Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200135208 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại tín dụng + Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 16:34:00 đến ngày 2020-04-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,884,131,524 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,261,972 VNĐ ((Hai mươi tám triệu hai trăm sáu mươi mốt nghìn chín trăm bảy mươi hai đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY XÂY DỰNG MỚI | |||
| B | Phần móng và tiếp địa đường dây nỗi | |||
| C | Móng M12a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | 132 | cái | |
| 2 | Lắp đà cản 1,2m | 132 | cái | |
| 3 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn | 132 | bộ | |
| 4 | Đào đắp đất móng cột đất cấp 3 sâu >1m (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng | 885,46 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 1,42 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 2,64 | m3 | |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm | 3 | m3 | |
| E | Móng M14b | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,5m | 25 | cái | |
| 2 | Lắp đà cản 1,5m | 25 | cái | |
| 3 | Boulon 22x650 2ĐR + 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn | 25 | bộ | |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| F | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Ximăng | 8.880 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 14,3 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 26,4 | m3 | |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông móng M150 đá 1x2 | 30 | m3 | |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ 12m (Rll_T12_4C) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 14m | Vật tư A cấp | 76,608 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16-2,4m + kẹp cọc | 76 | bộ | |
| 3 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 38 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR-419) | 38 | cái | |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | 76,608 | kg | |
| 6 | Đào đắp đất rãnh tiếp địa đất cấp 3 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 76 | cọc | |
| H | Tiếp địa lặp lại trụ 14m (Rll_T14_4C) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 8,96 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 8 | bộ | |
| 3 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 4 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR-419) | 4 | cái | |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | 8,96 | kg | |
| 6 | Đào đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 8 | cọc | |
| I | Tiếp địa trụ cáp ngầm (Rtb_T14_12C) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 28,224 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 24 | bộ | |
| 3 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 20 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 8 | cái | |
| 6 | Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | 28,224 | kg | |
| 8 | Đào đắp đất rãnh tiếp địa đất cấp 3 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 24 | cọc | |
| J | Phần trụ | |||
| K | Phần trồng mới đường dây cải tạo và đường dây xây dựng mới | |||
| L | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 133 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 133 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 133 | trụ | |
| M | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 47 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 47 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 47 | trụ | |
| N | Phần nhổ, dựng lại | |||
| 1 | Nhổ trụ 8,4m bằng thủ công + cơ giới (cẩu) | 78 | trụ | |
| 2 | Nhổ trụ 10,5m bằng thủ công + cơ giới (cẩu) | 32 | trụ | |
| 3 | Nhổ trụ 12m bằng thủ công + cơ giới (cẩu) | 8 | trụ | |
| O | Phần xà, néo | |||
| P | Phần lắp mới | |||
| Q | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 18 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5x 810 | Vật tư A cấp | 36 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 36 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 36 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) | 18 | bộ | |
| R | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 46 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5x 810 | Vật tư A cấp | 92 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 23 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 23 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 46 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x35+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 92 | bộ | |
| 7 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 23 | bộ | |
| S | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (lắp trụ ghép) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5x 810 | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x35+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 7 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 2 | bộ | |
| T | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2100 | Vật tư A cấp | 9 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5x1990 | Vật tư A cấp | 9 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x35+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 9 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 50kg | 9 | bộ | |
| U | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2100 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5x1990 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) | 2 | bộ | |
| V | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2000 | Vật tư A cấp | 91 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5x 1150 | Vật tư A cấp | 91 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 182 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x35+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 91 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) | 91 | bộ | |
| W | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2000 | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 1150 | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 42 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x35+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 28 | bộ | |
| 7 | Lắp xà đỡ 2,0m kép (50,751kg) | 14 | bộ | |
| X | Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 15kg | 1 | bộ | |
| Y | Phần tháo lắp | |||
| 1 | Tháo xà néo <=50kg (X-22K) (sử dụng lại) | 7 | bộ | |
| 2 | Tháo xà đỡ <=50kg (X-20K) (sử dụng lại) | 9 | bộ | |
| 3 | Tháo xà đỡ <=25kg (X-20Đ)(sử dụng lại) | 4 | bộ | |
| 4 | Tháo xà đỡ <=25kg (X-20Đ) (Thu hồi) | 6 | bộ | |
| 5 | Lắp lại bộ xà X-2.2K | 7 | bộ | |
| 6 | Lắp lại bộ xà X-2.0KL2/3 | 9 | bộ | |
| 7 | Lắp lại bộ xà X-2.0ĐL2/3 | 4 | bộ | |
| Z | Phần neo chằng | |||
| AA | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 34 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng | 34 | cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | 272 | cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Vật tư A cấp | 268 | kg |
| 5 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) | 68 | cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 | 34 | cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 34 | bộ | |
| AB | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 14m: CX14-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 17 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng | 17 | cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | 136 | cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Vật tư A cấp | 149 | kg |
| 5 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) | 34 | cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 | 17 | cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 17 | bộ | |
| AC | Bộ chằng vượt đơn: CK-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng | 4 | cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | 32 | cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Vật tư A cấp | 35,04 | kg |
| 5 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) | 8 | cái | |
| 6 | Lắp bộ dây néo | 4 | bộ | |
| AD | Phần lắp lại bộ chằng xuống | |||
| 1 | Lắp lại bộ chằng xuống đơn trung thế (Bao gồm công tháo và lắp) | 24 | Bộ | |
| AE | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ18x2400 | 31 | cái | |
| 2 | Neo xòe đĩa sen (8 hướng dày 3,2mm) | 31 | cái | |
| 3 | Đào, đắp đất hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2 (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| AF | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AG | Phân trung thế 3 pha XD mới: | |||
| AH | Phần cáp | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 | Vật tư A cấp | 393,94 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV ACX-240/32-24kV | Vật tư A cấp | 2.509,2 | m |
| 3 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 120mm2( >10m) | 0,82 | km | |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2( xHS 1,1 có bọc) | 2,46 | km | |
| AI | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | 17 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 17 | bộ | |
| 3 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 17 | bộ | |
| AJ | Bộ khóa néo dây trung hòa 120mm2 vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) | 8 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 16 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| AK | Bộ cách điện đứng: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV cho ty bọc chì | Vật tư A cấp | 93 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 93 | cái |
| 3 | Lắp sứ đứng 24KV | 93 | bộ | |
| AL | Chuỗi sứ Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 24 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 48 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc (185-240mm2) bao gồm yếm giáp | 24 | cái | |
| 4 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 24 | Bộ | |
| AM | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR-419) | 6 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 (WR-929) | 18 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | 9 | cái | |
| 4 | Bass LI bắt LA | 6 | Bộ | |
| 5 | Kẹp quai 4/0 | 3 | cái | |
| 6 | Kẹp hotline 4/0 | 3 | cái | |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | Cái | |
| 8 | Nắp che đầu cực LA | 6 | cái | |
| 9 | Ống Co nhiệt Ø 60(65) | 4 | m | |
| 10 | Ống nối dây cỡ 120mm2 | 1 | cái | |
| 11 | Ống nối dây cỡ 240mm2 (có lỏi thép) | 5 | cái | |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế (9,1m/ cuộn) | 12 | cuộn | |
| 13 | Dây buộc đầu sứ đỡ thẳng TTF 1202 (240mm2) | Vật tư A cấp | 27 | cái |
| 14 | Dây buộc cổ sứ đôi đỡ góc SSF 2202 (240mm2) | Vật tư A cấp | 33 | cái |
| 15 | Dây nhôm buộc A70-7/3,55 ( cho dây trung hoà ) | 0,321 | kg | |
| AN | Phân trung thế nâng cấp, cải tạo đường dây trung thế | |||
| AO | Phần cáp | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 | Vật tư A cấp | 5.262,57 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV ACX-240/32-24kV | Vật tư A cấp | 33.516,18 | m |
| AP | Bộ Uclevis cấp mới đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | 102 | Bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 102 | Bộ | |
| 3 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ: phần cấp mới | 102 | Bộ | |
| AQ | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) | 52 | Bộ | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 52 | Bộ | |
| AR | Bộ cách điện đứng+ty sứ cấp mới: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV cho ty bọc chì | Vật tư A cấp | 485 | Bộ |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 485 | Bộ |
| 3 | Lắp sứ đứng 24KV: phần cấp mới | 485 | Bộ | |
| AS | Bộ cách điện đứng tháo sử dụng lại: SĐU-SDL | |||
| 1 | Chân sứ đứng D20 không bọc chì cấp mới | Vật tư A cấp | 17 | Bộ |
| 2 | Lắp sứ đứng 24KV: phần cấp mới | 17 | Bộ | |
| AT | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 98 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 196 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc (185-240mm2) bao gồm yếm giáp | 98 | cái | |
| 4 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: phần cấp mới | 98 | Bộ | |
| AU | Chuỗi sứ treo sử dụng lại: CĐT-SDL | |||
| 1 | Giáp níu dừng dây bọc (185-240mm2) bao gồm yếm giáp | 96 | cái | |
| AV | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR-419) | 146 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 (WR-929) | 204 | cái | |
| 3 | Kẹp quai 4/0 | 93 | cái | |
| 4 | Kẹp hotline 4/0 | 93 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 93 | Cái | |
| 6 | Băng keo cách điện trung thế | 61 | cuộn | |
| 7 | Ông Co nhiệt Ø 60(65) | 54,4 | m | |
| 8 | Ống nối dây cỡ 120mm2 | 9,3 | cái | |
| 9 | Ống nối dây cỡ 240mm2 (có lỏi thép) | 68 | cái | |
| 10 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 79 | bộ | |
| 11 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 9 | bộ | |
| 12 | Nắp che đầu cực FCO | 3 | cái | |
| 13 | Dây buộc đầu sứ đỡ thẳng TTF 1202 (240mm2) | Vật tư A cấp | 614 | cái |
| 14 | Dây buộc đầu sứ đôi đỡ thẳng (dây ACX240mm2) | Vật tư A cấp | 86 | cái |
| 15 | Dây buộc cổ sứ đôi đỡ góc SSF 2202 (240mm2) | Vật tư A cấp | 147 | cái |
| 16 | Dây nhôm buộc A70-7/3,55 cho dây trung hoà | 1,93 | kg | |
| AW | Phần tháo, lắp: | |||
| 1 | Tháo thu hồi dây AC50mm2 | 30,28 | km | |
| 2 | Tháo thu hồi dây AC70mm2 | 7,22 | km | |
| 3 | Tháo thu hồi dây ACXV50mm2 | 3,11 | km | |
| 4 | Tháo sứ đứng 22kV trên cột (SDL) | 108 | Cái | |
| 5 | Tháo sứ treo thuỷ tinh 22kV trên cột (SDL) | 51 | Cái | |
| 6 | Tháo và Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: phần sử dụng lại. | 51 | Cái | |
| 7 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 120mm2 ( <10m xHS =0,7) | 10,95 | Km | |
| 8 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 | 32,86 | Km | |
| 9 | Lắp sứ đứng 24KV: phần sử dụng lại | 102 | Bộ | |
| 10 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ: phần sử dụng lại | 36 | Bộ | |
| 11 | Lắp rack 2 sứ + sứ ống chỉ: Sử dụng lại | 17 | Bộ | |
| AX | Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo | |||
| 1 | FCO 24KV - 200A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 2 | Lắp FCO 24kV-200A | 3 | cái | |
| 3 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 4 | Lắp LA 18kV 10kA | 6 | cái | |
| 5 | Dây chảy 100K | 3 | Sợi | |
| AY | Cáp ngầm trung thế | |||
| AZ | Phần dây cáp | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x240mm2: dây pha x1.01 | Vật tư A cấp | 167,76 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120: trung hòa | Vật tư A cấp | 167,76 | m |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE-25mm2: đấu nối LA | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 4 | Kéo rải cáp trong ống trọng lượng cáp <=15kg/m ( CXV/DSTA3x150-240) | 166,1 | m | |
| 5 | Kéo rải cáp trong ống trọng lượng cáp <=2kg/m (CV120) | 166,1 | m | |
| BA | Phụ kiện cáp ngầm | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x240mm2 outdoor | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR-419) | 2 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu-Al 240mm2 | 9 | cái | |
| 5 | Ông sắt tráng kẽm D168 | 6 | mét | |
| 6 | Cổ dê kẹp ống sắt Þ 168 | 2 | bộ | |
| 7 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | 2 | bộ | |
| 8 | Cọc cảnh báo cáp ngầm | 8 | Cọc | |
| 9 | Ép đầu cose tiết diện cáp <=240mm2 | 9 | cái | |
| 10 | Ép đầu cose tiết diện cáp <=50mm2 | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ống thép D>=100mm bảo vệ cáp | 6 | mét | |
| 12 | Lắp đặt dây đồng <=95mm2 xuống thiết bị | 6 | m | |
| 13 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô 3P-22kV (tiết diện cáp 3x240mm2) | 2 | cái | |
| BB | Mương cáp 1 lộ XDM trong đất (M1-TT-Đ) | |||
| 1 | Cát san lắp hệ số 1,22 | 60,68 | m3 | |
| 2 | Tấm nilông màu cảnh báo rộng 0,3m | 142,1 | m | |
| 3 | Gạch tàu | 426,3 | viên | |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | 142,1 | m | |
| 5 | Đào đắp đất mương cáp ngầm đất cấp 3 không mở ta luy (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Rải cát đệm bảo vệ cáp | 49,74 | m3 | |
| 7 | Rải lưới nilon bảo vệ cáp | 1,42 | 100m2 | |
| 8 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp | 0,43 | 1000viên | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa D<=200mm bảo vệ cáp | 1,42 | 100mét | |
| BC | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 61 | Vị trí | |
| 2 | Thí nghiệm PD cáp ngầm 3 ruột, dài >50m | 1 | sợi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi