Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200439562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Nguyệt Đức, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200423259 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Nghị quyết 148/2018/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của HĐND tỉnh Bắc Ninh, ngân sách đối ứng của xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 09:00:00 đến ngày 2020-04-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,475,365,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU (MC | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 239,67 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 239,67 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 239,67 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 390,59 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 390,59 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 390,59 | m3 |
| 7 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 295,3 | m3 |
| 8 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 295,3 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 295,3 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 6,6417 | tấn |
| 11 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 6,6417 | tấn |
| 12 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 6,6417 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 32,2921 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 32,2921 | 1000v |
| 15 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 32,2921 | 1000v |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 3,9 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,9 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,9 | m3 |
| 19 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 78,939 | tấn |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 78,939 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 78,939 | tấn |
| B | CÁC TUYẾN CÓ MẶT ĐƯỜNG > 2,5M | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 22,104 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 19,009 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 11,109 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 4,911 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 280,99 | m3 |
| 6 | Cắt đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 3,749 | 100m |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.263,52 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 9,974 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 1,609 | 100m2 |
| 10 | Nạo vét bùn đáy mương hiện trạng | Chương V - E HSMT | 5,86 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ tấm đan rãnh hiện trạng | Chương V - E HSMT | 65,17 | cấu kiện |
| 12 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,2778 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 113,936 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,4476 | 100m2 |
| 15 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 239,4694 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 4,3838 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 64,5982 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.347,2131 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 539,257 | m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V - E HSMT | 7,5777 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Chương V - E HSMT | 27,3091 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 172,3503 | m3 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤250kg | Chương V - E HSMT | 1.429,04 | cái |
| 24 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2418 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,4231 | 100m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 4,0293 | 100m |
| 27 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2607 | 100m3 |
| 28 | Bơm nước ao, mương, ngăn dòng | Chương V - E HSMT | 5 | ca |
| 29 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,967 | 100m3 |
| 30 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m | Chương V - E HSMT | 72,2394 | 100m |
| 31 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 96,688 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 2,523 | 100m2 |
| 33 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 116,2498 | m³ |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 41,1209 | m³ |
| 35 | Miết mạch tường đá loại lõm | Chương V - E HSMT | 168,3066 | m2 |
| 36 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 229,114 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 255,087 | m3 |
| 38 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 39 | Bọc vải địa tầng lọc ngược | Chương V - E HSMT | 1,819 | 100m2 |
| 40 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 21,321 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 831,932 | m2 |
| 42 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 22,1625 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly 2km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 22,1625 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 13,8489 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly 2km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 13,8489 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V - E HSMT | 2,8099 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly 2km | Chương V - E HSMT | 2,8099 | 100m3 |
| C | CÁC TUYẾN CÓ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 686,19 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 1,0168 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 87,11 | m3 |
| 4 | Cắt đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 3,5307 | 100m |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 227,63 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,5916 | 100m3 |
| 7 | Nạo vét bùn đáy mương hiện trạng | Chương V - E HSMT | 1,93 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ tấm đan rãnh hiện trạng | Chương V - E HSMT | 21,42 | cấu kiện |
| 9 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,6527 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 58,1596 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,8691 | 100m2 |
| 12 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 132,9591 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 2,36 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 32,7999 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 744,2455 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 268,677 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V - E HSMT | 3,9007 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Chương V - E HSMT | 13,3311 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V - E HSMT | 87,7156 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤250kg | Chương V - E HSMT | 732,6 | cái |
| 21 | Đào móng băng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 12,801 | m3 |
| 22 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,224 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 2,1335 | 100m |
| 24 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1447 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 8,792 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly 2km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 8,792 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V - E HSMT | 0,8711 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly 2km | Chương V - E HSMT | 0,8711 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi