Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200441853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433158 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 15:07:00 đến ngày 2020-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,487,047,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 408,029 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật Chương V | 75,644 | m3 |
| 3 | Đánh chuyển, chăm sóc cây bóng mát | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cây/tháng |
| 4 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển: | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,837 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,837 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,837 | 100m3 |
| 7 | Cào tạo nhám mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,241 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,241 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 51,589 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,241 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,241 | 100m2 |
| 12 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,742 | m3 |
| 13 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,327 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,474 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,474 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30,72 | m3 |
| 17 | Xáo xới đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,454 | 100m3 |
| 18 | Lu lèn nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,454 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,045 | 100m3 |
| 20 | Rải nilon lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,845 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 127,47 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,827 | 100m2 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,845 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,845 | 100m2 |
| 25 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,845 | 100m2 |
| 26 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,845 | 100m2 |
| 27 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,554 | 100m3 |
| 28 | Rải nilong lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,536 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 83,043 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,475 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,16 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,32 | 100m2 |
| 33 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 160 | m |
| 34 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,505 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát vàng nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 25,227 | m3 |
| 36 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 504,54 | m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,796 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,292 | 100m2 |
| 39 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 146 | m |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,54 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 42 | Xây gạch không nung KT 6x10,5x22, xây bồn cây, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,616 | m3 |
| 43 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 57,853 | m3 |
| 44 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,012 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,785 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T cự ly 4km tiếp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,785 | 100m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,644 | 100m2 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 105,185 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 173,665 | m3 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 788,89 | m2 |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,383 | 100m2 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,062 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,367 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,731 | tấn |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,087 | tấn |
| 56 | Rải nilon lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,383 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 54,784 | m3 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần trục ô tô 6T | Mô tả kỹ thuật Chương V | 548 | cấu kiện |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,546 | 100m3 |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,474 | m3 |
| 61 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,033 | m3 |
| 62 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,383 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,765 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,765 | 100m3 |
| 65 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,217 | m3 |
| 66 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,56 | m3 |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,107 | tấn |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,063 | 100m2 |
| 69 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,16 | m3 |
| 70 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 191,18 | m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,425 | tấn |
| 73 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,342 | tấn |
| 74 | Rải nilon lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,516 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,86 | m3 |
| 76 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,88 | m3 |
| 77 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 44 | cái |
| 78 | Lắp dựng nắp ga bằng composite 860*430 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 44 | cái |
| 79 | Mua tấm thu nước bằng composite 860*430 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22 | cái |
| 80 | Mua nắp ga composite 1000x1000mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22 | cái |
| 81 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 87,086 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,871 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,871 | 100m3 |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,378 | 100m |
| 85 | Đấu nối đường ống với hệ thống cấp nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | TB |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40,844 | m3 |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,964 | m3 |
| 88 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,239 | m3 |
| 89 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,252 | m3 |
| 90 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,921 | m3 |
| 91 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,251 | 100m2 |
| 92 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 93 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 110mm, chiều dày 5,3mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 95 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,07 | 100m |
| 97 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 150mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 98 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cặp bích |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi