Gói thầu: Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: NCMR đường BT từ kênh Cầu Mát đến ấp Phố Dưới B, thị trấn Lịch Hội Thượng, huyện Trần Đề, tỉnh Sóc Trăng (kể cả chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trần Đề |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: NCMR đường BT từ kênh Cầu Mát đến ấp Phố Dưới B, thị trấn Lịch Hội Thượng, huyện Trần Đề, tỉnh Sóc Trăng (kể cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cân đối ngân sách địa phương và thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 07:53:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,751,091,977 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | TCVN | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định từ thiết kế | TCVN | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC: XÂY LẮP | |||
| 1 | Phát rừng loại 1, thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100 m2: 0 cây | TCVN | 81,267 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <= 0,4 m3, đất cấp I | TCVN | 14,1408 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | TCVN | 10,0295 | 100m3 |
| 4 | Đào đất khai thác, máy đào <= 0,4 m3, đất cấp I | TCVN | 1,1339 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <= 500 m, đất cấp I | TCVN | 1,1339 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tràm, dài L=4,5 m, bằng máy, đất cấp I | TCVN | 118,26 | 100m |
| 7 | Cừ kẹp cổ | TCVN | 2,19 | 100m |
| 8 | Lót vải bạt chắn đất | TCVN | 2,19 | 100m2 |
| 9 | Đóng cọc bạch đàn, bằng máy, đất cấp I | TCVN | 5,45 | 100m |
| 10 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | TCVN | 9,5697 | 100m3 |
| 11 | Bơm cát san lấp mặt bằng cự ly <=2,0 km | TCVN | 11,675 | 100m3 cát |
| 12 | Trải tấm nilon đổ bê tông mặt đường | TCVN | 62,3312 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép mặt đường, đường kính 6 mm | TCVN | 14,2676 | tấn |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | TCVN | 5,6477 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe co giãn mặt đường hiện trạng chiều dày lớp cắt 14cm | TCVN | 20,5432 | 100m |
| 16 | Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 872,6364 | m3 |
| 17 | Đào móng cọc tiêu, cột biển báo, đất cấp I | TCVN | 1,176 | m3 |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng | TCVN | 0,0288 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,216 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng cọc tiêu, cột biển báo, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | TCVN | 0,96 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D80 mm | TCVN | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp biển báo chữ nhật 40x60 cm | TCVN | 4 | cái |
| 23 | Cung cấp biển báo tròn D70 cm | TCVN | 4 | cái |
| 24 | Lắp bu lông các loại | TCVN | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi