Gói thầu: Số 1: Nâng cấp tuyến đường dọc Kênh 28 (từ Quốc lộ 1 đến ĐT 863) xã Hậu Thành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè |
| Tên gói thầu | Số 1: Nâng cấp tuyến đường dọc Kênh 28 (từ Quốc lộ 1 đến ĐT 863) xã Hậu Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440465 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 11:40:00 đến ngày 2020-04-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,835,321,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | 1 | khoản |
| 2 | + Chi phí xây dựng lán trại | + Chi phí xây dựng lán trại | 1 | khoản |
| B | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG - ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng đất đào HTTN) | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng đất đào HTTN) | 2,4223 | 100M3 |
| 2 | Lên khuôn đường | Lên khuôn đường | 21,4016 | 100M2 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường đạt K = 0,95 | Lu lèn lại mặt đường đạt K = 0,95 | 21,4016 | 100M2 |
| 4 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 5,0296 | 100M3 |
| 5 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 5,0296 | 100M3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | 21,4016 | 100M2 |
| 7 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 21,4016 | 100M2 |
| 8 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 8 | Cái |
| 9 | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3,5m | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3,5m | 1 | Cột |
| 10 | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3m | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3m | 3 | Cột |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | 1 | Cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | 1 | Cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | 3 | Cái |
| 14 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | 0,75 | M3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC D500 - ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Đào móng thi công HTTN, đất cấp I | Đào móng thi công HTTN, đất cấp I | 6,1198 | 100M3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | 6,1198 | 100M3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km Ôtô 7 tấn, đất cấp I | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km Ôtô 7 tấn, đất cấp I | 6,1198 | 100M3/Km |
| 4 | Đào móng thi công HTTN, đất cấp II | Đào móng thi công HTTN, đất cấp II | 2,6228 | 100M3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | 2,6228 | 100M3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km Ôtô 7 tấn, đất cấp I | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km Ôtô 7 tấn, đất cấp I | 2,6228 | 100M3/Km |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 24,18 | M3 |
| 8 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | 24,18 | M3 |
| 9 | Bê tông tường hố ga, đá 1x2 Mác 200 | Bê tông tường hố ga, đá 1x2 Mác 200 | 12,39 | M3 |
| 10 | SXLĐ cốt thép, đường kính cốt thép 06mm - chi tiết hố ga | SXLĐ cốt thép, đường kính cốt thép 06mm - chi tiết hố ga | 0,1028 | Tấn |
| 11 | SXLĐ cốt thép, đường kính cốt thép 08mm - chi tiết hố ga | SXLĐ cốt thép, đường kính cốt thép 08mm - chi tiết hố ga | 0,0205 | Tấn |
| 12 | SXLĐ cốt thép, đường kính cốt thép 10mm - chi tiết hố ga | SXLĐ cốt thép, đường kính cốt thép 10mm - chi tiết hố ga | 0,4054 | Tấn |
| 13 | SXLĐ cốt thép, đường kính cốt thép 12mm - chi tiết hố ga | SXLĐ cốt thép, đường kính cốt thép 12mm - chi tiết hố ga | 0,0072 | Tấn |
| 14 | SXLĐ cốt thép, đường kính cốt thép 14mm - chi tiết hố ga | SXLĐ cốt thép, đường kính cốt thép 14mm - chi tiết hố ga | 0,2633 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | 1,4018 | Tấn |
| 16 | Sản xuất kết cấu thép hình các loại | Sản xuất kết cấu thép hình các loại | 1,2718 | Tấn |
| 17 | Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại | Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại | 0,1978 | Tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp hố ga, đá 1x2 Mác 300 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp hố ga, đá 1x2 Mác 300 | 1,5 | M3 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp chi tiết hố ga ( đai + gờ chắn + máng nước), đá 1x2 Mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp chi tiết hố ga ( đai + gờ chắn + máng nước), đá 1x2 Mác 250 | 1,54 | M3 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bản đáy hố ga, đá 1x2 Mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bản đáy hố ga, đá 1x2 Mác 200 | 1,44 | M3 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn móng cống, đá 1x2 Mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn móng cống, đá 1x2 Mác 200 | 53,24 | M3 |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | 30 | Cái |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | 9 | Cái |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | 9 | Cái |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống 500mm ( công lắp) | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống 500mm ( công lắp) | 27 | Đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 500mm ( công lắp) | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 500mm ( công lắp) | 42 | Đoạn ống |
| 27 | Cung cấp ống cống D500mm, loại hoạt tải H10-X60 | Cung cấp ống cống D500mm, loại hoạt tải H10-X60 | 193,5 | M |
| 28 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 500 mm | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 500 mm | 69 | Cái |
| 29 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 500 mm | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 500 mm | 59 | Mối nối |
| 30 | Quấn vải địa kỹ thuật tại các khớp nối | Quấn vải địa kỹ thuật tại các khớp nối | 2,6079 | 100M2 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 - hoàn trả hố móng (công đắp) | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 - hoàn trả hố móng (công đắp) | 7,121 | 100M3 |
| 32 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km ( công bơm) | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km ( công bơm) | 7,121 | 100 M3 |
| 33 | Cát nền | Cát nền | 868,762 | M3 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường hố ga | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường hố ga | 1,239 | 100M2 |
| 35 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn các chi tiết hố ga | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn các chi tiết hố ga | 0,3447 | 100M2 |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn móng cống | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn móng cống | 1,0233 | 100M2 |
| 37 | SXLĐ cốt thép bó vĩa, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bó vĩa, đường kính cốt thép 06mm | 0,4757 | Tấn |
| 38 | SXLĐ cốt thép bó vĩa, đường kính cốt thép 10mm | SXLĐ cốt thép bó vĩa, đường kính cốt thép 10mm | 0,0619 | Tấn |
| 39 | Bê tông bó vĩa đổ tại chỗ, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông bó vĩa đổ tại chỗ, đá 1x2 Mác 250 | 3,84 | M3 |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bó vĩa, đá 1x2 Mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bó vĩa, đá 1x2 Mác 250 | 17,47 | M3 |
| 41 | Bê tông lót bó vĩa đổ tại chỗ, đá 1x2 Mác 150 | Bê tông lót bó vĩa đổ tại chỗ, đá 1x2 Mác 150 | 8,09 | M3 |
| 42 | Lắp bó vĩa đúc sẵn vào vị trí | Lắp bó vĩa đúc sẵn vào vị trí | 224 | M2 |
| 43 | Trám kẽ bó vĩa, vữa xi măng Mác 100 | Trám kẽ bó vĩa, vữa xi măng Mác 100 | 8,74 | M2 |
| 44 | Trải tấm nilon ( luôn công) | Trải tấm nilon ( luôn công) | 0,8087 | 100m2 |
| 45 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn | SXLD, tháo dỡ ván khuôn | 1,3503 | 100M2 |
| D | CỐNG QUA ĐƯỜNG - ĐOẠN 1 (1. CỐNG D800 TẠI C15-3m ( KM0+288,9)) | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 1,0414 | 100M3 |
| 2 | Đào đất hố móng, đào bùn | Đào đất hố móng, đào bùn | 11,57 | M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm đ.kính gốc 8-10cm, L = 4m, ngập 4m | Đóng cừ tràm đ.kính gốc 8-10cm, L = 4m, ngập 4m | 15,44 | 100M |
| 4 | Đắp cát lót nền móng công trình | Đắp cát lót nền móng công trình | 1,54 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 | 1,54 | M3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 08mm | 0,0185 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 10mm | 0,0907 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 12mm | 0,0676 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 14mm | 0,0505 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | 0,1843 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 14mm | 0,1514 | Tấn |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200, chèn giữa các gối cống | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200, chèn giữa các gối cống | 0,4 | M3 |
| 13 | Bê tông bản đáy, đá 1x2 Mác 250, phần nối tiếp | Bê tông bản đáy, đá 1x2 Mác 250, phần nối tiếp | 2,06 | M3 |
| 14 | Bê tông tường, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông tường, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | 5,37 | M3 |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống 800mm ( công lắp) | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống 800mm ( công lắp) | 2 | Đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 800mm ( công lắp) | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 800mm ( công lắp) | 1 | Đoạn ống |
| 17 | Cung cấp ống cống D800, loại H10-X60 | Cung cấp ống cống D800, loại H10-X60 | 8 | MD |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 800 mm | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 800 mm | 2 | Mối nối |
| 19 | Lắp đặt gối cống D800 | Lắp đặt gối cống D800 | 8 | Cái |
| 20 | Đắp đất hoàn trả hố móng nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng đất đào 90%) | Đắp đất hoàn trả hố móng nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng đất đào 90%) | 0,8372 | 100M3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường | 0,7431 | 100M2 |
| 22 | Đóng cừ tràm chiều dài L = 4m, Vào đất cấp I - ngập đất 2,5m - gia cố đê quai (công đóng) | Đóng cừ tràm chiều dài L = 4m, Vào đất cấp I - ngập đất 2,5m - gia cố đê quai (công đóng) | 0,8 | 100M |
| 23 | Cừ tràm L = 4m ( phần ngập đất) | Cừ tràm L = 4m ( phần ngập đất) | 80 | M |
| 24 | Cừ tràm L = 4m ( phần không ngập đất + giằng) | Cừ tràm L = 4m ( phần không ngập đất + giằng) | 77 | M |
| 25 | Buộc thép đường kính cốt thép 04mm các đầu cọc và thanh giằng | Buộc thép đường kính cốt thép 04mm các đầu cọc và thanh giằng | 0,0046 | Tấn |
| 26 | Đắp đất đê quai ( công đắp) | Đắp đất đê quai ( công đắp) | 6,84 | M3 |
| 27 | Cung cấp đất dính | Cung cấp đất dính | 7,3188 | M3 |
| 28 | Trải tấm lót nylon trắng đỏ đê quay | Trải tấm lót nylon trắng đỏ đê quay | 0,2222 | 100M2 |
| 29 | Rải lưới B40 đk 2,8mm dọc 2 bên thân đập | Rải lưới B40 đk 2,8mm dọc 2 bên thân đập | 0,1262 | 100M2 |
| 30 | Đào phá đê quai | Đào phá đê quai | 6,84 | M3 |
| 31 | Nhổ cọc tràm đê quai ( tính bằng 50% công đóng) | Nhổ cọc tràm đê quai ( tính bằng 50% công đóng) | 0,8 | 100M |
| 32 | Bốc dỡ cống cũ D800 ( tính bằng 60% công lắp) | Bốc dỡ cống cũ D800 ( tính bằng 60% công lắp) | 0,069 | 100M |
| E | NỐI CỐNG D800 TẠI C8+2,5m ( Km0+137,69) | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,4834 | 100M3 |
| 2 | Đào đất hố móng, đào bùn | Đào đất hố móng, đào bùn | 5,37 | M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm đ.kính gốc 8-10cm, L = 4m, ngập 4m | Đóng cừ tràm đ.kính gốc 8-10cm, L = 4m, ngập 4m | 25,14 | 100M |
| 4 | Đắp cát lót nền móng công trình | Đắp cát lót nền móng công trình | 2,51 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 | 2,51 | M3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 10mm | 0,2043 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 14mm | 0,1763 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | 0,2109 | Tấn |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200, chèn giữa các gối cống | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200, chèn giữa các gối cống | 0,98 | M3 |
| 10 | Bê tông bản đáy, đá 1x2 Mác 250, phần nối tiếp | Bê tông bản đáy, đá 1x2 Mác 250, phần nối tiếp | 3,93 | M3 |
| 11 | Bê tông tường, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông tường, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | 6,31 | M3 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống 800mm ( công lắp) | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống 800mm ( công lắp) | 4 | Đoạn ống |
| 13 | Cung cấp ống cống D800, loại H10-X60 | Cung cấp ống cống D800, loại H10-X60 | 10 | MD |
| 14 | Lắp đặt gối cống D800 | Lắp đặt gối cống D800 | 8 | Cái |
| 15 | Đắp đất hoàn trả hố móng nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng đất đào 90%) | Đắp đất hoàn trả hố móng nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng đất đào 90%) | 0,5456 | 100M3 |
| 16 | Cung cấp đất dính | Cung cấp đất dính | 12,491 | M3 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường | 0,791 | 100M2 |
| 18 | Đóng cừ tràm chiều dài L = 4m, Vào đất cấp I ( công đóng) | Đóng cừ tràm chiều dài L = 4m, Vào đất cấp I ( công đóng) | 1,55 | 100M |
| 19 | Cừ tràm L = 4m ( phần ngập đất) | Cừ tràm L = 4m ( phần ngập đất) | 155 | M |
| 20 | Cừ tràm L = 4m ( phần không ngập đất) | Cừ tràm L = 4m ( phần không ngập đất) | 93 | M |
| 21 | Đóng cừ tràm chiều dài L = 4m, Vào đất cấp I - ngập đất 2,5m - gia cố đê quai (công đóng) | Đóng cừ tràm chiều dài L = 4m, Vào đất cấp I - ngập đất 2,5m - gia cố đê quai (công đóng) | 2,0813 | 100M |
| 22 | Cừ tràm L = 4m ( phần ngập đất) | Cừ tràm L = 4m ( phần ngập đất) | 208,125 | M |
| 23 | Cừ tràm L = 4m ( phần không ngập đất + giằng) | Cừ tràm L = 4m ( phần không ngập đất + giằng) | 199,875 | M |
| 24 | Buộc thép đường kính cốt thép 04mm các đầu cọc và thanh giằng | Buộc thép đường kính cốt thép 04mm các đầu cọc và thanh giằng | 0,0119 | Tấn |
| 25 | Đắp đất đê quai ( công đắp) | Đắp đất đê quai ( công đắp) | 28,6 | M3 |
| 26 | Cung cấp đất dính | Cung cấp đất dính | 30,602 | M3 |
| 27 | Trải tấm lót nylon trắng đỏ đê quay | Trải tấm lót nylon trắng đỏ đê quay | 0,822 | 100M2 |
| 28 | Rải lưới B40 đk 2,8mm dọc 2 bên thân đập | Rải lưới B40 đk 2,8mm dọc 2 bên thân đập | 0,572 | 100M2 |
| 29 | Đào phá đê quai | Đào phá đê quai | 28,6 | M3 |
| 30 | Trải tấm lót nilon | Trải tấm lót nilon | 0,2423 | 100m2 |
| 31 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | 2,91 | M3 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,0192 | 100M2 |
| 33 | Phá dỡ các kết cấu bê tông tường cống cũ | Phá dỡ các kết cấu bê tông tường cống cũ | 3,68 | M3 |
| F | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG - ĐOẠN 2 | |||
| 1 | Vét bùn ao mương bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Vét bùn ao mương bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 2,3959 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất ao mương bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đắp đất ao mương bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 12,3659 | 100M3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | 2,717 | 100M3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 16,6659 | 100M3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | 26,2909 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( công đắp) | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( công đắp) | 46,7148 | 100M3 |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km ( công bơm) | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km ( công bơm) | 46,7148 | 100 M3 |
| 8 | Cát nền | Cát nền | 5.699,2056 | M3 |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 57,7722 | 100M2 |
| 10 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 5,7864 | 100M3 |
| 11 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 5,7864 | 100M3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | 38,5756 | 100M2 |
| 13 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 38,5756 | 100M2 |
| 14 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 44 | Cái |
| 15 | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3,5m | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3,5m | 1 | Cột |
| 16 | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3m | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3m | 5 | Cột |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | 1 | Cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | 1 | Cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | 5 | Cái |
| 20 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | 2,96 | M3 |
| 21 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc 4,5m Vào đất cấp I ( đóng ngập 2,5m) ( công đóng) | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc 4,5m Vào đất cấp I ( đóng ngập 2,5m) ( công đóng) | 23,25 | 100M |
| 22 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) | 2.325 | M |
| 23 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất+ cừ ngang) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất+ cừ ngang) | 2.232 | M |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc liên kết cừ đứng và cừ ngang, đường kính cốt thép 04mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc liên kết cừ đứng và cừ ngang, đường kính cốt thép 04mm | 0,0737 | Tấn |
| G | CỐNG HỞ TẠI C34 ( KM0+854,42) - ĐOẠN 2 | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 - Bản đáy cống | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 - Bản đáy cống | 7,44 | M3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 - sân tiêu năng | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 - sân tiêu năng | 3,645 | M3 |
| 3 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | 45,024 | M3 |
| 4 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | 5,973 | M3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng + khung, đá 1x2 Mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng + khung, đá 1x2 Mác 200 | 28,615 | M3 |
| 6 | Bê tông đan mặt cống, đan mái kênh, đá 1x2 Mác 200 | Bê tông đan mặt cống, đan mái kênh, đá 1x2 Mác 200 | 4,081 | M3 |
| 7 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 Mác 200 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 Mác 200 | 4,163 | M3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | 6,335 | M3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ bản đáy, sân tiêu năng | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ bản đáy, sân tiêu năng | 0,1914 | 100M2 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | 5,0562 | 100M2 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 1,7534 | 100M2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 1,0895 | 100M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ mặt cầu giao thông | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ mặt cầu giao thông | 0,2775 | 100M2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ tấm đan đầu cống, đan mái kênh | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ tấm đan đầu cống, đan mái kênh | 0,0256 | 100M2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 0,5853 | 100M2 |
| 16 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 | 11,661 | M3 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm | 0,063 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm | 1,395 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | 2,249 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, sân tiêu năng, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, sân tiêu năng, đường kính cốt thép 08mm | 0,408 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép 10mm | 0,443 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu giao thông, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu giao thông, đường kính cốt thép 08mm | 0,227 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu giao thông, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu giao thông, đường kính cốt thép 10mm | 0,313 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,143 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,694 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,68 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 2,73 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,842 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan đan mái kênh, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan đan mái kênh, đường kính cốt thép 08mm | 0,25 | Tấn |
| 30 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm | 0,29 | Tấn |
| 31 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 14mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 14mm | 0,668 | Tấn |
| 32 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm | 0,092 | Tấn |
| 33 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm | 0,03 | Tấn |
| 34 | SXLD khe phai bằng thép tấm 3mm | SXLD khe phai bằng thép tấm 3mm | 0,065 | Tấn |
| 35 | Đóng cọc BTCT có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I | Đóng cọc BTCT có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I | 0,828 | 100M |
| 36 | Đóng cọc BTCT có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 25x25, chiều dài <= 24m, đất cấp I | Đóng cọc BTCT có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 25x25, chiều dài <= 24m, đất cấp I | 0,396 | 100M |
| 37 | Đóng cọc tràm L = 4,5m, Vào đất cấp I | Đóng cọc tràm L = 4,5m, Vào đất cấp I | 48,825 | 100M |
| 38 | Đập đầu cọc BTCT, L = 7m và L = 5m | Đập đầu cọc BTCT, L = 7m và L = 5m | 0,438 | M3 |
| 39 | Lắp đặt khe co giãn bằng ron PVC rộng 0,2m | Lắp đặt khe co giãn bằng ron PVC rộng 0,2m | 7 | Mét |
| 40 | Dây xích đk 6mm kéo giữ cửa cống | Dây xích đk 6mm kéo giữ cửa cống | 7,1 | Kg |
| 41 | Móc kéo thanh cửa đk 12mm ( liên kết đầu dây xích) | Móc kéo thanh cửa đk 12mm ( liên kết đầu dây xích) | 1,421 | Kg |
| 42 | Sản xuất gia công thép tấm dày 3mm cừ bản thép chống thấm | Sản xuất gia công thép tấm dày 3mm cừ bản thép chống thấm | 2,402 | Tấn |
| 43 | Đóng cừ bản thép chống thấm ( thép U) cao >100mm Chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp I | Đóng cừ bản thép chống thấm ( thép U) cao >100mm Chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp I | 2,04 | 100M |
| 44 | Đào móng băng Rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | Đào móng băng Rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | 69,68 | M3 |
| 45 | Đào móng công trình | Đào móng công trình | 4,3029 | 100M3 |
| 46 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng đất đào hố móng 70%) | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng đất đào hố móng 70%) | 6,9696 | 100M3 |
| 47 | Cung cấp đất dính | Cung cấp đất dính | 447,2054 | M3 |
| 48 | Đóng cọc bạch đàn đk gốc >=15cm, L = 6m ( ngập trung bình 3,5m) | Đóng cọc bạch đàn đk gốc >=15cm, L = 6m ( ngập trung bình 3,5m) | 9,9167 | 100M |
| 49 | Cọc bạch đàn L = 6m ( phần ngập đất) | Cọc bạch đàn L = 6m ( phần ngập đất) | 991,67 | M |
| 50 | Đóng cọc bạch đàn đk gốc >=15cm, L = 6m ( phần không ngập đất) | Đóng cọc bạch đàn đk gốc >=15cm, L = 6m ( phần không ngập đất) | 8,7833 | 100M |
| 51 | Cọc bạch đàn L = 6m ( phần không ngập đất) | Cọc bạch đàn L = 6m ( phần không ngập đất) | 878,3333 | M |
| 52 | Công buộc thép đk 6mm vào đầu cọc và các thanh giằng | Công buộc thép đk 6mm vào đầu cọc và các thanh giằng | 0,0919 | Tấn |
| 53 | Trãi tấm nilon trắng đỏ đê quai ( phần nhân công lắp) | Trãi tấm nilon trắng đỏ đê quai ( phần nhân công lắp) | 3,4372 | 100M2 |
| 54 | Tấm nilon trắng đỏ đê quai | Tấm nilon trắng đỏ đê quai | 343,72 | M2 |
| 55 | Rải lưới B40 đk 2,8ly dọc 2 bên thân đập ( phần nhân công lắp) | Rải lưới B40 đk 2,8ly dọc 2 bên thân đập ( phần nhân công lắp) | 2,1622 | 100M2 |
| 56 | Lưới B40 đk 2,8ly khổ 2,4m | Lưới B40 đk 2,8ly khổ 2,4m | 216,22 | M2 |
| 57 | Đắp đất đê quai Dung trọng <= 1,65 T/m3 | Đắp đất đê quai Dung trọng <= 1,65 T/m3 | 2,1622 | 100M3 |
| 58 | Đào phá đê quai | Đào phá đê quai | 2,1622 | 100M3 |
| 59 | Cung cấp đất dính đắp đê quai | Cung cấp đất dính đắp đê quai | 244,3286 | M3 |
| 60 | Nhổ cọc bạch đàn đê quai | Nhổ cọc bạch đàn đê quai | 9,9167 | 100M |
| 61 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | 21,28 | M3 |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt cửa cống | Cung cấp và lắp đặt cửa cống | 1 | Cửa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi