Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 18:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Cẩm Thạch, thành phố Cẩm Phả |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444058 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Cẩm Thạch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 18:40:00 đến ngày 2020-04-28 18:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,465,365,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ mái tôn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,372 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,68 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,15 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường nhà văn hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,63 | m3 |
| 5 | Phá dỡ gạch lát nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,52 | m2 |
| 6 | Phá dỡ bê tông giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,15 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m3 |
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,983 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,03 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng d >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,97 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,46 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m3 |
| 10 | Đệm đá mạt nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,58 | m3 |
| C | Phần thân | |||
| 1 | SX,LD cốt thép cột fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 2 | SX,LD cốt thép cột fi<=18 H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | tấn |
| 3 | SX,LD ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột M250, đá 1x2, H < 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,72 | m3 |
| 5 | SX,LD ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,37 | 100m2 |
| 6 | SX,LD cốt thép dầm, giằng fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | tấn |
| 7 | SX,LD cốt thép dầm, giằng fi<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | tấn |
| 8 | SX,LD cốt thép dầm, giằng fi>18 H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,73 | tấn |
| 9 | Bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,46 | m3 |
| 10 | SX,LD ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép sàn, mái fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,58 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,63 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô + ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 14 | SX,LD cốt thép lanh tô + ô văng fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 15 | SX,LD cốt thép lanh tô + ô văng fi>=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô + ô văng đá 1*2 , M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông lót bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót bậc cấp 4x6 M100, D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,09 | m3 |
| 19 | Xây bậc cấp gạch không nung vữa XM75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,12 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch không nung vữa XM 75# D220cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,04 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch không nung vữa XM 75# D220cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,42 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch không nung vữa XM 75# d110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,47 | m3 |
| D | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | tấn |
| 3 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,39 | 100m2 |
| 4 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | md |
| 5 | Láng mái vữa XM 75# d20 có đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,84 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót nền đá 4x6 M100# dầy 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,33 | m3 |
| 7 | Lát nền gạch Ceramic LD 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,19 | m2 |
| 8 | Ốp đá granite mặt bậc sân khấu, bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,19 | m2 |
| 9 | Công tác trát tường trong D20 vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,97 | m2 |
| 10 | Công tác trát tường ngoài d15 vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 479,44 | m2 |
| 11 | Trát trần vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,44 | m2 |
| 12 | Trát dầm vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,92 | m2 |
| 13 | Trát chỉ vữa XM 75# d15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,68 | m |
| 14 | Trát phào kép cổ trần vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,44 | m |
| 15 | Trát gờ móc nước vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,24 | m |
| 16 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,77 | m2 |
| 17 | Gia công lắp chữ biển tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ ( sơn ICI Dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 479,44 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần,cột tường trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 591,33 | m2 |
| 20 | SX lắp dựng hoa inox cửa sổ 14x14 x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 21 | Lắp dựng hoa inox cửa sổ 14x14 x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m2 |
| 22 | SXLD cửa đi 1 cánh nhôm hệ kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m2 |
| 23 | SXLD cửa đi 2 cánh nhôm hệ, kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m2 |
| 24 | SXLD cửa sổ nhôm hệ cánh mở, kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m2 |
| E | Nhà vệ sinh ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,77 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0392 | 100m3 |
| 3 | Bêtông lót móng đá 4x6 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,61 | m3 |
| 5 | Ván khuôn dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 6 | SX, LD cốt thép dầm móng fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 7 | SX, LD cốt thép dầm móng fi<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 8 | Bêtông dầm móng đá 1x2 Mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch không nungvữa Mác 75 dầy 220cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,73 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch không nung vữa Mác 75 dầy 110cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| 11 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 12 | SX, LD cốt thép lanh tô fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | tấn |
| 13 | SX, LD cốt thép lanh tô fi<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 14 | Bêtông lanhtô đá 1x2 Mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 15 | Cốp pha dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 16 | Cốp pha sàn, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 17 | SX, LD cốt thép dầm fi<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 18 | SX, LD cốt thép dầm fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 19 | SX, LD cốt thép sàn, sê nôfi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | tấn |
| 20 | Bê tông dầm, Mác 250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái, sê nô mác 250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,87 | m3 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,87 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,36 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,96 | m2 |
| 26 | Đắp nền cát sạn đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót nền đá 4x6 #150 D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | m3 |
| 28 | Nền lát gạch chống trơn KT: 300X300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,14 | m2 |
| 29 | ốp tường gạch 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,56 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,39 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,36 | m2 |
| 32 | SXLD cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m2 |
| 33 | SXLD cửa sổ nhôm hệ cánh mở, kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
| F | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,31 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót đáy bể đá 4x6M 150# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 6 | Sx,lắp dựng cốt thép đấy bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 7 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | m3 |
| 8 | Xây tường gạch không nung vữa xi măng 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,86 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 10 | Bê tông giằng, đá 1x2 M 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 12 | Sx,Ld cốt thép tấm đan, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Trát trong bể d20, vữa XM 75# đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,08 | m2 |
| 16 | Láng đáy bể d30, vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | m2 |
| 17 | Láng mặt bể d30, vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,42 | m2 |
| G | Bể nước | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,38 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,79 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót đáy bể đá 4x6 M150# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 6 | Sx,lắp dựng cốt thép đay bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 7 | Sx,lắp dựng cốt thép đay bể, d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 8 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch không nung, d=220 vữa xi măng 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,86 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 11 | Sx,lắp dựng cốt thép giằng thành bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 12 | Bê tông giằng, đá 1x2 M 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 13 | Ván khuôn Nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 14 | Sx,Ld cốt thép nắp bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 15 | Bê tông nắp bể, đá 1x2 M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,54 | m2 |
| 18 | Láng đáy bể d30, vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 19 | Láng mặt bể d30, vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,25 | m2 |
| 20 | Vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | 100m3 |
| H | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo + bộ vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Vòi gạt inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt (Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam (Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Phễu thu nước sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt Tê PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 10 | Nối ren trong đồng PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt Van PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt Ống PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 13 | Lắp đặt Cút PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Nối ren trong đồng PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Van PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Măng sông PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt Ống PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 18 | Lắp đặt Cút PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt Van PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt Côn thu PPR D40-D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Phao tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tech nước inox 2000L (Sơn Hà hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 23 | Máy bơm nước GP-350JA 350W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| I | Thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 2 | Lắp đặt Cút PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt Y chếch PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 5 | Lắp đặt Cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Măng sông nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 8 | Lắp đặt Cút PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Côn thu PVC D42-D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Côn thu PVC D60-D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| J | Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt Đen led 1,2m-18W-220V (Rạng đông hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Quạt trần cánh trắng 220V-59W (Panasonic hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt Đèn Led 600x600 M15 - 36W (Rạng đông hoặc tương đương)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Ổ cắm đôi âm tường + đế âm (Sino hoặc tương đương)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đèn ốp trần vệ sinh D300 - bóng 20W-220v (Rạng đông hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Đèn Led D90 - 9W (Rạng đông hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Quạt treo tường D=0,5m 55W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Điều hòa 1 chiều N18TKH-8 18.000 BTU (Trọn bộ + các phụ kiện kèm theo) (Panasonic hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 10 | Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 11 | Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 12 | Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 13 | Lắp đặt Hộp điện chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt Mặt công tắc 3 lỗ + 3 công tắc 2 cực 10A đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 15 | Lắp đặt Mặt công tắc 2 lỗ + 2 công tắc 2 cực 10A đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bảng |
| 16 | Lắp đặt Mặt công tắc 1 lỗ + 1 công tắc 2 cực 10A đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bảng |
| 17 | Công tắc đơn 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 18 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 120A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp nối 80x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 21 | Lắp đặt Vỏ tủ điện tổng Tủ điện âm tường mặt nhựa, chứa 4-6 MBC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Ống ghen luồn dây D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 23 | Lắp đặt Ống ghen luồn dây D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| K | Hạ tầng | |||
| 1 | Đào đất C3 rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| 2 | Thi công đệm đá mạt móng rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng rãnh BTXM M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | m3 |
| 5 | Xây gạch tường rãnh, hố ga VXM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,67 | m3 |
| 6 | Trát VMX M75# dày 2.0cm tường, lòng rãnh và hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,596 | m2 |
| 7 | SXLD ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép mũ mố D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 9 | BTXM M200 đá 1x2 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | m3 |
| 10 | SXLD ván khuôn tấm đan rãnh và hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 12 | BTXM M250 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 14 | Lấp đất rãnh K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| L | Bồn hoa | |||
| 1 | Bê tông lót bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | m3 |
| 2 | Xây bồn hoa gạch không nung,D220 VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m3 |
| 3 | Trát bồn hoa D15, VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,99 | m2 |
| 4 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,59 | m3 |
| 5 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | m3 |
| M | Tường rào | |||
| 1 | Cắt nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | 10m |
| 2 | Phá nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,07 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,05 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,77 | m3 |
| 5 | Xây tường rào gạch đặc vữa xi măng mác 75, dày 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,97 | m3 |
| 6 | Xây tường rào gạch đặc vữa xi măng mác 75, dày 220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | m3 |
| 7 | Xây bậc vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,54 | m2 |
| 9 | Lát gạch bậc đất nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,54 | m2 |
| 10 | Xây trụ tường rào gạch đặc vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 11 | SX,LD ván khuôn giằng tường rào, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m2 |
| 12 | Sx,LD cốt thép giằng tường rào đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | tấn |
| 13 | Sx,LD cốt thép giằng tường rào đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông giằng tường rào BTM250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 15 | Trát tường rào vữa xi măng mác 75, dày 2 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,58 | m2 |
| 16 | Trát trụ rào vữa xi măng mác 75, dày 2 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ (Sơn Ici Dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,38 | m2 |
| 18 | Ốp gạch thẻ chân tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m2 |
| 19 | Sản xuất hoa sắt hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | tấn |
| 20 | Lắp đặt hoa sắt hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,49 | m2 |
| 21 | Sơn hoa sắt tường rào 1 lớp chống rỉ 2 lớp mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,08 | m2 |
| N | Sân | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 702,53 | m2 |
| 2 | Lát gạch đất nung 400x400 VXM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 702,53 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông sân cổng đá 1x2 M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | m3 |
| O | Cổng | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,16 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng trụ cổng, BTM100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 4 | SX,LD ván khuôn móng, dầm móng trụ cổng ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 5 | Sx,LD cốt thép móng, dầm móng cổng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 6 | Sx,LD cốt thép móng, dầm móng cổng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông móng, cổ móng, dầm móng BTM250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m3 |
| 8 | SX,LD ván khuôn cột trụ cổng ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m2 |
| 9 | Sx,LD cốt thép móng, dầm móng cổng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 10 | Sx,LD cốt thép móng, dầm móng cổng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông cột trụ cổng BTM250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 12 | Đắp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m3 |
| 13 | Xây bọc cột gạch không nung, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| 14 | Trát cột trụ vữa xi măng mác 75, dày 2 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 15 | Sơn trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 16 | Sản xuất cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m2 |
| 19 | Bản lề cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 20 | Mũi mác gang đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 21 | Vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | 100m3 |
| P | PCCC | |||
| 1 | Tủ tôn cửa kính KT: 600x600x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Bình chữa cháy 2ABC+1MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 3 | Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ, chữ trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi