Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200365510-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237469 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 19:10:00 đến ngày 2020-04-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 793,813,702 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHUẨN BỊ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2: 0 cây | Đáp ứng mục III chương V | 6,947 | 100m² |
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 1,07 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 1,07 | 100m³ |
| 3 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 2,89 | 100m³ |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III chương V | 1,07 | 100m³ |
| 5 | Cung cấp đất cấp 3 (đất sỏi đỏ) | Đáp ứng mục III chương V | 555,93 | m³ |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Đáp ứng mục III chương V | 1,74 | 100m³ |
| 2 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Đáp ứng mục III chương V | 1,74 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤20km | Đáp ứng mục III chương V | 1.731,91 | 10m3/km |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III chương V | 17,37 | 100m² |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Đáp ứng mục III chương V | 17,37 | 100m² |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4km | Đáp ứng mục III chương V | 2,53 | 100 tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 1km tiếp theo | Đáp ứng mục III chương V | 145,75 | 100 tấn |
| D | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 0,3244 | 100m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 2,4 | m³ |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 5,38 | m³ |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Đáp ứng mục III chương V | 0,17 | 100m² |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤4m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 7,32 | m³ |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,6826 | 100m² |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,3897 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,0293 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 2,1 | m³ |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương V | 0,08 | 100m² |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Đáp ứng mục III chương V | 14 | cái |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,19 | 100m³ |
| 13 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,025m | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi