Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200443673-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tiên Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200419533
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-18 11:11:00 đến ngày 2020-04-28 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,392,412,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kè ao, đường giao thông, thoát nước
1 Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  42,3166 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  42,3166 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  42,3166 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  49,4526 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục III, chương V, phần 2  26,9757 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục III, chương V, phần 2  57,5835 100m3
7 Mua đất đắp ta luy (một phần tận dụng đất đào) Mục III, chương V, phần 2  3.752,07 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm, máy ủi, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  107,9788 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  15,741 m3
10 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,594 100m2
11 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  90,8226 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,98 100m2
13 Bê tông lót bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  15,19 m3
14 Vữa đệm xi măng M50 dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  127,4 m2
15 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm Mục III, chương V, phần 2  490 m
16 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  2,3706 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ đan rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,3161 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  21,8622 m3
19 Vữa đệm xi măng M50 dầy 2cm Mục III, chương V, phần 2  131,7 m2
20 Lắp tấm đan rãnh Mục III, chương V, phần 2  439 cái
21 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,1764 100m3
22 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0588 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1176 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  0,1176 100m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  2,5606 m3
26 Ván khuôn bê tông lót móng Mục III, chương V, phần 2  0,0826 100m2
27 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2,4284 m3
28 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1,7346 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,8585 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,1239 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,0366 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,2376 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC30, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,863 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,207 100m2
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  5,2011 100m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  243,05 m3
37 Lát gạch bê tông giả đá Mục III, chương V, phần 2  2.430,5 m2
38 Đắp cát, máy đầm, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  9,0357 100m3
39 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mục III, chương V, phần 2  4,5177 100m3
40 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mục III, chương V, phần 2  3,2527 100m3
41 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  18,0706 100m2
42 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm Mục III, chương V, phần 2  18,0706 100m2
43 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  18,0706 100m2
44 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Mục III, chương V, phần 2  18,0706 100m2
45 Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h Mục III, chương V, phần 2  2,5187 100tấn
46 Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 tấn/h Mục III, chương V, phần 2  2,1902 100tấn
47 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn Mục III, chương V, phần 2  4,7089 100tấn
48 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn Mục III, chương V, phần 2  4,7089 100tấn
49 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  447,75 100m
50 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mục III, chương V, phần 2  321,6 m3
51 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1.622,24 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  99,6 m3
53 Ống PVC D90 Mục III, chương V, phần 2  3,12 100m
54 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Mục III, chương V, phần 2  165,7809 m3
55 Sản xuất và lắp dựng bê tông viên lát mái, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  75,816 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  20,4198 100m2
57 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  4,1561 tấn
58 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm Mục III, chương V, phần 2  968,76 m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  5,07 m3
60 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa Mục III, chương V, phần 2  452,4 m2
61 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mục III, chương V, phần 2  11,2047 100m2
62 Bê tông lót móng M150, PC30, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  44,9592 m3
63 Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  102,492 m3
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  14,0634 100m2
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  2,5603 tấn
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  8,717 tấn
67 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,1053 100m3
68 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mục III, chương V, phần 2  0,468 100m2
69 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p hàn, dài 3m, ĐK 76mm Mục III, chương V, phần 2  3,042 100m
70 Đắp đất sét luyện dẻo, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2  2,106 m3
71 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  32 m3
72 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  26,65 m3
73 Xây tường lan can gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  5,9 m3
74 Trát bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  266,5 m2
75 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  107 m2
76 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục III, chương V, phần 2  107 m2
77 Sản xuất lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  6,3245 tấn
78 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  427,9 m2
79 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V, phần 2  448,5 m2
80 Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây Mục III, chương V, phần 2  0,9088 100m2
81 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  19,0848 m3
82 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  20,9933 m3
83 Đất màu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  46,08 m3
84 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục III, chương V, phần 2  46,08 m3
85 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1103 100m3
86 Ván khuôn gỗ bê tông đáy rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,036 100m2
87 Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  1,872 m3
88 Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ không nung 6,5x10x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  2,5344 m3
89 Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  13,44 m2
90 Ván khuôn gỗ bê tông giằng rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,096 100m2
91 Bê tông giằng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,7392 m3
92 Lắp dựng cốt thép, rãnh nước, ĐK <=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0576 tấn
93 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,0461 100m2
94 Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,1114 tấn
95 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,864 m3
96 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Mục III, chương V, phần 2  12 cái
97 Đắp cát hoàn trả rãnh, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,023 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0873 100m3
99 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0873 100m3
100 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0446 100m2
101 Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  1,0032 m3
102 Xây hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,4414 m3
103 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  10,992 m2
104 Mua bộ ga gang thu chắn rác Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
105 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mục III, chương V, phần 2  12 cái
106 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=150mm Mục III, chương V, phần 2  0,36 100m
107 Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0043 100m3
108 Đóng cọc tre D80, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  2,0172 100m
109 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  0,8069 m3
110 Ván khuôn đáy ga Mục III, chương V, phần 2  0,0295 100m2
111 Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,2103 m3
112 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  5,7083 m3
113 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  22,095 m2
114 Bê tông giằng hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,6442 m3
115 Ván khuôn gỗ giằng hố ga Mục III, chương V, phần 2  0,0586 100m2
116 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,3645 tấn
117 Mua bộ gang thăm Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
118 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Mục III, chương V, phần 2  3 cái
119 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=150mm Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m
120 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1039 100m3
121 Sản xuất thang sắt Mục III, chương V, phần 2  0,0327 tấn
122 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  1,08 m2
123 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III, chương V, phần 2  0,8308 m2
124 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,6896 100m
125 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  1,0758 m3
126 Ván khuôn đáy ga Mục III, chương V, phần 2  0,0394 100m2
127 Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,6138 m3
128 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  7,6903 m3
129 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  29,82 m2
130 Bê tông giằng hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,8589 m3
131 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0701 100m2
132 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,486 tấn
133 Mua bộ gang thăm Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
134 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Mục III, chương V, phần 2  4 cái
135 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=150mm Mục III, chương V, phần 2  0,24 100m
136 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1385 100m3
137 Sản xuất thang sắt Mục III, chương V, phần 2  0,0436 tấn
138 Lắp dựng thang sắt Mục III, chương V, phần 2  1,44 m2
139 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III, chương V, phần 2  1,1078 m2
140 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  0,2009 100m3
141 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,7565 100m2
142 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,9578 tấn
143 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (bê tông đế cống) Mục III, chương V, phần 2  7,2914 m3
144 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mục III, chương V, phần 2  156 cái
145 Mua ống cống D600, tải trọng C, L=2,5m Mục III, chương V, phần 2  195 m
146 Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=600mm Mục III, chương V, phần 2  1,95 100m
147 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m Mục III, chương V, phần 2  194 ống cống
148 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  4,761 100m3
149 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  0,0204 100m3
150 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,09 100m2
151 Bê tông đáy cống, M150, PC30, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,6325 m3
152 Mua ống cống D300. tải trọng C Mục III, chương V, phần 2  30 m
153 Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=300mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
154 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m Mục III, chương V, phần 2  9 ống cống
155 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,7878 100m3
156 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Mục III, chương V, phần 2  25 cây
157 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm Mục III, chương V, phần 2  36 cây
158 Chặt bụi tre + Bụi cây Mục III, chương V, phần 2  15 công
159 Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm Mục III, chương V, phần 2  2 bụi
160 Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm Mục III, chương V, phần 2  27 bụi
161 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm Mục III, chương V, phần 2  25 gốc cây
162 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mục III, chương V, phần 2  4,893 m3
163 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,178 m3
164 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,6174 100m2
165 Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh Mục III, chương V, phần 2  3,1402 tấn
166 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  20,37 m3
167 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mục III, chương V, phần 2  70 cái
168 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục III, chương V, phần 2  2,4141 100m3
169 Lát gạch 8 lỗ trồng cỏ Mục III, chương V, phần 2  726 m2
170 Rải ni lông lớp cách ly Mục III, chương V, phần 2  0,3554 100m2
171 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  5,331 m3
B Chiếu sáng
1 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  3,693 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  2,916 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  23,04 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  1,2816 100m2
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,231 100m3
6 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  2,52 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  2,462 100m3
8 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=7km, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  2,462 100m3
9 Mua cột đèn bát giác, tròn côn liền cần đơn, H=8m, dày 3,5mm Mục III, chương V, phần 2  36 đèn
10 Bộ bóng đèn LED công suất 70W Mục III, chương V, phần 2  36 đèn
11 Lắp đặt tủ, bộ điều khiển chiếu sáng tự động KT 600x450x200 Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
12 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột bê tông chiều cao cột <=10m Mục III, chương V, phần 2  36 cột
13 Dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Mục III, chương V, phần 2  900 m
14 Dây cáp CU/PVC 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  432 m
15 Dây tiếp địa D10 Mục III, chương V, phần 2  1.080 md
16 Ống nhựa HDPE xoắn D60 Mục III, chương V, phần 2  0,72 100m
17 Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Mục III, chương V, phần 2  2 100m
18 Khung móng M20X300X300X650 Mục III, chương V, phần 2  36 bộ
19 Cọc tiếp địa V63x63x2500 Mục III, chương V, phần 2  108 cái
20 Dây tiếp địa D12 Mục III, chương V, phần 2  72 m
21 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
22 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Mục III, chương V, phần 2  39 cái
23 Bơm nước thi công (TT) Mục III, chương V, phần 2  50 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->