Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433662-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 18:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141135 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân cấp theo tiêu chí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 18:48:00 đến ngày 2020-04-27 18:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,270,006,081 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III chương V | 40,3964 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 2,5872 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 158,6928 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng mục III chương V | 2.366,02 | m3 |
| 5 | Cung cấp đất cấp 2 | Đáp ứng mục III chương V | 20.660,78 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Đáp ứng mục III chương V | 0,18 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III chương V | 0,1408 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 1,46 | m3 |
| 11 | Gia công thép hình, thép tấm trụ biển báo | Đáp ứng mục III chương V | 0,2222 | tấn |
| 12 | Mạ kẽm thép thép hình, thép tấm | Đáp ứng mục III chương V | 222,15 | kg |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,0032 | tấn |
| 14 | Cung cấp bu long M20x500 | Đáp ứng mục III chương V | 44 | cái |
| 15 | Cung cấp bu long D20mm | Đáp ứng mục III chương V | 22 | cái |
| 16 | Cung cấp nắp che cột đỡ D94mm | Đáp ứng mục III chương V | 11 | cái |
| 17 | Sơn biển báo, trụ biển báo bằng thép - 3 nước | Đáp ứng mục III chương V | 7,47 | 1m2 |
| B | Phần cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III chương V | 0,8567 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III chương V | 10,11 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm bằng máy đào 0,5m3. chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Đáp ứng mục III chương V | 100,581 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Đáp ứng mục III chương V | 10,11 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III chương V | 0,7621 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 27,35 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 2,66 | m3 |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18 mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,312 | tấn |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10 mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,1167 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan D<=10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,0382 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Đáp ứng mục III chương V | 0,054 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng bê tông bằng thủ công tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 0,28 | m3 |
| 13 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Đáp ứng mục III chương V | 7 | m2 |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=18 mm, chiều cao <= 6 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,2333 | tấn |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10 mm, chiều cao <= 6 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,2359 | tấn |
| 16 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <= 10 mm, chiều cao <=28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,1167 | tấn |
| 17 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10 mm, chiều cao <=28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,312 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III chương V | 1,9205 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III chương V | 0,105 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông tường chiều dày <=45cm, chiều cao <=6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 18,05 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông tường chiều dày <=45cm, chiều cao <=6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 4,76 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 1,05 | m3 |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 800m, H30 | Đáp ứng mục III chương V | 4 | đoạn |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 1000mm, H30 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | đoạn |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 1000mm, chịu lực | Đáp ứng mục III chương V | 4 | đoạn |
| 27 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | mối nối |
| 28 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Đáp ứng mục III chương V | 3 | mối nối |
| 29 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống 800mm | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống 1000mm | Đáp ứng mục III chương V | 10 | cái |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 1,03 | m2 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,3427 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Đáp ứng mục III chương V | 0,8567 | 100m3 |
| 34 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi