Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200425942-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Gia Vượng
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200425846
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 09:29:00 đến ngày 2020-04-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,534,114,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Đào móng đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 22,195 100m3
2 Đào nền đường đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 4,4796 100m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu của HSTK 716,3 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 8,6686 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu của HSTK 13,2413 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 5,9186 100m3
7 Mua đất đồi để đắp Theo yêu cầu của HSTK 2.145,2798 m3
8 Vận chuyển đất,đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 24,5015 100m3
9 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 24,5015 100m3
10 Đóng cọc tre đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 497,9815 100m
11 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 82,9969 m3
12 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 165,9938 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 1,9546 100m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 270,9448 m3
15 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 1.115,55 m2
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 45,5937 m2
17 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 31,4135 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,6153 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 2,1459 tấn
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 3,0699 100m2
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 0,5 100m3
22 Bê tông móng, M100, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 5 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu của HSTK 10,824 m3
24 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 5,412 m3
25 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 20,9986 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 4,3296 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0852 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,4756 tấn
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,3936 100m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 14,4176 m3
31 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 248,952 m2
32 Bơm nước Theo yêu cầu của HSTK 10 ca
33 Đắp đá xô bồ Theo yêu cầu của HSTK 1,4436 100m3
34 Mua đá xô bồ đắp phụ lề Theo yêu cầu của HSTK 158,796 m3
35 Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 3,1027 100m3
36 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 3,5704 100m3
37 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 16,9486 100m2
38 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 1,9248 100m2
39 Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 338,971 m3
40 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 0,7769 tấn
41 Ma tít chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,13 m3
42 Gỗ đệm chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,08 m3
43 Mạt cưa tẩm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 0,001 m3
44 Ống chụp đầu cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 72 cái
45 Bọc màng nilon Theo yêu cầu của HSTK 1,7 m2
46 Quét nhựa bitum Theo yêu cầu của HSTK 10,35 m2
47 Cắt khe đường Theo yêu cầu của HSTK 35,35 10m
48 Biển báo tam giác Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
49 Biển báo chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
50 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
51 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
B TUYẾN 2
1 Đào móng đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 24,1602 100m3
2 Đào nền đường đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 6,6238 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 15,9974 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu của HSTK 16,0292 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 7,5865 100m3
6 Mua đất đồi để đắp Theo yêu cầu của HSTK 3.302,7605 m3
7 Vận chuyển đất đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 20,0096 100m3
8 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 20,0096 100m3
9 Đóng cọc tre đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 668,205 100m
10 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 111,3675 m3
11 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 222,735 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 2,6215 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 337,216 m3
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 1.377,125 m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 58,9457 m2
16 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 42,1669 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,8257 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 2,8794 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 4,1224 100m2
20 Bơm nước Theo yêu cầu của HSTK 10 ca
21 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,1433 100m2
22 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 2,592 m3
23 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,287 tấn
24 Đắp đá xô bồ Theo yêu cầu của HSTK 1,8504 100m3
25 Mua đá xô bồ đắp phụ lề Theo yêu cầu của HSTK 203,544 m3
26 Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 4,3178 100m3
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 4,6109 100m3
28 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 21,9154 100m2
29 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 2,4672 100m2
30 Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 438,307 m3
31 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 1,0358 tấn
32 Ma tít chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,16 m3
33 Gỗ đệm chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,11 m3
34 Mạt cưa tẩm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 0,001 m3
35 Ống chụp đầu cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 96 cái
36 Bọc màng nilon Theo yêu cầu của HSTK 2,26 m2
37 Quét nhựa bitum Theo yêu cầu của HSTK 13,8 m2
38 Cắt khe đường Theo yêu cầu của HSTK 45,15 10m
C TUYẾN 2-1
1 Đào móng đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 4,4834 100m3
2 Đào nền đường đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 2,2102 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 2,8227 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu của HSTK 0,6696 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 1,5173 100m3
6 Mua đất đồi để đắp Theo yêu cầu của HSTK 321,3319 m3
7 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 4,3508 100m3
8 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 4,3508 100m3
9 Đóng cọc tre đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 124,0657 100m
10 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 20,6776 m3
11 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 41,3552 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,4898 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 62,6109 m3
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 244,574 m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 10,2404 m2
16 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 8,5601 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,1133 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,802 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 1,1117 100m2
20 Bơm nước Theo yêu cầu của HSTK 5 ca
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,7326 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 3,1779 tấn
23 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 19,98 m3
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên Theo yêu cầu của HSTK 111 1 cấu kiện
25 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống Theo yêu cầu của HSTK 111 1 cấu kiện
26 Vận chuyển tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 4,995 10 tấn/1km
27 Lắp dựng tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 111 cái
28 Đắp đá xô bồ Theo yêu cầu của HSTK 0,3701 100m3
29 Mua đá xô bồ đắp phụ lề Theo yêu cầu của HSTK 40,711 m3
30 Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 1,3589 100m3
31 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 0,9278 100m3
32 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 4,4142 100m2
33 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 0,4934 100m2
34 Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 88,284 m3
35 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 0,1295 tấn
36 Ma tít chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,03 m3
37 Gỗ đệm chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,01 m3
38 Ống chụp đầu cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
39 Bọc màng nilon Theo yêu cầu của HSTK 0,28 m2
40 Quét nhựa bitum Theo yêu cầu của HSTK 1,72 m2
41 Cắt khe đường Theo yêu cầu của HSTK 9,1 10m
D TUYẾN 3
1 Đào móng đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 13,2345 100m3
2 Đào nền đường đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 5,6909 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 9,3353 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu của HSTK 17,4299 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 5,152 100m3
6 Mua đất đồi để đắp Theo yêu cầu của HSTK 2.863,959 m3
7 Vận chuyển đất-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 12,3015 100m3
8 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 12,3015 100m3
9 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 409,5751 100m
10 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 68,2625 m3
11 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 136,525 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 1,7847 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 231,5991 m3
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 945,806 m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 40,1701 m2
16 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 28,5849 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,5177 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 1,9776 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 2,8284 100m2
20 Bơm nước Theo yêu cầu của HSTK 5 ca
21 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,1229 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 2,232 m3
23 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,248 tấn
24 Đắp đá xô bồ bằng đầm cóc cầm tay 70kg Theo yêu cầu của HSTK 1,2566 100m3
25 Mua đá xô bồ đắp phụ lề Theo yêu cầu của HSTK 138,226 m3
26 Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 4,6148 100m3
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 3,1109 100m3
28 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 14,7696 100m2
29 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 1,6754 100m2
30 Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 295,392 m3
31 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 0,6474 tấn
32 Ma tít chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,11 m3
33 Gỗ đệm chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,07 m3
34 Mạt cưa tẩm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 0,001 m3
35 Ống chụp đầu cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 60 cái
36 Bọc màng nilon Theo yêu cầu của HSTK 1,41 m2
37 Quét nhựa bitum Theo yêu cầu của HSTK 8,62 m2
38 Cắt khe đường, khe 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 30,45 10m
E TUYẾN 4
1 Đào móng đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 7,7069 100m3
2 Đào nền đường đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 4,5132 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 3,8987 100m3
4 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu của HSTK 3,6617 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 2,8875 100m3
6 Mua đất đồi để đắp Theo yêu cầu của HSTK 730,228 m3
7 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 7,9431 100m3
8 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 7,9431 100m3
9 Đóng cọc tre đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 243,3661 100m
10 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 40,561 m3
11 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 81,122 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,9571 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 122,817 m3
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 479,754 m2
15 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 21,0608 m2
16 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 16,7914 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,2222 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 1,5732 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 2,1807 100m2
20 Bơm nước Theo yêu cầu của HSTK 5 ca
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 1,4388 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 6,2413 tấn
23 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 39,24 m3
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên Theo yêu cầu của HSTK 218 1 cấu kiện
25 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống Theo yêu cầu của HSTK 218 1 cấu kiện
26 Vận chuyển tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 9,81 10 tấn/1km
27 Lắp dựng tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 218 cái
28 Đắp đá xô bồ Theo yêu cầu của HSTK 0,7043 100m3
29 Mua đá xô bồ đắp phụ lề Theo yêu cầu của HSTK 77,473 m3
30 Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 2,3645 100m3
31 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 1,7642 100m3
32 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 8,3928 100m2
33 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 0,939 100m2
34 Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 167,856 m3
35 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 0,3884 tấn
36 Ma tít chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,06 m3
37 Gỗ đệm chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,04 m3
38 Ống chụp đầu cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 36 cái
39 Bọc màng nilon Theo yêu cầu của HSTK 0,82 m2
40 Quét nhựa bitum Theo yêu cầu của HSTK 5,17 m2
41 Cắt khe đường, khe 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 17,5 10m
F CỬA ĐIỀU TIẾT
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 4,008 m3
2 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 14,784 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu của HSTK 0,3712 100m2
4 Bê tông tường thẳng, đá 1x2,, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 24,4433 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm Theo yêu cầu của HSTK 1,2259 100m2
6 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 2,0313 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,325 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 3,315 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,3179 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0559 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,4882 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0203 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,4256 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 1,56 m3
15 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg Theo yêu cầu của HSTK 0,78 tấn
16 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m Theo yêu cầu của HSTK 3,9 tấn
17 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 1,56 m3
18 Bơm nước Theo yêu cầu của HSTK 5 ca
19 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 1,598 m3
20 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 3,196 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 4,998 m3
22 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 59,84 m2
G CỐNG QUA ĐƯỜNG
1 Đóng cọc tre đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 94,3248 100m
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 12,5766 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 25,1532 m3
4 Lắp đặt ống bê tông Theo yêu cầu của HSTK 54 đoạn
5 Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 0,8796 m3
6 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu của HSTK 32,3 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 4,1055 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Theo yêu cầu của HSTK 6,12 100m2
9 Lắp đặt cống hộp đơn Theo yêu cầu của HSTK 85 1 đoạn ống
10 Vữa xi măng M150 phòng nước khe nối Theo yêu cầu của HSTK 2,72 m3
11 Vải tẩm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 85 m2
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên Theo yêu cầu của HSTK 85 1 cấu kiện
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống Theo yêu cầu của HSTK 85 1 cấu kiện
14 Vận chuyển ống cống bê tông Theo yêu cầu của HSTK 8,075 10 tấn/1km
15 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 1,1813 m3
16 Ván khuôn móng hố ga Theo yêu cầu của HSTK 0,0473 100m2
17 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 2,3626 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 2,8152 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,6782 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,1451 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,0904 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,2288 tấn
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu của HSTK 0,0191 100m2
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 1,0139 m3
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 7,3703 tấn
27 Bơm nước Theo yêu cầu của HSTK 17 ca
28 Đào móng-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 4,8986 100m3
29 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 4,3265 100m3
H CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Vít nâng V1 Theo yêu cầu của HSTK 13 cái
I CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->