Gói thầu: Gói thầu số 02: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200442848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí theo Quyết định số 397/QĐ-UBND ngày 31/01/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 17:20:00 đến ngày 2020-04-27 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,600,668,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất cấp III (Đào nền, đào khuôn, đào rãnh…) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 11.369,52 | m3 |
| 2 | Vét bùn, hữu cơ, đất cấp I | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 613,7064 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3.094,87 | m3 |
| B | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Lớp móng dưới đá 4x6 dày 15cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 13.320,62 | m2 |
| 2 | Lớp móng trên đá 4x6 chèn đá dăm, dày 12cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 13.320,62 | m2 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 13.320,62 | m2 |
| 4 | Gia cố lề đường BTXM M300 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 8,7499 | m3 |
| C | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Lớp móng đá dăm nước lớp trên dày 10cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2.074,6606 | m2 |
| 2 | Rải lớp nilong tái sinh | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2.074,6606 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường M300 dày 20cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 414,9321 | m3 |
| D | Mặt đường bằng đá thải | |||
| 1 | Đắp đá thải dày 15cm (Mặt đường đá thải + điểm tránh xe) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.596,0285 | m3 |
| E | Rãnh dọc thoát nước | |||
| 1 | Thân rãnh bê tông M200 dạng chữ U | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.808,44 | m |
| 2 | Tấm đan bê tông cốt thép M250 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 242 | tấm |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Nắn sửa, sơn cọc tiêu | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 202 | cọc |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo tải trọng | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| G | Cầu bản Km2+911,55 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp III | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 308,82 | m3 |
| 2 | Đào đá thi công móng cống | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 205,88 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 278,9 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 23,848 | m3 |
| 5 | Bê tông M200 (Chân khay, móng, sân cống, tường cánh, thân mố, thanh chống…) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 228,983 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố M250 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 5,88 | m3 |
| 7 | Bê tông M300 (Bản vượt, phủ mặt, gờ chắn bánh) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 14,52 | m3 |
| 8 | Dầm bản | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 7 | cấu kiện |
| 9 | Cốt thép đường kính ≤18mm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1,4638 | Tấn |
| H | Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất cấp III (Đào nền, đào khuôn, đào rãnh…) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 231,3 | m3 |
| 2 | Đắp đất K98 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 935,45 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm chân khay | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 7,93 | m3 |
| 4 | Lớp móng đá dăm nước lớp trên dày 10cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 400,21 | m2 |
| 5 | Rải lớp nilong tái sinh | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 774,78 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường M300 dày 20cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 80,042 | m3 |
| 7 | Bê tông M200 (Chân khay, gia cố mái) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 124,47 | m3 |
| I | An toàn giao thông | |||
| 1 | Thi công và lắp dựng cọc tiêu | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 24 | Cọc |
| J | Đường công vụ phục vụ thi công cầu Bản | |||
| 1 | Đường công vụ phục vụ thi công cầu Bản | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| K | Nạo vét, khơi thông cống cũ | |||
| 1 | Nạo vét, khơi thông cống cũ | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 26 | Cống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi