Gói thầu: Xây dựng công trình Hạ tầng Cụm công nghiệp Yên Thế, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái (Lý trình Km0 - Km1)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200417707-03
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng 366
Tên gói thầu Xây dựng công trình Hạ tầng Cụm công nghiệp Yên Thế, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái (Lý trình Km0 - Km1)
Số hiệu KHLCNT 20191217890
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 08:29:00 đến ngày 2020-04-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,554,109,810 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 136,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Phí tài nguyên môi trường Chương V. E-HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
C NỀN ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V. E-HSMT 126,2109 100m3
2 Đào nền đường làm mới, đất cấp II Chương V. E-HSMT 16,0575 m3
3 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chương V. E-HSMT 7,8682 100m3
4 Đào nền đường làm mới, đất cấp III Chương V. E-HSMT 110,578 m3
5 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. E-HSMT 54,1832 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 384,065 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V. E-HSMT 36,6372 100m3
8 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. E-HSMT 8,6894 100m3
9 Đầm lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V. E-HSMT 8,6894 100m3
10 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,96 100m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 11,0906 100m3
12 Bao tải lõi đất và phá Chương V. E-HSMT 2.464 cái
13 Máy bơm nước Chương V. E-HSMT 93 ca
14 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 30 100m3
15 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 96,2109 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I Chương V. E-HSMT 41,3551 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I Chương V. E-HSMT 13,9089 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I Chương V. E-HSMT 11,4619 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I Chương V. E-HSMT 7,5193 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I Chương V. E-HSMT 18,0743 100m3
21 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 8,0289 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp II Chương V. E-HSMT 2,207 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp II Chương V. E-HSMT 1,2451 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp II Chương V. E-HSMT 3,4823 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp II Chương V. E-HSMT 1,0945 100m3
26 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,96 100m3
27 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,96 100m3
28 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 47,2885 100m3
29 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 408,149 100m3
30 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 68,8647 100m3
31 Vận chuyển đất, phạm vi <=700m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 65,997 100m3
32 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 273,287 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 157,154 100m3
34 San đất bãi thải Chương V. E-HSMT 135,2 100m3
D MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 65,2733 m3
2 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. E-HSMT 12,4019 100m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. E-HSMT 103,998 100m2
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V. E-HSMT 18,7197 100m3
5 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. E-HSMT 6,498 100m2
6 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 108,547 m3
7 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 Chương V. E-HSMT 2.939,03 m3
8 Công tác sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Chương V. E-HSMT 20,3543 Tấn
9 Công tác sản xuất thanh truyền lực khe dọc Chương V. E-HSMT 2,2752 Tấn
10 Làm khe co mặt đường bê tông Chương V. E-HSMT 1.869,43 m
11 Làm khe giãn mặt đường bê tông Chương V. E-HSMT 265,193 m
12 Làm khe dọc mặt đường bê tông Chương V. E-HSMT 1.000 m
13 Ống nhựa f 40 Chương V. E-HSMT 81,5978 m
14 Nhựa đường Chương V. E-HSMT 89,0139 kg
15 Ma tít chèn khe Chương V. E-HSMT 2.123,86 kg
16 Gỗ đệm Chương V. E-HSMT 0,1333
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,0952 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V. E-HSMT 0,2202 100m2
19 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm Chương V. E-HSMT 42,76 m
20 Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=5cm Chương V. E-HSMT 1,12 100m
E RÃNH DỌC + BÓ VỈA
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 73,0343 m3
2 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V. E-HSMT 35,7868 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 16,893 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 17,4281 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp III Chương V. E-HSMT 17,4281 100m3
6 Bê tông nền, mác 100 Chương V. E-HSMT 85,6628 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V. E-HSMT 64,528 100m2
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 150 Chương V. E-HSMT 716,422 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 8,4732 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V. E-HSMT 9,4449 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 26,2282 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Chương V. E-HSMT 1,1868 tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 Chương V. E-HSMT 264,052 m3
14 Bê tông nền, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,588 m3
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 9,1 m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. E-HSMT 1.842 cái
17 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm Chương V. E-HSMT 2.234 m
F CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 13,3579 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,538 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 2,7042 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 11,578 m3
5 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V. E-HSMT 1,308 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 1,8588 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,9273 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,5184 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 2,7559 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V. E-HSMT 0,8027 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V. E-HSMT 0,42 100m2
12 Bê tông móng, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 101,529 m3
13 Bê tông nền, mác 200 Chương V. E-HSMT 5,488 m3
14 Bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. E-HSMT 51,7035 m3
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 150 Chương V. E-HSMT 8,916 m3
16 Bê tông mái bờ kênh mương , mác 150 Chương V. E-HSMT 7,0944 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V. E-HSMT 14,1016 m3
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 250 Chương V. E-HSMT 9,5625 m3
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,008 m3
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, mác 200 Chương V. E-HSMT 20,58 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V. E-HSMT 2,2672 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương V. E-HSMT 1,3035 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 2,028 tấn
24 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Chương V. E-HSMT 49 ống cống
25 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V. E-HSMT 42,66 m2
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V. E-HSMT 87 cái
27 Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Chương V. E-HSMT 49 cấu kiện
G CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 7,5718 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 6,07 m3
3 Biển báo chữ nhật Chương V. E-HSMT 5 cái
4 Biển báo hình tam giác Chương V. E-HSMT 7 cái
5 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,4 m3
6 Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy Chương V. E-HSMT 522,527 m2
7 Làm cọc H bê tông cốt thép Chương V. E-HSMT 9 cái
8 Làm cột km bằng bê tông Chương V. E-HSMT 1 cái
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0688 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,272 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,492 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->