Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đại Từ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200235813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cấp quền sử dụng đất và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 08:27:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,496,429,831 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc bùn, hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0932 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bùn, hữu cơ đổ đi L=1000m, ôtô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0932 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,0426 | 100m3 |
| 4 | Mua đất để đắp (Bao gồm thuế, phí tài nguyên, bảo vệ môi trường, bốc xúc, vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.119,9739 | m3 |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng kè đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1334 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6312 | 100m3 |
| 3 | Xây thân kè M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,57 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,347 | Tấn |
| 6 | Bê tông giằng móng M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,07 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4536 | 100m2 |
| C | MƯƠNG ĐÁ XÂY B1500 | |||
| 1 | Đào móng kè đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5705 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K=0,09 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5985 | 100m3 |
| 3 | Xây mương đá hộc M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,34 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,56 | m3 |
| D | CÔNG THOÁT NƯỚC B600 | |||
| 1 | Đào móng rộng <=6m bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1498 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,75 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,62 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m2 |
| 5 | Xây thành cống bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,69 | m3 |
| 6 | Trát tường cống dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | 59,5 | m2 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3787 | Tấn |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm bản d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5537 | Tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm bản d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3164 | Tấn |
| 12 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,287 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng tấm đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| E | XÂY TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,17 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m3 |
| 3 | Trát tường dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,96 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,96 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi