắp) bộ FCO 4 cái
16 Tháo (lắp) MBA 1 pha 37,5KVA, treo trên cột 2 máy
17 Tháo (lắp) MBA 1 pha 50KVA, treo trên cột 2 máy
18 Tháo (lắp) MBA 1 pha 75KVA, treo trên cột 4 máy
19 Tháo (lắp) MBA 1 pha 100KVA, treo trên cột 3 máy
20 Tháo (lắp) bộ FCO 8 cái
21 Tháo (lắp) bộ LA 6 cái
22 Tháo aptomat 3 pha 125A 3 cái
23 Lắp aptomat 3 pha 125A 2 cái
24 Tháo (lắp) aptomat 3 pha 250A (NC lắp tính trong lắp tủ) 2 cái
25 Tháo (lắp) aptomat 3 pha 400A 1 cái
26 Tháo cáp CXV25mm2 24 m
27 Lắp cáp CXV25mm2 15 m
28 Tháo bộ kẹp quai + hotline 6 Bộ
29 Lắp bộ kẹp quai + hotline 3 Bộ
30 Tháo ống PVC D90 bảo vệ cáp HT 47 m
31 Nhổ trụ BTLT 12m 1 trụ
32 Tháo bộ đà compoxit 0,8m 6 Bộ
33 Lắp bộ đà compoxit 0,8m 1 Bộ
34 Tháo cổ dê ốp ống PVC (NC tính tháo ống) 6 Bộ
35 Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 42 m
36 Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 82 m
37 Lắp cáp xuất HT CV 95mm2 14 m
38 Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 50mm2 33 m
39 Tháo thùng MCCB + DK 1 pha 6 Bộ
40 Lắp thùng MCCB + DK 1 pha 1 Bộ
41 Nhổ trụ BT 7,5m và 8,4m 9 trụ
42 Tháo (lắp) hộp Domino 25 cái
43 Tháo thu hồi bộ giá kẹp Uquai 18 Bộ
44 Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ 21 Bộ
45 Tháo hạ, căng dây AV50 1,641 km
46 Tháo hạ, căng dây A50 0,82 km
47 Tháo hạ, căng dây ABC3x50 0,304 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->