Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tiên Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200419533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 11:11:00 đến ngày 2020-04-28 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,392,412,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kè ao, đường giao thông, thoát nước | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 42,3166 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 42,3166 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 42,3166 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 49,4526 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,9757 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 57,5835 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp ta luy (một phần tận dụng đất đào) | Mục III, chương V, phần 2 | 3.752,07 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, máy ủi, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 107,9788 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,741 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,594 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 90,8226 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,98 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,19 | m3 |
| 14 | Vữa đệm xi măng M50 dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 127,4 | m2 |
| 15 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm | Mục III, chương V, phần 2 | 490 | m |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3706 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ đan rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3161 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,8622 | m3 |
| 19 | Vữa đệm xi măng M50 dầy 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 131,7 | m2 |
| 20 | Lắp tấm đan rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 439 | cái |
| 21 | Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1764 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0588 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1176 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1176 | 100m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5606 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0826 | 100m2 |
| 27 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4284 | m3 |
| 28 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7346 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8585 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1239 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0366 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2376 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,863 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,207 | 100m2 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,2011 | 100m3 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 243,05 | m3 |
| 37 | Lát gạch bê tông giả đá | Mục III, chương V, phần 2 | 2.430,5 | m2 |
| 38 | Đắp cát, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,0357 | 100m3 |
| 39 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mục III, chương V, phần 2 | 4,5177 | 100m3 |
| 40 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2527 | 100m3 |
| 41 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,0706 | 100m2 |
| 42 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 18,0706 | 100m2 |
| 43 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,0706 | 100m2 |
| 44 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 18,0706 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5187 | 100tấn |
| 46 | Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1902 | 100tấn |
| 47 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn | Mục III, chương V, phần 2 | 4,7089 | 100tấn |
| 48 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | Mục III, chương V, phần 2 | 4,7089 | 100tấn |
| 49 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 447,75 | 100m |
| 50 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Mục III, chương V, phần 2 | 321,6 | m3 |
| 51 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.622,24 | m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 99,6 | m3 |
| 53 | Ống PVC D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,12 | 100m |
| 54 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Mục III, chương V, phần 2 | 165,7809 | m3 |
| 55 | Sản xuất và lắp dựng bê tông viên lát mái, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 75,816 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 20,4198 | 100m2 |
| 57 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 4,1561 | tấn |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 968,76 | m2 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,07 | m3 |
| 60 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa | Mục III, chương V, phần 2 | 452,4 | m2 |
| 61 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 11,2047 | 100m2 |
| 62 | Bê tông lót móng M150, PC30, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 44,9592 | m3 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 102,492 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 14,0634 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5603 | tấn |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 8,717 | tấn |
| 67 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1053 | 100m3 |
| 68 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mục III, chương V, phần 2 | 0,468 | 100m2 |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p hàn, dài 3m, ĐK 76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,042 | 100m |
| 70 | Đắp đất sét luyện dẻo, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,106 | m3 |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | m3 |
| 72 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,65 | m3 |
| 73 | Xây tường lan can gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,9 | m3 |
| 74 | Trát bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 266,5 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 107 | m2 |
| 76 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục III, chương V, phần 2 | 107 | m2 |
| 77 | Sản xuất lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3245 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 427,9 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V, phần 2 | 448,5 | m2 |
| 80 | Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9088 | 100m2 |
| 81 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,0848 | m3 |
| 82 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,9933 | m3 |
| 83 | Đất màu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 46,08 | m3 |
| 84 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III, chương V, phần 2 | 46,08 | m3 |
| 85 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1103 | 100m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ bê tông đáy rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,036 | 100m2 |
| 87 | Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,872 | m3 |
| 88 | Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ không nung 6,5x10x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5344 | m3 |
| 89 | Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,44 | m2 |
| 90 | Ván khuôn gỗ bê tông giằng rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,096 | 100m2 |
| 91 | Bê tông giằng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7392 | m3 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép, rãnh nước, ĐK <=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0576 | tấn |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0461 | 100m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1114 | tấn |
| 95 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,864 | m3 |
| 96 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 97 | Đắp cát hoàn trả rãnh, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0873 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0873 | 100m3 |
| 100 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0446 | 100m2 |
| 101 | Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0032 | m3 |
| 102 | Xây hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4414 | m3 |
| 103 | Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,992 | m2 |
| 104 | Mua bộ ga gang thu chắn rác | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 105 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,36 | 100m |
| 107 | Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0043 | 100m3 |
| 108 | Đóng cọc tre D80, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0172 | 100m |
| 109 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8069 | m3 |
| 110 | Ván khuôn đáy ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0295 | 100m2 |
| 111 | Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2103 | m3 |
| 112 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,7083 | m3 |
| 113 | Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,095 | m2 |
| 114 | Bê tông giằng hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6442 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ giằng hố ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0586 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3645 | tấn |
| 117 | Mua bộ gang thăm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 118 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m |
| 120 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1039 | 100m3 |
| 121 | Sản xuất thang sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0327 | tấn |
| 122 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 1,08 | m2 |
| 123 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8308 | m2 |
| 124 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6896 | 100m |
| 125 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0758 | m3 |
| 126 | Ván khuôn đáy ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0394 | 100m2 |
| 127 | Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6138 | m3 |
| 128 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,6903 | m3 |
| 129 | Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,82 | m2 |
| 130 | Bê tông giằng hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8589 | m3 |
| 131 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0701 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,486 | tấn |
| 133 | Mua bộ gang thăm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 134 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,24 | 100m |
| 136 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1385 | 100m3 |
| 137 | Sản xuất thang sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0436 | tấn |
| 138 | Lắp dựng thang sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 1,44 | m2 |
| 139 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1078 | m2 |
| 140 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2009 | 100m3 |
| 141 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7565 | 100m2 |
| 142 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9578 | tấn |
| 143 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (bê tông đế cống) | Mục III, chương V, phần 2 | 7,2914 | m3 |
| 144 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 156 | cái |
| 145 | Mua ống cống D600, tải trọng C, L=2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 195 | m |
| 146 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,95 | 100m |
| 147 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | Mục III, chương V, phần 2 | 194 | ống cống |
| 148 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,761 | 100m3 |
| 149 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0204 | 100m3 |
| 150 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | 100m2 |
| 151 | Bê tông đáy cống, M150, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6325 | m3 |
| 152 | Mua ống cống D300. tải trọng C | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 153 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 154 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | ống cống |
| 155 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7878 | 100m3 |
| 156 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | cây |
| 157 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cây |
| 158 | Chặt bụi tre + Bụi cây | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | công |
| 159 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bụi |
| 160 | Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | bụi |
| 161 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | gốc cây |
| 162 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 4,893 | m3 |
| 163 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,178 | m3 |
| 164 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6174 | 100m2 |
| 165 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1402 | tấn |
| 166 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,37 | m3 |
| 167 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | cái |
| 168 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4141 | 100m3 |
| 169 | Lát gạch 8 lỗ trồng cỏ | Mục III, chương V, phần 2 | 726 | m2 |
| 170 | Rải ni lông lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3554 | 100m2 |
| 171 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,331 | m3 |
| B | Chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,693 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,916 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,04 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2816 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,231 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,52 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,462 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=7km, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,462 | 100m3 |
| 9 | Mua cột đèn bát giác, tròn côn liền cần đơn, H=8m, dày 3,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | đèn |
| 10 | Bộ bóng đèn LED công suất 70W | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | đèn |
| 11 | Lắp đặt tủ, bộ điều khiển chiếu sáng tự động KT 600x450x200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột bê tông chiều cao cột <=10m | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cột |
| 13 | Dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 900 | m |
| 14 | Dây cáp CU/PVC 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 432 | m |
| 15 | Dây tiếp địa D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.080 | md |
| 16 | Ống nhựa HDPE xoắn D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | 100m |
| 17 | Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 100m |
| 18 | Khung móng M20X300X300X650 | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | bộ |
| 19 | Cọc tiếp địa V63x63x2500 | Mục III, chương V, phần 2 | 108 | cái |
| 20 | Dây tiếp địa D12 | Mục III, chương V, phần 2 | 72 | m |
| 21 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | cái |
| 23 | Bơm nước thi công (TT) | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi