Gói thầu: Gói thầu số 1: gói thầu xây lắp công trình Hạ tầng kỹ thuật khu di tích đình Lục Nà, xã Lục Hồn, huyện Bình Liêu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200439637-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: gói thầu xây lắp công trình Hạ tầng kỹ thuật khu di tích đình Lục Nà, xã Lục Hồn, huyện Bình Liêu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200437575 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-19 10:40:00 đến ngày 2020-05-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,019,308,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ BIA | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,35 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 4,82 | m3 |
| 3 | Lấp đất móng K=0,9 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,29 | 100m3 |
| 4 | Xây móng gạch VXM M75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 3,63 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc vữa XMM75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 11,33 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 M200# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 4,03 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng D<=10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,049 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng D<=18 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,309 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ cột đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,704 | m3 |
| 11 | Bê tông cột tròn đá 1x2 M200# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 1.484 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cổ cột | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột tròn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,2 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cột D<=10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,04 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột D<=18 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,3 | tấn |
| 16 | Bê tông giằng M200#, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 2,95 | m3 |
| 17 | Ván khuôn giằng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,43 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép dầm giằng D<=10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,1 | tấn |
| 19 | Cốt thép dầm giằng D<=18 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,58 | tấn |
| 20 | Cốt thép dầm giằng D>18 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,09 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 5,02 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,58 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép sàn mái D<=10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,47 | tấn |
| 24 | Xây cột trụ gạch VXM M75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 1,76 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch VXM M75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,89 | m3 |
| 26 | Xây bậc tam cấp gạch vữa XMM75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 7,2 | m3 |
| 27 | Trát tường VXM M75# dày 15 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 28,51 | m2 |
| 28 | Trát trụ vữa mác 75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 44,67 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm vữa XMM75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 43,29 | m2 |
| 30 | Trát trần vữa XMM75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 57,91 | m2 |
| 31 | Vẩy vữa sần | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 5,32 | m2 |
| 32 | Trát phào đơn vữa XMM75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 63,9 | m |
| 33 | Đắp vữa rui mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 71,7 | m |
| 34 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 18,22 | m2 |
| 35 | Bê tông nền đá 4x6 M100# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 3,19 | m3 |
| 36 | Lát gạch granite 400x400 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 31,92 | m2 |
| 37 | Sơn trụ, trần 3 nước | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 102,58 | m2 |
| 38 | Sơn tường 3 nước | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 71,81 | m2 |
| 39 | Dán ngói mũi hài mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 50,22 | m2 |
| 40 | Con tiện bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 64 | bộ |
| 41 | Hổ phù | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 2 | bộ |
| 42 | Hoa văn nóc hình mây sóng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 2 | bộ |
| 43 | Đầu đao họa tiết hình mây sóng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 8 | bộ |
| 44 | Hoa văn hình dây lá | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 16 | bộ |
| 45 | Bờ nóc xây gạch hoa chanh kép 100x200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 37,89 | m |
| 46 | SX+LD bia đá | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 1 | bộ |
| B | HẠNG MỤC : CỔNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,896 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 3,12 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,16 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,124 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 1,35 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,031 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,139 | tấn |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 11 | Keo gắn liên kết giữa cột đá với bệ bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 1 | tt |
| 12 | Cột trụ biểu bẳng đá có đỉnh búp sen cao 5,003m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 2 | trụ |
| 13 | Cột trụ biểu bẳng đá có đỉnh búp sen cao 4,5m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 2 | trụ |
| 14 | Cột trụ biểu bẳng đá có đỉnh phượng lửa cao 6,393m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 2 | trụ |
| 15 | Lắp đặt trụ đá | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 6 | cái |
| C | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 4,7 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 45,16 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 258,04 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 25,8 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 2,1 | tấn |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 3,87 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 1,99 | 100m3 |
| 8 | Xây tường thẳng dày 10cm vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 47,47 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng chiều dày 20cm vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 21,88 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 347,54 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 1.681,41 | m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 62,64 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 2.028,94 | m2 |
| 14 | Đắp gờ chỉ đầu trụ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 232 | cái |
| D | HẠNG MỤC: SÂN, ĐƯỜNG, KÈ HỒ | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 95,54 | 100m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, khuôn đường, đất cấp 3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 16,48 | 100m3 |
| 3 | Đào khai thác đất về đắp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 99,9 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 99,9 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát sỏi sạn đầm độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 4,14 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất mặt bằng độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 13,82 | 100m3 |
| 7 | Lót ni lon | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 2.071,64 | m2 |
| 8 | Bê tông đường đá 2x4 mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 414,33 | m3 |
| 9 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 325 | m |
| 10 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 60 | m |
| 11 | Đắp cát độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 1.798 | 100m3 |
| 12 | Lát gạch nền đường bằng gạch block tự chèn, chiều dày 5,5 cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 1.798 | m2 |
| 13 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 4x6, M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 30,24 | m3 |
| 14 | Xây cống đá hộc VXM M75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 929,43 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: BÓ VỈA, CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng bó vỉa đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 86,04 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 4x6, M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 37,41 | m3 |
| 3 | Xây tường bó vỉa bằng gạch vữa XM M75, dày 220 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 110,59 | m3 |
| 4 | Trát tường bó vỉa VXM M75 dày 1,5cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 958,58 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà 3 nước | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 958,58 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất cống thoát nước đất cấp 3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 8,54 | 100m3 |
| 2 | Đào đất rãnh, đất cấp 3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 94,83 | m3 |
| 3 | Đất lấp chân móng đầm chặt K=0,9 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 8,34 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ san nền | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 1,14 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 49,52 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 7 | Cát sỏi sạn đệm đáy cống | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,21 | 100m3 |
| 8 | Xây cống đá hộc VXM M75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 249,41 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng thành cống M200, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 14,55 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng thành cống | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,83 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 1,67 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,18 | tấn |
| 13 | Láng đáy cống, hố ga vữa XM75 d20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 103,92 | m2 |
| 14 | Trát thành cống, hố ga vữa XM75 d20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 228,63 | m2 |
| 15 | Cống tròn BTCT D800 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,18 | 100m |
| 16 | Đế cống D800 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 22 | đế |
| 17 | Quét nước xi măng ống cống BTCT | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 135,65 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 42,75 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 1,47 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan, f<10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 3,89 | tấn |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 304,96 | cái |
| 22 | Lót bạt dứa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 44,98 | m2 |
| 23 | Bê tông móng bậc nước M250 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 12,92 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng bậc nước | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,198 | 100m2 |
| 25 | Bê tông thành bậc nước M250 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 74,49 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thành bậc nước | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 6,98 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép bậc nước F<=10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 2,24 | tấn |
| 28 | Cốt thép bậc nước F<=18 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,99 | tấn |
| 29 | Sản xuất cửa chắn rác | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 0,022 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cửa chắn rác | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 2,43 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 257,76 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 48,91 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 257,76 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật. Chương V | 238,56 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi