Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425942-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Gia Vượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200425846 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 09:29:00 đến ngày 2020-04-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,534,114,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 22,195 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4796 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 716,3 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6686 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,2413 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9186 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đồi để đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 2.145,2798 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất,đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 24,5015 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 24,5015 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc tre đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 497,9815 | 100m |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 82,9969 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 165,9938 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9546 | 100m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 270,9448 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.115,55 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 45,5937 | m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,4135 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6153 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1459 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0699 | 100m2 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m3 |
| 22 | Bê tông móng, M100, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 10,824 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,412 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,9986 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3296 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0852 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4756 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3936 | 100m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,4176 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 248,952 | m2 |
| 32 | Bơm nước | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | ca |
| 33 | Đắp đá xô bồ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4436 | 100m3 |
| 34 | Mua đá xô bồ đắp phụ lề | Theo yêu cầu của HSTK | 158,796 | m3 |
| 35 | Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1027 | 100m3 |
| 36 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5704 | 100m3 |
| 37 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 16,9486 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9248 | 100m2 |
| 39 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 338,971 | m3 |
| 40 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7769 | tấn |
| 41 | Ma tít chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,13 | m3 |
| 42 | Gỗ đệm chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,08 | m3 |
| 43 | Mạt cưa tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,001 | m3 |
| 44 | Ống chụp đầu cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | cái |
| 45 | Bọc màng nilon | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7 | m2 |
| 46 | Quét nhựa bitum | Theo yêu cầu của HSTK | 10,35 | m2 |
| 47 | Cắt khe đường | Theo yêu cầu của HSTK | 35,35 | 10m |
| 48 | Biển báo tam giác | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 49 | Biển báo chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 24,1602 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6238 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,9974 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,0292 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5865 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi để đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 3.302,7605 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 20,0096 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 20,0096 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 668,205 | 100m |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 111,3675 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 222,735 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6215 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 337,216 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.377,125 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 58,9457 | m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 42,1669 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8257 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8794 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1224 | 100m2 |
| 20 | Bơm nước | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | ca |
| 21 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1433 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,592 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,287 | tấn |
| 24 | Đắp đá xô bồ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8504 | 100m3 |
| 25 | Mua đá xô bồ đắp phụ lề | Theo yêu cầu của HSTK | 203,544 | m3 |
| 26 | Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3178 | 100m3 |
| 27 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6109 | 100m3 |
| 28 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 21,9154 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4672 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 438,307 | m3 |
| 31 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0358 | tấn |
| 32 | Ma tít chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,16 | m3 |
| 33 | Gỗ đệm chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,11 | m3 |
| 34 | Mạt cưa tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,001 | m3 |
| 35 | Ống chụp đầu cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 96 | cái |
| 36 | Bọc màng nilon | Theo yêu cầu của HSTK | 2,26 | m2 |
| 37 | Quét nhựa bitum | Theo yêu cầu của HSTK | 13,8 | m2 |
| 38 | Cắt khe đường | Theo yêu cầu của HSTK | 45,15 | 10m |
| C | TUYẾN 2-1 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4834 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2102 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8227 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6696 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5173 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi để đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 321,3319 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3508 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3508 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 124,0657 | 100m |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,6776 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,3552 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4898 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 62,6109 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 244,574 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 10,2404 | m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,5601 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1133 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,802 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1117 | 100m2 |
| 20 | Bơm nước | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | ca |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7326 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1779 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,98 | m3 |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu của HSTK | 111 | 1 cấu kiện |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 111 | 1 cấu kiện |
| 26 | Vận chuyển tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 4,995 | 10 tấn/1km |
| 27 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 111 | cái |
| 28 | Đắp đá xô bồ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3701 | 100m3 |
| 29 | Mua đá xô bồ đắp phụ lề | Theo yêu cầu của HSTK | 40,711 | m3 |
| 30 | Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3589 | 100m3 |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9278 | 100m3 |
| 32 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4142 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4934 | 100m2 |
| 34 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 88,284 | m3 |
| 35 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1295 | tấn |
| 36 | Ma tít chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,03 | m3 |
| 37 | Gỗ đệm chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,01 | m3 |
| 38 | Ống chụp đầu cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 39 | Bọc màng nilon | Theo yêu cầu của HSTK | 0,28 | m2 |
| 40 | Quét nhựa bitum | Theo yêu cầu của HSTK | 1,72 | m2 |
| 41 | Cắt khe đường | Theo yêu cầu của HSTK | 9,1 | 10m |
| D | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 13,2345 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 5,6909 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3353 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,4299 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,152 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi để đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 2.863,959 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 12,3015 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 12,3015 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre -đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 409,5751 | 100m |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 68,2625 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 136,525 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7847 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 231,5991 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 945,806 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 40,1701 | m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,5849 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5177 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9776 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8284 | 100m2 |
| 20 | Bơm nước | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | ca |
| 21 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1229 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,232 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,248 | tấn |
| 24 | Đắp đá xô bồ bằng đầm cóc cầm tay 70kg | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2566 | 100m3 |
| 25 | Mua đá xô bồ đắp phụ lề | Theo yêu cầu của HSTK | 138,226 | m3 |
| 26 | Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6148 | 100m3 |
| 27 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1109 | 100m3 |
| 28 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 14,7696 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6754 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 295,392 | m3 |
| 31 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6474 | tấn |
| 32 | Ma tít chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,11 | m3 |
| 33 | Gỗ đệm chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,07 | m3 |
| 34 | Mạt cưa tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,001 | m3 |
| 35 | Ống chụp đầu cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | cái |
| 36 | Bọc màng nilon | Theo yêu cầu của HSTK | 1,41 | m2 |
| 37 | Quét nhựa bitum | Theo yêu cầu của HSTK | 8,62 | m2 |
| 38 | Cắt khe đường, khe 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,45 | 10m |
| E | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 7,7069 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5132 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8987 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6617 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8875 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi để đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 730,228 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 7,9431 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 7,9431 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 243,3661 | 100m |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 40,561 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 81,122 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9571 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 122,817 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 479,754 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 21,0608 | m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,7914 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2222 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5732 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1807 | 100m2 |
| 20 | Bơm nước | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | ca |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4388 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 6,2413 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,24 | m3 |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu của HSTK | 218 | 1 cấu kiện |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 218 | 1 cấu kiện |
| 26 | Vận chuyển tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 9,81 | 10 tấn/1km |
| 27 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 218 | cái |
| 28 | Đắp đá xô bồ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7043 | 100m3 |
| 29 | Mua đá xô bồ đắp phụ lề | Theo yêu cầu của HSTK | 77,473 | m3 |
| 30 | Đầm nền cũ, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3645 | 100m3 |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7642 | 100m3 |
| 32 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 8,3928 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 0,939 | 100m2 |
| 34 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 167,856 | m3 |
| 35 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3884 | tấn |
| 36 | Ma tít chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | m3 |
| 37 | Gỗ đệm chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | m3 |
| 38 | Ống chụp đầu cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 39 | Bọc màng nilon | Theo yêu cầu của HSTK | 0,82 | m2 |
| 40 | Quét nhựa bitum | Theo yêu cầu của HSTK | 5,17 | m2 |
| 41 | Cắt khe đường, khe 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,5 | 10m |
| F | CỬA ĐIỀU TIẾT | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,008 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,784 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3712 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2,, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,4433 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2259 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0313 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,325 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,315 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3179 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0559 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4882 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0203 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4256 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,56 | m3 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 0,78 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9 | tấn |
| 17 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,56 | m3 |
| 18 | Bơm nước | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | ca |
| 19 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,598 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,196 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,998 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 59,84 | m2 |
| G | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 94,3248 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,5766 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,1532 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 54 | đoạn |
| 5 | Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8796 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu của HSTK | 32,3 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1055 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 6,12 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cống hộp đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 85 | 1 đoạn ống |
| 10 | Vữa xi măng M150 phòng nước khe nối | Theo yêu cầu của HSTK | 2,72 | m3 |
| 11 | Vải tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 85 | m2 |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu của HSTK | 85 | 1 cấu kiện |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 85 | 1 cấu kiện |
| 14 | Vận chuyển ống cống bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 8,075 | 10 tấn/1km |
| 15 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1813 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0473 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3626 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8152 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6782 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1451 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0904 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2288 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0191 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0139 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,3703 | tấn |
| 27 | Bơm nước | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | ca |
| 28 | Đào móng-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8986 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3265 | 100m3 |
| H | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Vít nâng V1 | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi