Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Cải tạo, sửa chữa sân, tường rào, gara xe ô tô vi phạm Phòng Cảnh sát Giao thông (PC08)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200440337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Cải tạo, sửa chữa sân, tường rào, gara xe ô tô vi phạm Phòng Cảnh sát Giao thông (PC08) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436339 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí đảm bảo trật tự an toàn giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 09:54:00 đến ngày 2020-04-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 777,045,868 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa nhà gara xe ô tô vi phạm | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | AA.31221 | 162,66 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | AA.31121 | 1,0978 | tấn |
| 3 | Vận chuyển phế thải | TT | 10 | công |
| 4 | Phá dỡ nền gạch chỉ | SA.11231 | 0,6338 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | AB.11413 | 2,535 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AF.11111 | 0,4225 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | AF.81122 | 0,117 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | AF.61110 | 0,0185 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AF.11233 | 1,0851 | m3 |
| 10 | Bu lông móng | TT | 40 | ck |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | AB.13112 | 1,0563 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AF.11323 | 17,793 | m3 |
| 13 | Sản xuất cột bằng thép hộp 90x90x3 | AI.11131 | 0,2628 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép hộp | AI.61111 | 0,2628 | tấn |
| 15 | Bản mã chân cột, đỉnh cột | TT | 20 | ck |
| 16 | Sản xuất giằng thép hộp 40x80x2 đầu cột | AI.11211 | 0,0784 | tấn |
| 17 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | AI.61142 | 0,0784 | tấn |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép hộp khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | AI.11121 | 0,447 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | AI.61121 | 0,447 | tấn |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép hộp | AI.11221 | 0,6696 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | AI.61131 | 0,6696 | tấn |
| 22 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép | TT | 1.457,736 | kg |
| 23 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,42mm | AK.12222 | 1,7116 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc, úp xườn | TT | 36,4 | md |
| 25 | Khung thép máng thoát nước | TT | 39,29 | kg |
| 26 | Máng INOX | TT | 30 | md |
| 27 | Cầu chắn rác + bầu thu | TT | 3 | CK |
| 28 | Cút nhựa D76 | BB.29408 | 3 | cái |
| 29 | Chếch nhựa D76 | BB.29408 | 2 | cái |
| 30 | Ống nhựa PVC D76 | BB.19408 | 0,12 | 100m |
| 31 | Đai liên kết ống INOX | TT | 9 | cái |
| 32 | Phá dỡ nền lát gạch chỉ | SA.11231 | 2,0625 | m3 |
| 33 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | AB.11513 | 4,8125 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | AB.13112 | 2,2917 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | AB.41413 | 0,0252 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 36 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, Cấp đất III | AB.42213 | 0,0252 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AF.11112 | 1,375 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AE.26314 | 1,65 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AK.21224 | 15 | m2 |
| 40 | Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AK.41214 | 5,75 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.31311 | 0,0725 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | AG.13221 | 0,0979 | tấn |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AG.11413 | 1,125 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AG.42111 | 25 | cái |
| B | Hạng mục: Cải tạo sửa chữa tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | SA.11331 | 3,4122 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | SA.11332 | 3,146 | m3 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | SB.91511 | 6,5582 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | SB.94211 | 6,5582 | đ/m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | SB.94611 | 6,5582 | đ/m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | AF.81141 | 0,3926 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | AF.61511 | 0,0858 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | AF.61521 | 0,2292 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AF.12313 | 4,004 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | AF.81132 | 0,0902 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | AF.61411 | 0,0599 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AF.12213 | 0,2481 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AE.23114 | 6,3591 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AK.21124 | 182,87 | m2 |
| 15 | Sơn tường tường rào không bả, 2 nước phủ | AK.84424 | 182,87 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn hàng rào sắt | SA.11824 | 54,2375 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | AK.83422 | 54,2375 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ hàng rào | SA.11811 | 203,9083 | m2 |
| 19 | Sơn tường hàng rào không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.84424 | 203,9083 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | SA.11611 | 137,6607 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | SA.11811 | 137,6607 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AK.21134 | 110,8647 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AK.22134 | 26,796 | m2 |
| 24 | Sơn tường rào không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.84424 | 137,6607 | m2 |
| 25 | Đắp vữa cắm mảnh chai | AK.24314 | 113,09 | m |
| 26 | Mua mảnh chai thủy tinh | TT | 113,09 | m |
| C | Hạng mục: Cải tạo sửa chữa sân nhà thường trực | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | SA.11332 | 3,8797 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng xây gạch | SA.11121 | 2,5958 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu sân bê tông lát gạch | SA.121 | 145,162 | m3 |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | SB.91511 | 151,6375 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | SB.94411 | 151,6375 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | SB.94811 | 151,6375 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền sân | AB.13411 | 36,2905 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AF.11323 | 108,8715 | m3 |
| 9 | Cắt khe co dãn sân bằng máy cắt | TT | 164 | md |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | AB.11313 | 5,529 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | AB.13112 | 1,843 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AF.11111 | 0,9215 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | AF.82111 | 0,4944 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | AF.61311 | 0,1725 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | AF.61321 | 0,2205 | tấn |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AF.12113 | 6,1265 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | AK.21124 | 25,445 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.84224 | 25,445 | m2 |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | SA.11332 | 2,2963 | m3 |
| 20 | Phá dỡ móng gạch | SA.11121 | 1,7176 | m3 |
| 21 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | SB.91511 | 4,0139 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | SB.94411 | 5,7316 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | SB.94811 | 5,7316 | m3 |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | AB.11313 | 3,2565 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | AF.11111 | 0,5428 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | AE.21214 | 0,7891 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | AE.21114 | 0,3858 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình | AB.13111 | 1,5388 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | AE.22214 | 1,8829 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | AF.81141 | 0,0167 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | AF.61110 | 0,0128 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | AF.12313 | 0,1837 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AK.21134 | 11,4395 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.84424 | 11,4395 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | SA.11811 | 51,7775 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | SA.11812 | 7,3984 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.84424 | 27,84 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.84422 | 31,3359 | m2 |
| 39 | Công vệ sinh toàn bộ công trình khi cải tạo và công không lường hết trong quá trình thi công phá dỡ, cải tạo | TT | 10 | công |
| D | Hạng mục: Cấp điện chiếu sáng sân | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | AB.11613 | 9,9 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | AB.13112 | 8,68 | m3 |
| 3 | Cáp ngầm lõi đồng 0,4kv CU/XLPE/DSTA/PVC - 2x2,5mm2 | BA.16205 | 37 | m |
| 4 | Dây điện lên đèn CU/XLPE/PVC - 2x2,5mm2 | BA.16205 | 22 | m |
| 5 | Ống ruột gà D16 | BA.14401 | 22 | m |
| 6 | Ống nhựa gân xoắn HPDE D40/30mm | BA.14404 | 37 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | BA.14402 | 37 | m |
| 8 | Cột đèn chiếu sáng bát giác 11m - cột đơn | TT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp dựng cột đèn | AG.41111 | 2 | cái |
| 10 | Khung móng + móng cột đèn chiếu sáng cao áp | TT | 2 | cái |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AF.11213 | 1,28 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | AB.11413 | 1,28 | m3 |
| 13 | Cọc thép tiếp địa 63x63x6 | BA.20101 | 2 | cọc |
| 14 | Dây tiếp địa D10 | BA.20302 | 4 | m |
| 15 | Đèn E-KONA 125w LED lắp trên cột đèn cao áp 11m | TT | 2 | bộ |
| 16 | Áp tô mát 2 cực 10A | BA.19201 | 2 | cái |
| 17 | Băng cảnh báo cáp ngầm | TT | 31 | m |
| 18 | Gạch báo cáp | TT | 279 | viên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi