Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Trường THCS xã Thải Giàng Phố, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200416948-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Trường THCS xã Thải Giàng Phố, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200416614 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSTW đầu tư CT MTQG xây dựng NTM + nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 09:13:00 đến ngày 2020-04-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,253,968,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 3,01 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 29,57 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 3,873 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 20,088 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,258 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 76,717 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,725 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 4,7 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,516 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,116 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,94 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,401 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,779 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 14,327 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,18 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,539 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,852 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,527 | tấn |
| 20 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 65,799 | m3 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 48,162 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 48,162 | m2 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,223 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 21,788 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 3,343 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,739 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,515 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,474 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 62,711 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 42,372 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 6,51 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 4,419 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 8,392 | tấn |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 585,296 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 347,278 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 585,296 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 347,278 | m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 29,096 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 14,146 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 3,642 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,772 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,338 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 5,642 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 3,961 | tấn |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 364,196 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 111,745 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 364,196 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 111,745 | m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 7,895 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 4,865 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,307 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,664 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,38 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,965 | tấn |
| 55 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 11,431 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 69,6 | m |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 29,408 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 13,568 | m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 8,386 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,942 | 100m2 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,953 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,563 | tấn |
| 63 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 94,234 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 94,234 | m2 |
| 65 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 95,326 | m3 |
| 66 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 47,988 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 212,454 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 107,626 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 212,454 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 107,626 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 711,156 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 353,894 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 711,156 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 353,894 | m2 |
| 75 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 11,591 | m3 |
| 76 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 66,936 | m2 |
| 77 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 42,592 | m2 |
| 78 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 82,53 | m2 |
| 79 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 41,265 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 66,936 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 42,592 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 82,53 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 41,265 | m2 |
| 84 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,118 | m2 |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,222 | tấn |
| 86 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 9,164 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 159,48 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 6,75 | m2 |
| 89 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 6,75 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 159,48 | m2 |
| 91 | Gia công lan can | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,212 | tấn |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 93 | Chụp bịt 2 đầu tay vịn lan can bằng Inox | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 66 | cái |
| 94 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,532 | m2 |
| 95 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,871 | m3 |
| 96 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 56,217 | m2 |
| 97 | Gia công lan can | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 98 | Gia công lan can | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,394 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 11,397 | m2 |
| 100 | Lắp dựng lan can sắt | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 15,874 | m2 |
| 101 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,777 | m3 |
| 102 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 103 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,073 | tấn |
| 104 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 21 | cấu kiện |
| 105 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 28,644 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 26,729 | m2 |
| 107 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,043 | m3 |
| 108 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,575 | m2 |
| 109 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 110 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 111 | ống thoát nước PVC d75 L=2,5m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,5 | m |
| 112 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,612 | m3 |
| 113 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 35,223 | m2 |
| 114 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,348 | m3 |
| 115 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 116 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,418 | m3 |
| 117 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 118 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 7,317 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 7,317 | m2 |
| 120 | Gia công lan can | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 121 | Lắp dựng lan can sắt | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 5,179 | m2 |
| 122 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 13,285 | m3 |
| 123 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 94,823 | m2 |
| 124 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 28,71 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 94,823 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 28,71 | m2 |
| 127 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 24,84 | m |
| 128 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 11,318 | m |
| 129 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 7,72 | m2 |
| 130 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 16,351 | m2 |
| 131 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,071 | m3 |
| 132 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,072 | m3 |
| 133 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,545 | m3 |
| 134 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,454 | m3 |
| 135 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 3,652 | m3 |
| 136 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 21,365 | m2 |
| 137 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 30,928 | m3 |
| 138 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,616 | m3 |
| 139 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,185 | 100m2 |
| 140 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 141 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 142 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,428 | m3 |
| 143 | Gia công xà gồ thép | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,619 | tấn |
| 144 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 267,304 | m2 |
| 145 | Lắp dựng xà gồ thép | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,619 | tấn |
| 146 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,085 | tấn |
| 147 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 4,45 | 100m2 |
| 148 | Tôn úp nóc R600 dày 0.4 ly | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 77,857 | md |
| 149 | Máng tôn R600 dày 0.8 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 12,138 | md |
| 150 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 3,906 | m3 |
| 151 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 77,28 | m2 |
| 152 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 52,08 | m2 |
| 153 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 426,012 | m2 |
| 154 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 92,532 | m |
| 155 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 426,012 | m2 |
| 156 | Gia công cửa sổ trời | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,046 | tấn |
| 157 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,194 | m2 |
| 158 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,504 | m2 |
| 159 | Bản lề | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 160 | Chốt móc khóa | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 161 | Khóa cửa Việt tiệp | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 162 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 163 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,084 | m3 |
| 164 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,767 | m2 |
| 165 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,375 | 100m3 |
| 166 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 29,261 | m3 |
| 167 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 559,718 | m2 |
| 168 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 264,799 | m2 |
| 169 | Bảng chống lóa kích thước (1,2x3,5)m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 48,6 | m2 |
| 170 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 127,987 | m2 |
| 171 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 127,987 | m2 |
| 172 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 4,104 | tấn |
| 173 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,065 | tấn |
| 174 | Sản xuất cửa bằng thép tấm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,281 | tấn |
| 175 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,327 | tấn |
| 176 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 420,125 | m2 |
| 177 | SXLD ô kính cửa, kính trắng dày 5mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 84,008 | m2 |
| 178 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 84,008 | m2 |
| 179 | Nẹp nhôm U15x10x0,8mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 100,832 | kg |
| 180 | Gioăng cao su đệm kính | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1.333,76 | m |
| 181 | Vít bắt nẹp nhôm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 12.288 | cái |
| 182 | Bản lề cửa | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 480 | cái |
| 183 | Khóa cửa đi | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 24 | cái |
| 184 | Chốt cửa đi + cửa sổ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 144 | cái |
| 185 | Móc gió cửa sổ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 120 | cái |
| 186 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 198,72 | m2 |
| 187 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,761 | tấn |
| 188 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 74,788 | m2 |
| 189 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 126,144 | m2 |
| 190 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 19,872 | 10m2 |
| 191 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 31,449 | m3 |
| 192 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,407 | m3 |
| 193 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,665 | m3 |
| 194 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 11,531 | m3 |
| 195 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 102,174 | m2 |
| 196 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,966 | m3 |
| 197 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,141 | 100m2 |
| 198 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,112 | tấn |
| 199 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 90 | cái |
| 200 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 5,602 | m3 |
| 201 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,195 | m3 |
| 202 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,984 | m3 |
| 203 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 5,982 | m2 |
| 204 | Quét nước xi măng 2 nước | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 5,982 | m2 |
| 205 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 206 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2,195 | m3 |
| 207 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,134 | m3 |
| 208 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 209 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 210 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 211 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 212 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 213 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 3,73 | m3 |
| 214 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 37,3 | m2 |
| 215 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 9,329 | 100m2 |
| 216 | TĐT 600x400x200mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1 | hộp |
| 217 | LĐ Aptomat loại 2 pha 100A | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 218 | LĐ Aptomat loại 2 pha 40A | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 219 | LĐ Aptomat loại 2 pha 10A | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 220 | TĐT 400x400x150mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2 | hộp |
| 221 | LĐ Aptomat loại 2 pha 40A | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 222 | LĐ Aptomat loại 2 pha 10A | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 223 | Dây CU/XPLE/PVC (2x16)mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 85 | m |
| 224 | Con sơn đón điện | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 2 | con |
| 225 | Bộ đèn chiếu sáng (trọn bộ) FS-40/36x1 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 72 | bộ |
| 226 | Đèn lốp ốp trần 04/22W | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 17 | bộ |
| 227 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 48 | cái |
| 228 | Lăp đặt quạt treo tường | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 12 | cái |
| 229 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 24 | cái |
| 230 | LĐ Aptomat loại 1 pha 15A | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 12 | cái |
| 231 | Lắp đặt hộp chứa Aptomat | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 12 | hộp |
| 232 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 24 | cái |
| 233 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 15 | cái |
| 234 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 235 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 160 | m |
| 236 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 40 | m |
| 237 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 380 | m |
| 238 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1.640 | m |
| 239 | ống ruột gà chống cháy D25mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 200 | m |
| 240 | ống ruột gà chống cháy D20mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1.345 | m |
| 241 | Lắp đặt hộp nối | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 12 | hộp |
| 242 | Móc treo quạt trần | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 63 | cái |
| 243 | Bình cứu hỏa MFZ4 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 6 | bình |
| 244 | Bình cứu hỏa MT3 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 3 | bình |
| 245 | Bảng tiêu lệnh + biển báo PC | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 3 | bảng |
| 246 | Giá để 3 bình chữa cháy | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 247 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 8 | cái |
| 248 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 8 | cái |
| 249 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D10mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 84,6 | m |
| 250 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 18 | m |
| 251 | Cọc chống sét L63x63x6x2.5m - mạ kẽm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 114,4 | kg |
| 252 | Đóng cọc đã có sẵn | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 8 | cọc |
| 253 | Bật đỡ dây F8 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 11 | cái |
| 254 | Thép ốp bảo vệ dây dẫn xuống L63x63x6x2.5m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 14,3 | kg |
| 255 | Tấm đế thép dẹt 40x40 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 56 | cái |
| 256 | Lắp dựng thanh thép ốp L63x63x6x2.5 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 257 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 8,064 | m3 |
| 258 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 8,064 | m3 |
| 259 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 25,2 | m |
| 260 | LĐ ống nhựa UPVC nối bằng dán keo, đk 90mm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 1,27 | 100m |
| 261 | Ống nhựa UPVC xuyên dầm D32 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,009 | 100m |
| 262 | Tê chéo 1 nhánh D90 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 10 | cái |
| 263 | Cút 90 PVC D90 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 10 | cái |
| 264 | Cút 45 PVC D90 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 20 | cái |
| 265 | Rọ chắn rác Inox D90 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 10 | cái |
| 266 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 20,319 | m3 |
| 267 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 7,977 | m3 |
| 268 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 27,351 | m3 |
| 269 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 26,745 | 10m2 |
| 270 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 5,268 | m3 |
| 271 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,939 | m3 |
| 272 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 5,59 | m3 |
| 273 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 274 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 275 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,211 | tấn |
| 276 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 277 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 5,273 | 100m2 |
| 278 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,3 | tấn |
| 279 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 22,472 | tấn |
| 280 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 281 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 282 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 21,645 | m3 |
| 283 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 26,745 | 10m2 |
| 284 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 17,99 | m3 |
| 285 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 0,941 | tấn |
| 286 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT | 5,273 | 100m2 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT; Nhân dân đóng góp | 4,589 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT; Nhân dân đóng góp | 0,077 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT; Nhân dân đóng góp | 4,234 | 100m3 |
| C | PHÁ DỠ NHÀ CẤP 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT; Nhân dân đóng góp | 232,994 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT; Nhân dân đóng góp | 1,454 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT; Nhân dân đóng góp | 33,48 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT; Nhân dân đóng góp | 75,171 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT; Nhân dân đóng góp | 10,684 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT; Nhân dân đóng góp | 22,196 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT; Nhân dân đóng góp | 28,541 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại lên ô tô tự đổ | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT; Nhân dân đóng góp | 108,051 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu của E-HSMT; Nhân dân đóng góp | 1,081 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi