Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404387-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 2 tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361597 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giao thông vận tải |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 14:01:00 đến ngày 2020-04-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,285,613,714 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG VÀO CẦU | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | 5,845 | m3 | |
| 2 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | 1,3333 | 100m2 | |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | 1,3333 | 100m2 | |
| 4 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm | 1,3333 | 100m2 | |
| 5 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 1,3333 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | 1,857 | m3 | |
| 7 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | 1,0443 | 100m2 | |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | 1,0443 | 100m2 | |
| 9 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 1,0443 | 100m2 | |
| 10 | Cung cấp đất đắp | 93,9064 | m3 | |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 0,9391 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 0,9391 | 100m3 | |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,8776 | 100m3 | |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,6747 | 100m3 | |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | 5,6699 | 100m2 | |
| 16 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 5,6699 | 100m2 | |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,108 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | 2 | cái | |
| B | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | 6,4696 | 100m2 | |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | 6,4696 | 100m2 | |
| 3 | Vệ sinh mặt đường bằng thủ công | 2,7529 | km | |
| 4 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 3,6kg/m2 | 77,6142 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi