Gói thầu: Sửa chữa nhà tập thể 3G85 số 3 và tháo dỡ nhà tập thể 3G85 số 4-Công ty CP Than Vàng Danh-Vinacomin

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200438026-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần than Vàng Danh_ Vinacomin
Tên gói thầu Sửa chữa nhà tập thể 3G85 số 3 và tháo dỡ nhà tập thể 3G85 số 4-Công ty CP Than Vàng Danh-Vinacomin
Số hiệu KHLCNT 20200409657
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn-hạch toán trong giá thành SXKD năm 2020 của Công ty CP Than Vàng Danh-Vinacomin
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 16:05:00 đến ngày 2020-04-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,783,372,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ 3g85 SỐ 3
1 Phá dỡ tường xây gạch tầng 1,2,3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,55 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch tầng 1,2,3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,91 m3
3 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 204,21 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 76,05 m2
5 Tháo dỡ tay vịn cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32,32 m
6 Bóc lớp gạch nền xi măng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 815,37 m2
7 Bóc lớp vữa trát trong, ngoài tường, rãnh thu nước trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3.001,2 m2
8 Phá dỡ mi cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,44 m3
9 Xây tường gạch chỉ rỗng 2 lỗ VXM75# dầy 220 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,17 m3
10 Xây tường gạch chỉ rỗng 2 lỗ VXM75# dầy 110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,49 m3
11 Đào đất móng xây bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,72 m3
12 Đào đất móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,62 m3
13 Bê tông lót móng M100# đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,29 m3
14 GCLD ván khuôn gỗ đáy bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,84 m2
15 GCLD ván khuôn gỗ tấm đan, lanh tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,46 m2
16 GCLD ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,98 m2
17 Sản xuất lắp dựng thép đáy bể phốt, thép D10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27 kg
18 Sản xuất lắp dựng thép tấm đan, lanh tô, thép D10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 264 kg
19 Sản xuất lắp dựng thép dầm móng, thép D6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 kg
20 Sản xuất lắp dựng thép dầm, thép D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 119 kg
21 Bê tông đáy bể phốt M200# đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,32 m3
22 Bê tông dầm móng M200# đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,87 m3
23 Bê tông tấm đan, lanh tô M200# đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,41 m3
24 Xây bể phốt gạch chỉ đặc VXM75# dầy 110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,05 m3
25 Láng đáy bể VXM75# dầy 2cm, có đánh mầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,32 m2
26 Trát bể VXM75# dầy 2cm, có đánh mầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,96 m2
27 Sản xuất lắp dựng lan can, cầu thang thép Inox 304 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,83 tấn
28 Lắp đặt cửa đi 1 cánh nhôm kính hệ, kính dày 6,38mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120,23 m2
29 Lắp đặt cửa sổ 2 cánh nhôm kính hệ, kính dầy 6,38mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 83,4 m2
30 Lát nền vệ sinh gạch ceramic 300x300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 90,4 m2
31 Lát nền gạch ceramic 600x600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 687,93 m2
32 Lát đá granite đen bậc cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,04 m2
33 Ốp tường ngoài nhà + tường nhà vệ sinh gạch ceramic 300x600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.131,34 m2
34 Trát tường trong nhà VXM75# dầy 1,5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.028,11 m2
35 Sản xuất lắp dựng dầm thép H194x150x6x9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,23 tấn
36 Láng đáy rãnh thu nước trên mái VXM100# dầy 2cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 82,19 m2
37 Bê tông gờ mái M200# đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,51 m3
38 Trát gờ mái VXM100# dầy 1,5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,28 m2
39 Sơn gờ mái 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn ngoại thất Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,2 m2
40 Sơn trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn nội thất Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.254,4 m2
41 Chống thấm phòng vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 146,4 m2
42 Lắp dựng vách kính cường lực phòng tắm dầy 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,33 m2
43 Lắp đặt vách kính khung nhôm kính hệ mặt tiền, kính dầy 6,38mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 47,09 m2
44 Thanh nhôm hộp làm vách nhôm mặt tiền Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 705,9 m
45 Lắp dựng tấm Alu ngoài trời dầy tấm 4mm, độ dầy nhôm 0,21mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,37 m2
46 Lắp dựng trần nhôm thả clip-in 300x300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 317,43 m2
47 Tháo dỡ tôn cũ thu hồi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 264,85 m2
48 Lợp mái tôn múi LD dầy 0,4mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 264,85 m2
49 Đắp đất bể phốt bằng đầm cóc K=0,9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,58 m3
50 Vận chuyển hoa sắt cửa sổ, tôn tháo dỡ nhập kho thu hồi , cự ly 5km Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 ca
51 Bốc xúc phế thải lên ô tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 119,33 m3
52 Vận chuyển phế thải đổ thải cự ly 6km Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 119,33 m3
53 Bóc lớp vữa trát trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 487,88 m2
54 Trát trần VXM75# Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 487,88 m2
55 Sơn trần 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn nội thất Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 487,88 m2
56 Lắp đặt lavabo âm bàn dương vành Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
57 Lắp đặt bộ tủ lavabo 80cm PVC cao cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
58 Lắp đặt lavabo âm bàn đôi Zento E120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
59 Lắp đặt bàn đá granite lavabo (6 bộ KT1,4x0,6m; 3 bộ KT0,8x0,5) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,24 m2
60 Vòi chậu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 bộ
61 Dây cấp nước nóng, lạnh Inox 304 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 dây
62 Lắp đặt gương treo nhà tắm đèn led Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 bộ
63 Lắp đặt bồn cầu rửa tự động Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
64 Lắp đặt bồn cầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 bộ
65 Lắp đặt vòi sen tắm cây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
66 Lắp đặt sen tắm nóng lạnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
67 Kệ kính mạ vàng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
68 Tủ quần áo gỗ 1,6m gồm 3 cánh và 1 ngăn kéo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 Cái
69 Lắp đặt van khóa PVC D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
70 Lắp đặt van khóa PVC D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
71 Lắp đặt vòi nước đồng D21 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
72 Lắp đặt tiểu treo nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 bộ
73 Lắp đặt ống PVC D110 C2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 m
74 Lắp đặt ống PPR D50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 m
75 Lắp đặt ống PPR D40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 m
76 Lắp đặt ống PPR D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 90 m
77 Lắp đặt ống PPR D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
78 Lắp đặt cút 90 PPR D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 cái
79 Lắp đặt T PPR D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21 cái
80 Lắp đặt cút ren trong PPR D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 cái
81 Lắp đặt tê ren trong PPR D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
82 Lắp đặt cút 90 PPR D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 cái
83 Lắp đặt côn thu PPR D32-25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 cái
84 Lắp đặt tê PPR D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 cái
85 Lắp đặt ống PVC D125 C2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
86 Lắp đặt cút 90độ PVC D125 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
87 Kệ tivi gỗ MDF phủ melamine KT 2x0,4x0,5 (03 cái) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 m
88 Bộ bàn ghế sopha da góc L; ghế chữ L KT 2,6x1,7m; bàn KT 1,2x0,6x0,46 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
89 Giường gỗ KT 1,6x2,0 dát phản Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
90 Giường gỗ KT 1,2x2,0 dát nan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cái
91 Táp đầu giường gỗ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
92 Đệm giường KT 1,6x2,0x0,15 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
93 Đệm giường KT 1,2x1,9x0,15 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cái
94 Bộ chăn ga gối đệm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
95 Ti vi ANDROID TV 4K 43" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
96 Tủ lạnh 90L Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
97 Bộ bàn ghế ăn 6 ghế Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
98 Lắp đặt rèm cuốn cửa sổ polyester Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,5 m2
99 Lắp đặt điều hòa 1 chiều loại treo tường 18.000BTU Inverter Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 máy
100 Lắp đặt điều hòa 1 chiều loại treo tường 9.000BTU Inverter Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 máy
101 Lắp đặt điều hòa 2 chiều loại treo tường 9.000BTU Inverter Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 máy
102 Đế âm bảng điện đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 220 cái
103 Ống sun luồn dây D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.585 m
104 Lắp đặt bảng điện 3 lỗ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 177 cái
105 Mặt attomat Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39 cái
106 Hạt ổ cắm 3 ổ 2 chấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 162 cái
107 Mặt ổ tivi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 cái
108 Hạt công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 115 cái
109 Lắp đặt attomat 2 pha 20A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29 cái
110 Lắp đặt attomat 2 pha 32A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cái
111 Hạt đèn báo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48 cái
112 Lắp đặt attomat 2 pha 100A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
113 Lắp đặt attomat 2 pha 150A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
114 Hạt ti vi, hạt cắm mạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 cái
115 Lắp đặt dây điện PVC 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 364 m
116 Lắp đặt dây điện PVC 1x2,5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.224 m
117 Lắp đặt dây điện PVC 2x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 300 m
118 Lắp đặt dây điện PVC 2x1,5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 906 m
119 Lắp đặt bóng đèn led vuông 220V-18W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33 bộ
120 Lắp đặt bóng đèn tuýp led đôi 1,2m 220V-18W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120 bộ
121 Lắp đặt đèn led ốp trần 300x300 24W ánh sáng trắng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 bộ
122 Lắp đặt bình nóng lạnh ngang 30 lít Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 bộ
123 Lắp đặt cáp điện đồng 4x95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120 m
124 Ống đồng bảo ôn dầy 0,71mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
125 Lắp đặt bộ phát wifi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 bộ
B Phần tháo dỡ nhà 3G85 số 4
1 Tháo dỡ mái tôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 254,19 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.149,28 kg
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,51 m3
4 Phá dỡ kết cấu tường xây gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32,8 m3
5 Bốc xúc phế thải lên ô tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,31 m3
6 Vận chuyển phế thải đổ thải cự ly 6km Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,31 m3
7 Tháo dỡ cửa các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 96,62 m2
8 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,39 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 204 md
10 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 83,51 m3
11 Phá dỡ kết cấu tường xây gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 116,84 m3
12 Bốc xúc phế thải lên ô tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 526,05 m3
13 Vận chuyển phế thải đổ thải cự ly 6km Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 526,05 m3
14 Tháo dỡ cửa các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 96,62 m2
15 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,39 m2
16 Tháo dỡ khuôn cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 204 md
17 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 84,7 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch lát, tường xây gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 116,84 m3
19 Bốc xúc phế thải lên ô tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 527,24 m3
20 Vận chuyển phế thải đổ thải cự ly 6km bằng xe ô tô tự đổ 7T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 527,24 m3
21 Tháo dỡ cửa các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 96,62 m2
22 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,39 m2
23 Tháo dỡ khuôn cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 204 md
24 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 117,27 m3
25 Phá dỡ kết cấu gạch lát, tường xây gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 116,84 m3
26 Phá dỡ kết cấu móng băng bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,92 m3
27 Bốc xúc phế thải lên ô tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 244,02 m3
28 Vận chuyển phế thải đổ thải cự ly 6km Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 244,02 m3
29 Đào đất nền móng sân bê tông, đất cấp 3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 185,86 m3
30 Làm móng cấp phối đá dăm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 93,09 m3
31 Bê tông sân đường M200# đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 93,09 m3
32 Làm khe co sân bãi, mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 106,06 m
33 Xây bồn hoa gạch chỉ đặc VXM75# dầy 110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,96 m3
34 Trát bồn hoa VXM75# dầy 1,5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,2 m2
35 Vận chuyển phế thải đổ thải cự ly 6km Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 198,29 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->