Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200444341-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 17:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Cẩm Thạch, thành phố Cẩm Phả
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200443936
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Cẩm Thạch
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-18 17:49:00 đến ngày 2020-04-28 17:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,341,632,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Phá dỡ mái tôn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,15 100m2
2 Phá dỡ kết cấu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,13 m3
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,42 m2
4 Phá dỡ tường nhà văn hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,34 m3
5 Phá dỡ gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,5 m2
6 Phá dỡ bê tông giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,22 m3
7 Vận chuyển đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 100m3
B Phần móng
1 Đào móng công trình đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 100m2
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,63 m3
4 Cốt thép móng d <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 tấn
5 Cốt thép móng d <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,47 tấn
6 Cốt thép móng d >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,85 tấn
7 Ván khuôn móng, cổ cột, dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,06 100m2
8 Bê tông móng, cổ móng đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,26 m3
9 Xây móng gạch VXM M75 D220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,76 m3
10 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 100m3
11 Đệm đá mạt nền nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,7 m3
C Phần thân
1 SX,LD cốt thép cột fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 tấn
2 SX,LD cốt thép cột fi<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 tấn
3 SX,LD ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 100m2
4 Bê tông cột vuông tiết diện < 0,1m2, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,62 m3
5 SX,LD ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,03 100m2
6 SX,LD cốt thép dầm, giằng fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 tấn
7 SX,LD cốt thép dầm, giằng fi<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
8 SX,LD cốt thép dầm, giằng fi>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,31 tấn
9 Bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,09 m3
10 SX,LD ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,45 100m2
11 Cốt thép sàn, mái fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,41 tấn
12 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 D120, đổ thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,39 m3
13 Ván khuôn lanh tô + ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m2
14 SX,LD cốt thép lanh tô + ô văng fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
15 SX,LD cốt thép lanh tô + ô văng fi<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 tấn
16 Bê tông lanh tô + ô văng đá 1*2 , M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 m3
17 Ván khuôn bê tông lót bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m2
18 Bê tông lót bậc cấp 4x6 M100, D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,62 m3
19 Xây bậc cấp gạch không nung vữa XM75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,96 m3
20 Xây tường gạch không nung vữa XM 75# D220cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,17 m3
21 Xây tường gạch không nung vữa XM 75# D220cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
22 Xây tường gạch không nung vữa XM 75# d110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,28 m3
D Phần hoàn thiện
1 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,996 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,996 tấn
3 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 100m2
4 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 md
5 Láng mái vữa XM 75# d20 có đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 244,9 m2
6 Đổ bê tông lót nền đá 4x6 M100# dầy 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,21 m3
7 Láng vữa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,38 m2
8 Lát nền gạch Ceramic LD 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,38 m2
9 Ốp đá granite mặt bậc sân khấu, bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,06 m2
10 Công tác trát tường trong D20 vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,38 m2
11 Công tác trát tường ngoài d15 vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 492,8 m2
12 Trát trần vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 244,9 m2
13 Trát dầm vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,4 m2
14 Trát chỉ vữa XM 75# d15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,36 m
15 Trát phào kép cổ trần vữa XM M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,45 m
16 Trát gờ móc nước vữa XM M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,5 m
17 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,79 m2
18 Gia công lắp chữ biển tên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
19 Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 492,8 m2
20 Sơn dầm, trần,cột tường trong 1 lớp lót 2 lớp phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 540,68 m2
21 Gạch hoa gió xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 Viên
22 SX lắp dựng hoa inox cửa sổ 14x14 x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
23 Lắp dựng hoa inox cửa sổ 14x14 x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,08 m2
24 SXLD cửa đi 2 cánh nhôm hệ, kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m2
25 SXLD cửa sổ nhôm hệ cánh mở, kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8 m2
26 Nền lát gạch chống trơn vệ sinh KT: 300X300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,02 m2
27 ốp tường gạch tường vệ sinh 600x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,31 m2
28 Trần nhôm tấm thả KT:600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,86 m2
29 Sản xuất lan can thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m2
E Bể tự hoại
1 Đào móng bể đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,39 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m3
3 Ván khuôn bê tông lót đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
4 Bê tông lót đáy bể đá 4x6M 150# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 m3
5 Ván khuôn bê tông đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
6 Sx,lắp dựng cốt thép đấy bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
7 Bê tông đáy bể đá 1x2 M 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m3
8 Xây tường gạch không nung vữa xi măng 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,68 m3
9 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
10 Sx,Ld cốt thép tấm đan, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2 M 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m3
12 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
13 Trát trong bể d20, vữa XM 75# đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,62 m2
14 Láng đáy bể d30, vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,99 m2
15 Láng mặt bể d30, vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,99 m2
F Bể nước
1 Đào móng cột đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,06 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,35 m3
3 Ván khuôn bê tông lót đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
4 Bê tông lót đáy bể đá 4x6 M150# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,13 m3
5 Ván khuôn bê tông đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
6 Sx,lắp dựng cốt thép đáy bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
7 Sx,lắp dựng cốt thép đáy bể, d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 tấn
8 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,46 m3
9 Xây tường gạch không nung, d=220 vữa xi măng 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 m3
10 Ván khuôn giằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
11 Bê tông giằng, đá 1x2 M 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m3
12 Ván khuôn Nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
13 Sx,Ld cốt thép nắp bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
14 Bê tông nắp bể, đá 1x2 M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
15 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,83 m2
17 Láng đáy bể d30, vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,21 m2
18 Láng mặt bể d30, vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,21 m2
19 Vận chuyển đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 100m3
G Cấp nước
1 Lắp đặt Lavabo + bộ vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Lắp đặt Vòi gạt inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Phễu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Lắp đặt ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
8 Lắp đặt Tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
9 Lắp đặt Cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
10 Nối ren trong đồng PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
11 Lắp đặt Van PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Lắp đặt Ống PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
13 Lắp đặt Cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Nối ren trong đồng PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Lắp đặt Van PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp đặt Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
17 Lắp đặt Ống PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
18 Lắp đặt Cút PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
19 Lắp đặt Van PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt Côn thu PPR D40-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Phao tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Lắp đặt Tech nước inox 2000L (Sơn Hà hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
23 Máy bơm nước GP-350JA 350W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
H Thoát nước
1 Lắp đặt Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
2 Lắp đặt Cút PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Lắp đặt Y chếch PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
5 Lắp đặt Cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Măng sông nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
7 Lắp đặt Ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
8 Lắp đặt Cút PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt Côn thu PVC D42-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt Côn thu PVC D60-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
I Cấp điện
1 Lắp đặt Đen led 1,2m-18W-220V (Rạng đông hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
2 Lắp đặt Quạt trần cánh trắng 220V-59W (Panasonic hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Lắp đặt Đèn Led 600x600 M15 - 36W (Rạng đông hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
4 Lắp đặt Ổ cắm đôi âm tường + đế âm (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
5 Lắp đặt Đèn ốp trần vệ sinh D300 - bóng 20W-220v (Rạng đông hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
6 Đèn ốp trần D300 - bóng 20W-220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Lắp đặt Đèn Led D90 - 9W (Rạng đông hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
8 Lắp đặt Quạt treo tường D=0,5m 55W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt Điều hòa 1 chiều Panasonic N18TKH-8 18.000 BTU (Trọn bộ + các phụ kiện kèm theo) (Panasonic hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
11 Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
12 Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
13 Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
14 Hộp điện chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
15 Lắp đặt Mặt công tắc 3 lỗ + 3 công tắc 2 cực 10A đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bảng
16 Mặt công tắc 2 lỗ + 2 công tắc 2 cực 10A đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bảng
17 Mặt công tắc 1 lỗ + 1 công tắc 2 cực 10A đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bảng
18 Công tắc đơn 5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
19 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 120A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
21 Lắp đặt hộp nối 80x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
22 Vỏ tủ điện tổng Tủ điện âm tường mặt nhựa, chứa 4-6 MBC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Lắp đặt Ống ghen luồn dây D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
24 Lắp đặt Ống ghen luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
J Bồn hoa
1 Bê tông lót bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,38 m3
2 Xây bồn hoa gạch không nung,D220 VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,17 m3
3 Trát bồn hoa D15, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,56 m2
4 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,66 m3
5 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,66 m3
K Sân
1 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m2
2 Lát gạch đất nung 400x400 VXM M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m2
L PCCC
1 Tủ tôn cửa kính KT: 600x600x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
2 Bình chữa cháy 2ABC+1MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
3 Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ, chữ trắng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->