Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200442582-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng và thiết kế An Vinh Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200442366
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện bổ sung mục tiêu cho ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 17:09:00 đến ngày 2020-04-27 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,755,540,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hoá thôn Đài Chuối
1 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,895
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 606,603
3 Tháo dỡ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Công
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,9862
5 Trát hèm cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,05 m
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 386,156
7 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 241,138
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,9862
9 Lắp đặt cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,125
10 Lắp đặt cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,77
11 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
12 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
13 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
14 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,448
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,064
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0204 100m²
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,27
19 Bu lông móng M18x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
20 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0459 tấn
21 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0459 tấn
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8353
23 Dây căng cờ- dây thép bọc nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
24 Ròng rọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
25 Đào nền sân 25cm bằng thủ công đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,955
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7096 100m³
27 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7096 100m³
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2838 100m³
29 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8382 100m²
30 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,573
31 Cắt khe co đường bê tông đầm lăn (RCC) chiều dày mặt đường ≤22cm (ĐM 235) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77 100m
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1925 100m³
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1925 100m³
34 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6122
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0603 100m²
36 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,88
37 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,24
38 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1217 100m²
39 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5196
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2901 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0841 tấn
42 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2104
43 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0091 100m²
44 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4103
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0932 tấn
46 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,027
47 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4054
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,904
49 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,904
50 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4296
51 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0124 100m²
52 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1446
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2217 tấn
54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,394
55 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,685 m
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,936
57 Ốp tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,176
58 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,8
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,079
60 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,936
61 SXLD cửa đi, cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6
62 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4532
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,12
64 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,12
65 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
66 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 m
67 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,116 100m
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 65mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
78 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
79 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
80 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
81 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
82 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
83 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
84 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
85 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
86 Lắp đặt van ren đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
87 Lắp đặt van ren đường kính ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
88 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
89 Bơm nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
90 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
91 Lắp đặt cút nhựa HDPE, bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
92 Lắp đặt van xả khí đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
B Nhà văn hoá thôn Đài Mỏ
1 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,467
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 677,331
3 Đục tường bị hỏng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Công
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,1766
5 Trát hèm cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,35 m
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 387,989
7 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 314,279
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,1766
9 SXLD cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,281
10 SXLD cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,186
11 Lắp dựng lưới thép d4mm gia cố mái đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24
13 SXLD bảng tin thông báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
14 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9112
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3822
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0691 100m³
17 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4426
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5901
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,4656
20 Phá dỡ nhà vệ sinh cũ cạnh nhà chính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Công
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1925 100m³
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0019 100m³
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6122
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0006 100m²
25 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,88
26 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,24
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1217 100m²
28 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5196
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2901 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0841 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2104
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0091 100m²
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4103
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0932 tấn
35 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,027
36 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4054
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,904
38 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,904
39 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4296
40 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0124 100m²
41 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1446
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2217 tấn
43 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,9624
44 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,685 m
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,936
46 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,176
47 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,8
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,0274
49 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,936
50 SXLD cửa đi, cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6
51 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4532
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,12
53 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,12
54 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
55 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 m
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,116 100m
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 65mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
67 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
68 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
69 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
70 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
71 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
72 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
73 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
74 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
75 Lắp đặt van ren đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
76 Lắp đặt van ren đường kính ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
77 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
78 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
79 Lắp đặt cút nhựa HDPE, bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
80 Lắp đặt van xả khí đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
81 Bơm nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
C Nhà văn hoá thôn Đài Làng
1 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,44
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 437,808
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,9344
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,1
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,081 100m³
6 Tháo dỡ đồ điện, lavabol Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Công
7 Trát hèm cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79 m
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 308,689
9 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 153,499
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,9344
11 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7
13 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,1
14 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
15 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
16 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
17 Lắp đặt cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96
18 Lắp đặt cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,48
19 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,4964
20 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,84
21 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 m
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,8964
23 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,76
24 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
25 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
26 Bơm nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
27 SXLD cửa đi, cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,84
28 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 385,15
29 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,8912
30 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7
31 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 385,15
32 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp, loại nan 16x16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1925 tấn
33 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,514
35 Khoá cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
36 SXLD bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
37 Bánh xe cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
38 Sản xuất cấu kiện dầm thép, liên kết dọc dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,053 tấn
39 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9257
40 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9752
41 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0434
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,7524
43 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9288
44 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02
D Nhà Văn hoá thôn Cái Bầu
1 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,72
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 610,813
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6096
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,7701
5 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,7701
6 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,7701
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2117 tấn
8 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1296
9 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1296 100m²
10 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vật liệu phụ các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2117 tấn
11 Trát hèm cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79 m
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 285,906
13 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 347,687
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6096
15 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,297
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4
20 Lắp đặt cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96
21 Lắp đặt cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,76
22 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1892 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1892 tấn
24 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1296 100m²
25 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4812
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,4656
27 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161,701
28 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161,701
29 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161,701
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,042
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,507
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0707 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0048 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0423 100m²
35 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5165
36 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0185
37 Bu lông móng M16x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
38 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0934 tấn
39 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0934 tấn
40 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,212 tấn
41 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,212 tấn
42 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1074 tấn
43 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,304 100m²
44 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
45 Bơm nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
46 Máng thu nước 400x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,2 m
47 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2626 100m³
48 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5214
49 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,3888
50 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7867
51 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5261 100m²
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0394 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4629 tấn
54 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,625
55 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,7223
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.087
57 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.087
58 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4156 100m³
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,847 100m³
60 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,847 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->