Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200444381-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 18:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Cẩm Thạch, thành phố Cẩm Phả
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200444058
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Cẩm Thạch
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-18 18:40:00 đến ngày 2020-04-28 18:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,465,365,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Phá dỡ mái tôn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,372 100m2
2 Phá dỡ kết cấu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,68 m3
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,15 m2
4 Phá dỡ tường nhà văn hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,63 m3
5 Phá dỡ gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,52 m2
6 Phá dỡ bê tông giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,15 m3
7 Vận chuyển đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 100m3
B Phần móng
1 Đào móng công trình đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,983 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 100m2
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,03 m3
4 Cốt thép móng d <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 tấn
5 Cốt thép móng d >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,56 tấn
6 Ván khuôn móng băng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 100m2
7 Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,97 m3
8 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,46 m3
9 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 100m3
10 Đệm đá mạt nền nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,58 m3
C Phần thân
1 SX,LD cốt thép cột fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
2 SX,LD cốt thép cột fi<=18 H Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 tấn
3 SX,LD ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m2
4 Bê tông cột M250, đá 1x2, H < 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,72 m3
5 SX,LD ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,37 100m2
6 SX,LD cốt thép dầm, giằng fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 tấn
7 SX,LD cốt thép dầm, giằng fi<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 tấn
8 SX,LD cốt thép dầm, giằng fi>18 H Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,73 tấn
9 Bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,46 m3
10 SX,LD ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,22 100m2
11 Cốt thép sàn, mái fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,58 tấn
12 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,63 m3
13 Ván khuôn lanh tô + ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m2
14 SX,LD cốt thép lanh tô + ô văng fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
15 SX,LD cốt thép lanh tô + ô văng fi>=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
16 Bê tông lanh tô + ô văng đá 1*2 , M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 m3
17 Ván khuôn bê tông lót bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
18 Bê tông lót bậc cấp 4x6 M100, D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,09 m3
19 Xây bậc cấp gạch không nung vữa XM75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,12 m3
20 Xây tường gạch không nung vữa XM 75# D220cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,04 m3
21 Xây tường gạch không nung vữa XM 75# D220cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,42 m3
22 Xây tường gạch không nung vữa XM 75# d110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,47 m3
D Phần hoàn thiện
1 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 tấn
3 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,39 100m2
4 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 md
5 Láng mái vữa XM 75# d20 có đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,84 m2
6 Đổ bê tông lót nền đá 4x6 M100# dầy 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,33 m3
7 Lát nền gạch Ceramic LD 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 192,19 m2
8 Ốp đá granite mặt bậc sân khấu, bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,19 m2
9 Công tác trát tường trong D20 vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 237,97 m2
10 Công tác trát tường ngoài d15 vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 479,44 m2
11 Trát trần vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,44 m2
12 Trát dầm vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,92 m2
13 Trát chỉ vữa XM 75# d15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,68 m
14 Trát phào kép cổ trần vữa XM M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,44 m
15 Trát gờ móc nước vữa XM M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,24 m
16 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,77 m2
17 Gia công lắp chữ biển tên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
18 Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ ( sơn ICI Dulux hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 479,44 m2
19 Sơn dầm, trần,cột tường trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 591,33 m2
20 SX lắp dựng hoa inox cửa sổ 14x14 x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
21 Lắp dựng hoa inox cửa sổ 14x14 x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m2
22 SXLD cửa đi 1 cánh nhôm hệ kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,08 m2
23 SXLD cửa đi 2 cánh nhôm hệ, kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,44 m2
24 SXLD cửa sổ nhôm hệ cánh mở, kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,44 m2
E Nhà vệ sinh ngoài nhà
1 Đào móng gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,77 m3
2 Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0392 100m3
3 Bêtông lót móng đá 4x6 100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m3
4 Xây móng gạch VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,61 m3
5 Ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m2
6 SX, LD cốt thép dầm móng fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
7 SX, LD cốt thép dầm móng fi<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 tấn
8 Bêtông dầm móng đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
9 Xây tường gạch không nungvữa Mác 75 dầy 220cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,73 m3
10 Xây tường gạch không nung vữa Mác 75 dầy 110cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 m3
11 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
12 SX, LD cốt thép lanh tô fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 tấn
13 SX, LD cốt thép lanh tô fi<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 tấn
14 Bêtông lanhtô đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 m3
15 Cốp pha dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m2
16 Cốp pha sàn, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m2
17 SX, LD cốt thép dầm fi<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
18 SX, LD cốt thép dầm fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
19 SX, LD cốt thép sàn, sê nôfi<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
20 Bê tông dầm, Mác 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
21 Bê tông sàn mái, sê nô mác 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,87 m3
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 m2
23 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,87 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,36 m2
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,96 m2
26 Đắp nền cát sạn đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 100m3
27 Bê tông lót nền đá 4x6 #150 D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,61 m3
28 Nền lát gạch chống trơn KT: 300X300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,14 m2
29 ốp tường gạch 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,56 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,39 m2
31 Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,36 m2
32 SXLD cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
33 SXLD cửa sổ nhôm hệ cánh mở, kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m2
F Bể tự hoại
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,31 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1 m3
3 Ván khuôn bê tông lót đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
4 Bê tông lót đáy bể đá 4x6M 150# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 m3
5 Ván khuôn bê tông đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
6 Sx,lắp dựng cốt thép đấy bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
7 Bê tông đáy bể đá 1x2 M 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 m3
8 Xây tường gạch không nung vữa xi măng 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,86 m3
9 Ván khuôn giằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
10 Bê tông giằng, đá 1x2 M 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 m3
11 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
12 Sx,Ld cốt thép tấm đan, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
13 Bê tông tấm đan, đá 1x2 M 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 m3
14 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
15 Trát trong bể d20, vữa XM 75# đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,08 m2
16 Láng đáy bể d30, vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 m2
17 Láng mặt bể d30, vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,42 m2
G Bể nước
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,38 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,79 m3
3 Ván khuôn bê tông lót đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
4 Bê tông lót đáy bể đá 4x6 M150# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 m3
5 Ván khuôn bê tông đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
6 Sx,lắp dựng cốt thép đay bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
7 Sx,lắp dựng cốt thép đay bể, d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
8 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,07 m3
9 Xây tường gạch không nung, d=220 vữa xi măng 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,86 m3
10 Ván khuôn giằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m2
11 Sx,lắp dựng cốt thép giằng thành bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
12 Bê tông giằng, đá 1x2 M 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
13 Ván khuôn Nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
14 Sx,Ld cốt thép nắp bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
15 Bê tông nắp bể, đá 1x2 M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
16 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,54 m2
18 Láng đáy bể d30, vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
19 Láng mặt bể d30, vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,25 m2
20 Vận chuyển đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 100m3
H Cấp nước
1 Lắp đặt Lavabo + bộ vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Lắp đặt Vòi gạt inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Phễu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Lắp đặt ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
8 Lắp đặt Tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
9 Lắp đặt Cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
10 Nối ren trong đồng PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
11 Lắp đặt Van PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Lắp đặt Ống PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
13 Lắp đặt Cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Nối ren trong đồng PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Lắp đặt Van PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp đặt Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
17 Lắp đặt Ống PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
18 Lắp đặt Cút PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
19 Lắp đặt Van PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt Côn thu PPR D40-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Phao tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Lắp đặt Tech nước inox 2000L (Sơn Hà hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
23 Máy bơm nước GP-350JA 350W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
I Thoát nước
1 Lắp đặt Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
2 Lắp đặt Cút PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Lắp đặt Y chếch PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
5 Lắp đặt Cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Măng sông nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
7 Lắp đặt Ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
8 Lắp đặt Cút PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt Côn thu PVC D42-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt Côn thu PVC D60-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
J Cấp điện
1 Lắp đặt Đen led 1,2m-18W-220V (Rạng đông hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
2 Lắp đặt Quạt trần cánh trắng 220V-59W (Panasonic hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Lắp đặt Đèn Led 600x600 M15 - 36W (Rạng đông hoặc tương đương)) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Lắp đặt Ổ cắm đôi âm tường + đế âm (Sino hoặc tương đương)) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
5 Lắp đặt Đèn ốp trần vệ sinh D300 - bóng 20W-220v (Rạng đông hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Lắp đặt Đèn Led D90 - 9W (Rạng đông hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
7 Lắp đặt Quạt treo tường D=0,5m 55W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Lắp đặt Điều hòa 1 chiều N18TKH-8 18.000 BTU (Trọn bộ + các phụ kiện kèm theo) (Panasonic hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
10 Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
11 Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
12 Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
13 Lắp đặt Hộp điện chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Lắp đặt Mặt công tắc 3 lỗ + 3 công tắc 2 cực 10A đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
15 Lắp đặt Mặt công tắc 2 lỗ + 2 công tắc 2 cực 10A đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bảng
16 Lắp đặt Mặt công tắc 1 lỗ + 1 công tắc 2 cực 10A đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bảng
17 Công tắc đơn 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
18 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 120A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Lắp đặt hộp nối 80x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
21 Lắp đặt Vỏ tủ điện tổng Tủ điện âm tường mặt nhựa, chứa 4-6 MBC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Lắp đặt Ống ghen luồn dây D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
23 Lắp đặt Ống ghen luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
K Hạ tầng
1 Đào đất C3 rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m3
2 Thi công đệm đá mạt móng rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,55 m3
3 Ván khuôn móng rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m2
4 Thi công móng rãnh BTXM M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,29 m3
5 Xây gạch tường rãnh, hố ga VXM M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,67 m3
6 Trát VMX M75# dày 2.0cm tường, lòng rãnh và hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,596 m2
7 SXLD ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 100m2
8 SXLD cốt thép mũ mố D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 tấn
9 BTXM M200 đá 1x2 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,58 m3
10 SXLD ván khuôn tấm đan rãnh và hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m2
11 SXLD cốt thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
12 BTXM M250 đá 1x2 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
13 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
14 Lấp đất rãnh K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m3
15 Vận chuyển đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m3
L Bồn hoa
1 Bê tông lót bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,03 m3
2 Xây bồn hoa gạch không nung,D220 VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,62 m3
3 Trát bồn hoa D15, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,99 m2
4 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,59 m3
5 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 m3
M Tường rào
1 Cắt nền bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,26 10m
2 Phá nền bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,07 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,05 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,77 m3
5 Xây tường rào gạch đặc vữa xi măng mác 75, dày 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 m3
6 Xây tường rào gạch đặc vữa xi măng mác 75, dày 220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,46 m3
7 Xây bậc vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,09 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,54 m2
9 Lát gạch bậc đất nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,54 m2
10 Xây trụ tường rào gạch đặc vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
11 SX,LD ván khuôn giằng tường rào, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m2
12 Sx,LD cốt thép giằng tường rào đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 tấn
13 Sx,LD cốt thép giằng tường rào đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 tấn
14 Đổ bê tông giằng tường rào BTM250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m3
15 Trát tường rào vữa xi măng mác 75, dày 2 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,58 m2
16 Trát trụ rào vữa xi măng mác 75, dày 2 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8 m2
17 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ (Sơn Ici Dulux hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,38 m2
18 Ốp gạch thẻ chân tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m2
19 Sản xuất hoa sắt hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 tấn
20 Lắp đặt hoa sắt hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,49 m2
21 Sơn hoa sắt tường rào 1 lớp chống rỉ 2 lớp mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,08 m2
N Sân
1 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 702,53 m2
2 Lát gạch đất nung 400x400 VXM M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 702,53 m2
3 Đổ bê tông sân cổng đá 1x2 M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,22 m3
O Cổng
1 Đào móng trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,16 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m2
3 Đổ bê tông lót móng trụ cổng, BTM100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m3
4 SX,LD ván khuôn móng, dầm móng trụ cổng ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m2
5 Sx,LD cốt thép móng, dầm móng cổng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
6 Sx,LD cốt thép móng, dầm móng cổng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 tấn
7 Đổ bê tông móng, cổ móng, dầm móng BTM250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3 m3
8 SX,LD ván khuôn cột trụ cổng ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m2
9 Sx,LD cốt thép móng, dầm móng cổng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
10 Sx,LD cốt thép móng, dầm móng cổng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
11 Đổ bê tông cột trụ cổng BTM250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m3
12 Đắp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m3
13 Xây bọc cột gạch không nung, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 m3
14 Trát cột trụ vữa xi măng mác 75, dày 2 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
15 Sơn trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
16 Sản xuất cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 tấn
17 Lắp dựng cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,92 m2
19 Bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
20 Mũi mác gang đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
21 Vận chuyển đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 100m3
P PCCC
1 Tủ tôn cửa kính KT: 600x600x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
2 Bình chữa cháy 2ABC+1MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
3 Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ, chữ trắng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->