Gói thầu: Gói thầu số 01: Đường giao thông khu phố Tam Lư ( GĐ2 )

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200443505-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Đồng Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Đường giao thông khu phố Tam Lư ( GĐ2 )
Số hiệu KHLCNT 20200429514
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Đồng Nguyên và các nguồn hỗ trợ khác ( nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-18 10:22:00 đến ngày 2020-04-29 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,549,829,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 3
1 Đào nền đường , đất cấp III Chương V E- HSMT 0,4902 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,4902 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,4902 100m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 3,73 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 16,9545 m2
6 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E- HSMT 0,434 100m3
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V E- HSMT 49,55 m3
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm Chương V E- HSMT 633,64 m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,2401 100m2
10 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E- HSMT 7,2026 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,7683 100m2
12 Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 3,6013 m3
13 Lát rãnh biên KT 50x30x3cm Chương V E- HSMT 144,051 m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,7203 100m2
15 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V E- HSMT 12,4844 m3
16 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100 cm Chương V E- HSMT 447,58 m
17 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x18x40 cm Chương V E- HSMT 32,59 m
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 7,2097 m3
19 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E- HSMT 3,2771 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,2979 100m2
21 Ốp gạch lá dừa Chương V E- HSMT 32,7712 m2
22 Trám vá khe co, khe giãn mặt đường bê tông cũ Chương V E- HSMT 3.904,6 m2
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V E- HSMT 39,046 100m2
24 Mua bê tông nhựa hạt thô bù vênh (4,7%). (V = 2,374t/m3) Chương V E- HSMT 729,3878 m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 11 cm Chương V E- HSMT 28,4481 100m2
26 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 39,046 100m2
27 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E- HSMT 39,046 100m2
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,7854 100m3
29 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E- HSMT 0,5612 100m3
30 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,2242 100m3
31 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,2242 100m3
32 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E- HSMT 0,0172 100m3
33 Đổ bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150 Chương V E- HSMT 2,6 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0558 100m2
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 9,2 m3
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 25,45 m2
37 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 1,06 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0842 100m2
39 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V E- HSMT 0,0284 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V E- HSMT 0,0284 tấn
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng > 250 kg Chương V E- HSMT 10 cái
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 5 m2
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 0,864 m3
44 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính =8mm Chương V E- HSMT 0,0682 tấn
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính =12mm Chương V E- HSMT 0,1225 tấn
46 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,0432 100m2
47 Lắp đặt vỉa thu nước (35x25x120)cm Chương V E- HSMT 5 cái
48 Đổ Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 0,32 m3
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E- HSMT 0,0196 tấn
50 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,0434 100m2
51 Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 0,3 m3
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E- HSMT 0,0436 tấn
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg Chương V E- HSMT 5 cái
54 Đổ Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 0,02 m3
55 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E- HSMT 0,0087 tấn
56 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,0095 100m2
57 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V E- HSMT 0,18 100m
58 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 3,58 m3
59 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E- HSMT 0,0358 100m3
60 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V E- HSMT 0,0358 100m3
61 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E- HSMT 3,58 m3
62 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2,5m, đường kính = 400mm Chương V E- HSMT 4 đoạn ống
63 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =400mm Chương V E- HSMT 18 cái
64 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V E- HSMT 4 mối nối
65 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,108 100m3
66 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,108 100m3
67 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,108 100m3
68 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E- HSMT 0,0732 100m3
B TUYẾN 8
1 Vét bùn Chương V E- HSMT 15,3925 100m3
2 Đào rãnh, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I Chương V E- HSMT 1,3502 100m3
3 Đào cống, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V E- HSMT 14,6531 100m3
4 Đào nền đường , đất cấp III Chương V E- HSMT 0,161 100m3
5 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V E- HSMT 0,828 100m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 102,326 m3
7 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E- HSMT 24,5616 m3
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm Chương V E- HSMT 307,02 m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0525 100m2
10 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E- HSMT 1,5762 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,1681 100m2
12 Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E- HSMT 0,7881 m3
13 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 31,524 m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,1576 100m2
15 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V E- HSMT 2,7321 m3
16 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm Chương V E- HSMT 86,91 m
17 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x18x40 cm Chương V E- HSMT 18,17 m
18 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Chương V E- HSMT 0,2455 100m3
19 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E- HSMT 40,922 m3
20 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V E- HSMT 0,6 100m
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 0,1194 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V E- HSMT 0,36 100m3
23 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2,5m, đường kính = 400mm Chương V E- HSMT 12 đoạn ống
24 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =400mm Chương V E- HSMT 60 cái
25 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V E- HSMT 12 mối nối
26 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E- HSMT 0,2442 100m3
27 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 (hoàn trả) Chương V E- HSMT 11,94 m3
28 Mua cống 2x2, TTA dài 1,58m/cống Chương V E- HSMT 244,7 m
29 Mua cống 2x2, TTC dài 1,58m/cống Chương V E- HSMT 17,6 m
30 Lắp đặt cống hộp đơn , đoạn cống dài 1,2m, quy cách 2000x2000mm Chương V E- HSMT 165,489 đoạn cống
31 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 2000x2000mm Chương V E- HSMT 174 mối nối
32 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E- HSMT 1,023 100m3
33 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V E- HSMT 136,396 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 1,8361 100m2
35 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E- HSMT 20,9336 100m3
36 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V E- HSMT 3,8999 100m3
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V E- HSMT 1,2523 100m3
38 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E- HSMT 0,7966 100m3
39 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V E- HSMT 5,1 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,1134 100m2
41 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E- HSMT 7,63 m3
42 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V E- HSMT 0,0796 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V E- HSMT 0,0796 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E- HSMT 1,3996 tấn
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V E- HSMT 3,2286 100m2
46 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 30,44 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,1516 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E- HSMT 0,8015 tấn
49 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 9,39 m3
50 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,2268 100m2
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E- HSMT 0,4972 tấn
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E- HSMT 0,2673 tấn
53 Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 4,62 m3
54 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,2895 100m2
55 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V E- HSMT 0,2613 tấn
56 Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 1,95 m3
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg Chương V E- HSMT 21 cái
58 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg Chương V E- HSMT 28 cái
59 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E- HSMT 9,056 m3
60 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 7,418 m3
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 19,075 m3
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 105,974 m2
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 1,0405 100m2
64 Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 7,226 m3
65 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E- HSMT 0,7419 tấn
66 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E- HSMT 0,385 tấn
67 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,4335 100m2
68 Lắp đặt tấm đan KT (100x50x15) Chương V E- HSMT 96,34 cái
69 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V E- HSMT 16,7427 100m3
70 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V E- HSMT 16,7427 100m3
71 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E- HSMT 12,3655 100m3
72 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V E- HSMT 12,3655 100m3
73 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,161 100m3
74 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,161 100m3
75 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E- HSMT 1,1427 100m3
76 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V E- HSMT 1,1427 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->