Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200441939-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng quận Hồng Bàng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200435684
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 17:13:00 đến ngày 2020-04-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,743,299,818 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG NHÀ ĂN
1 Đào móng, đất cấp II, đào bằng thủ công 40,7403 m3
2 Đào móng công trình, đất cấp II, đào bằng máy 0,9506 100m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II 52,92 100m
4 Cát đen phủ đầu cọc 5,88 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 13,4904 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 22,6738 m3
7 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm 2,0323 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,0774 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính >18 mm 3,5789 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài 1,8401 100m2
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 47,6277 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 13,58 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,3167 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,905 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 0,905 100m3
16 Đắp cát đen tôn nền đầm chặt 87,2805 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 29,0935 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 5,6628 m3
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1351 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,924 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột chữ nhật 1,0296 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 8,3114 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,3379 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 1,4698 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng 1,0362 100m2
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 61,5507 m3
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 1,9366 m3
28 Bê tông - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 2,8116 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,1469 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,2981 tấn
31 Ván khuôngỗ, ván khuôn lanh tô cửa 0,4641 100m2
32 Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 0,286 m3
33 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,004 tấn
34 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,016 tấn
35 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi 0,026 100m2
36 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 1,6025 tấn
37 Lắp dựng vì kèo thép 1,6025 tấn
38 Sản xuất xà gồ thép 2,1214 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép 2,1214 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước 348,3455 m2
41 Lợp mái tôn lạnh xốp cách nhiệt 4,3616 100m2
42 Tôn úp nóc mái +Bò mái 71,42 m
43 Ke chống bão (hao phí 450 cái/100m2) 1.962,72 cái
44 Máng nước inox phụ kiện 600 118,04 md
45 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 291,25 m2
46 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 336,66 m2
47 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 339,756 m2
48 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 17,6055 m2
49 Trát trụ cột, má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 112,7324 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 76,4192 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 276,016 m2
52 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 290,15 m2
53 Bả bằng ventônit vào tường 421,096 m2
54 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần 134,7632 m2
55 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 284,756 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 271,1 m2
57 Vật liệu cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép (phụ kiện đồng bộ chưa khóa) 37,95 m2
58 Vật liệu cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép (phụ kiện đồng bộ chưa khóa) 2,16 m2
59 Tiền vật liệu cửa sổ nhựa lõi thép (phụ kiện đồng bộ) 79,25 m2
60 Khóa cửa đi 6 bộ
61 Hít cửa đi 11 bộ
62 Tiền vật liệu hoa sắt cửa sổ vuông 14x14 79,25 m2
63 Sơn sắt thép các loại 3 nước 158,5 m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa 79,25 m2
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm 0,328 100m
66 Phễu thu + cầu chắn rác 8 bộ
67 Đai giữ ống 24 cái
68 Giá đỡ + chậu rửa bằng Inox 27 m
B ĐIỆN NHÀ ĂN
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 26 bộ
2 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 24 cái
3 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 26 cái
4 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 2 cái
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 12 cái
6 Triết áp quạt trần 24 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 27 cái
8 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 2 cái
9 Tủ điện sơn tĩnh điện KT 200x300 1 cái
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 50 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 100 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 250 m
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 100 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 650 m
15 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 650 m
C CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi 48 bộ
2 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 1 bể
3 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 6 cái
4 Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm 1 cái
5 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm 2 cái
6 Bình năng lượng mặt trời 300L 1 cái
7 Cút ren trong PPR D20 98 cái
8 Lắp đặt cút PP-R D40 5 cái
9 Lắp đặt cút PP-R D32 6 cái
10 Lắp đặt cút PP-R D20 10 cái
11 Lắp đặt côn nhựa PP-R D40x32 2 cái
12 Lắp đặt côn nhựa PP-R D32x20 2 cái
13 Lắp đặt Tê PP-R D32 4 cái
14 Lắp đặt Tê PP-R D32x20 98 cái
15 Lắp đặt Tê PP-R D20 6 cái
16 Lắp đặt ống PP-R D40 0,08 100m
17 Lắp đặt ống PP-R D32 0,4 100m
18 Lắp đặt ống PP-R D20 4,5 100m
19 Lắp đặt cút nhựa miệng D76 17 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 0,12 100m
D BỂ NƯỚC
1 Đào bể nước đất cấp II, taluy 30% 22,8378 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,5329 100m3
3 Đóng cọc tre D60-80;L=3m; mật độ 30cọc/m2 25,0965 100m
4 Đệm cát đen đầu cọc dày 100 2,7885 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 dày 200 5,577 m3
6 Đổ BTCT đáy bể M200 đá 1x2 8,3655 m3
7 Ván khuôn đáy bể 0,0663 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 11,324 m3
9 Ván khuôn tường bể nước 0,866 100m2
10 Đổ BTCT nắp bể nước M200 đá 1x2 2,3625 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể 0,2025 100m2
12 Gia công cốt thép bể nước fi<=10 (TKCT) 0,1602 tấn
13 Gia công cốt thép bể nước fi<=18 (TKCT) 2,7214 tấn
14 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 57 m2
15 Trát trần bể, vữa XM mác 50 18 m2
16 Trát tường ngoài bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 19,5 m2
17 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 20,25 m2
18 Quét nước xi măng, 2 nước thành bể 19,5 m2
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,2538 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,2538 100m3
21 Bê tông lót móng, đá 4x6,, mác 100 0,272 m3
22 Bê tông đáy bể rửa, đá 1x2, mác 200 0,272 m3
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 0,7744 m3
24 Trát tường bể rửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 11,9776 m2
25 ốp gạch vào tường, gạch 250x400 mm vào bể rửa, vữa XM cát mịn mác 75 11,9776 m2
26 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm 4 cái
27 Ống nựa PVC D32 0,2 100m
E MÁI CHE BỂ RỬA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,756 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,108 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 0,288 m3
4 Sản xuất cột bằng thép hình thép TTK 0,142 tấn
5 Lắp dựng cột thép 0,142 tấn
6 Sản xuất vì kèo thép hình tráng kẽm, khẩu độ <= 18 m 0,2747 tấn
7 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,2747 tấn
8 Sản xuất giằng thép hộp tráng kẽm 0,058 tấn
9 Lắp dựng giằng thép 0,058 tấn
10 Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm 0,2314 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép 0,2314 tấn
12 Lợp mái tôn lạnh 0,7902 100m2
13 Ke chắn nước bằng tôn phẳng mạ màu 9,52 m
F GA THU + RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào hố ga, rãnh thoát nước, đất cấp II 11,9303 m3
2 Bê tông bê tông móng, đá 2x4, mác 150 6,754 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 4,5866 m3
4 Láng ga, rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 66,15 m2
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 4,8358 m3
6 Cốt thép tấm đan 0,4393 tấn
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 0,5949 100m2
8 Lắp dựng tấm đan 193 cái
9 Lấp đất móng rãnh thoát nước 2,4681 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0895 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,0895 100m3
G NỀN SÂN+ HÈ
1 Cát đen tôn nền sân 28,5 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 19 m3
3 Lát gạch đỏ 40x40cm, vữa XM M75 190 m2
H HÀNG RÀO THÉP GAI
1 Gia công, lắp đặt hàng rào dây thép gai 36,015 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->