Gói thầu: Sửa chữa nhà tập thể 3G85 số 3 và tháo dỡ nhà tập thể 3G85 số 4-Công ty CP Than Vàng Danh-Vinacomin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438026-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than Vàng Danh_ Vinacomin |
| Tên gói thầu | Sửa chữa nhà tập thể 3G85 số 3 và tháo dỡ nhà tập thể 3G85 số 4-Công ty CP Than Vàng Danh-Vinacomin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn-hạch toán trong giá thành SXKD năm 2020 của Công ty CP Than Vàng Danh-Vinacomin |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 16:05:00 đến ngày 2020-04-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,783,372,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ 3g85 SỐ 3 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch tầng 1,2,3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,55 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch tầng 1,2,3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,91 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 204,21 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 76,05 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ tay vịn cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32,32 | m |
| 6 | Bóc lớp gạch nền xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 815,37 | m2 |
| 7 | Bóc lớp vữa trát trong, ngoài tường, rãnh thu nước trên mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3.001,2 | m2 |
| 8 | Phá dỡ mi cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,44 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch chỉ rỗng 2 lỗ VXM75# dầy 220 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40,17 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch chỉ rỗng 2 lỗ VXM75# dầy 110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,49 | m3 |
| 11 | Đào đất móng xây bể phốt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,72 | m3 |
| 12 | Đào đất móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,62 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng M100# đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,29 | m3 |
| 14 | GCLD ván khuôn gỗ đáy bể phốt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,84 | m2 |
| 15 | GCLD ván khuôn gỗ tấm đan, lanh tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,46 | m2 |
| 16 | GCLD ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,98 | m2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng thép đáy bể phốt, thép D10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27 | kg |
| 18 | Sản xuất lắp dựng thép tấm đan, lanh tô, thép D10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 264 | kg |
| 19 | Sản xuất lắp dựng thép dầm móng, thép D6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | kg |
| 20 | Sản xuất lắp dựng thép dầm, thép D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 119 | kg |
| 21 | Bê tông đáy bể phốt M200# đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,32 | m3 |
| 22 | Bê tông dầm móng M200# đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,87 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan, lanh tô M200# đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,41 | m3 |
| 24 | Xây bể phốt gạch chỉ đặc VXM75# dầy 110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,05 | m3 |
| 25 | Láng đáy bể VXM75# dầy 2cm, có đánh mầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,32 | m2 |
| 26 | Trát bể VXM75# dầy 2cm, có đánh mầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,96 | m2 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng lan can, cầu thang thép Inox 304 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,83 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cửa đi 1 cánh nhôm kính hệ, kính dày 6,38mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120,23 | m2 |
| 29 | Lắp đặt cửa sổ 2 cánh nhôm kính hệ, kính dầy 6,38mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 83,4 | m2 |
| 30 | Lát nền vệ sinh gạch ceramic 300x300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 90,4 | m2 |
| 31 | Lát nền gạch ceramic 600x600 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 687,93 | m2 |
| 32 | Lát đá granite đen bậc cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,04 | m2 |
| 33 | Ốp tường ngoài nhà + tường nhà vệ sinh gạch ceramic 300x600 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.131,34 | m2 |
| 34 | Trát tường trong nhà VXM75# dầy 1,5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.028,11 | m2 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng dầm thép H194x150x6x9 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,23 | tấn |
| 36 | Láng đáy rãnh thu nước trên mái VXM100# dầy 2cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82,19 | m2 |
| 37 | Bê tông gờ mái M200# đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,51 | m3 |
| 38 | Trát gờ mái VXM100# dầy 1,5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40,28 | m2 |
| 39 | Sơn gờ mái 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn ngoại thất | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,2 | m2 |
| 40 | Sơn trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn nội thất | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.254,4 | m2 |
| 41 | Chống thấm phòng vệ sinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 146,4 | m2 |
| 42 | Lắp dựng vách kính cường lực phòng tắm dầy 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,33 | m2 |
| 43 | Lắp đặt vách kính khung nhôm kính hệ mặt tiền, kính dầy 6,38mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 47,09 | m2 |
| 44 | Thanh nhôm hộp làm vách nhôm mặt tiền | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 705,9 | m |
| 45 | Lắp dựng tấm Alu ngoài trời dầy tấm 4mm, độ dầy nhôm 0,21mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,37 | m2 |
| 46 | Lắp dựng trần nhôm thả clip-in 300x300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 317,43 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ tôn cũ thu hồi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 264,85 | m2 |
| 48 | Lợp mái tôn múi LD dầy 0,4mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 264,85 | m2 |
| 49 | Đắp đất bể phốt bằng đầm cóc K=0,9 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,58 | m3 |
| 50 | Vận chuyển hoa sắt cửa sổ, tôn tháo dỡ nhập kho thu hồi , cự ly 5km | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | ca |
| 51 | Bốc xúc phế thải lên ô tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 119,33 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải đổ thải cự ly 6km | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 119,33 | m3 |
| 53 | Bóc lớp vữa trát trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 487,88 | m2 |
| 54 | Trát trần VXM75# | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 487,88 | m2 |
| 55 | Sơn trần 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn nội thất | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 487,88 | m2 |
| 56 | Lắp đặt lavabo âm bàn dương vành | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 57 | Lắp đặt bộ tủ lavabo 80cm PVC cao cấp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 58 | Lắp đặt lavabo âm bàn đôi Zento E120 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 59 | Lắp đặt bàn đá granite lavabo (6 bộ KT1,4x0,6m; 3 bộ KT0,8x0,5) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,24 | m2 |
| 60 | Vòi chậu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | bộ |
| 61 | Dây cấp nước nóng, lạnh Inox 304 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | dây |
| 62 | Lắp đặt gương treo nhà tắm đèn led | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | bộ |
| 63 | Lắp đặt bồn cầu rửa tự động | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 64 | Lắp đặt bồn cầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi sen tắm cây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt sen tắm nóng lạnh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 67 | Kệ kính mạ vàng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 68 | Tủ quần áo gỗ 1,6m gồm 3 cánh và 1 ngăn kéo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25 | Cái |
| 69 | Lắp đặt van khóa PVC D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt van khóa PVC D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt vòi nước đồng D21 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt tiểu treo nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ống PVC D110 C2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | m |
| 74 | Lắp đặt ống PPR D50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | m |
| 75 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | m |
| 76 | Lắp đặt ống PPR D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 90 | m |
| 77 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | m |
| 78 | Lắp đặt cút 90 PPR D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 79 | Lắp đặt T PPR D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê ren trong PPR D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút 90 PPR D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê PPR D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống PVC D125 C2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | m |
| 86 | Lắp đặt cút 90độ PVC D125 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 87 | Kệ tivi gỗ MDF phủ melamine KT 2x0,4x0,5 (03 cái) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | m |
| 88 | Bộ bàn ghế sopha da góc L; ghế chữ L KT 2,6x1,7m; bàn KT 1,2x0,6x0,46 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 89 | Giường gỗ KT 1,6x2,0 dát phản | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 90 | Giường gỗ KT 1,2x2,0 dát nan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cái |
| 91 | Táp đầu giường gỗ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 92 | Đệm giường KT 1,6x2,0x0,15 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 93 | Đệm giường KT 1,2x1,9x0,15 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cái |
| 94 | Bộ chăn ga gối đệm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 95 | Ti vi ANDROID TV 4K 43" | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Tủ lạnh 90L | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 97 | Bộ bàn ghế ăn 6 ghế | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 98 | Lắp đặt rèm cuốn cửa sổ polyester | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,5 | m2 |
| 99 | Lắp đặt điều hòa 1 chiều loại treo tường 18.000BTU Inverter | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | máy |
| 100 | Lắp đặt điều hòa 1 chiều loại treo tường 9.000BTU Inverter | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | máy |
| 101 | Lắp đặt điều hòa 2 chiều loại treo tường 9.000BTU Inverter | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | máy |
| 102 | Đế âm bảng điện đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 220 | cái |
| 103 | Ống sun luồn dây D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.585 | m |
| 104 | Lắp đặt bảng điện 3 lỗ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 177 | cái |
| 105 | Mặt attomat | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 39 | cái |
| 106 | Hạt ổ cắm 3 ổ 2 chấu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 162 | cái |
| 107 | Mặt ổ tivi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25 | cái |
| 108 | Hạt công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 115 | cái |
| 109 | Lắp đặt attomat 2 pha 20A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29 | cái |
| 110 | Lắp đặt attomat 2 pha 32A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | cái |
| 111 | Hạt đèn báo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48 | cái |
| 112 | Lắp đặt attomat 2 pha 100A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt attomat 2 pha 150A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 114 | Hạt ti vi, hạt cắm mạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | cái |
| 115 | Lắp đặt dây điện PVC 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 364 | m |
| 116 | Lắp đặt dây điện PVC 1x2,5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.224 | m |
| 117 | Lắp đặt dây điện PVC 2x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 300 | m |
| 118 | Lắp đặt dây điện PVC 2x1,5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 906 | m |
| 119 | Lắp đặt bóng đèn led vuông 220V-18W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33 | bộ |
| 120 | Lắp đặt bóng đèn tuýp led đôi 1,2m 220V-18W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn led ốp trần 300x300 24W ánh sáng trắng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60 | bộ |
| 122 | Lắp đặt bình nóng lạnh ngang 30 lít | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | bộ |
| 123 | Lắp đặt cáp điện đồng 4x95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120 | m |
| 124 | Ống đồng bảo ôn dầy 0,71mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 125 | Lắp đặt bộ phát wifi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | bộ |
| B | Phần tháo dỡ nhà 3G85 số 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 254,19 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.149,28 | kg |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,51 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tường xây gạch | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32,8 | m3 |
| 5 | Bốc xúc phế thải lên ô tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,31 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ thải cự ly 6km | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,31 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 96,62 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,39 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 204 | md |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 83,51 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu tường xây gạch | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 116,84 | m3 |
| 12 | Bốc xúc phế thải lên ô tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 526,05 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải đổ thải cự ly 6km | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 526,05 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 96,62 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,39 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ khuôn cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 204 | md |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 84,7 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch lát, tường xây gạch | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 116,84 | m3 |
| 19 | Bốc xúc phế thải lên ô tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 527,24 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải đổ thải cự ly 6km bằng xe ô tô tự đổ 7T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 527,24 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ cửa các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 96,62 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,39 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ khuôn cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 204 | md |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 117,27 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch lát, tường xây gạch | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 116,84 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu móng băng bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,92 | m3 |
| 27 | Bốc xúc phế thải lên ô tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 244,02 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải đổ thải cự ly 6km | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 244,02 | m3 |
| 29 | Đào đất nền móng sân bê tông, đất cấp 3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 185,86 | m3 |
| 30 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 93,09 | m3 |
| 31 | Bê tông sân đường M200# đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 93,09 | m3 |
| 32 | Làm khe co sân bãi, mặt đường bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 106,06 | m |
| 33 | Xây bồn hoa gạch chỉ đặc VXM75# dầy 110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,96 | m3 |
| 34 | Trát bồn hoa VXM75# dầy 1,5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,2 | m2 |
| 35 | Vận chuyển phế thải đổ thải cự ly 6km | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 198,29 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi