Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444341-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 17:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Cẩm Thạch, thành phố Cẩm Phả |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Cẩm Thạch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 17:49:00 đến ngày 2020-04-28 17:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,341,632,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ mái tôn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,13 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,42 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường nhà văn hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,34 | m3 |
| 5 | Phá dỡ gạch lát nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,5 | m2 |
| 6 | Phá dỡ bê tông giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m3 |
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,63 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng d <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng d >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,85 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng, cổ cột, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,06 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, cổ móng đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,26 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch VXM M75 D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,76 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | 100m3 |
| 11 | Đệm đá mạt nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,7 | m3 |
| C | Phần thân | |||
| 1 | SX,LD cốt thép cột fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 2 | SX,LD cốt thép cột fi<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | tấn |
| 3 | SX,LD ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột vuông tiết diện < 0,1m2, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | m3 |
| 5 | SX,LD ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | 100m2 |
| 6 | SX,LD cốt thép dầm, giằng fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | tấn |
| 7 | SX,LD cốt thép dầm, giằng fi<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | tấn |
| 8 | SX,LD cốt thép dầm, giằng fi>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,31 | tấn |
| 9 | Bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,09 | m3 |
| 10 | SX,LD ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép sàn, mái fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,41 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 D120, đổ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,39 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô + ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m2 |
| 14 | SX,LD cốt thép lanh tô + ô văng fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 15 | SX,LD cốt thép lanh tô + ô văng fi<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô + ô văng đá 1*2 , M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông lót bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót bậc cấp 4x6 M100, D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m3 |
| 19 | Xây bậc cấp gạch không nung vữa XM75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,96 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch không nung vữa XM 75# D220cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,17 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch không nung vữa XM 75# D220cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch không nung vữa XM 75# d110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,28 | m3 |
| D | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,996 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,996 | tấn |
| 3 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | 100m2 |
| 4 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | md |
| 5 | Láng mái vữa XM 75# d20 có đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244,9 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót nền đá 4x6 M100# dầy 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,21 | m3 |
| 7 | Láng vữa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,38 | m2 |
| 8 | Lát nền gạch Ceramic LD 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,38 | m2 |
| 9 | Ốp đá granite mặt bậc sân khấu, bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,06 | m2 |
| 10 | Công tác trát tường trong D20 vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,38 | m2 |
| 11 | Công tác trát tường ngoài d15 vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 492,8 | m2 |
| 12 | Trát trần vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244,9 | m2 |
| 13 | Trát dầm vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,4 | m2 |
| 14 | Trát chỉ vữa XM 75# d15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,36 | m |
| 15 | Trát phào kép cổ trần vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,45 | m |
| 16 | Trát gờ móc nước vữa XM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,5 | m |
| 17 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,79 | m2 |
| 18 | Gia công lắp chữ biển tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 492,8 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần,cột tường trong 1 lớp lót 2 lớp phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540,68 | m2 |
| 21 | Gạch hoa gió xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | Viên |
| 22 | SX lắp dựng hoa inox cửa sổ 14x14 x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | tấn |
| 23 | Lắp dựng hoa inox cửa sổ 14x14 x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 24 | SXLD cửa đi 2 cánh nhôm hệ, kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5 | m2 |
| 25 | SXLD cửa sổ nhôm hệ cánh mở, kính trắng dầy 6,38 ly (Xingfa hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8 | m2 |
| 26 | Nền lát gạch chống trơn vệ sinh KT: 300X300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,02 | m2 |
| 27 | ốp tường gạch tường vệ sinh 600x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,31 | m2 |
| 28 | Trần nhôm tấm thả KT:600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,86 | m2 |
| 29 | Sản xuất lan can thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| E | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng bể đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,39 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót đáy bể đá 4x6M 150# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 6 | Sx,lắp dựng cốt thép đấy bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 7 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 8 | Xây tường gạch không nung vữa xi măng 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,68 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 10 | Sx,Ld cốt thép tấm đan, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Trát trong bể d20, vữa XM 75# đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,62 | m2 |
| 14 | Láng đáy bể d30, vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | m2 |
| 15 | Láng mặt bể d30, vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | m2 |
| F | Bể nước | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,06 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,35 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót đáy bể đá 4x6 M150# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,13 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 6 | Sx,lắp dựng cốt thép đáy bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 7 | Sx,lắp dựng cốt thép đáy bể, d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | tấn |
| 8 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch không nung, d=220 vữa xi măng 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giằng, đá 1x2 M 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 12 | Ván khuôn Nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 13 | Sx,Ld cốt thép nắp bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 14 | Bê tông nắp bể, đá 1x2 M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,83 | m2 |
| 17 | Láng đáy bể d30, vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,21 | m2 |
| 18 | Láng mặt bể d30, vữa XM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,21 | m2 |
| 19 | Vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | 100m3 |
| G | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo + bộ vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Vòi gạt inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt (Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam (Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Phễu thu nước sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt Tê PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Nối ren trong đồng PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt Van PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt Ống PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 13 | Lắp đặt Cút PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Nối ren trong đồng PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Van PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Măng sông PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt Ống PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 18 | Lắp đặt Cút PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt Van PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt Côn thu PPR D40-D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Phao tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tech nước inox 2000L (Sơn Hà hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 23 | Máy bơm nước GP-350JA 350W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| H | Thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 2 | Lắp đặt Cút PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt Y chếch PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 5 | Lắp đặt Cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Măng sông nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 8 | Lắp đặt Cút PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Côn thu PVC D42-D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Côn thu PVC D60-D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| I | Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt Đen led 1,2m-18W-220V (Rạng đông hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Quạt trần cánh trắng 220V-59W (Panasonic hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt Đèn Led 600x600 M15 - 36W (Rạng đông hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Ổ cắm đôi âm tường + đế âm (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đèn ốp trần vệ sinh D300 - bóng 20W-220v (Rạng đông hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Đèn ốp trần D300 - bóng 20W-220v | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Đèn Led D90 - 9W (Rạng đông hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Quạt treo tường D=0,5m 55W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Điều hòa 1 chiều Panasonic N18TKH-8 18.000 BTU (Trọn bộ + các phụ kiện kèm theo) (Panasonic hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 11 | Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 12 | Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 13 | Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 14 | Hộp điện chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt Mặt công tắc 3 lỗ + 3 công tắc 2 cực 10A đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bảng |
| 16 | Mặt công tắc 2 lỗ + 2 công tắc 2 cực 10A đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bảng |
| 17 | Mặt công tắc 1 lỗ + 1 công tắc 2 cực 10A đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bảng |
| 18 | Công tắc đơn 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 19 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 120A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp nối 80x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 22 | Vỏ tủ điện tổng Tủ điện âm tường mặt nhựa, chứa 4-6 MBC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt Ống ghen luồn dây D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 24 | Lắp đặt Ống ghen luồn dây D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| J | Bồn hoa | |||
| 1 | Bê tông lót bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | m3 |
| 2 | Xây bồn hoa gạch không nung,D220 VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,17 | m3 |
| 3 | Trát bồn hoa D15, VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,56 | m2 |
| 4 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,66 | m3 |
| 5 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,66 | m3 |
| K | Sân | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m2 |
| 2 | Lát gạch đất nung 400x400 VXM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m2 |
| L | PCCC | |||
| 1 | Tủ tôn cửa kính KT: 600x600x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Bình chữa cháy 2ABC+1MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 3 | Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ, chữ trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi