Gói thầu: Xây dựng nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Thái Bình |
| Tên gói thầu | Xây dựng nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200419683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động nghiệp vụ và Quỹ PTHĐN của KBNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 11:17:00 đến ngày 2020-04-28 11:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,867,697,348 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phi xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế như: Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu, chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường...vv | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 388,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vì kèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Công |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210,6 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 179,9957 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,4801 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,6915 | m3 |
| 7 | Đào móng nền công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,134 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2463 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,8996 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4879 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,721 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ bê tông móng cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | ca |
| 13 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,721 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,096 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,711 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142,61 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,521 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,112 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,488 | m3 |
| 21 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,583 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,105 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,851 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,359 | tấn |
| 25 | Bê tông bậc tam cấp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,693 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép bậc tam cấp, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | tấn |
| 28 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,466 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bê tông cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,743 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | tấn |
| 31 | Cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,055 | tấn |
| 32 | Cốt thép cổ móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,994 | tấn |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,301 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,003 | m3 |
| 35 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,014 | 100m3 |
| 36 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,441 | m3 |
| 37 | Rải Ni lông chống mất nước xi măng nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 274,417 | m2 |
| 38 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,44 | m3 |
| 39 | Bê tông đáy bể tự hoại, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | m3 |
| 40 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,37 | m3 |
| 41 | Cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,031 | tấn |
| 42 | Cốt thép tấm đan nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,034 | tấn |
| 43 | Ván khuôn đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn tấm đan nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng tấm đan nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 46 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,747 | m3 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,092 | m2 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,12 | m2 |
| 49 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,892 | m2 |
| 50 | Gù sứ thông các ngăn trong bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp dựng ống thoát nước D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 52 | Lắp dựng ống thoát nước D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 54 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,921 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,155 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,473 | tấn |
| 57 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | tấn |
| 58 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,128 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,396 | m3 |
| 60 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,157 | 100m2 |
| 61 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,161 | tấn |
| 62 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,25 | tấn |
| 63 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,72 | tấn |
| 64 | Bê tông sàn mái, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,982 | m3 |
| 65 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,289 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,596 | tấn |
| 67 | Bê tông lanh tô ,ô văng đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,837 | m3 |
| 68 | Ván khuôn lanh tô,ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,843 | 100m2 |
| 69 | Cốt thép lanh tô,ô văng đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,426 | tấn |
| 70 | Cốt thép lanh tô,ô văng đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,281 | tấn |
| 71 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,31 | m3 |
| 72 | Ván khuôn tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,176 | 100m2 |
| 73 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,722 | tấn |
| 74 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,624 | tấn |
| 75 | Cốt thép tường, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,188 | tấn |
| 76 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,136 | m3 |
| 77 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 78 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | tấn |
| 79 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,116 | tấn |
| 80 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,91 | m3 |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,391 | m3 |
| 82 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,586 | m3 |
| 83 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,581 | m3 |
| 84 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,603 | m3 |
| 85 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,025 | m3 |
| 86 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 666,191 | m2 |
| 87 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 867,365 | m2 |
| 88 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 399,155 | m2 |
| 89 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,547 | m2 |
| 90 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 315,569 | m2 |
| 91 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 654,9 | m2 |
| 92 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,06 | m |
| 93 | Soi chỉ lõm trang trí rộng 50, sâu 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 294,52 | m |
| 94 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,42 | m |
| 95 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 437,627 | m2 |
| 96 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Granite 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,395 | m2 |
| 97 | Tôn nền sàn vệ sinh gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,404 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300mm chống trơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,88 | m2 |
| 99 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,112 | m2 |
| 100 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,485 | m2 |
| 101 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,798 | m2 |
| 102 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,796 | m2 |
| 103 | Khoét lỗ âm cho bàn đá chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | lỗ |
| 104 | Mài bo cạnh bàn đá chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8 | md |
| 105 | Hoàn thiện giá đỡ bàn đá chậu rửa bằng hệ khung thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 106 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 481,803 | m2 |
| 107 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 513,027 | m2 |
| 108 | Trần nhựa khung xương U gai tấm nhựa 600x600 (Lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,88 | m2 |
| 109 | Hoàn thiện trần nhôm Clip- In 600x600x0.7mm đục lỗ D1.8mm (Lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 291,317 | m2 |
| 110 | Vách ngăn phòng vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,4 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.134,894 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.731,322 | m2 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,88 | md |
| 114 | Trụ cái cầu thang bộ trụ gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Trụ |
| 115 | Hoa inox cửa sổ (lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 467,228 | kg |
| 116 | Khuôn cửa kép 60x250, gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7 | m |
| 117 | Cửa đi panô đặc, gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,367 | m2 |
| 118 | Cửa đi panô kính, gỗ nhóm 3 (kính màu an toàn 8.38ly) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,574 | m2 |
| 119 | Nẹp khuôn cửa, gỗ nhóm 3 kích thước 40x15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4 | m |
| 120 | Khuôn cửa kép , gỗ công nghiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,86 | m |
| 121 | Khuôn cửa đơn, gỗ công nghiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,92 | m |
| 122 | Nẹp khuôn cửa, gỗ công nghiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,84 | m |
| 123 | Cửa đi panô đặc, gỗ công nghiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,895 | m2 |
| 124 | Cửa đi panô kính an toàn màu 8,38mm và chớp gỗ cách đều 30mm, gỗ công nghiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,336 | m2 |
| 125 | Cửa ô sáng kính an toàn dày màu 8,38mm, gỗ công nghiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,561 | m2 |
| 126 | Cửa cuốn bằng thanh panel nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,154 | m2 |
| 127 | Moter điện 400w cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 128 | Bộ lưu điện cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 129 | Hộp kỹ thuật che trục cuốn và mô tơ bằng nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,864 | m2 |
| 130 | Lắp đặt kính cường lực 12ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,154 | m2 |
| 131 | Bộ phụ kiện cửa cường lực mở quay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 132 | Đế sập nhôm 38 cho vách kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,42 | m |
| 133 | Cửa nhôm xingfa, kính an toàn dày 8,38mm (bao gồm cả phụ kiện đính kèm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m2 |
| 134 | Cửa nhôm xingfa, kính cường lực màu dày 10mm (bao gồm cả phụ kiện đính kèm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,28 | m2 |
| 135 | Vách nhôm xingfa, kính cường lực màu dày 10mm (bao gồm cả phụ kiện đính kèm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,46 | m2 |
| 136 | Cửa mái lam chớp tôn sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,168 | m2 |
| 137 | Sơn cửa sổ panô 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,198 | m2 |
| 138 | Sơn cửa kính 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,269 | m2 |
| 139 | Sơn gỗ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,747 | m2 |
| 140 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,56 | m |
| 141 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,92 | m |
| 142 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,101 | m2 |
| 143 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,66 | m2 |
| 144 | Dán phim cách nhiệt chống nắng nóng cho vách kính và cửa kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,814 | m2 |
| 145 | Mua và lắp dựng khóa cửa Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 146 | Dán ngói màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,557 | m2 |
| 147 | Sản xuất + lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,006 | tấn |
| 148 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,712 | m2 |
| 149 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,299 | 100m2 |
| 150 | Nẹp chống bão, vỏ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 858,667 | cái |
| 151 | Sản xuất lắp đặt máng tôn phẳng vị trí vách kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,14 | m2 |
| 152 | Sản xuất dầm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,059 | tấn |
| 153 | Sơn tĩnh điện sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.059,91 | kg |
| 154 | Lắp dựng hế thống mái kính cường lực màu 12 mm và các phụ kiện đi theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,77 | m2 |
| 155 | Bu lông M16x650 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 156 | Bu lông M18x300 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 157 | Bu lông M18x70 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 158 | Chân nhện inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 159 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,36 | 100m2 |
| 160 | Lắp đặt tủ điện chứa automat kích thước 700x500x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 161 | Lắp đặt tủ điện chứa automat kích thước 450x350x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 162 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa chống cháy chứa 4-6 module | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 163 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | hộp |
| 164 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 169 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 170 | Lắp đặt đèn LED Panel Rạng Đông 60x120 -80W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 171 | Lắp đặt đèn LED Panel Rạng Đông 30x120 -40W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 172 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 173 | Lắp đặt đèn ốp trần vuông 1x18W - KT 220x220 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | bộ |
| 174 | Lắp đặt Quạt đảo trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 175 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió 200x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt công tắc 250V/16A 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 178 | Lắp đặt công tắc 250V/16A 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 179 | Lắp đặt công tắc 250V/16A 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | cái |
| 181 | Lắp đặt đến âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | cái |
| 182 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/DESTA/PVC-4x35MM2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m |
| 183 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/DESTA/PVC-3x16+1x10MM2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m |
| 184 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt cáp ngầm Cu/PVC/PVC-3x4+1x2.5MM2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | m |
| 185 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 186 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 187 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | m |
| 188 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 189 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 190 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.000 | m |
| 191 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 490 | m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà mềm đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 350 | m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà HDPE, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống D16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 198 | Phụ kiện lắp đặt ống cứng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 199 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 201 | Lắp đặt côn PPR D25/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 202 | Lắp đặt tê PPR D25x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 203 | Lắp đặt tê PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 204 | Lắp đặt tê PPR D20/25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút PPR D20/50 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt nối ống PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 209 | Lắp đặt nối ống PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 210 | Lắp đặt đầu bịt PPR 20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt đầu bịt PPR 25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 212 | Lắp đặt đầu bịt PPR 32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 213 | Rắc co ren trong D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 214 | Ro bơm PPR | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 219 | Lắp đặt côn nhựa PVC D34/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 220 | Lắp đặt côn nhựa PVC D60/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 221 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 222 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 223 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 225 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110/110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 226 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 227 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110/110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 228 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 230 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 231 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 232 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 233 | Măng sông nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 234 | Măng sông nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 235 | Lắp đặt bịt xả PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 236 | Lắp đặt bịt xả PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 237 | Lắp đặt bịt xả PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 238 | Lắp đặt bịt xả PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 239 | Lắp đặt Y nhựa kiểm tra PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 240 | Lắp đặt Y nhựa kiểm tra PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 241 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 242 | Lắp đặt chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 244 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 245 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 246 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 247 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 248 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 249 | Lắp đặt bồn cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 250 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 251 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 252 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 253 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 254 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 255 | Lắp đặt Lavabo loại đặt âm bàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 256 | Lắp đặt bệ tiểu nam + van xả nhấn bồn tiểu treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 257 | Lắp đặt van phao D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 258 | Lắp đặt van khóa PPR -D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 259 | Máy bơm công suất 250W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 260 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 261 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8 | m3 |
| 262 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8 | m3 |
| 263 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 264 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| 265 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m thép phi 20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 266 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 267 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cọc |
| 268 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,768 | m2 |
| 269 | Giá đỡ dây thu sét L 25x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 270 | Giá đỡ dây thu sét fi 10 L=150mmm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 271 | Bu lông đai ốc M12x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 272 | Kẹp kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 273 | Đào móng tường rào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,298 | 100m3 |
| 274 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,432 | 100m3 |
| 275 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,865 | 100m3 |
| 276 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,011 | m3 |
| 277 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,296 | 100m2 |
| 278 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,324 | m3 |
| 279 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,198 | m3 |
| 280 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,011 | m3 |
| 281 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,887 | 100m2 |
| 282 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,193 | tấn |
| 283 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,999 | tấn |
| 284 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,499 | m3 |
| 285 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,354 | 100m2 |
| 286 | Cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,128 | tấn |
| 287 | Cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,799 | tấn |
| 288 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,791 | m3 |
| 289 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,18 | m3 |
| 290 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,639 | m2 |
| 291 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 587,298 | m2 |
| 292 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,248 | m2 |
| 293 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,78 | m |
| 294 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 669,937 | m2 |
| 295 | Sản xuất lắp dựng hoàn chỉnh mũi giáo thép bảo vệ tường rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135,31 | m |
| 296 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,067 | m2 |
| 297 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,474 | 100m3 |
| 298 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,491 | 100m3 |
| 299 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,983 | 100m3 |
| 300 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,75 | 100m |
| 301 | Đắp cát phủ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,15 | m3 |
| 302 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,15 | m3 |
| 303 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,522 | m3 |
| 304 | Lắp đặt băng cản nước PVC V200 mạch ngừng bê tông bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | m |
| 305 | Ván khuôn thành bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,421 | 100m2 |
| 306 | Cốt thép thành bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,418 | tấn |
| 307 | Cốt thép thành bể, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,346 | tấn |
| 308 | Cốt thép thành bể, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,057 | tấn |
| 309 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,352 | m2 |
| 310 | Quét nhựa bitum nóng vào tường bên ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,13 | m2 |
| 311 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,5 | m2 |
| 312 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | m2 |
| 313 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | m2 |
| 314 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167,64 | m2 |
| 315 | Nắp bể thép hình bọc tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 316 | Rải Ni lông chống mất nước xi măng nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 836,8 | m2 |
| 317 | Bê tông nền, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,005 | m3 |
| 318 | Ván khuôn chia mạch sân 5mx5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,173 | 100m2 |
| 319 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 836,8 | m2 |
| 320 | Đào móng rãnh, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,545 | 100m3 |
| 321 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,182 | 100m3 |
| 322 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,363 | 100m3 |
| 323 | Bê tông móng rãnh, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,795 | m3 |
| 324 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m2 |
| 325 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,427 | m3 |
| 326 | Trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,794 | m2 |
| 327 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,36 | m2 |
| 328 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,92 | m3 |
| 329 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,202 | 100m2 |
| 330 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,463 | tấn |
| 331 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99 | cái |
| 332 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 333 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,051 | m3 |
| 334 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,552 | m2 |
| 335 | Tháo, lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | cái |
| 336 | Đào móng cột đèn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,043 | 100m3 |
| 337 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 338 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | m3 |
| 339 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m2 |
| 340 | Khung móng M24x750 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 341 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa chống cháy chứa 4-6 module | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 342 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 343 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 344 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 345 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 346 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230 | m |
| 347 | Cọc tiếp địa D10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 348 | Cọc tiếp địa L63x63x6 - 2.5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 349 | Cột đèn bát giác, cột thép liền cần đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 350 | Đèn Đèn đường LED 60W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 351 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,085 | m3 |
| 352 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,337 | 100m2 |
| 353 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,804 | m3 |
| 354 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,907 | m2 |
| 355 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 60x240mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,732 | m2 |
| 356 | Mua đất trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m3 |
| 357 | Xúc đất từ đống vào bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m3 |
| 358 | Khóm cây cọ 3 cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | khóm |
| 359 | Cây ngâu tròn D1000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cây |
| 360 | Cây ngâu tròn D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cây |
| 361 | Cây tùng tháp cao 2.5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cây |
| 362 | Trồng cây chuỗi ngọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,7 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi