Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200443578-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200231314
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thành phố.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-18 09:57:00 đến ngày 2020-04-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,444,272,652 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công không yêu cầu 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế. không yêu cầu 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây lắp
1 Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2: <=2 cây Đáp ứng Chương V 12,454 100m2
2 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, đầm chặt Đáp ứng Chương V 1,139 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,98 Đáp ứng Chương V 6,143 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110cv đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Đáp ứng Chương V 0,52 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Đáp ứng Chương V 3,896 100m3
6 Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) Đáp ứng Chương V 683,413 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Đáp ứng Chương V 0,52 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Đáp ứng Chương V 1,299 100m3
9 Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Đáp ứng Chương V 1,56 100m3
10 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Đáp ứng Chương V 3,898 100m3
11 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới Đáp ứng Chương V 5,983 100m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Đáp ứng Chương V 29,925 100m2
13 Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km Đáp ứng Chương V 4,351 100tấn
14 Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 17,6km tiếp theo Đáp ứng Chương V 76,578 100tấn
15 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm Đáp ứng Chương V 29,925 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Đáp ứng Chương V 6 cái
17 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 Đáp ứng Chương V 6 cái
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Đáp ứng Chương V 8,78 100m2
19 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Đáp ứng Chương V 31,356 m3
20 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng Chương V 72,903 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->